HAI LỢI THẾ CỐT LÕI
OPEN TIME DÀI + CHỐNG CHÁY ĐẠT CHUẨN
SikaPower®-752 L120 FR là keo epoxy kết cấu 2 thành phần (A: Black Epoxy + B: Beige Amine) được tối ưu hóa cho hai yêu cầu đặc thù của ngành vận tải cao cấp: thời gian thao tác cực dài (120 phút — ký hiệu L120) và khả năng chống cháy tự tắt (FR — Flame Retardant).
L120 = 120 phút open time cho phép dán panel diện tích rất lớn (vách xe lửa, toa hàng, sàn máy bay) mà không lo keo “chết” giữa chừng. Dạng paste tixotropic (không chảy) với hệ hạt thủy tinh 0,25mm kiểm soát độ dày khe dán chính xác. Sau đóng rắn: Shore D 85, E-Modulus 4000 MPa — cứng và bền nhiệt đến +150°C, duy trì cường độ lap shear đến 80°C.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Open time 120 phút — dán panel diện tích cực lớn không lo keo gel
- ▸ Self-extinguishing (tự tắt khi cháy) — FR3 tiêu chuẩn
- ▸ Handling time 8 giờ — linh hoạt hơn 751 (6 giờ)
- ▸ Hạt thủy tinh 0,25mm — kiểm soát độ dày khe dán chính xác
- ▸ Bền nhiệt đến +150°C — cao hơn 751 (100°C)
- ▸ Lap shear duy trì đến 80°C — không giảm cường độ ở nhiệt độ vận hành
- ▸ Shelf life 24 tháng — dài hơn 751 (12 tháng), thuận tiện logistics
- ▸ Đóng gói cartridge kép 50ml/400ml — trộn tự động, tránh sai lệch tỷ lệ
- ✗ Không linh hoạt như 751 (elongation 3% so với 10%)
- ✗ Không phù hợp ứng dụng cần hấp thu rung/co giãn nhiều
- ✗ E-Modulus cao (4000 MPa) = cứng, dễ nứt khi biến dạng lớn
- ✗ Yêu cầu applicator chuyên dụng cho cartridge kép
SikaPower®-752 L120 FR
NGÀNH VẬN TẢI CAO CẤP & CÔNG NGHIỆP
🚆 ĐƯỜNG SẮT
- ▸ Toa xe lửa/metro: panel vách, sàn, trần (FR bắt buộc)
- ▸ Panel honeycomb vách ngăn cabin hành khách
- ▸ Panel composite CFRP/GFRP kết cấu nhẹ
- ▸ Kết nối khung nhôm & composite
✈ HÀNG KHÔNG
- ▸ Nội thất cabin: panel vách, hệ thống ngăn kéo
- ▸ Panel composite trong buồng hành lý, sàn
- ▸ Kết cấu nhẹ sandwich (FAR 25 §853)
- ▸ Vách ngăn cabin theo tiêu chuẩn Airbus (AITM)
🏭 CÔNG NGHIỆP
- ▸ Panel thép không gỉ, nhôm lớn cho công nghiệp
- ▸ Lắp ráp kết cấu composite (GFRP, CFRP)
- ▸ Panel foam sandwich cho thiết bị lạnh
- ▸ Bất kỳ ứng dụng nào yêu cầu FR




TECHNICAL DATA SHEET
SikaPower®-752 L120 FR (A+B)
| Thông số | Part A | Part B | Hệ thống trộn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | 2-component epoxy |
| Màu sắc | Đen (Black) | Be (Beige) | Đen (Black) |
| Tỷ trọng | 1,40 kg/l | 1,30 kg/l | 1,38 kg/l |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 50 | ||
| Tỷ lệ trộn (trọng lượng) | A : B = 100 : 47 | ||
| Độ nhớt (25°C) | 145 Pa·s | 185 Pa·s | Paste tixotropic |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30 °C | ||
| Open time | 120 phút* | ||
| Handling time | 8 giờ* | ||
| Shore D | 85** | ||
| Tensile strength | 42 MPa** | ||
| E-Modulus | 4.000 MPa** | ||
| Elongation at break | 3%** | ||
| Lap shear (trên nhôm) | 22 MPa*,** | ||
| Nhiệt độ vận hành | −40 °C đến +150 °C | ||
| Chứng nhận FR | EN 45545-2 | FAR 25 §853 | AITM ABD0031 | ||
| Hạt thủy tinh | 0,25 mm (diameter max) — kiểm soát khe dán | ||
| Hạn sử dụng | 24 tháng (bảo quản 15–25°C, khô, tránh đông) | ||
* 23°C/50%RH; adhesive 25×12.5×0.3mm/aluminium. ** Đóng rắn 16h/70°C; mẫu 1A/ISO 527. Nguồn: TDS V01.01(01-2026) en_DE, Sika Deutschland.
CARTRIDGE KÉP & QUY TRÌNH
SikaPower®-752 L120 FR
Làm sạch, tẩy dầu mỡ và mài nhám theo bề mặt cụ thể. Xác nhận bằng test trên vật liệu gốc. T° bề mặt: 15–30°C.
Dùng cartridge kép 50ml (manual) hoặc 400ml (pneumatic/electric). Gắn mixer đúng loại: MBQ 05-24L (50ml) hoặc MCH 10-24T (400ml).
Đùn keo KHÔNG QUA MIXER để cân bằng mức filling (equalize). Gắn mixer → đùn vài cm bỏ đi. Sau đó mới bắt đầu thi công thực.
Bôi đều lên bề mặt, ép panel, định vị. Thời gian thao tác: 120 phút — đủ dài cho panel lớn nhất.
Handling time: 8 giờ. Đóng rắn đầy đủ: 16h/70°C. Nhiệt độ cao tăng tốc đóng rắn. Tháo bỏ chỉ bằng cơ học.
BẢNG SO SÁNH & HƯỚNG DẪN
CHỌN ĐÚNG SikaPower®
| Sản phẩm | Open Time | Lap Shear | Elongation | T° max | FR Cert | Glass Beads | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 752 L120 FR ⭐ | 120 min | 22 MPa | 3% | 150°C | EN45545 FAR25 AITM |
✓ 0,25mm | Đường sắt, hàng không, FR bắt buộc |
| 751 T (A+B) | 40 min | 19 MPa | 10% | 100°C | — | — | Bus, caravan, flexible joints |
| 740 | Ngắn* | Cao* | Thấp* | — | — | — | Cường độ cao, rigid |
| 730 | Ngắn* | — | — | — | — | — | Kim loại-kim loại, dây chuyền nhanh |
RA QUYẾT ĐỊNH: 752 L120 FR HAY 751 T?
Yêu cầu FR (đường sắt, hàng không): SikaPower®-752 L120 FR đã được xác nhận EN 45545-2, FAR 25, AITM — bắt buộc cho dự án đường sắt/hàng không quốc tế.
Panel siêu lớn: 120 phút open time — không cần chia nhỏ vùng dán, thi công liên tục một vách toa xe.
Cần linh hoạt và hấp thu rung: 10% elongation của 751 T tốt hơn nhiều cho xe bus, caravan chịu rung và biến đổi nhiệt độ lớn.
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-752 L120 FR
TƯ VẤN & ĐẶT HÀNG
SikaPower®-752 L120 FR
Cho biết tiêu chuẩn FR yêu cầu, vật liệu bề mặt, kích thước panel và quy mô sản xuất — kỹ sư PT hỗ trợ thiết kế quy trình và kết nối đội Sika Industry trong 24 giờ.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.