SikaBiresin® CR77 FR
Hệ nhựa epoxy dán lớp chống cháy không halogen, ổn định UV — đạt FAR 25.853 (F1, F2, F5)
SikaBiresin® CR77 FR là hệ nhựa epoxy dán lớp ổn định UV, không halogen, chống cháy, tự dập lửa, dùng với chất đóng rắn SikaBiresin® CH77-2 Fast. Theo PDS, hệ đạt các thử nghiệm cháy FAR/JAR 25.853 gồm cháy dọc 60 giây, 12 giây và cháy nghiêng 45° trong 30 giây — dành cho nội thất máy bay và các khu vực cần chống cháy.
Hệ đóng rắn được ở nhiệt độ phòng và có thể ủ thêm; sau chu trình 24 giờ nhiệt độ phòng + 4 giờ ở 100 °C, nhựa nguyên đạt cường độ uốn 160 MPa, cường độ kéo 66,8 MPa, độ giãn dài 5,3 %, Tg 93 °C. Tên cũ là EL-319 (hardener: EL-319 Fast). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR77 FR.

*Theo PDS SikaBiresin® CR77 FR v01.01 (09/2024, en_US) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite
Chống cháy + ổn định UV
CR77 FR bổ sung cho nhu cầu composite chống cháy một yếu tố mà CR62 FR không công bố: ổn định UV. Với chi tiết có tiếp xúc ánh sáng — vách ốp nội thất gần cửa sổ, chi tiết giao thông, hạng mục kiến trúc — ổn định UV giúp hạn chế biến màu, xuống cấp bề mặt nhựa theo thời gian.
So với CR62 FR, CR77 FR có pot life dài hơn (68 phút so với 16–45 phút), độ nhớt hỗn hợp 2.100 cps và đạt thêm thử cháy nghiêng 45° (F5) trong PDS. Cơ tính nhựa nguyên sau ủ nhẹ khá cao: độ cứng 87 Shore D, mô-đun uốn 3.778 MPa, giãn dài 5,3 %.
Hệ epoxy không styrene, bám tốt mọi loại vải; dùng được cho hút chân không túi, khuôn hở và RTM theo hãng.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Đạt thử cháy FAR 25.853 cho nội thất máy bay.
✓ Chống cháy không halogen, tự dập lửa.
✓ Ổn định UV.
✓ Đóng rắn nhiệt độ phòng hoặc ủ thêm; không styrene.
Vị trí trong hệ thống: CR77 FR là hệ epoxy chống cháy ổn định UV trong nhóm Flame Retardant Lamination Systems của Sika, bên cạnh CR62 FR.
Thế hệ phát triển: Tên mới của EL-319. Tài liệu CR77 FR bản 2021 có thêm hardener chậm CH77-4 Slow (100 : 19); PDS hiện hành 09/2024 chỉ công bố CH77-2 Fast — cần xác nhận với PT nếu cần hardener chậm.
Tên gọi trước đây: EL-319 — PDS ghi “SikaBiresin® CR77 FR (Formerly EL-319)”; hardener CH77-2 Fast = EL-319 Fast Part B.
▸ Tg 93 °C sau ủ 100 °C — không dùng cho chi tiết chịu nhiệt cao.
▸ Kết quả thử cháy áp dụng cho mẫu trong PDS; chi tiết thực tế cần tự thử nghiệm theo tiêu chuẩn dự án.
▸ PDS không công bố UL 94, EN 45545 — xác nhận trước khi dùng cho hồ sơ ngoài hàng không.
▸ Hạn dùng 24 tháng ở 15–25 °C, đậy kín. Đọc SDS CR77 FR và CH77-2 Fast trước khi dùng.
Hàng không — nội thất, chi tiết ốp cần FAR 25.853.
Giao thông — chi tiết composite chống cháy có tiếp xúc ánh sáng.
Kiến trúc — tấm, chi tiết trang trí composite cần tự dập lửa và bền màu.
Hút chân không, khuôn hở, RTM
▸ Chế tạo, sửa chữa kết cấu cần chống cháy, tự dập lửa.
▸ Hút chân không túi, khuôn hở, RTM.
▸ Hàng không, giao thông, kiến trúc và lĩnh vực khác.
▸ Chi tiết cần ổn định UV.
▸ Làm việc trên ~90 °C.
▸ Cần hardener chậm cho chi tiết rất lớn — CH77-4 chưa có trong PDS hiện hành.
▸ Hồ sơ UL 94 / EN 45545.
