SikaPower®-4720
Keo epoxy kết cấu 2 thành phần cho panel kim loại & composite
SikaPower®-4720 là keo epoxy kết cấu 2 thành phần cường độ cao, được Sika thiết kế chuyên cho liên kết panel kim loại và composite. Sản phẩm phù hợp cho các khu vực panel chịu ứng suất động cao như lớp vỏ cửa, panel thân sau, tấm mái và quarter panel; với chi tiết thuộc kết cấu thân xe, việc dùng keo phải kết hợp hàn điểm hoặc đinh tán theo khuyến nghị của nhà sản xuất phương tiện. FACT — Sika PDS.
OPEN TIME 60 MIN @ 23°C
TENSILE 24 MPa
BOND-LINE ~0.25 mm

Keo panel epoxy cứng, kiểm soát bond-line và hỗ trợ hybrid joining
SikaPower®-4720 đóng rắn bằng phản ứng hóa học giữa hai thành phần epoxy và amine theo tỷ lệ A:B = 2:1 theo thể tích. Sau đóng rắn, keo tạo liên kết cứng; hạt thủy tinh tích hợp giúp duy trì chiều dày đường keo tối ưu khoảng 0,25 mm. FACT — Sika PDS.
- Hiệu suất bám dính cao trên nhiều nền; Sika nêu khả năng bám tốt trên nhiều nền mà không cần primer. FACT.
- Không chảy xệ; phù hợp khi thao tác trên panel đứng hoặc hình học phức tạp. FACT.
- Có thể hàn điểm khi keo còn chưa đóng rắn. FACT.
- Đóng rắn ở nhiệt độ môi trường và có thể gia tốc bằng nhiệt. FACT.
- Không dung môi, ít mùi và có khả năng hỗ trợ bảo vệ chống ăn mòn tại vùng liên kết khi thi công theo quy trình. MANUFACTURER CLAIM.
Vị trí trong hệ thống: SikaPower®-4720 thuộc dòng keo SikaPower® trong giải pháp Automotive Aftermarket → Panel Bonding → Structural Bonding của Sika. FACT — Sika Industry.
Thế hệ phát triển: các nguồn PT đang tham chiếu không xác nhận quan hệ “thay thế/bị thay thế” giữa SikaPower®-4720 và một mã SikaPower® khác; không suy luận từ số hiệu sản phẩm.
Tên gọi: chưa ghi nhận tên cũ hoặc mã tiền nhiệm được nhà sản xuất xác nhận trong bộ tài liệu đang dùng cho bài này.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bond-line 0,25 mm, khả năng spot-weld khi keo chưa đóng rắn và yêu cầu kết hợp rivet/spot weld ở body structure, SikaPower®-4720 nên được nhìn như một phần của quy trình panel replacement/hybrid joining, không phải một “keo đa năng” để thay mọi phương pháp liên kết cơ học.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
⚠ Lưu ý quan trọng
Không mặc định Sika® Aktivator-100 hoặc Sika® Primer-210 là bắt buộc với SikaPower®-4720. PDS yêu cầu xử lý bề mặt tùy theo nền và quy trình nhà sản xuất; mọi pretreatment bổ sung phải được thử nghiệm/xác nhận.
Phù hợp với ai?
Xưởng sửa chữa thân vỏ ô tô, kỹ sư body repair, OEM/nhà máy phương tiện, kỹ sư R&D và bộ phận mua hàng cần keo epoxy 2K cho panel kim loại/composite.
Dùng cho panel chịu ứng suất động — không mặc định dùng độc lập cho body structure
✓ Dùng cho
- Door skins — lớp vỏ cửa xe.
- Rear body panels — panel thân sau.
- Roof skins — tấm mái.
- Quarter panels — panel hông sau.
- Kim loại, đặc biệt nhôm/anodized/rolled aluminum, thép cán nguội.
- FRP/composite khi đã xác nhận tương thích.
✗ Không khuyến cáo / Cần xác minh
- Không dùng keo đơn độc cho body structure nếu OEM yêu cầu spot weld/rivet.
- Không suy rộng “bám không primer” thành mọi nền/mọi coating.
- Không dùng cho nền chưa thử nghiệm bám dính và tương thích.
