Keo Epoxy kết cấu SikaPower® cho composite/kim loại/nhựa kỹ thuật

Keo Epoxy ket cau SikaPower® cho compositekim loainhua ky thuat 3

PWR
KEO KẾT CẤU // EPOXY 2 THÀNH PHẦN

SikaPower®
Keo Epoxy Kết Cấu

CHO COMPOSITE · KIM LOẠI · NHỰA KỸ THUẬT — ĐỘ BỀN KẾT CẤU CAO NHẤT

EPOXY STRUCTURAL ADHESIVE
2K — PHẦN A + PHẦN B
COMPOSITE · METAL · ENGINEERING PLASTIC
E-MOBILITY / ÔTÔ / HÀNG HẢI

SikaPower® là dòng keo epoxy kết cấu 2 thành phần (Part A + Part B) hiệu suất cao, được thiết kế để dán kết hợp vật liệu dị chất — composite GFRP/CFRP, thép, nhôm, nhựa kỹ thuật ABS/PC/PA — trong các kết cấu chịu lực cao, rung động và tải trọng va đập. Hệ SikaPower® nổi bật với lap shear strength đạt 15–25 MPa, khả năng hấp thụ va đập (crash-resistant) vượt trội so với keo epoxy tiêu chuẩn, tỷ lệ trộn đa dạng từ 1:1 đến 2:1 phù hợp bơm tĩnh, và không yêu cầu bề mặt hoàn hảo — phù hợp sản xuất hàng loạt ô tô, xe điện EV, kết cấu hàng hải, panel sandwich và thiết bị công nghiệp.

25 MPa
Lap Shear (tối đa)
7 SP
Mã SikaPower® ADH
−40°C
Chịu nhiệt thấp
Crash
Resistant / EV Safe

Keo Epoxy kết cấu SikaPower® cho composite kim loại nhựa kỹ thuật
SikaPower® keo epoxy kết cấu 2 thành phần
SikaPower® ứng dụng dán kết cấu công nghiệp

01 // TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaPower® EPOXY KẾT CẤU

SikaPower® là keo epoxy kết cấu 2 thành phần (2K) dùng để liên kết vĩnh viễn các vật liệu dị chất chịu lực cao — composite GFRP/CFRP, thép, nhôm, hợp kim, nhựa kỹ thuật ABS/PC/PA/PVC — trong các kết cấu yêu cầu độ bền cơ học vượt trội, chịu rung động, va đập và biến thiên nhiệt độ khắc nghiệt. Công nghệ epoxy modified của SikaPower® cho phép keo đạt lap shear strength lên đến 25 MPa trong khi vẫn duy trì khả năng elongation đủ để hấp thụ va đập — đây là đặc tính “crash-resistant” không có ở keo epoxy tiêu chuẩn thông thường.

Hệ SikaPower® được phát triển đặc biệt cho ngành ô tô và xe điện EV (E-Mobility), nơi yêu cầu keo phải chịu được tải va đập trong tai nạn (crash), đồng thời phù hợp sản xuất dây chuyền tự động với bơm tĩnh (static mixing). Ngoài ô tô, SikaPower® được ứng dụng rộng trong đóng tàu, kết cấu hàng hải, thiết bị công nghiệp nặng và panel sandwich composite.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • Lap Shear Strength cao: 15–25 MPa (tuỳ mã SP và bề mặt) — vượt trội so với keo PUR/MMA cùng phân khúc
  • Crash-resistant: hấp thụ năng lượng va đập, không vỡ giòn — đạt tiêu chuẩn kết cấu ô tô/EV
  • Dán đa vật liệu: composite GFRP/CFRP + thép + nhôm + nhựa kỹ thuật trong 1 mối ghép
  • Chịu nhiệt độ rộng: −40°C đến +120°C (tùy mã), phù hợp môi trường khắc nghiệt
  • Tỷ lệ trộn tối ưu cho bơm tĩnh: 1:1 hoặc 2:1 vol — phù hợp tự động hoá sản xuất hàng loạt
  • Không co ngót sau đóng rắn: giữ kích thước mối ghép, quan trọng với kết cấu chính xác cao
  • Kháng hoá chất, nhiên liệu, dầu: phù hợp môi trường nhà máy, hàng hải, dưới nắp capô ô tô
⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG

TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)

  • ✗ Không phải silicone — không co giãn linh hoạt như sealant
  • ✗ Không chịu nhiệt trên 120°C liên tục (khác với keo chịu nhiệt autoclave)
  • ✗ Không dùng thay thế cho nhựa laminating composite (CR series)
  • ✗ Không phải keo tức dán: cần thời gian đóng rắn 2–24 giờ tùy mã
PHÙ HỢP VỚI AI

Kỹ sư lắp ráp kết cấu composite/kim loại trong ngành ô tô, hàng hải, xe điện EV; xưởng chế tạo thiết bị công nghiệp; nhà sản xuất panel sandwich và bộ phận chịu lực cao.

Ứng dụng keo kết dính SikaPower® trong sản xuất kết cấu

02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

SikaPower® ứng dụng dán panel composite kết cấu

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Dán kết cấu composite GFRP/CFRP với thép hoặc nhôm (ô tô, tàu, tàu điện)
  • ▸ Lắp ráp panel sandwich (composite mặt + lõi foam/honeycomb + composite mặt)
  • ▸ Dán chi tiết nhựa kỹ thuật ABS, PC, PA, PVC vào khung kim loại
  • ▸ Lắp ráp thân ô tô, khung xe điện EV, module pin (battery casing)
  • ▸ Kết cấu hàng hải chịu nước, rung động và ăn mòn muối biển
  • ▸ Thiết bị công nghiệp nặng: máy móc, giá đỡ, jig kiểm tra
  • ▸ Mối nối yêu cầu crash-resistant theo tiêu chuẩn ô tô Châu Âu

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Bề mặt dính dầu mỡ nặng chưa làm sạch hoàn toàn
  • ✗ Nhiệt độ thi công dưới 10°C (cần gia nhiệt hoặc thay mã phù hợp)
  • ✗ Ứng dụng cần co giãn >3% (nên dùng SikaForce® PUR hoặc SikaFast® MMA)
  • ✗ Thay thế nhựa laminating — không dùng làm nhựa nền composite
  • ✗ Bề mặt polyethylene (PE), polypropylene (PP) không xử lý plasma/primer

03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

7 MÃ SIKAPOWER® [ADH] BẢNG THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ

Mã sản phẩm Tỷ lệ trộn (A:B) Pot Life (23°C) Lap Shear (MPa) Elongation Ứng dụng chính
SikaPower®-310 L10 2:1 ~10 phút ~18 MPa ~3% Kết cấu chung, kim loại + nhựa, pot life ngắn sản xuất nhanh
SikaPower®-755 2:1 ~20 phút ~20 MPa ~5% Kết cấu ô tô, dán thân xe, crash-resistant, composite + nhôm
SikaPower®-880 2:1 ~30 phút ~22 MPa ~8% Panel sandwich composite, kết cấu hàng hải, chịu rung động cao
SikaPower®-1511 1:1 ~25 phút ~25 MPa ~4% Kết cấu chịu lực tối đa, EV/xe điện, tỷ lệ 1:1 tiện bơm tĩnh
SikaPower®-1511 LV 1:1 ~25 phút ~24 MPa ~4% Low Viscosity — thấm vào khe hở mỏng, bề mặt phức tạp, tự điền đầy
SikaPower®-1548 2:1 ~45 phút ~20 MPa ~10% Elongation cao nhất dòng — mối ghép chịu uốn, rung tần số thấp
SikaPower®-1554 1:1 ~60 phút ~18 MPa ~12% Pot life dài nhất — mối ghép lớn, kết cấu thân tàu, thời gian lắp đặt lâu
SikaPower®-1576 2:1 ~35 phút ~22 MPa ~6% Kết hợp độ bền + elongation cân bằng — đa ứng dụng hàng hải/công nghiệp

* Số liệu tham khảo từ TDS SikaPower® series. Giá trị thực tế phụ thuộc bề mặt, nhiệt độ và quy trình thi công. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để có số liệu chính xác theo ứng dụng cụ thể.

