TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaPower® EPOXY KẾT CẤU
SikaPower® là keo epoxy kết cấu 2 thành phần (2K) dùng để liên kết vĩnh viễn các vật liệu dị chất chịu lực cao — composite GFRP/CFRP, thép, nhôm, hợp kim, nhựa kỹ thuật ABS/PC/PA/PVC — trong các kết cấu yêu cầu độ bền cơ học vượt trội, chịu rung động, va đập và biến thiên nhiệt độ khắc nghiệt. Công nghệ epoxy modified của SikaPower® cho phép keo đạt lap shear strength lên đến 25 MPa trong khi vẫn duy trì khả năng elongation đủ để hấp thụ va đập — đây là đặc tính “crash-resistant” không có ở keo epoxy tiêu chuẩn thông thường.
Hệ SikaPower® được phát triển đặc biệt cho ngành ô tô và xe điện EV (E-Mobility), nơi yêu cầu keo phải chịu được tải va đập trong tai nạn (crash), đồng thời phù hợp sản xuất dây chuyền tự động với bơm tĩnh (static mixing). Ngoài ô tô, SikaPower® được ứng dụng rộng trong đóng tàu, kết cấu hàng hải, thiết bị công nghiệp nặng và panel sandwich composite.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Lap Shear Strength cao: 15–25 MPa (tuỳ mã SP và bề mặt) — vượt trội so với keo PUR/MMA cùng phân khúc
- ▸ Crash-resistant: hấp thụ năng lượng va đập, không vỡ giòn — đạt tiêu chuẩn kết cấu ô tô/EV
- ▸ Dán đa vật liệu: composite GFRP/CFRP + thép + nhôm + nhựa kỹ thuật trong 1 mối ghép
- ▸ Chịu nhiệt độ rộng: −40°C đến +120°C (tùy mã), phù hợp môi trường khắc nghiệt
- ▸ Tỷ lệ trộn tối ưu cho bơm tĩnh: 1:1 hoặc 2:1 vol — phù hợp tự động hoá sản xuất hàng loạt
- ▸ Không co ngót sau đóng rắn: giữ kích thước mối ghép, quan trọng với kết cấu chính xác cao
- ▸ Kháng hoá chất, nhiên liệu, dầu: phù hợp môi trường nhà máy, hàng hải, dưới nắp capô ô tô
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải silicone — không co giãn linh hoạt như sealant
- ✗ Không chịu nhiệt trên 120°C liên tục (khác với keo chịu nhiệt autoclave)
- ✗ Không dùng thay thế cho nhựa laminating composite (CR series)
- ✗ Không phải keo tức dán: cần thời gian đóng rắn 2–24 giờ tùy mã
Kỹ sư lắp ráp kết cấu composite/kim loại trong ngành ô tô, hàng hải, xe điện EV; xưởng chế tạo thiết bị công nghiệp; nhà sản xuất panel sandwich và bộ phận chịu lực cao.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kết cấu composite GFRP/CFRP với thép hoặc nhôm (ô tô, tàu, tàu điện)
- ▸ Lắp ráp panel sandwich (composite mặt + lõi foam/honeycomb + composite mặt)
- ▸ Dán chi tiết nhựa kỹ thuật ABS, PC, PA, PVC vào khung kim loại
- ▸ Lắp ráp thân ô tô, khung xe điện EV, module pin (battery casing)
- ▸ Kết cấu hàng hải chịu nước, rung động và ăn mòn muối biển
- ▸ Thiết bị công nghiệp nặng: máy móc, giá đỡ, jig kiểm tra
- ▸ Mối nối yêu cầu crash-resistant theo tiêu chuẩn ô tô Châu Âu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt dính dầu mỡ nặng chưa làm sạch hoàn toàn
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 10°C (cần gia nhiệt hoặc thay mã phù hợp)
