SIKAPOWER®-751
H9951-T BE HARDENER
Chất Đóng Rắn Amine (Part B) — Kích Hoạt Hệ Keo Epoxy Kết Cấu SikaPower®-751 T
MÀU BE (BEIGE)
TỶ TRỌNG 0,98 kg/l
A:B = 100:73 (V)
⚠ THÀNH PHẦN B — PHẢI DÙNG VỚI PART A: SikaPower®-751 (B) là chất đóng rắn amine — không thể sử dụng đơn lẻ. Luôn phối trộn với SikaPower®-751 T (A) — H9951-T GY Resin theo tỷ lệ A:B = 100:73 (thể tích).
SikaPower®-751 (B)
AMINE HARDENER — CHẤT KHỞI ĐẦU PHẢN ỨNG
SikaPower®-751 (B) là thành phần chất đóng rắn (hardener, Part B) gốc amine của hệ keo kết cấu 2 thành phần SikaPower®-751 T. Trong hệ epoxy 2 thành phần, Part B (amine) phản ứng hóa học với Part A (epoxy resin) theo tỷ lệ chính xác để tạo ra mạng lưới polymer 3 chiều — quá trình này gọi là “đóng rắn chéo” (crosslinking), tạo ra liên kết vĩnh viễn không thể đảo ngược khi đã hoàn thành.
Với màu be (beige — BE), Part B dễ phân biệt với Part A màu xám (GY) trong quá trình sản xuất — giúp ngăn sai sót trộn ngược tỷ lệ hoặc dùng nhầm thành phần. Khi trộn đều A và B theo tỷ lệ 100:73 (thể tích), hỗn hợp chuyển sang màu hồng trong suốt (translucent pink) — màu đồng nhất là dấu hiệu xác nhận trộn đúng.
Nhóm amine (–NH₂, –NH) trong Part B phản ứng với nhóm epoxide trong Part A → tạo liên kết C–N bền vững → đóng rắn không đảo ngược
Màu hỗn hợp hồng trong suốt = trộn đều đạt yêu cầu. Màu không đồng nhất, có vân = trộn chưa đủ → cần trộn thêm
THÔNG TIN ĐÓNG GÓI PART B
- ▸ Can: 0,31 kg (nhỏ, thủ công) / 3,1 kg
- ▸ Pail: 15,5 kg (sản xuất vừa)
- ▸ Drum: 190 kg (sản xuất lớn)
Note: Tỷ lệ đóng gói Part A:B tương ứng 0.5:0.31 kg (can nhỏ) đảm bảo đúng tỷ lệ trọng lượng 100:62 cho từng lô nhỏ.
- ✗ Trộn sai tỷ lệ → keo không đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Trộn không đều → vùng keo mềm xen kẽ
- ✗ Thi công sau 40 phút → keo đã bắt đầu gel
- ✗ Bề mặt có dầu → keo không bám dính




TECHNICAL DATA
SikaPower®-751 (B) & HỆ THỐNG
| Thông số | Part B riêng | Hệ thống A+B | Phương pháp test |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Amine | Epoxy + Amine | — |
| Màu sắc | BE (Beige) | Hồng trong suốt | CQP001-1 |
| Tỷ trọng | 0,98 kg/l | 1,08 kg/l | CQP001-1 |
| Độ nhớt (25°C) | 10 Pa·s | Low viscosity | CQP538-2 / spindle 4 / 30rpm |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A:B = 100:73 | — | |
| Tỷ lệ trộn (trọng lượng) | A:B = 100:62 | — | |
| Open time (hệ thống) | 40 phút* | 23°C/50%RH; CQP046-11/ISO4587 | |
| Handling time | 6 giờ* | 23°C/50%RH | |
| Shore D hardness | 75** | CQP023-1/ISO868; cured 16h/70°C | |
| Lap shear strength | 19 MPa*,** | ISO4587; 25×12.5×0.3mm/Al | |
| Tensile strength | 30 MPa** | ISO527 type 1A | |
| Elongation at break | 10%** | ISO527 type 1A | |
| Service temperature | −40 °C đến +100 °C | — | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản 15–25°C, khô, tối | |
* 23°C/50%RH; ** đóng rắn 16 giờ tại 70°C. Nguồn: TDS SikaPower®-751, industry.sika.com.
5 BƯỚC TRỘN & THI CÔNG
SikaPower®-751 (A+B)
Kiểm tra nhiệt độ: vật liệu và bề mặt 15–35°C. Tẩy dầu, mài nhám bề mặt. Đảm bảo thông gió.
A:B = 100:73 (V) hoặc 100:62 (W). Sai lệch >5% sẽ giảm cường độ. Cân điện tử hoặc bơm định lượng đôi.
Trộn bằng máy khuấy tốc độ thấp đến màu đồng nhất (hồng trong suốt). Cào thành khay để không sót vật liệu chưa trộn ở góc.
Bôi keo trong 40 phút. Ép áp lực đều. Loại bỏ keo thừa trước khi đóng rắn bằng Sika® Remover-208.
Handling time: 6 giờ tại 23°C. Gia nhiệt 70°C để đạt cường độ tối đa. Sau đóng rắn: chỉ loại bỏ cơ học.
Part B (Amine) có thể gây kích ứng da và mắt — đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi thi công. Rửa da ngay với Sika® Cleaner-350H. Không dùng dung môi lên da.
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU KỸ THUẬT
VÀ TIÊU CHUẨN CHỐNG CHÁY
| Sản phẩm | Open Time | E-Modulus | Giãn dài | FR Standard | Ứng dụng tối ưu |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-751 T ⭐ | 40 min | 1.300 MPa | 10% | — | Panel lớn, linh hoạt, rung động |
| SikaPower®-752 L120 FR | 120 min | 4.000 MPa | 3% | EN 45545-2 FAR 25 AITM |
Đường sắt, hàng không, cứng |
| SikaPower®-740 | Ngắn* | Cao* | Thấp* | — | Cường độ cao, rigid joints |
| SikaPower®-730 | Ngắn* | — | — | — | Liên kết kim loại nhanh |
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-751 (B) — HARDENER
ĐẶT HÀNG SikaPower®-751 (A+B)
ĐỒNG BỘ THEO SẢN XUẤT
Cho biết quy mô dây chuyền và loại vật liệu — PT tính toán lượng Part A+B cần thiết, tư vấn thiết bị trộn phù hợp và báo giá trọn gói.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.