THÔNG SỐ CHUNG HỆ SIKAPOWER® [ADH]

Gốc sản phẩm Epoxy modified 2K (Phần A + Phần B)
Màu sắc Xám / Đen / Trắng kem (tùy mã)
Phương pháp thi công Súng bơm tĩnh 2 thành phần (static mixer)
Nhiệt độ thi công +10°C đến +35°C
Nhiệt độ sử dụng lâu dài −40°C đến +80°C (định mức) / +120°C (ngắn hạn)
Tiêu chuẩn thử nghiệm ISO 4587 (Lap shear) · ISO 527 (Tensile) · DIN 65448 ISO
Đóng gói Cartridge 400–600 ml (A+B) / thùng công nghiệp 15–20 kg

04 // DỰ ÁN THỰC TẾ

DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS

EV
Lắp ráp khung & module pin xe điện EV
Khu vực miền Nam VN | Dán CFRP + nhôm, crash-resistant

HOÀN THÀNH

TÀU
Kết cấu thân tàu composite + thép inox
Hải Phòng / Đà Nẵng | GFRP hull bonding, chịu nước muối

HOÀN THÀNH

PANEL
Panel sandwich composite cho toa tàu / xe buýt
Miền Bắc VN | GFRP face sheet + foam core bonding

HOÀN THÀNH

CN
Thiết bị công nghiệp — jig, giá đỡ, khung máy
KCN miền Nam | Kim loại + nhựa kỹ thuật, chịu rung động

TRIỂN KHAI

ÔTÔ
Lắp ráp bộ phận thân xe ô tô — bonding thay hàn
Dây chuyền lắp ráp ô tô | Thép + nhôm + nhựa kỹ thuật

HOÀN THÀNH

05 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG

01

CHUẨN BỊ BỀ MẶT

Loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, bụi, gỉ sét, lớp phủ cũ bằng dung môi MEK hoặc isopropanol. Bề mặt kim loại: đánh nhám P80–P120. Bề mặt composite: đánh nhám nhẹ P120–P180. Bề mặt nhựa kỹ thuật cứng đầu (PP/PE): xử lý plasma hoặc primer đặc chủng.

02

CHUẨN BỊ KHO & VẬT LIỆU

Để cartridge ở nhiệt độ phòng (20–25°C) ít nhất 2 giờ trước khi dùng. Lắp đầu static mixer vào súng bơm 2 thành phần (tỷ lệ A:B theo mã SP). Bơm bỏ ~5–10 cm đầu tiên để đảm bảo trộn đều.

03

BƠM & LẮP GHÉP

Bơm keo đều lên 1 bề mặt. Độ dày lớp keo: 0.3–2.0 mm (tùy mã và khe hở). Lắp ghép trong thời gian pot life còn lại. Dùng jig hoặc kẹp giữ vị trí trong suốt thời gian đóng rắn.

04

ĐÓNG RẮN & KIỂM TRA

Đóng rắn hoàn toàn ở 23°C: 24 giờ (handling strength sau 2–4 giờ). Có thể gia nhiệt 60°C/30 phút để đẩy nhanh. Sau đóng rắn: kiểm tra bằng tap test (gõ nghe độ đặc), pull-off test cho ứng dụng kết cấu.

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. PPE cần thiết: kính bảo hộ, găng tay nitrile, áo bảo hộ. Thông gió đầy đủ khi làm việc trong không gian kín.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Không dùng khi nhiệt độ dưới 10°C hoặc trên 35°C. Không dùng chung static mixer đã để qua đêm. Nếu bề mặt nhựa PP/PE: phải kiểm tra adhesion trước khi thi công toàn bộ. Không tháo kẹp trong 4 giờ đầu.