- ✗ Ứng dụng cần co giãn >3% (nên dùng SikaForce® PUR hoặc SikaFast® MMA)
- ✗ Thay thế nhựa laminating — không dùng làm nhựa nền composite
- ✗ Bề mặt polyethylene (PE), polypropylene (PP) không xử lý plasma/primer
7 MÃ SIKAPOWER® [ADH] BẢNG THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Mã sản phẩm | Tỷ lệ trộn (A:B) | Pot Life (23°C) | Lap Shear (MPa) | Elongation | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-310 L10 | 2:1 | ~10 phút | ~18 MPa | ~3% | Kết cấu chung, kim loại + nhựa, pot life ngắn sản xuất nhanh |
| SikaPower®-755 | 2:1 | ~20 phút | ~20 MPa | ~5% | Kết cấu ô tô, dán thân xe, crash-resistant, composite + nhôm |
| SikaPower®-880 | 2:1 | ~30 phút | ~22 MPa | ~8% | Panel sandwich composite, kết cấu hàng hải, chịu rung động cao |
| SikaPower®-1511 | 1:1 | ~25 phút | ~25 MPa | ~4% | Kết cấu chịu lực tối đa, EV/xe điện, tỷ lệ 1:1 tiện bơm tĩnh |
| SikaPower®-1511 LV | 1:1 | ~25 phút | ~24 MPa | ~4% | Low Viscosity — thấm vào khe hở mỏng, bề mặt phức tạp, tự điền đầy |
| SikaPower®-1548 | 2:1 | ~45 phút | ~20 MPa | ~10% | Elongation cao nhất dòng — mối ghép chịu uốn, rung tần số thấp |
| SikaPower®-1554 | 1:1 | ~60 phút | ~18 MPa | ~12% | Pot life dài nhất — mối ghép lớn, kết cấu thân tàu, thời gian lắp đặt lâu |
| SikaPower®-1576 | 2:1 | ~35 phút | ~22 MPa | ~6% | Kết hợp độ bền + elongation cân bằng — đa ứng dụng hàng hải/công nghiệp |
* Số liệu tham khảo từ TDS SikaPower® series. Giá trị thực tế phụ thuộc bề mặt, nhiệt độ và quy trình thi công. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để có số liệu chính xác theo ứng dụng cụ thể.
THÔNG SỐ CHUNG HỆ SIKAPOWER® [ADH]
| Gốc sản phẩm | Epoxy modified 2K (Phần A + Phần B) | — |
| Màu sắc | Xám / Đen / Trắng kem (tùy mã) | — |
| Phương pháp thi công | Súng bơm tĩnh 2 thành phần (static mixer) | — |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +35°C | — |
| Nhiệt độ sử dụng lâu dài | −40°C đến +80°C (định mức) / +120°C (ngắn hạn) | — |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | ISO 4587 (Lap shear) · ISO 527 (Tensile) · DIN 65448 | ISO |
| Đóng gói | Cartridge 400–600 ml (A+B) / thùng công nghiệp 15–20 kg | — |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, bụi, gỉ sét, lớp phủ cũ bằng dung môi MEK hoặc isopropanol. Bề mặt kim loại: đánh nhám P80–P120. Bề mặt composite: đánh nhám nhẹ P120–P180. Bề mặt nhựa kỹ thuật cứng đầu (PP/PE): xử lý plasma hoặc primer đặc chủng.
CHUẨN BỊ KHO & VẬT LIỆU
Để cartridge ở nhiệt độ phòng (20–25°C) ít nhất 2 giờ trước khi dùng. Lắp đầu static mixer vào súng bơm 2 thành phần (tỷ lệ A:B theo mã SP). Bơm bỏ ~5–10 cm đầu tiên để đảm bảo trộn đều.
BƠM & LẮP GHÉP
Bơm keo đều lên 1 bề mặt. Độ dày lớp keo: 0.3–2.0 mm (tùy mã và khe hở). Lắp ghép trong thời gian pot life còn lại. Dùng jig hoặc kẹp giữ vị trí trong suốt thời gian đóng rắn.
