SikaBiresin® CR226
Hệ nhựa epoxy truyền nhựa & dán lớp cho kết cấu composite chịu nhiệt — Tg tới 213 °C, độ nhớt 553 cps
SikaBiresin® CR226 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần gồm nhựa CR226 và chất đóng rắn amine SikaBiresin® CH226-20, dùng chế tạo khuôn và kết cấu composite làm việc ở nhiệt độ cao bằng truyền nhựa chân không, đắp tay và hút chân không túi. Theo PDS, đây là hệ có Tg cao nhất trong nhóm chịu nhiệt PT đang giới thiệu: 213 °C sau chu trình ủ tới 180 °C (174 °C với chu trình tới 149 °C).
Độ nhớt hỗn hợp chỉ 553 cps giúp thấm nhanh vải, vật liệu đa trục khi truyền nhựa; pot life 730 phút (khoảng 12 giờ với mẫu 180 g ở 25 °C). Tên cũ là EPOLAM 2092; chất đóng rắn CH226-20 trước đây là EPOLAM 2092 (B). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR226 cho xưởng khuôn và chi tiết composite chịu nhiệt.

*Theo PDS SikaBiresin® CR226 v01.01 (08/2023, en_US) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL. Cơ tính đo trên nhựa nguyên.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn · Nhựa sản xuất composite
Tg cao nhất nhóm, nhựa loãng nhất nhóm
CR226 dành cho khuôn và chi tiết cần chịu nhiệt ở mức cao nhất trong nhóm — Tg 213 °C — mà vẫn truyền nhựa được dễ dàng nhờ độ nhớt thấp. Với 553 cps, hỗn hợp CR226 + CH226-20 loãng hơn CR216 (700 cps), CR215 (650 mPa·s) và CR122 (680 mPa·s) theo tài liệu hãng — lợi thế khi truyền qua vải dày, lõi sandwich hoặc quãng đường nhựa dài.
Cũng như các hệ epoxy chịu nhiệt khác, CR226 đánh đổi độ dai lấy độ bền nhiệt: ở chu trình ủ tới 180 °C, Tg đạt 213 °C nhưng cường độ kéo còn 25 MPa và độ giãn dài 1,3 %; ở chu trình tới 149 °C, Tg 174 °C với cường độ kéo 37 MPa, giãn dài 2,2 %. Mô-đun uốn 2.904–3.226 MPa cho khuôn cứng vững.
Quy trình đóng rắn giống các hệ nhiệt cao của Sika: để gel ở nhiệt độ phòng, sấy sơ bộ 16 giờ ở 50–60 °C trước khi tháo khuôn, rồi ủ theo bậc trong lò với tốc độ tăng nhiệt không quá 30 °C/giờ.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Tg rất cao — tới 213 °C.
✓ Độ nhớt hỗn hợp thấp (553 cps).
✓ Pot life rất dài (730 phút).
✓ Tính năng cuối rất tốt sau ủ nhiệt.
Vị trí trong hệ thống: CR226 là hệ epoxy laminating & infusion nhiệt cao trong danh mục Sika Advanced Resins, cùng nhóm với CR216; chất đóng rắn đi kèm là CH226-20.
Thế hệ phát triển: CR226 là tên mới của EPOLAM 2092, không phải sản phẩm thay thế. Tại châu Âu có tài liệu một hệ khác mang tên SikaBiresin® CR225 cũng ghi “former Epolam 2092” nhưng dùng hardener CH122-9 — PT lưu ý không nhầm lẫn hai hệ này.
Tên gọi trước đây: EPOLAM 2092 — PDS ghi “SikaBiresin® CR226 (Formerly EPOLAM 2092)”; danh sách đổi tên của hãng: Epolam 2092 (B) → SikaBiresin® CH226-20 (B).
▸ Hệ giòn nhất nhóm khi ủ tới 180 °C (giãn dài 1,3 %) — thiết kế khuôn tránh va đập, uốn cục bộ.
▸ Hạn dùng nhựa 6 tháng (hardener 24 tháng) ở 15–25 °C.
▸ Không để khối hỗn hợp dày trên ~25 mm đóng rắn trong cốc — nguy cơ toả nhiệt mạnh, sinh khói.
▸ Cần lò ủ nhiều bậc tới 149–180 °C; tháo khuôn chỉ sau 16 giờ ở 50–60 °C. Đọc SDS CR226 và CH226-20 trước khi dùng.
Xưởng khuôn composite nhiệt cao — khuôn làm việc gần 200 °C.
Đơn vị truyền nhựa — cần nhựa loãng để thấm nhanh vải dày.
Ngành hàng không & công nghiệp — chi tiết composite chịu nhiệt.
Khách đang dùng EPOLAM 2092 — chuyển sang mã hiện hành.
Truyền nhựa & đắp tay cho nhiệt độ cao
▸ Khuôn composite và kết cấu dùng ở nhiệt độ cao.
▸ Hàng không và nhiều ngành công nghiệp khác.
▸ Truyền nhựa chân không, đắp tay, hút chân không túi.
▸ Cốt sợi dày, đa trục cần nhựa độ nhớt thấp.
▸ Chi tiết chịu va đập, uốn lớn — vật liệu giòn sau ủ cao.
▸ Xưởng không có lò ủ nhiều bậc.
▸ Cần tháo khuôn nhanh trong ngày.
▸ Kho không đảm bảo 15–25 °C.
Chịu nhiệt hay dẻo dai — do chu trình ủ quyết định
Số liệu theo PDS SikaBiresin® CR226 v01.01 (08/2023, thị trường Mỹ); bảng 2 thể hiện hai chu trình ủ của hãng.
BẢNG 1 — TỪNG THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | CR226 (A) — nhựa | CH226-20 (B) — hardener | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | FACT · PDS · COMPONENT |
| Trạng thái | Lỏng màu hổ phách nhạt | Lỏng trong | FACT · PDS · COMPONENT |
| Tỷ lệ trộn khối lượng · thể tích | 100 · 100 | 50 · 63 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Màu · độ nhớt hỗn hợp | Hổ phách nhạt trong · 553 cps (Brookfield) | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL | |
| Pot life | 730 phút (mẫu 180 g ở 25 °C) | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL | |
| Hạn dùng (15–25 °C, bao bì gốc) | 6 tháng | 24 tháng | FACT · PDS |
| Phân loại nguy hại | Xem SDS CR226 và SDS CH226-20 Part B (mục Tài liệu) | SDS hãng | |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH & NHIỆT TÍNH NHỰA NGUYÊN THEO CHU TRÌNH Ủ
| Thông số (phương pháp) | Chu trình A — ủ tới 149 °C | Chu trình B — ủ tới 180 °C |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D (ASTM D2240) | 88 | 92 |
| Cường độ uốn (ASTM D790) | 77 MPa | 63 MPa |
| Mô-đun uốn (ASTM D790) | 2.904 MPa | 3.226 MPa |
| Cường độ kéo (ASTM D638) | 37 MPa | 25 MPa |
| Mô-đun kéo (ASTM D638) | 1.902 MPa | 2.019 MPa |
| Độ giãn dài (ASTM D638) | 2,2 % | 1,3 % |
| Tg (ASTM E1545) | 174 °C | 213 °C |
Chu trình A: 24 giờ 25 °C + 1 giờ 50 °C + 1 giờ 80 °C + 2 giờ 121 °C + 4 giờ 149 °C. Chu trình B: 24 giờ 25 °C + 1 giờ 66 °C + 1 giờ 93 °C + 2 giờ 121 °C + 4 giờ 180 °C. Nguồn: FACT · PDS CR226 · SYSTEM-LEVEL.
Mua theo cặp CR226 + CH226-20
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT để xác nhận. | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 50 — mỗi 10 kg CR226 cần 5 kg CH226-20. Nhựa hạn 6 tháng: nhập theo dự án khuôn, lưu kho 15–25 °C.
Nơi cần Tg trên 200 °C
Về mặt kỹ thuật, Tg 213 °C sau ủ tới 180 °C phù hợp khuôn làm việc ở vùng nhiệt cao nhất trong nhóm hệ PT đang giới thiệu — cần gelcoat và mẫu gốc tương thích.
Độ nhớt 553 cps giúp nhựa thấm nhanh vải dày, đa trục; pot life 730 phút đủ cho khuôn lớn.
Lò ủ nhiều bậc tới 180 °C, kiểm soát tăng/giảm nhiệt; kho mát 15–25 °C cho nhựa hạn 6 tháng.
Gel nguội — ủ nóng theo bậc
Dùng vật liệu ở trên 20 °C để thấm tốt. Chuẩn bị khuôn/mẫu gốc đã phủ chất tách khuôn và gelcoat chịu nhiệt tương ứng.
Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng, trộn đều tới màu hổ phách nhạt trong. Pot life 730 phút cho phép truyền nhựa quãng dài hoặc đắp nhiều lớp.
Để gel ở nhiệt độ phòng (thường 24 giờ). Chỉ tháo khuôn sau 16 giờ đóng rắn sơ bộ ở 50–60 °C để tránh biến dạng, co ngót.
Đưa vào lò ở nhiệt độ phòng, tăng tối đa 30 °C/giờ qua các bậc 50 → 80 (hoặc 66 → 93) → 121 → 149/180 °C. Tắt lò, để khuôn nguội trong lò tới dưới 38 °C mới lấy ra.
Ủ tới 180 °C khi không cần: nếu khuôn chỉ làm việc dưới ~170 °C, chu trình tới 149 °C giữ cường độ kéo 37 MPa thay vì 25 MPa.
Lấy khuôn ra khi còn nóng: PDS yêu cầu để khuôn nguội trong lò tới dưới 38 °C.
Mẻ trộn lớn trong cốc: khối dày trên ~25 mm có thể toả nhiệt mạnh, sinh khói.
CR226 đứng ở đâu trong nhóm chịu nhiệt cao
Bốn hệ chịu nhiệt cao PT đang phân phối — CR226 đứng đầu về Tg và độ nhớt thấp, nhưng thấp nhất về cường độ kéo.
| Tiêu chí | CR216 + CH216-50 | CR226 + CH226-20 | CR215 + CH122-9 | CR122 + CH122-9 |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | EPOLAM 2090 | EPOLAM 2092 | — | Biresin® CR122 |
| Quy trình | Infusion, đắp tay, vacuum bagging | Infusion, đắp tay, vacuum bagging | Infusion hoặc đắp tay | Đắp tay |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 53 | 100 : 50 | 100 : 53 | 100 : 40 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 700 cps | 553 cps | 650 mPa·s | 680 mPa·s |
| Pot life | 1.500 phút (150 g, 25 °C) | 730 phút (180 g, 25 °C) | 850 phút | 330 phút |
| Tg cao nhất công bố | 202 °C (ủ tới 180 °C) | 213 °C (ủ tới 180 °C) | 202 °C (8 giờ 200 °C) | 145 °C (8 giờ 140 °C) |
| Cường độ kéo (ở chu trình Tg cao nhất) | 35 MPa | 25 MPa | 53 MPa | 87 MPa |
| Hạn dùng nhựa | 6 tháng | 6 tháng | 6 tháng | 24 tháng |
| Nguồn | FACT · PDS en_US (08/2023) | FACT · PDS en_US (08/2023) | MANUFACTURER CLAIM · trang SP CR215 | FACT · PDS CR122 (11/2025) |
Giá trị cơ tính đo trên nhựa nguyên; khác chu trình ủ và phương pháp thử nên chỉ dùng để định hướng.
① Cần Tg cao nhất (213 °C), nhựa loãng để truyền qua vải dày → CR226 + CH226-20.
② Khuôn rất lớn, cần pot life dài nhất (1.500 phút), bền uốn/kéo tốt hơn → CR216 + CH216-50.
③ Cần Tg ~202 °C với cường độ kéo cao hơn (53 MPa) → CR215 + CH122-9.
④ Tg 145 °C là đủ, cần dai và nhựa hạn 24 tháng → CR122 + CH122-9.
⑤ Chưa rõ → gửi PT nhiệt độ làm việc, kích thước khuôn, quy trình, thiết bị lò.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: CR226 và CR216 có cùng quy trình đóng rắn và cùng dải Tg ở chu trình 149 °C (174–175 °C), nên điểm quyết định là mục tiêu cuối: CR226 cho Tg cao hơn khi ủ tới 180 °C (213 so với 202 °C) và loãng hơn, còn CR216 giữ cường độ uốn/kéo tốt hơn và thời gian thao tác gấp đôi.
Với khuôn cần chịu nhiệt vượt 200 °C, CR226 là lựa chọn nổi bật trong danh mục; nhưng độ giãn dài chỉ 1,3 % có nghĩa khuôn dễ nứt nếu chịu va đập hoặc tháo chi tiết bằng lực mạnh. Nên kết hợp gelcoat chịu nhiệt phù hợp, thiết kế góc thoát khuôn đủ và kiểm soát chặt tốc độ tăng/giảm nhiệt để giảm ứng suất nhiệt.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CR226
SikaBiresin® CR226 là gì?
SikaBiresin® CR226 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (với chất đóng rắn CH226-20) để làm khuôn và kết cấu composite chịu nhiệt bằng truyền nhựa, đắp tay hoặc hút chân không túi. Tg đạt 174–213 °C tuỳ chu trình ủ theo PDS.
EPOLAM 2092 có phải là SikaBiresin® CR226?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® CR226 (Formerly EPOLAM 2092)”; hardener Epolam 2092 (B) nay là SikaBiresin® CH226-20. Lưu ý tại châu Âu có hệ CR225 cũng liên quan tên Epolam 2092 nhưng dùng hardener CH122-9 — cần xác nhận đúng hệ khi đặt hàng.
Tỷ lệ trộn CR226 bao nhiêu?
CR226 : CH226-20 = 100 : 50 theo khối lượng, 100 : 63 theo thể tích.
CR226 chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg 174 °C sau chu trình ủ tới 149 °C và 213 °C sau chu trình ủ tới 180 °C (ASTM E1545), trên nhựa nguyên.
Pot life của CR226 bao lâu?
730 phút (khoảng 12 giờ) với mẫu 180 g ở 25 °C theo PDS; độ nhớt hỗn hợp 553 cps.
Vì sao cường độ kéo giảm khi ủ nóng hơn?
Theo PDS, ủ tới 180 °C làm tăng Tg và mô-đun nhưng giảm cường độ kéo (37 → 25 MPa) và độ giãn dài (2,2 → 1,3 %). Chọn chu trình ủ theo nhiệt độ làm việc thực tế của khuôn.
Nên chọn CR226 hay CR215?
Cả hai đạt Tg trên 200 °C. CR226 có Tg cao hơn (213 °C) và loãng hơn; CR215 + CH122-9 có cường độ kéo cao hơn (53 MPa) và pot life 850 phút. Chọn theo ưu tiên chịu nhiệt tối đa hay độ bền cơ học.
Mua SikaBiresin® CR226 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ CR226 + CH226-20; quy cách cung cấp theo yêu cầu. Giá, MOQ, thời gian giao tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hệ liên quan, dùng kèm & tài liệu
① NHỰA/HỆ CHỊU NHIỆT CAO KHÁC TRONG DANH MỤC PT
SikaBiresin® CR215 →Infusion/đắp tay với CH122-9, Tg tới 202 °C.
SikaBiresin® CR122 →Đắp tay chịu nhiệt, Tg tới 145 °C với CH122-9.
SikaBiresin® CH122-9 →Hardener pot life dài cho CR122/CR215.
SikaBiresin® CR141 →Quấn sợi / kéo ép chịu nhiệt (hệ anhydride).
② DÙNG KÈM TRONG QUY TRÌNH KHUÔN
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt khuôn chịu nhiệt trước khi đắp/truyền nhựa.
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Mẫu gốc (master) phay CNC để lấy khuôn.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau tháo khuôn.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, gelcoat.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu nhanh.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Hệ chịu nhiệt cực cao (Tg 150–200 °C) & chống cháy UL94 V-0 →
Nhựa laminating làm khuôn composite cỡ lớn →
Gelcoat chịu nhiệt cao cho khuôn composite lớn →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® CR226 (PDF) →
SDS SikaBiresin® CR226 (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH226-20 (formerly EPOLAM 2092) Part B (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Khuôn chịu nhiệt trên 200 °C với SikaBiresin® CR226
Gửi PT nhiệt độ làm việc, kích thước khuôn, quy trình và thiết bị lò — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CR226, CR216 hay CR215 và chu trình ủ, báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.