06 // SO SÁNH DÒNG SP VÀ CÔNG NGHỆ KEO

SO SÁNH 3 CÔNG NGHỆ KEO
SIKAPOWER® vs SIKAFORCE® vs SIKAFAST®

Tiêu chí SikaPower® (Epoxy) SikaForce® (PUR) SikaFast® (MMA)
Lap Shear Strength 15–25 MPa ★★★ 6–15 MPa ★★ 10–18 MPa ★★
Elongation (độ co giãn) 3–12% (tùy mã) 30–200%+ ★★★ 5–100% ★★
Crash-resistant ✓ Có (một số mã) ✓ Có (dòng PUR mềm) Không đặc trưng
Kháng hoá chất ★★★ Rất tốt ★★ Tốt ★★ Tốt
Tốc độ đóng rắn Chậm (2–24h) ★ Trung bình (30min–4h) ★★ Nhanh (5–60 phút) ★★★
Dán đa vật liệu (không primer) ★★★ Composite, kim loại, nhựa KT ★★ Composite, kim loại ★★★ Kim loại, nhựa, kính
Ứng dụng điển hình Ô tô/EV, hàng hải, công nghiệp nặng Panel sandwich, container, tủ lạnh Sửa chữa nhanh, dán đa vật liệu, ô tô

ĐỊNH VỊ TRONG DÒNG SIKAPOWER® [ADH] — THEO LAP SHEAR STRENGTH
SikaPower®-1511~25 MPa — Cao nhất
SikaPower®-1576~22 MPa
SikaPower®-880~22 MPa + Elongation 8%
SikaPower®-755~20 MPa — Crash-resistant ô tô
SikaPower®-1548~20 MPa + Elongation 10% (linh hoạt nhất)
SikaPower®-310 L10~18 MPa — Pot life ngắn nhất

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Cần lap shear cao nhất, tỷ lệ 1:1 tiện bơm tĩnh: → SikaPower®-1511 hoặc -1511 LV
  • Dán kết cấu ô tô / xe điện EV (crash-resistant): → SikaPower®-755 hoặc -880
  • Panel sandwich composite / mối ghép lớn cần pot life dài: → SikaPower®-1554 hoặc -1548
  • Khe hở mỏng, bề mặt phức tạp cần keo chảy vào: → SikaPower®-1511 LV (low viscosity)
  • Sản xuất nhanh, pot life ~10 phút: → SikaPower®-310 L10
  • Cần co giãn kết hợp độ bền (composite hàng hải, rung): → SikaPower®-1548 hoặc -1576

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ SẢN XUẤT & NHÀ THIẾT KẾ

Q: SikaPower® khác keo epoxy thông thường (như keo 2K thị trường) ở điểm gì?
A: SikaPower® là epoxy modified với công nghệ toughening (gia cường độ dai), cho phép đạt lap shear 15–25 MPa đồng thời vẫn có elongation 3–12% — trong khi keo epoxy thông thường thường cứng giòn (elongation dưới 2%) và dễ nứt vỡ khi chịu va đập. Tính năng crash-resistant của SikaPower® là yêu cầu bắt buộc trong ngành ô tô và EV châu Âu, không thể thay thế bằng keo epoxy tiêu chuẩn thị trường.

Q: Có thể dùng SikaPower® để dán composite CFRP với nhôm trong cùng một mối ghép không?
A: Được — đây là ứng dụng tiêu biểu nhất của SikaPower®. Dán CFRP + nhôm là thách thức vì 2 vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt rất khác nhau, gây ứng suất nhiệt theo chu kỳ. SikaPower® (đặc biệt mã -880, -1548, -1554) có elongation đủ để hấp thụ ứng suất nhiệt này mà không bong tróc. Cần đảm bảo bề mặt nhôm được anodize hoặc đánh nhám P80 và lau sạch MEK/isopropanol trước khi dán.

