SikaBiresin® CR216
Hệ nhựa epoxy dán lớp & truyền nhựa làm khuôn composite chịu nhiệt — Tg tới 202 °C, pot life 25 giờ
SikaBiresin® CR216 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (nhựa CR216 + chất đóng rắn amine SikaBiresin® CH216-50) dùng để chế tạo khuôn composite (tooling) và kết cấu composite làm việc ở nhiệt độ cao, bằng các phương pháp thấm cốt sợi thông dụng: truyền nhựa chân không (infusion), đắp tay (wet lay-up) và hút chân không túi (vacuum bagging). Theo PDS, hệ đạt Tg 175 °C sau chu trình ủ tới 149 °C và Tg 202 °C sau chu trình ủ tới 180 °C.
Điểm nổi bật nhất là pot life rất dài — 1.500 phút (khoảng 25 giờ) với mẫu 150 g ở 25 °C — cùng độ nhớt hỗn hợp thấp 700 cps, cho phép truyền nhựa khuôn cỡ lớn không lo gel giữa chừng. Tên cũ của sản phẩm là EPOLAM 2090 (dòng EPOLAM thời Axson). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR216 cho xưởng khuôn composite chịu nhiệt.

*Theo PDS SikaBiresin® CR216 v01.01 (08/2023, en_US) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL. Cơ tính đo trên nhựa nguyên.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn · Nhựa sản xuất composite
Chậm để làm kỹ — nóng để chịu nhiệt
CR216 giải bài toán “khuôn lớn, chịu nhiệt cao”: cần nhựa đủ loãng để truyền qua nhiều mét vải, đủ chậm để không gel trước khi thấm xong, và sau khi ủ phải giữ được hình dạng ở nhiệt độ sản xuất của chi tiết. Với độ nhớt hỗn hợp 700 cps và pot life khoảng 25 giờ, hệ cho biên thời gian rất rộng cho cả infusion lẫn đắp tay nhiều lớp.
Tính năng cuối cùng phụ thuộc chu trình ủ. PDS công bố hai chu trình: chu trình A (tới 149 °C) cho Tg 175 °C, cường độ kéo 43 MPa, độ giãn dài 3,1 %; chu trình B (tới 180 °C) cho Tg 202 °C nhưng cường độ kéo 35 MPa, độ giãn dài 1,9 % — nghĩa là ủ nóng hơn thì chịu nhiệt tốt hơn nhưng giòn hơn.
Hãng yêu cầu chu trình đóng rắn chính xác để tránh biến dạng và co ngót khuôn: chỉ tháo khuôn sau 16 giờ sấy sơ bộ ở 50–60 °C, tăng nhiệt trong lò không quá 30 °C/giờ và để khuôn nguội trong lò.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Tg rất cao — tới 202 °C sau ủ.
✓ Độ nhớt hỗn hợp thấp (700 cps).
✓ Pot life rất dài (1.500 phút).
✓ Tính năng cuối rất tốt sau ủ nhiệt.
Vị trí trong hệ thống: CR216 thuộc nhóm hệ laminating & infusion chịu nhiệt cao của Sika Advanced Resins, bên cạnh CR226 (cùng dòng EPOLAM cũ) và các hệ CR215, CR122 (dòng Biresin® cũ) PT đang phân phối.
Thế hệ phát triển: CR216 là tên mới của một sản phẩm đã có, không phải sản phẩm thay thế; CR216 và CR226 được bán song song với đặc tính khác nhau (xem mục So sánh).
Tên gọi trước đây: EPOLAM 2090 — PDS hiện hành ghi rõ “SikaBiresin® CR216 (Formerly EPOLAM 2090)”; SDS Part A cũng ghi tên song song.
▸ Hạn dùng nhựa CR216 chỉ 6 tháng (hardener 24 tháng) ở 15–25 °C — cần lên kế hoạch nhập hàng sát tiến độ.
▸ Không để khối hỗn hợp dày trên ~25 mm (1 inch) đóng rắn trong cốc trộn ở nhiệt độ phòng trở lên — có thể toả nhiệt mạnh, sinh khói.
▸ Bắt buộc có lò ủ nhiệt nhiều bậc (tới 149–180 °C); không đạt Tg công bố nếu chỉ đóng rắn nhiệt độ phòng.
▸ SDS Part A: gây kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng, dị ứng da — đeo găng, kính, quần áo bảo hộ; thông gió tốt.
Xưởng khuôn composite chịu nhiệt — khuôn prepreg, khuôn sản xuất nóng cỡ lớn.
Ngành hàng không & công nghiệp — khuôn, chi tiết composite làm việc ở nhiệt độ cao.
Đơn vị truyền nhựa quãng dài — cần pot life hàng chục giờ.
Khách đang dùng EPOLAM 2090 — chuyển sang mã hiện hành.
Khuôn & kết cấu composite làm việc ở nhiệt độ cao
▸ Khuôn composite (tooling) và kết cấu composite dùng ở nhiệt độ cao.
▸ Hàng không và nhiều ngành công nghiệp khác.
▸ Quy trình truyền nhựa chân không, đắp tay, hút chân không túi.
▸ Khuôn cỡ lớn cần thời gian truyền/đắp rất dài.
▸ Xưởng không có lò ủ nhiều bậc tới 149–180 °C.
▸ Cần tháo khuôn trong ngày — phải sấy sơ bộ 16 giờ.
▸ Chi tiết cần độ dai, giãn dài lớn (hệ chỉ 1,9–3,1 %).
▸ Kho không đảm bảo 15–25 °C cho nhựa hạn 6 tháng.
Hai chu trình ủ — hai bộ tính năng
Số liệu theo PDS SikaBiresin® CR216 v01.01 (08/2023, thị trường Mỹ). Bảng 1 là dữ liệu từng thành phần; bảng 2 là hệ sau trộn và đóng rắn theo hai chu trình ủ của hãng.
BẢNG 1 — TỪNG THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | CR216 (A) — nhựa | CH216-50 (B) — hardener | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | FACT · PDS · COMPONENT |
| Trạng thái | Lỏng màu hổ phách nhạt | Lỏng trong | FACT · PDS · COMPONENT |
| Tỷ lệ trộn khối lượng · thể tích | 100 · 100 | 53 · 65 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Màu · độ nhớt hỗn hợp | Hổ phách nhạt trong · 700 cps (Brookfield) | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL | |
| Pot life | 1.500 phút (mẫu 150 g ở 25 °C) | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL | |
| Hạn dùng (15–25 °C, bao bì gốc) | 6 tháng | 24 tháng | FACT · PDS |
| Phân loại nguy hại (Part A) | Kích ứng da (loại 2), tổn thương mắt nghiêm trọng (loại 1), gây dị ứng da | FACT · SDS Part A (09/2023) | |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH & NHIỆT TÍNH NHỰA NGUYÊN THEO CHU TRÌNH Ủ
| Thông số (phương pháp) | Chu trình A — ủ tới 149 °C | Chu trình B — ủ tới 180 °C |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D (ASTM D2240) | 93 | 91 |
| Cường độ uốn (ASTM D790) | 82 MPa | 86 MPa |
| Mô-đun uốn (ASTM D790) | 2.857 MPa | 3.378 MPa |
| Cường độ kéo (ASTM D638) | 43 MPa | 35 MPa |
| Mô-đun kéo (ASTM D638) | 1.681 MPa | 2.019 MPa |
| Độ giãn dài (ASTM D638) | 3,1 % | 1,9 % |
| Tg (ASTM E1545) | 175 °C | 202 °C |
Chu trình A: 24 giờ 25 °C + 1 giờ 50 °C + 1 giờ 80 °C + 2 giờ 121 °C + 4 giờ 149 °C. Chu trình B: 24 giờ 25 °C + 1 giờ 66 °C + 1 giờ 93 °C + 2 giờ 121 °C + 4 giờ 180 °C. Nguồn: FACT · PDS CR216 · SYSTEM-LEVEL.
Mua theo cặp CR216 + CH216-50
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT để xác nhận quy cách có sẵn. | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 53 — mỗi 10 kg CR216 cần 5,3 kg CH216-50. Vì nhựa chỉ hạn 6 tháng còn hardener 24 tháng, nên nhập nhựa theo từng dự án khuôn.
Từ khuôn prepreg đến chi tiết chịu nhiệt
Về mặt kỹ thuật, pot life ~25 giờ và độ nhớt 700 cps phù hợp truyền nhựa khuôn diện tích lớn trong một lần, giảm rủi ro gel giữa chừng.
Khuôn cần chịu nhiệt tới vùng 175–202 °C (tuỳ chu trình ủ) — cần kết hợp gelcoat, mẫu gốc và quy trình ủ tương thích.
Lò ủ nhiều bậc tới 149 hoặc 180 °C, kiểm soát tốc độ tăng/giảm nhiệt; kho mát 15–25 °C cho nhựa.
Chu trình chính xác — tránh biến dạng khuôn
Dùng vật liệu ở trên 20 °C để thấm tốt. Chuẩn bị khuôn/mẫu gốc đã phủ chất tách khuôn và gelcoat chịu nhiệt tương ứng.
Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng, trộn đều tới màu hổ phách nhạt trong. Pot life 1.500 phút cho phép truyền nhựa quãng dài hoặc đắp nhiều lớp.
Để gel ở nhiệt độ phòng (thường 24 giờ). Chỉ tháo khuôn sau 16 giờ đóng rắn sơ bộ ở 50–60 °C để tránh biến dạng, co ngót.
Đưa vào lò ở nhiệt độ phòng, tăng tối đa 30 °C/giờ qua các bậc 50 → 80 (hoặc 66 → 93) → 121 → 149/180 °C. Tắt lò, để khuôn nguội trong lò tới dưới 38 °C mới lấy ra.
Tháo khuôn trước khi sấy sơ bộ: PDS yêu cầu 16 giờ ở 50–60 °C trước khi tháo, để tránh biến dạng và co ngót.
Đưa khuôn vào lò đã nóng: phải đặt vào lò nhiệt độ phòng và tăng ≤ 30 °C/giờ để tránh ứng suất co ngót.
Để mẻ trộn lớn trong cốc: khối dày trên ~25 mm có thể toả nhiệt mạnh và sinh khói.
CR216 · CR226 · CR215 · CR122 — chọn hệ chịu nhiệt nào?
Bốn hệ chịu nhiệt cao PT đang phân phối — khác nhau về pot life, Tg và độ bền cơ học. Lưu ý điều kiện đo khác nhau giữa các tài liệu (chu trình ủ, khối lượng mẫu pot life).
| Tiêu chí | CR216 + CH216-50 | CR226 + CH226-20 | CR215 + CH122-9 | CR122 + CH122-9 |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | EPOLAM 2090 | EPOLAM 2092 | — | Biresin® CR122 |
| Quy trình | Infusion, đắp tay, vacuum bagging | Infusion, đắp tay, vacuum bagging | Infusion hoặc đắp tay | Đắp tay |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 53 | 100 : 50 | 100 : 53 | 100 : 40 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 700 cps | 553 cps | 650 mPa·s | 680 mPa·s |
| Pot life | 1.500 phút (150 g, 25 °C) | 730 phút (180 g, 25 °C) | 850 phút | 330 phút |
| Tg cao nhất công bố | 202 °C (ủ tới 180 °C) | 213 °C (ủ tới 180 °C) | 202 °C (8 giờ 200 °C) | 145 °C (8 giờ 140 °C) |
| Cường độ kéo (ở chu trình Tg cao nhất) | 35 MPa | 25 MPa | 53 MPa | 87 MPa |
| Hạn dùng nhựa | 6 tháng | 6 tháng | 6 tháng | 24 tháng |
| Nguồn | FACT · PDS en_US (08/2023) | FACT · PDS en_US (08/2023) | MANUFACTURER CLAIM · trang SP CR215 | FACT · PDS CR122 (11/2025) |
Giá trị cơ tính đo trên nhựa nguyên; khác chu trình ủ và phương pháp thử (ASTM/ISO) nên chỉ dùng để định hướng.
① Khuôn rất lớn, truyền nhựa lâu nhất có thể, cần Tg ~175–202 °C → CR216 + CH216-50.
② Cần Tg cao nhất (213 °C) và độ nhớt thấp nhất nhóm, chấp nhận giòn hơn → CR226 + CH226-20.
③ Cần Tg ~202 °C với cường độ kéo cao hơn (53 MPa) → CR215 + CH122-9.
④ Tg 145 °C là đủ, cần dai (giãn dài 6,9 %) và nhựa hạn dùng 24 tháng → CR122 + CH122-9.
⑤ Chưa rõ → gửi PT nhiệt độ làm việc của khuôn, kích thước, quy trình, thiết bị lò.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: với CR216, chọn chu trình ủ là chọn điểm cân bằng. Chu trình tới 149 °C cho Tg 175 °C và độ giãn dài 3,1 %; chu trình tới 180 °C nâng Tg lên 202 °C nhưng giãn dài còn 1,9 %. Nếu khuôn chỉ làm việc quanh 150–160 °C, chu trình A có thể là lựa chọn hợp lý hơn để giữ độ dai; nếu cần gần 200 °C thì phải chấp nhận vật liệu giòn hơn.
Hạn dùng nhựa 6 tháng là điểm cần lưu ý cho thị trường Việt Nam, nơi thời gian đặt hàng và vận chuyển có thể kéo dài. Nên đặt hàng theo từng dự án khuôn cụ thể, lưu kho 15–25 °C, và tận dụng pot life dài để thi công một lần các khuôn lớn thay vì chia nhiều mẻ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CR216
SikaBiresin® CR216 là gì?
SikaBiresin® CR216 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (với chất đóng rắn CH216-50) dùng chế tạo khuôn và kết cấu composite làm việc ở nhiệt độ cao bằng infusion, đắp tay hoặc hút chân không túi. Tg đạt 175–202 °C tuỳ chu trình ủ theo PDS.
EPOLAM 2090 có phải là SikaBiresin® CR216 không?
Có. PDS hiện hành ghi rõ “SikaBiresin® CR216 (Formerly EPOLAM 2090)”. EPOLAM là dòng nhựa epoxy thời Axson, nay đổi tên sau khi hợp nhất vào Sika Advanced Resins.
Tỷ lệ trộn CR216 bao nhiêu?
Nhựa CR216 : chất đóng rắn CH216-50 = 100 : 53 theo khối lượng, 100 : 65 theo thể tích.
Pot life của CR216 bao lâu?
Khoảng 1.500 phút (25 giờ) với mẫu 150 g ở 25 °C theo PDS — rất dài, phù hợp truyền nhựa khuôn lớn. Không để khối hỗn hợp dày trên ~25 mm đóng rắn trong cốc vì có thể toả nhiệt mạnh.
CR216 chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg 175 °C sau chu trình ủ tới 149 °C và 202 °C sau chu trình ủ tới 180 °C (ASTM E1545), đo trên nhựa nguyên.
Khi nào tháo khuôn được?
Chỉ sau 16 giờ sấy sơ bộ ở 50–60 °C, sau đó mới ủ tiếp theo bậc. Hãng yêu cầu để gel ở nhiệt độ phòng trước (thường 24 giờ) và tăng nhiệt lò không quá 30 °C/giờ.
Nên chọn CR216 hay CR226?
Chọn CR216 khi cần pot life dài nhất (1.500 phút) và độ bền uốn/kéo cao hơn; chọn CR226 khi cần Tg cao nhất (213 °C) và độ nhớt thấp hơn (553 cps), chấp nhận vật liệu giòn hơn.
Mua SikaBiresin® CR216 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ CR216 + CH216-50; PDS ghi quy cách cung cấp theo yêu cầu. Giá, MOQ, thời gian giao tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hệ liên quan, dùng kèm & tài liệu
① NHỰA/HỆ CHỊU NHIỆT CAO KHÁC TRONG DANH MỤC PT
SikaBiresin® CR215 →Infusion/đắp tay với CH122-9, Tg tới 202 °C.
SikaBiresin® CR122 →Đắp tay chịu nhiệt, Tg tới 145 °C với CH122-9.
SikaBiresin® CH122-9 →Hardener pot life dài cho CR122/CR215.
SikaBiresin® CR141 →Quấn sợi / kéo ép chịu nhiệt (hệ anhydride).
② DÙNG KÈM TRONG QUY TRÌNH KHUÔN
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt khuôn chịu nhiệt trước khi đắp/truyền nhựa.
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Mẫu gốc (master) phay CNC để lấy khuôn.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau tháo khuôn.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, gelcoat.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu nhanh.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Hệ chịu nhiệt cực cao (Tg 150–200 °C) & chống cháy UL94 V-0 →
Nhựa laminating làm khuôn composite cỡ lớn →
Gelcoat chịu nhiệt cao cho khuôn composite lớn →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® CR216 (PDF) →
SDS SikaBiresin® CR216 (formerly EPOLAM 2090) Part A (PDF) →
SDS SikaBiresin® CR216 (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH216-50 Part B (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Làm khuôn chịu nhiệt với SikaBiresin® CR216
Gửi PT kích thước khuôn, nhiệt độ làm việc và thiết bị lò hiện có — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CR216, CR226 hay CR215 và chu trình ủ phù hợp, báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.