▸ Người dùng không chuyên — hãng ghi chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
Hệ CR77 FR + CH77-2 Fast
| Thuộc tính | CR77 FR (A) | CH77-2 (B) Fast | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | FACT · PDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 12 | FACT · PDS |
| Trạng thái | Lỏng trong | Lỏng trong | Hổ phách nhạt |
| Độ nhớt hỗn hợp | — | — | 2.100 cps (Brookfield) |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | — | 9,86 lbs/gal (≈ 1,18 g/cm³) |
| Pot life (220 g, 25 °C) | — | — | 68 phút |
| Hạn dùng (15–25 °C) | 24 tháng | 24 tháng | FACT · PDS |
CƠ TÍNH NHỰA NGUYÊN — 24 GIỜ NHIỆT ĐỘ PHÒNG + 4 GIỜ Ở 100 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 87 | ASTM D2240 |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 160 MPa · 3.778 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 66,8 MPa · 1.579 MPa | ASTM D638 |
| Độ giãn dài | 5,3 % | ASTM D638 |
| Tg (DMA) | 93 °C | ASTM D4065 |
THỬ NGHIỆM CHỐNG CHÁY (FAR/JAR 25.853, CÙNG CHU TRÌNH ĐÓNG RẮN)
| Thử nghiệm | Kết quả |
|---|---|
| (F1) Cháy dọc 60 giây | Đạt |
| (F2) Cháy dọc 12 giây | Đạt |
| (F5) Cháy nghiêng 45° 30 giây | Đạt |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® CR77 FR v01.01 (09/2024) · SYSTEM-LEVEL. g/cm³ quy đổi từ PDS.
Mua theo cặp CR77 FR + CH77-2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT. | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 12 — 10 kg CR77 FR cần 1,2 kg CH77-2 Fast.
Chống cháy ở nơi có ánh sáng
Chi tiết ốp, vách, hộp kỹ thuật cần FAR 25.853 — định vị chính của hãng; thêm ổn định UV cho khu vực gần cửa sổ.
Về mặt kỹ thuật, phù hợp tấm composite trang trí, chi tiết nội thất phương tiện cần tự dập lửa và bền màu; tiêu chuẩn ngành cần thử nghiệm riêng.
Pot life 68 phút cho phép đắp và hút túi chi tiết vừa; chi tiết rất lớn cần xác nhận hardener chậm với PT.
Trộn 100 : 12 — đóng rắn nguội hoặc ủ
Khuôn phủ chất tách khuôn; vải cắt sẵn; thông gió tốt, đồ bảo hộ đầy đủ.
CR77 FR : CH77-2 Fast = 100 : 12 theo khối lượng; trộn tới hổ phách nhạt đồng nhất.
Đắp tay, hút chân không túi hoặc RTM trong pot life 68 phút (220 g, 25 °C).
Đóng rắn nhiệt độ phòng; số liệu PDS và thử cháy ứng với 24 giờ nhiệt độ phòng + 4 giờ ở 100 °C. Chu trình khác: liên hệ PT.
Bỏ ủ nhiệt nhưng dùng số liệu PDS: cơ tính và kết quả cháy công bố ứng với chu trình có 4 giờ ở 100 °C.
Trộn mẻ quá lớn: khối lớn toả nhiệt làm pot life ngắn lại.
Tự thêm phụ gia: có thể làm mất tính năng chống cháy đã chứng minh.
CR77 FR giữa các hệ chống cháy
| Tiêu chí | CR62 FR + CH62 | CR62 FR + CH62-1 Fast | CR77 FR + CH77-2 Fast | CR132 FR |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | EL-320 | EL-320-1 | EL-319 / EL-319 Fast | Biresin® CR132 FR |
| Quy trình chính (theo hãng) | Hút chân không túi, khuôn kín | Khuôn hở, đắp tay | Hút chân không túi, khuôn hở, RTM | Đắp tay (xem trang PT) |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 10 | 100 : 17 | 100 : 12 | Theo hardener |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2.650 cps | 1.700 cps | 2.100 cps | — |
| Pot life (220 g, 25 °C) | 45 phút | 16 phút | 68 phút | — |
| Ổn định UV | Không công bố | Không công bố | Có | Không công bố |
| Tiêu chuẩn cháy | FAR 25.853 (F1, F2) | FAR 25.853 (F1, F2) | FAR 25.853 (F1, F2, F5) | UL 94 V-0 với CH132-2 (theo hãng) |
| Nhiệt tính công bố | HDT 40 °C (nguội) · 62 °C (ủ 100 °C) | HDT 39 °C (nguội) · 58 °C (ủ 100 °C) | Tg 93 °C (DMA, ủ 100 °C) | Tg tới ~157 °C (ủ nóng) |
| Nguồn | FACT · PDS CR62 FR (07/2023) | FACT · PDS CR62 FR (07/2023) | FACT · PDS CR77 FR (09/2024) | Trang PT / tài liệu hãng |
Lưu ý: cơ tính trong các PDS đo theo điều kiện khác nhau (nhựa nguyên hoặc laminate thuỷ tinh 6 lớp) — chỉ so sánh trực tiếp các chỉ tiêu cùng điều kiện. HDT/Tg phụ thuộc chu trình ủ.
① Chống cháy + ổn định UV, pot life dài hơn → CR77 FR + CH77-2 Fast.
② Chống cháy, hút chân không túi, cơ tính laminate cao → CR62 FR + CH62.
③ Sửa chữa nhanh, đắp tay → CR62 FR + CH62-1 Fast.
④ Yêu cầu UL 94 V-0 → CR132 FR + CH132-2.
⑤ Không cần chống cháy, cần UV cho tàu thuyền → CR72 (ba hardener).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: giữa hai hệ FAR 25.853, CR77 FR có lợi thế rõ ở chi tiết lộ sáng (ổn định UV) và ở biên thời gian thao tác (68 phút). Tg 93 °C sau ủ nhẹ cũng cao hơn HDT 58–62 °C của CR62 FR — dù hai chỉ số đo khác nhau, CR77 FR cho thấy khả năng chịu nhiệt nhỉnh hơn.
Với khí hậu nóng Việt Nam, pot life 68 phút ở 25 °C sẽ ngắn hơn khi xưởng 30–35 °C nhưng vẫn đủ cho chi tiết cỡ vừa. Hạn chế là PDS hiện chỉ có một hardener; nếu cần hardener chậm (CH77-4 trong tài liệu cũ), cần xác nhận khả năng cung ứng.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CR77 FR
SikaBiresin® CR77 FR là gì?
Là hệ nhựa epoxy dán lớp ổn định UV, không halogen, chống cháy, tự dập lửa, dùng với CH77-2 Fast; đạt thử cháy FAR 25.853 (F1, F2, F5) theo PDS.
EL-319 có phải là CR77 FR?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® CR77 FR (Formerly EL-319)”; hardener CH77-2 Fast trước đây là EL-319 Fast.
Tỷ lệ trộn CR77 FR?
CR77 FR : CH77-2 Fast = 100 : 12 theo khối lượng; pot life 68 phút (220 g, 25 °C).
CR77 FR chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg 93 °C (DMA) sau 24 giờ nhiệt độ phòng + 4 giờ ở 100 °C theo PDS.
CR77 FR khác CR62 FR thế nào?
CR77 FR có ổn định UV, pot life dài hơn và đạt thêm thử cháy nghiêng 45° (F5); CR62 FR có hai hardener, cơ tính laminate cao với CH62.
Có hardener chậm cho CR77 FR không?
Tài liệu 2021 có CH77-4 Slow (100 : 19), nhưng PDS hiện hành 09/2024 chỉ công bố CH77-2 Fast. Liên hệ PT để xác nhận.
CR77 FR có đạt UL 94 V-0?
PDS không công bố UL 94. Với yêu cầu UL 94 V-0, xem CR132 FR + CH132-2.
Mua SikaBiresin® CR77 FR ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ CR77 FR + CH77-2 Fast. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② HỆ NHỰA LIÊN QUAN TRONG DANH MỤC PT
SikaBiresin® CR132 FR →Epoxy chống cháy, UL 94 V-0 với CH132-2.
③ DÙNG KÈM
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt, tách khuôn trước khi đắp/truyền nhựa.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau tháo khuôn.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu nhanh.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho mối nối.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, potting.
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Wet lay-up, vacuum infusion hay RTM — chọn quy trình nào? →
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM →
Hệ chịu nhiệt cao & chống cháy →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® CR77 FR (PDF) →
SDS SikaBiresin® CR77 FR (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH77-2 Fast (formerly EL-319 Fast) Part B (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Chống cháy và bền UV với SikaBiresin® CR77 FR
Gửi PT loại chi tiết, môi trường ánh sáng, tiêu chuẩn cháy — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn CR77 FR, CR62 FR hay CR132 FR và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.