- Không chọn chỉ dựa trên tensile strength nếu joint cần độ đàn hồi lớn.







Thông số điển hình SikaPower®-4720
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | A: Epoxy · B: Amine | FACT — Sika PDS |
| Màu | A: Black · B: Tan | FACT — CQP001-1 |
| Khối lượng riêng | A: 1,08 kg/L · B: 1,13 kg/L | FACT — Sika PDS |
| Tỷ lệ trộn A:B | 2:1 theo thể tích | FACT — Sika PDS |
| Nhiệt độ thi công | 10–30 °C | FACT — sản phẩm, nền và môi trường |
| Open time | 60 phút | FACT — 23 °C / 50% RH |
| Mixer open time | 30 phút | FACT — 23 °C / 50% RH |
| Clamp time / đạt 1 MPa | 4,5 giờ | FACT — 23 °C / 50% RH; nền thép DC04 0,8 mm |
| 80% cường độ | 24 giờ | FACT — 23 °C / 50% RH |
| Shore D | 80 | FACT — ASTM D2240 |
| Cường độ kéo | 24 MPa | FACT — CQP580-5 |
| Young’s modulus | 1900 MPa | FACT — CQP580-1/-6 |
| Độ giãn dài khi đứt | 3% | FACT — ASTM D638 |
| Impact peel strength | 12 N/mm | FACT — CQP580-1/-3 |
| Tg | 73 °C | FACT — ASTM E-1640 |
| Kháng nhiệt ngắn hạn | 190 °C / 1 giờ | FACT — CQP513-1 |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +120 °C | FACT — Sika PDS |
| Shelf life | 24 tháng | FACT — điều kiện lưu trữ theo PDS |
Cartridge đồng trục 195 ml — MOQ/tồn kho cần xác nhận theo lô
Coaxial / 2-in-1 cartridge 195 ml. FACT — PDS/catalogue.
Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng và số lượng cụ thể.
Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; không mặc định giá từ lô khác.
Panel replacement, body repair và liên kết kim loại–composite
Ứng dụng điển hình của SikaPower®-4720 là thay thế/liên kết panel thân xe trong body repair. Với các chi tiết body structure, cần kết hợp rivet hoặc spot weld theo khuyến nghị OEM; đây là điều kiện kỹ thuật, không phải tùy chọn marketing. FACT — Sika PDS/Panel Replacement Guide.




Từ bare metal đến clamp / rivet / spot weld
Chuẩn bị nền
Mài vùng kim loại cần dán đến bare metal; làm sạch và tẩy dầu bằng acetone/heptane hoặc dung môi phù hợp. Xử lý bổ sung tùy nền và quy trình OEM.
Cân bằng A/B & gắn mixer
Đẩy một lượng nhỏ khi chưa gắn mixer để cân bằng hai thành phần; gắn quadro MGQ 10-19D, bỏ vài cm keo đầu tiên.
Phủ & bơm bead
Phủ lớp mỏng trên cả hai nền để che vùng mài; bơm bead trên một phía cách mép khoảng 5 mm, trừ các điểm sẽ spot weld.
Lắp panel & cố định
Lắp panel, clamp từ góc; dùng rivet/spot weld nếu quy trình yêu cầu hoặc bố trí clamp khoảng 10 cm. Một phía thi công có thể giảm open time và cường độ cuối tới 50% theo PDS.