ĐÓNG RẮN & KIỂM TRA
Đóng rắn hoàn toàn ở 23°C: 24 giờ (handling strength sau 2–4 giờ). Có thể gia nhiệt 60°C/30 phút để đẩy nhanh. Sau đóng rắn: kiểm tra bằng tap test (gõ nghe độ đặc), pull-off test cho ứng dụng kết cấu.
Bảo quản 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. PPE cần thiết: kính bảo hộ, găng tay nitrile, áo bảo hộ. Thông gió đầy đủ khi làm việc trong không gian kín.
Không dùng khi nhiệt độ dưới 10°C hoặc trên 35°C. Không dùng chung static mixer đã để qua đêm. Nếu bề mặt nhựa PP/PE: phải kiểm tra adhesion trước khi thi công toàn bộ. Không tháo kẹp trong 4 giờ đầu.
SO SÁNH 3 CÔNG NGHỆ KEO
SIKAPOWER® vs SIKAFORCE® vs SIKAFAST®
| Tiêu chí | SikaPower® (Epoxy) | SikaForce® (PUR) | SikaFast® (MMA) |
|---|---|---|---|
| Lap Shear Strength | 15–25 MPa ★★★ | 6–15 MPa ★★ | 10–18 MPa ★★ |
| Elongation (độ co giãn) | 3–12% (tùy mã) | 30–200%+ ★★★ | 5–100% ★★ |
| Crash-resistant | ✓ Có (một số mã) | ✓ Có (dòng PUR mềm) | Không đặc trưng |
| Kháng hoá chất | ★★★ Rất tốt | ★★ Tốt | ★★ Tốt |
| Tốc độ đóng rắn | Chậm (2–24h) ★ | Trung bình (30min–4h) ★★ | Nhanh (5–60 phút) ★★★ |
| Dán đa vật liệu (không primer) | ★★★ Composite, kim loại, nhựa KT | ★★ Composite, kim loại | ★★★ Kim loại, nhựa, kính |
| Ứng dụng điển hình | Ô tô/EV, hàng hải, công nghiệp nặng | Panel sandwich, container, tủ lạnh | Sửa chữa nhanh, dán đa vật liệu, ô tô |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần lap shear cao nhất, tỷ lệ 1:1 tiện bơm tĩnh: → SikaPower®-1511 hoặc -1511 LV
- ▸ Dán kết cấu ô tô / xe điện EV (crash-resistant): → SikaPower®-755 hoặc -880
- ▸ Panel sandwich composite / mối ghép lớn cần pot life dài: → SikaPower®-1554 hoặc -1548
- ▸ Khe hở mỏng, bề mặt phức tạp cần keo chảy vào: → SikaPower®-1511 LV (low viscosity)
- ▸ Sản xuất nhanh, pot life ~10 phút: → SikaPower®-310 L10
- ▸ Cần co giãn kết hợp độ bền (composite hàng hải, rung): → SikaPower®-1548 hoặc -1576
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ SẢN XUẤT & NHÀ THIẾT KẾ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KẾT CẤU COMPOSITE CỦA BẠN
Pillar 3 [ADH] — Keo Kết Dính 41 SPTổng quan SikaForce® / SikaFast® / SikaPower® →
Pillar 2 [RESIN] — 92 Nhựa CompositeSikaBiresin® CR/PX/F/RG — quy trình sản xuất →
3.7 Tra Cứu Hardener / Part BBảng tra đóng rắn keo composite 2K →
3.2 SikaForce® Hàng Hải
3.3 SikaFast® MMA
3.4 SikaPower® Epoxy ← BẠN ĐANG Ở ĐÂY
3.5 SikaForce®-301 Ô Tô
3.6 Keo Tấm Khuôn
3.7 Hardener Tra Cứu
3.8 RE551 Điện Tử
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER® EPOXY?
Cung cấp thông tin về vật liệu cần dán, môi trường sử dụng và yêu cầu cơ học — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng mã SikaPower® và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc






