TÔI CẦN LOẠI KEO NÀO?
Xác định theo yêu cầu ứng dụng thực tế — không phải theo tên thương hiệu:
→ PUR (SikaForce®) — rheology phù hợp tráng keo diện rộng
→ MMA (SikaFast®) — chemical bonding xuyên lớp oxit
→ Epoxy Toughened (SikaPower®) — LSS 25–35 MPa
SikaForce® — Keo PUR
Đàn Hồi · Panel Sandwich · Hàng Hải
Keo Polyurethane SikaForce® là keo 2K (hoặc 1K hoạt hóa nhiệt) nền PU — đóng rắn thành màng keo đàn hồi dẻo dai (elongation 50–300%), chịu mỏi và rung động vượt trội so với epoxy cứng. Đây là công nghệ keo chủ đạo cho ngành sản xuất panel sandwich (vách cách nhiệt container lạnh, xe tải lạnh, tủ đông công nghiệp) và composite kết cấu hàng hải (thân tàu, boong, cấu kiện FRP).
Tên khai thác quan trọng trong dải SikaForce® kết cấu: SikaForce®-436 (L25 và L120) được Lloyd’s Register phê duyệt — yêu cầu bắt buộc với tàu thủy thương mại. Nhóm -840 và -803 có Elongation 100–200% — phù hợp với liên kết composite-kim loại phủ sơn chịu giãn nở nhiệt khác nhau giữa 2 vật liệu.
✓ ƯU ĐIỂM PUR
- ▸ Đàn hồi cao (Elongation 50–300%) — chịu rung, mỏi và giãn nở nhiệt
- ▸ Tráng diện tích lớn nhanh — viscosity tối ưu cho robot tráng hoặc tay
- ▸ Chịu ẩm và hóa chất tốt khi đã đóng rắn
- ▸ Lloyd’s Register / DNV chứng nhận cho hàng hải (SikaForce®-436)
- ▸ Dải open time rộng từ L03 (3 phút) đến L120 (120 phút) — linh hoạt theo tốc độ dây chuyền
- ▸ Có hệ 1K (SikaForce®-104, -110) — kích hoạt nhiệt, phù hợp tự động hóa
✗ HẠN CHẾ
- ▸ LSS (Lap Shear Strength) thấp hơn epoxy — không phù hợp mối dán chịu lực tĩnh tập trung
- ▸ Nhạy cảm với ẩm trong quá trình đóng rắn (bề mặt ẩm gây bọt)
- ▸ Màng keo PU không thể gia công sau khi đóng rắn
- ▸ Một số mã PUR nhạy cảm với nhiệt độ lưu trữ — cần bảo quản đúng cách
Panel sandwich tủ đông/container lạnh · Thân tàu composite FRP · Xe tải lạnh · Cấu kiện composite hàng hải · Vách cách nhiệt công nghiệp
“L” + số = open time tính bằng phút. SikaForce®-420 L03 = open time 3 phút; -420 L20 = 20 phút; -436 L120 = 120 phút. Chọn open time theo tốc độ lắp ráp thực tế.
SikaFast® — Keo MMA
Đa Vật Liệu · Không Primer · Đóng Rắn Nhanh
Keo Methacrylate (MMA/Acrylic) SikaFast® là keo 2K nền acrylic/methacrylate — đóng rắn rất nhanh (4–25 phút tùy mã) và không yêu cầu xử lý bề mặt phức tạp như primer. Cơ chế chemical bonding xuyên qua lớp oxit và dầu nhẹ trên bề mặt kim loại — ưu điểm quyết định khi cần dán nhiều vật liệu khác nhau trong cùng một mối nối (GRP + thép + nhôm) hoặc khi bề mặt không thể bao sandblast/primer hoàn hảo.
SikaFast® đặc biệt mạnh ở cường độ lap shear với nhựa nhiệt dẻo (ABS, PC, PP xử lý bề mặt) — vượt trội hơn PUR và tương đương epoxy trong nhiều ứng dụng nhựa kỹ thuật. Mã SikaFast®-555 là mã đa dụng nhất với 3 open time (L05, L10, L25) và Part B riêng biệt.
✓ ƯU ĐIỂM MMA
- ▸ Không cần primer trên đa số vật liệu
- ▸ Đóng rắn nhanh (4–25 phút) — năng suất dây chuyền cao
- ▸ Dán được nhiều cặp vật liệu khác nhau trong 1 mối nối
- ▸ Chịu nhiệt tốt hơn PUR (HDT 80–100°C)
- ▸ Bảo hành đàn hồi tốt hơn epoxy giòn thông thường
✗ HẠN CHẾ
- ▸ Mùi acrylic mạnh — cần thông gió tốt khi thi công
- ▸ Open time ngắn — cần thao tác nhanh và chính xác
- ▸ Elongation thấp hơn PUR — kém hơn với tải trọng động lớn
- ▸ Kém hơn epoxy về chịu nhiệt dài hạn
- ▸ Chi phí cao hơn PUR cho cùng diện tích
Dán composite + nhôm không cùng loại · Dán nhựa kỹ thuật (ABS/PC) với kim loại · Xe tải, xe bus, toa tàu · Biển quảng cáo composite · Sửa chữa FRP tại hiện trường
SikaPower® — Keo Epoxy
Cường Độ Cao Nhất · Ô Tô · Hàng Không
Keo Epoxy Kết Cấu SikaPower® là keo 2K nền epoxy — cho mối dán LSS (Lap Shear Strength) cao nhất trong 3 công nghệ (25–35 MPa). Đặc biệt, các mã SikaPower® được “toughened” (gia cường chống giòn) — khác với epoxy thông thường giòn dễ nứt, SikaPower® có thể chịu va đập đột ngột như trong thân xe ô tô bị đâm.
Đây là lựa chọn của ngành ô tô và EV cho thân vỏ xe kết cấu composite-kim loại (SikaPower®-755 chuyên dán thân xe, -880 hiệu suất cao). Yêu cầu bề mặt sạch và có thể cần primer — đổi lại bằng mối dán bền nhất, ít bị creep nhất theo thời gian.
✓ ƯU ĐIỂM EPOXY TOUGHENED
- ▸ LSS cao nhất (25–35 MPa) — mối dán chịu lực tĩnh tối đa
- ▸ Toughened — chịu va đập, không giòn vỡ như epoxy thường
- ▸ Chịu nhiệt cao (HDT 80–120°C)
- ▸ Không creep (không “chảy dẻo” dưới tải trọng dài hạn)
- ▸ Độ bền hóa chất và ẩm xuất sắc
✗ HẠN CHẾ
- ▸ Yêu cầu bề mặt sạch cao nhất — cần chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng
- ▸ Elongation thấp — không phù hợp tải trọng rung động lớn dài hạn
- ▸ Thời gian đóng rắn dài hơn MMA
- ▸ Không thể sửa chữa sau khi đóng rắn hoàn toàn
- ▸ Chi phí cao nhất trong 3 công nghệ
Thân vỏ ô tô kết cấu (body-in-white) · Xe điện EV pin module bonding · Hàng không composite carbon · Composite chịu lực tĩnh cao
BẢNG SO SÁNH PUR · MMA · EPOXY
22 TIÊU CHÍ KỸ THUẬT & VẬN HÀNH
| Tiêu chí | PUR — SikaForce® | MMA — SikaFast® | Epoxy — SikaPower® |
|---|---|---|---|
| CƠ TÍNH MỐI DÁN | |||
| LSS — Lap Shear Strength | 8–18 MPa | 12–20 MPa | 25–35 MPa ✓ |
| Elongation at break | 50–300% ✓ | 20–80% | 5–30% |
| Chịu va đập đột ngột | Tốt (đàn hồi) | Tốt | Tốt nhất (toughened) ✓ |
| Chịu mỏi / rung động dài hạn | Tốt nhất ✓ | Trung bình | Trung bình |
| Chống creep dài hạn | Trung bình | Tốt | Tốt nhất ✓ |
| QUY TRÌNH THI CÔNG | |||
| Yêu cầu xử lý bề mặt | Sạch sẽ, có thể cần primer | Tối thiểu — không cần primer ✓ | Cao nhất — sạch + primer thường bắt buộc |
| Open time (thời gian thao tác) | 3–120 phút ✓ (linh hoạt nhất) | 4–25 phút | 10–60 phút |
| Tốc độ đóng rắn hoàn toàn | 2–24h | 30 phút – 2h ✓ | 4–24h |
| Thi công trên diện rộng (panel) | Tốt nhất — robot & tay ✓ | Trung bình | Khó — viscosity cao, đóng rắn tỏa nhiệt |
| Mùi khi thi công | Trung bình | Nồng (acrylic) — thông gió bắt buộc | Nhẹ nhất ✓ |
| ĐỘ BỀN MÔI TRƯỜNG | |||
| Chịu nhiệt (HDT màng keo) | 60–80°C | 80–100°C | 100–120°C ✓ |
| Chịu ẩm / nước biển | Tốt nhất (DNV/Lloyd’s) ✓ | Tốt | Tốt (cần primer đúng) |
| Chứng nhận ngành | Lloyd’s Register / DNV | Không đặc thù | OEM ô tô tiêu chuẩn |
| CHI PHÍ & VẬT LIỆU KÈM | |||
| Chi phí keo / m² | Thấp nhất ✓ | Trung bình | Cao nhất |
| Vật liệu phụ cần thiết | Primer trên một số bề mặt | Thường không cần primer | Primer + bề mặt prep kit |
PUR
Elongation cao nhất
MMA
Elongation trung bình
Epoxy
Elongation thấp nhất
*Định vị tương đối — kích thước vòng biểu thị số lượng mã sản phẩm trong dải
41 Mã Keo Composite
PUR · MMA · Epoxy — Link Trực Tiếp
SikaForce® PUR — 25 Mã
| Mã | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|
| SikaForce®-104 CT13 | 1K hoạt hóa nhiệt — panel sandwich tự động hóa | → |
| SikaForce®-110 CT14 | 1K hoạt hóa nhiệt — panel sandwich dây chuyền liên tục | → |
| SikaForce®-301 | Sửa chữa nhựa PU composite ô tô (body shop) | → |
| SikaForce®-420 L105 | Panel sandwich — open time 105 phút, dây chuyền chậm | → |
| SikaForce®-420 L20 | Panel sandwich — open time 20 phút, phổ biến nhất | → |
| SikaForce®-420 L45 | Panel sandwich — open time 45 phút | → |
| SikaForce®-422 L105 | Kết cấu composite panel — open time dài | → |
| SikaForce®-424 L20 | Panel composite kết cấu — open time 20 phút | → |
| SikaForce®-436 L25 | Marine kết cấu — Lloyd’s Register, thi công nhanh | → |
| SikaForce®-436 L120 | Marine kết cấu — Lloyd’s Register, open time 120 phút | → |
| SikaForce®-453 L04 | Liên kết kết cấu công nghiệp — đóng rắn nhanh | → |
| SikaForce®-490 L03 | Panel sandwich đóng rắn cực nhanh — 3 phút | → |
| SikaForce®-490 L10 | Panel sandwich — open time 10 phút | → |
| SikaForce®-490 L15 | Composite công nghiệp — kết cấu đóng rắn nhanh | → |
| SikaForce®-611 L20 | Panel sandwich đặc thù — open time 20 phút | → |
| SikaForce®-712 L7 | Panel sandwich đóng rắn nhanh — 7 phút | → |
| SikaForce®-712 L80 | Panel sandwich — độ nhớt thấp, open time 80 phút | → |
| SikaForce®-717 L13 | Panel sandwich — open time 13 phút | → |
| SikaForce®-803 L45 | Kết cấu đàn hồi composite-kim loại, open time dài | → |
| SikaForce®-840 L07 | Đàn hồi cao — kim loại phủ sơn, ô tô | → |
| SikaForce®-840 L15 | Panel sandwich công nghiệp — open time 15 phút | → |
SikaFast® MMA — 6 Mã
| Mã | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|
| SikaFast®-300 L04 | MMA nhanh nhất (4 phút) — composite, nhựa, kim loại | → |
| SikaFast®-310 L10 | MMA đa dụng — open time 10 phút, composite & kim loại | → |
| SikaFast®-331 L05 | MMA 5 phút — composite/kim loại hỗn hợp vật liệu | → |
| SikaFast®-550 L06 | Acrylic đa năng — kim loại, nhựa, kính, gỗ | → |
| SikaFast®-555 L05 / L10 / L25 | Đa vật liệu hàng đầu — 3 open time, LSS rất cao | → |
| SikaFast®-555 Part B | Chất đóng rắn Part B cho hệ 555 — tra cứu phối hợp | → |
SikaPower® Epoxy — 8 Mã
| Mã | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|
| SikaPower®-310 L10 | Epoxy kết cấu đa dụng — composite & kim loại | → |
| SikaPower®-755 | Thân vỏ ô tô kết cấu — toughened, chịu va đập | → |
| SikaPower®-880 | Epoxy hiệu suất cao — LSS cực đại | → |
| SikaPower®-1511 | Đóng rắn nhanh — kim loại, composite, nhựa kỹ thuật | → |
| SikaPower®-1511 LV | Độ nhớt thấp — thấm vào mối nối hẹp và khe nhỏ | → |
| SikaPower®-1548 | Tự san phẳng — open time dài, dán diện tích lớn epoxy | → |
| SikaPower®-1554 | Không chảy xe — dán đứng SMC / FRP composite | → |
| SikaPower®-1576 | Toughened nâng cao — kim loại & composite EV/xe điện | → |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
KEO PUR · MMA · EPOXY
SikaForce®-436 L120 là lựa chọn chuẩn công nghiệp cho ứng dụng này — được Lloyd’s Register phê duyệt, Elongation cao (chịu giãn nở nhiệt khác nhau giữa GRP và thép), open time 120 phút cho phép thi công diện tích lớn. Nếu cần thi công nhanh hơn: SikaForce®-436 L25. Không dùng epoxy cho mối dán này — epoxy giòn không chịu được rung động và dao động nhiệt của tàu thủy dài hạn.
Đúng là MMA (SikaFast®) liên kết tốt với bề mặt không primer trên nhiều vật liệu, nhưng không phải “dán bẩn cũng dính”. Bề mặt vẫn phải: sạch dầu mỡ (lau IPA hoặc MEK), khô hoàn toàn, không bụi và không lớp oxit quá dày. MMA hoạt động tốt với bề mặt oxit nhẹ tự nhiên (không cần sandblast hoàn hảo) — đây là điểm mạnh so với epoxy cần bề mặt rất sạch. Nhưng bề mặt dính dầu nặng, nước, hoặc lớp oxit dày sẽ làm giảm cường độ mối dán đáng kể dù là MMA hay bất kỳ keo nào.
Ứng dụng này nằm trong vùng tranh cãi giữa 2 công nghệ. Nếu mối dán phải chịu va đập đột ngột (crash performance) — SikaPower®-755 hoặc -1576 (toughened epoxy) là lựa chọn OEM hàng đầu — LSS cao nhất, tiêu chuẩn thân xe châu Âu. Nếu không cần crash performance nhưng cần lắp ráp nhanh hơn — SikaFast®-555 L10 phù hợp cho assembly line tốc độ cao. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
“L” + số = open time tính bằng phút. SikaForce®-420 L03 = open time 3 phút, -420 L20 = 20 phút, -436 L120 = 120 phút. Chọn open time dựa trên: (1) diện tích mối dán mỗi lần thi công — diện tích lớn cần open time dài hơn; (2) nhiệt độ thi công — nhiệt độ cao làm ngắn open time thực tế; (3) tốc độ dây chuyền — dây chuyền nhanh cần L ngắn để press fixture sớm. Quy tắc: open time thực tế nên ≈ 50–70% open time danh nghĩa trong điều kiện thực tế. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn L phù hợp cho dây chuyền của bạn.
Panel sandwich tủ đông (polyurethane foam lõi + tôn hoặc GRP bề mặt) là ứng dụng cổ điển của SikaForce® PUR. Mã phổ biến nhất: SikaForce®-420 L20 (open time 20 phút, phù hợp hầu hết dây chuyền tay). Nếu dây chuyền robot tự động: SikaForce®-490 L03 hoặc L10 phù hợp hơn. Nếu panel lớn cần thời gian chỉnh: -420 L45 hoặc -712 L80. Yêu cầu chính: keo phải có Elongation đủ cao để chịu co giãn nhiệt giữa -40°C và 40°C.
SikaPower®-1511 và -1511 LV cùng công thức epoxy toughened đóng rắn nhanh, chỉ khác nhau ở độ nhớt: -1511 standard cho bề mặt nằm ngang và khớp hở; -1511 LV (Low Viscosity) dành cho mối nối hẹp, khe nhỏ, hoặc thi công bằng syringe — nhựa chảy vào khe tốt hơn. Cường độ mối dán tương đương nhau. Chọn LV khi khe dán nhỏ hơn 2mm hoặc khi cần điền đầy bằng mao dẫn.
Có — màng keo PUR đã đóng rắn hoàn toàn có thể sơn lên được. Yêu cầu: đợi keo đóng rắn hoàn toàn (thường 24h ở 23°C), bề mặt keo không được có dư thừa dầu hóa dẻo hoặc chất tách khuôn. Một số hệ sơn OEM yêu cầu primer bám dính trước khi sơn phủ lên PUR. Màng PUR đàn hồi cao — sơn cứng giòn có thể nứt tách nếu màng keo bị biến dạng. Luôn dùng sơn đàn hồi hoặc sơn flexible với mối dán PUR. Liên hệ để được kiểm tra khả năng tương thích sơn cụ thể với mã SikaForce® bạn đang dùng.
SikaFast®-550 L06 được thiết kế để dán kim loại, nhựa, kính và gỗ — kính với nhôm là cặp vật liệu nằm trong đặc tả sản phẩm. Tuy nhiên, với cửa sổ xây dựng hoặc kính ô tô, yêu cầu kỹ thuật (chịu tia UV, áp suất gió, nhiệt độ mở rộng) thường đòi hỏi keo silicone kết cấu hoặc polyurethane kết cấu chuyên dụng hơn SikaFast®. SikaFast® phù hợp cho cặp kính-nhôm trong ứng dụng công nghiệp không phải mặt tiền kính. Liên hệ Hoá chất PT để xác nhận đặc tả kỹ thuật cụ thể.
ĐIỀU HƯỚNG &
NỘI DUNG LIÊN QUAN
CẦN CHỌN ĐÚNG
MÃ KEO PUR · MMA · EPOXY?
Mô tả vật liệu cần dán, tải trọng, điều kiện môi trường và tốc độ dây chuyền — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.