SikaPower®-4720 và SikaPower®-1200: cùng epoxy 2K, khác application envelope
| Tiêu chí | SikaPower®-4720 | SikaPower®-1200 | Evidence |
|---|---|---|---|
| Định vị chính | High-strength panel adhesive | Tough, high-strength assembly adhesive | FACT — PDS hãng |
| Ứng dụng trọng tâm | Panel bonding / body repair | Assembly bonding cấu kiện chịu tải cao | FACT — Areas of Application |
| Nền điển hình | Nhôm, thép cán nguội, FRP | GFRP, CFRP, kim loại | FACT — PDS hãng |
| Tỷ lệ theo thể tích | 2:1 | 100:50 = 2:1 | FACT — PDS |
| Nhiệt độ thi công | 10–30 °C | 15–30 °C | FACT — PDS |
| Open time | 60 phút @ 23°C/50% RH | 45 phút theo PDS en_VN | FACT — PDS |
| Tensile strength | 24 MPa | 40 MPa* | FACT — khác điều kiện thử/cure |
| Tg | 73 °C | 90 °C* | FACT — khác điều kiện thử/cure |
| Điểm quyết định | Bond-line 0,25 mm; spot weld khi uncured; panel replacement workflow | Fatigue/impact cao; GFRP/CFRP structural assembly | FACT / MANUFACTURER CLAIM |
* PDS SikaPower®-1200 v08.02 (08-2025), en_VN: một số cơ tính được công bố theo điều kiện đóng rắn/đo cụ thể. Không kết luận 1200 “mạnh hơn” 4720 chỉ từ một con số MPa.
| Tình huống | Đưa vào shortlist | Lý do |
|---|---|---|
| Thay quarter panel / roof skin / door skin | SikaPower®-4720 | PDS nêu trực tiếp các ứng dụng panel này. |
| Dán panel kết hợp spot weld/rivet | SikaPower®-4720 | Được thiết kế cho panel replacement/hybrid joining. |
| GFRP/CFRP structural assembly chịu mỏi/va đập cao | SikaPower®-1200 | 1200 được định vị cho structural composite assembly và fatigue/impact. |
| Mối nối cần độ đàn hồi/chuyển vị lớn | Đánh giá hệ keo đàn hồi khác | Không chọn epoxy cứng chỉ theo cường độ kéo. |
Câu hỏi thường gặp về SikaPower®-4720
SikaPower®-4720 là keo epoxy kết cấu 2 thành phần cường độ cao, chuyên cho panel kim loại và composite.
Có, đặc biệt cho door skin, rear body panel, roof skin và quarter panel. Với body structure, phải kết hợp spot weld/rivet theo OEM.
Có; PDS liệt kê nhôm, nhôm anodized/rolled, thép cán nguội và FRP là các nền thông dụng. Vẫn cần thử nghiệm tương thích thực tế.
Không thể khẳng định primer là bắt buộc cho mọi nền. PDS nêu khả năng bám tốt trên nhiều nền không cần primer; xử lý bề mặt bổ sung phụ thuộc nền và quy trình OEM.
Không có căn cứ trong PDS 4720 để mặc định hai sản phẩm này là bước bắt buộc. Chỉ dùng khi quy trình pretreatment đã được xác nhận phù hợp.
PDS tách hai thông số: open time 60 phút và mixer open time 30 phút tại 23 °C/50% RH. Không nên dùng hai thuật ngữ thay cho nhau.
Có. Sika cho phép gia tốc đóng rắn bằng nhiệt tới tối đa 85 °C; nhiệt độ tăng sẽ rút ngắn open time.
Khi bài toán chuyển sang structural assembly của GFRP/CFRP hoặc cấu kiện chịu tải cao cần ưu tiên fatigue/impact, SikaPower®-1200 nên được đưa vào shortlist và đối chiếu PDS theo joint thực tế.
SikaPower®, xử lý bề mặt, danh mục & tài liệu liên quan
Cartridge A+B 2:1 là hệ hoàn chỉnh. Quadro MGQ 10-19D mixer: PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm.
Sika® Remover-208 — PDS dẫn chiếu trực tiếp để vệ sinh keo chưa đóng rắn.
Sika® Aktivator-100 — chỉ dùng khi pretreatment được xác nhận.
Sika® Primer-210 — không mặc định là primer bắt buộc của 4720.
SikaPower®-1200 — structural composite assembly.
SikaPower®-880 — epoxy toughened cho hybrid joints; cần đối chiếu ứng dụng cụ thể.
Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals
Dịch vụ sau bán & sửa chữa ô tô
Sản xuất ô tô
Phương tiện vận tải
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho công nghệ/dòng keo liên kết của Sika, không đại diện riêng cho SikaPower®-4720.
Cần chọn đúng SikaPower®-4720 cho panel của anh?
Gửi loại vật liệu hai phía, vị trí panel, yêu cầu OEM, chiều dài đường keo và sản lượng dự kiến. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT · PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.