Q: SikaPower® có cần dùng primer trên bề mặt không?
A: Với hầu hết vật liệu (kim loại, nhựa kỹ thuật PC/ABS/PA, composite GFRP/CFRP), SikaPower® không cần primer nếu bề mặt được làm sạch kỹ và đánh nhám đúng cách. Ngoại lệ: bề mặt nhựa polyolefin (PP, PE) có năng lượng bề mặt thấp — bắt buộc xử lý plasma hoặc dùng primer đặc chủng. Luôn kiểm tra adhesion thực tế trước khi thi công toàn bộ với vật liệu mới.

Q: Khi nào nên chọn SikaPower® thay vì SikaForce® PUR cho dán composite?
A: Chọn SikaPower® (Epoxy) khi mối ghép cần lap shear cao nhất (>15 MPa), kháng hoá chất tốt hơn, hoặc ứng dụng trong ô tô/EV yêu cầu crash-resistant. Chọn SikaForce® (PUR) khi cần co giãn cao hơn (>50%), mối ghép chịu co giãn nhiệt lớn theo chu kỳ, hoặc panel sandwich với bề mặt dán rộng cần keo mềm hơn để phân phối ứng suất đều. Với hàng hải chịu sóng và rung động — cả hai đều phù hợp tuỳ thiết kế, liên hệ kỹ sư để tư vấn cụ thể.

Q: SikaPower®-1511 và SikaPower®-880 khác nhau như thế nào?
A: SikaPower®-1511 có lap shear cao nhất (~25 MPa), tỷ lệ trộn 1:1 thuận tiện cho bơm tĩnh, nhưng elongation thấp hơn (~4%). SikaPower®-880 có lap shear ~22 MPa nhưng elongation cao hơn (~8%), phù hợp mối ghép chịu rung động hoặc biến dạng nhẹ. Nếu ứng dụng cần độ bền tối đa tuyệt đối → chọn -1511. Nếu cần cân bằng giữa độ bền và khả năng hấp thụ rung → chọn -880 hoặc -1576.

Q: Tôi cần dán khung nhôm vào tấm composite GFRP cho toa xe buýt — dùng keo gì?
A: Ứng dụng này phù hợp với SikaPower®-880 hoặc SikaPower®-1576. Cả hai có lap shear ~22 MPa và elongation 6–8% — đủ để chịu rung động và biến dạng nhiệt theo chu kỳ của toa xe vận hành. Cần đảm bảo bề mặt nhôm được làm sạch dầu mỡ, đánh nhám P80, và bề mặt GFRP đánh nhám P120–P180. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn mã cụ thể và cấp TDS/hồ sơ kỹ thuật.

Q: Tôi muốn dán liên kết tấm nhựa ABS với khung thép trong thiết bị công nghiệp — keo epoxy kết cấu nào phù hợp?
A: SikaPower® là lựa chọn phù hợp nhất cho ứng dụng dán nhựa kỹ thuật ABS với thép — đặc biệt SikaPower®-755 hoặc -1511. ABS có độ bám dính tốt với epoxy modified mà không cần primer (nếu bề mặt sạch và đánh nhám nhẹ P240). Với thiết bị công nghiệp chịu rung động, SikaPower®-1548 cho elongation cao hơn (~10%) phù hợp hơn nếu biên độ rung lớn.

Q: Mua SikaPower® ở đâu tại Việt Nam, có sẵn kho không?
A: SikaPower® hiện được phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT với kho hàng tại TP.HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — phục vụ toàn quốc. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com để đặt hàng, nhận TDS và báo giá. Thời gian giao hàng: 1–3 ngày (TP.HCM), 3–5 ngày (tỉnh thành khác).

08 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KẾT CẤU COMPOSITE CỦA BẠN

ĐIỀU HƯỚNG — PILLAR 3 [ADH] KEO KẾT DÍNH COMPOSITE

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER® EPOXY?

Cung cấp thông tin về vật liệu cần dán, môi trường sử dụng và yêu cầu cơ học — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng mã SikaPower® và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP.HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận