/
Gối chậu TETRON® CD (Pot Bearings — 3 chế độ vận hành)
/
Gối chậu trượt tự do TETRON® CD GL




Gối chậu trượt tự do TETRON® CD GL Freyssinet — sản phẩm, ứng dụng thực tế tại công trường · Ảnh: tư liệu sản phẩm Freyssinet
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
GỐI CHẬU TRƯỢT TỰ DO TETRON® CD GL
Gối chậu trượt tự do TETRON® CD GL gồm một pot chứa đĩa cao su kín và piston — giống cấu tạo gối FX — nhưng piston được phủ thêm một tấm PTFE (hoặc vật liệu Isoslide® bền hơn), trên đó một bản trượt thép không gỉ đánh bóng gắn với kết cấu có thể di chuyển tự do theo mọi hướng ngang. Vì mặt trượt không có dẫn hướng hay chặn, gối GL không được thiết kế để truyền lực ngang — lực cản chuyển vị chỉ giới hạn ở ma sát nội tại giữa PTFE/Isoslide® và bản thép trượt, gần như không đáng kể.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chuyển vị đa hướng gần như không giới hạn — model chuẩn ±200mm dọc/±20mm ngang, mở rộng thêm theo yêu cầu tiêu chuẩn áp dụng của dự án
- ▸ Hầu như không truyền lực ngang xuống mố/trụ — chỉ chịu ma sát nội tại PTFE/Isoslide®, giúp giảm tải trọng thiết kế cho trụ đỡ
- ▸ Tuỳ chọn vật liệu trượt Isoslide® — chịu ứng suất cao hơn PTFE, bền gấp 5 lần trong điều kiện chuyển động lặp lại tần suất cao, giúp thu nhỏ kích thước gối
- ▸ Tải trọng đứng tối đa 50MN cho model tiêu chuẩn, góc xoay 10 mrad + bổ sung theo tiêu chuẩn áp dụng
- ▸ CE marking theo EN 1337-5 (No. 1777-CPD-0703), thiết kế tuổi thọ 50 năm, sản xuất và kiểm định tại ISOLAB (Ý)
- ▸ Có thể dùng trực tiếp làm gối lao lắp (launching) tạm thời hoặc gối vĩnh viễn kết hợp cảm biến đo tải trọng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không truyền được lực ngang đáng kể — không dùng làm điểm cố định (fixed point) như gối FX
- ✗ Không kiểm soát hướng chuyển vị như gối GG — nếu cần giới hạn chuyển vị theo 1 phương xác định, phải chọn GG thay vì GL
- ✗ Bản neo/tai chân đế thường KHÔNG bao gồm sẵn trong kích thước gối — cần tính toán và đặt hàng riêng theo bearing schedule dự án
Kỹ sư thiết kế kết cấu cầu nhịp lớn (TVTK), tư vấn giám sát dự án hạ tầng trọng điểm (TVGS); nhà thầu thi công cầu dây văng/cầu dầm hộp nhiều nhịp cần các gối phụ hấp thụ giãn nở nhiệt tại các trụ không phải điểm cố định.
Vật liệu trượt PTFE & Isoslide®
Mặt trượt truyền thống của gối chậu dùng bản thép không gỉ đánh bóng tiếp xúc với tấm PTFE, chịu được ứng suất giới hạn. Freyssinet phát triển thêm vật liệu Isoslide® như một lựa chọn thay thế PTFE cho các dòng gối cần chịu ứng suất cao và chuyển động lặp lại tần suất lớn — cùng công nghệ đã áp dụng cho dòng gối cầu cong TETRON® SB.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Các trụ phụ trong hệ dầm liên tục nhiều nhịp, cần hấp thụ tự do giãn nở nhiệt/co ngót mà không truyền lực về trụ
- ▸ Cầu dây văng, cầu dầm hộp lớn — kết hợp cùng 1 gối FX (điểm cố định) và các gối GG/GL còn lại
- ▸ Kết cấu cần chuyển vị lớn theo nhiều hướng đồng thời (địa hình phức tạp, cầu cong, cầu xiên góc)
- ▸ Phương án lao lắp/trượt dầm cầu trực tiếp trên gối GL vĩnh viễn, thay thế thiết bị lao lắp tạm thời
- ▸ Công trình tải trọng rất lớn (đến 50MN) mà gối cao su cốt bản thép không đáp ứng được kích thước hợp lý
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vị trí cần cố định kết cấu tuyệt đối (điểm neo hệ dầm) — dùng gối FX thay vì GL
- ✗ Vị trí cần kiểm soát chuyển vị chỉ theo 1 phương xác định — dùng gối GG thay vì GL
- ✗ Cầu nhịp ngắn, tải trọng nhỏ — gối cao su cốt bản thép hoặc gối đơn giản kinh tế hơn nhiều
TECHNICAL DATA
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Pot + đĩa cao su kín + piston phủ PTFE (hoặc Isoslide®) + bản trượt thép không gỉ đánh bóng | freyssinet.com / TDS C V 4 |
| Tải trọng thẳng đứng tối đa | 50 MN (50.000 kN) cho model tiêu chuẩn — model đặc biệt theo yêu cầu dự án | freyssinet.com |
| Chuyển vị (model tiêu chuẩn) | ±200mm dọc, ±20mm ngang — cộng thêm theo yêu cầu tiêu chuẩn áp dụng; freyssinet.com công bố “không giới hạn” ở mức tổng quan cho model GL | TDS Freyssinet C V 4 (TETRON CD) |
| Tải trọng ngang truyền được | Không thiết kế để truyền lực ngang — chỉ chịu ma sát nội tại PTFE/Isoslide® (rất nhỏ) | freyssinet.ph / freyssinet.com |
| Góc xoay cho phép | 10 mrad (tiêu chuẩn) + bổ sung theo tiêu chuẩn áp dụng; tối đa 30 mrad cho model đặc biệt | freyssinet.com / TDS C V 4 |
| Thiết kế tuổi thọ (Design life) | 50 năm | freyssinet.com |
| Nhiệt độ cho phép | -35°C đến +48°C | freyssinet.com |
| Ký hiệu model (designation) | GL [tải trọng đứng kN] – [chuyển vị dọc mm] – [chuyển vị ngang mm], VD: GL 1000-400-40 | TDS Freyssinet Mechanical Bearings C V 4 |
| Bảo vệ chống ăn mòn | Hệ sơn epoxy-polyurethane ACQPA C4ANV, hoặc phun kim loại kẽm-nhôm + sơn epoxy-PU | EN 1337-9 |
| Chứng nhận & kiểm định | CE marking No. 1777-CPD-0703; thiết kế, đúc mẫu, sản xuất, kiểm định tại ISOLAB (Ý) | EN 1337-5 |
*Kích thước, đường kính pot/piston và trọng lượng cụ thể theo từng model được Freyssinet thiết kế và chế tạo theo tải trọng/chuyển vị/góc xoay thực tế ghi trong bearing schedule của dự án (theo EN 1337-5) — không phải giá trị cố định cho mọi công trình. Bản neo/tai chân đế thường không bao gồm sẵn trong kích thước gối.
EN 1337-9
CE MARKING
PTFE / ISOSLIDE®
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hình ảnh công trình lắp đặt TETRON® CD GL




Uy tín toàn cầu & Việt Nam của Freyssinet
Freyssinet là tập đoàn Pháp có hơn 60 văn phòng trên toàn thế giới, cung cấp hệ thống kết cấu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn, dây văng) cho hơn 200 cầu dây văng lớn tiêu biểu và hàng nghìn cầu lớn nhỏ toàn cầu, trong đó có khoảng 30 cầu dây văng và hàng trăm cầu tại Việt Nam — năng lực đã được kiểm chứng qua các công trình biểu tượng dưới đây.
Dự án tiêu biểu toàn cầu
Dự án tiêu biểu tại Việt Nam
*Hình ảnh dự án minh hoạ uy tín thương hiệu Freyssinet toàn cầu và tại Việt Nam trong lĩnh vực kết cấu cầu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn, dây văng nói chung) — không khẳng định cụ thể model gối chậu TETRON® CD GL được lắp trên từng công trình nêu trên.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA BEARING SCHEDULE
Đối chiếu tải trọng, chuyển vị thiết kế với thông số gối GL theo bearing schedule; xác nhận vật liệu trượt PTFE hay Isoslide® đúng yêu cầu.
CHUẨN BỊ MẶT ĐỠ
Kiểm tra cường độ bê tông trên/dưới gối (thường tối thiểu 30MPa theo TDS Freyssinet) và độ phẳng mặt đỡ trước khi đặt gối.
ĐẶT GỐI & ĐỊNH VỊ
Định vị đúng tâm gối theo tim trụ; kiểm tra bản trượt sạch, không bụi bẩn để đảm bảo hệ số ma sát đúng thiết kế.
HẠ DẦM & NGHIỆM THU
Hạ dầm, kiểm tra bản trượt tự do đúng thiết kế, không bị kẹt/xô lệch; chừa không gian giám sát và thay thế quanh gối.
Bảo quản gối nơi khô ráo, che chắn tránh bụi/nước ngấm vào bản trượt PTFE/Isoslide® trước khi lắp đặt và trong suốt thi công.
Không lắp gối GL ở vị trí công trình yêu cầu điểm cố định hoặc kiểm soát hướng chuyển vị; nếu dùng làm gối lao lắp tạm thời, cần tháo bản trượt tạm và lắp bản cố định vĩnh viễn theo đúng quy trình sau khi hoàn tất lao lắp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH
| Sản phẩm | Chuyển vị | Lực ngang | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Tetron CD GL (trượt tự do) ⭐ | Đa hướng, không giới hạn | Không truyền | Hấp thụ giãn nở nhiệt/chuyển vị tự do, giảm tải lên trụ | — |
| Tetron CD GG (dẫn hướng) | 1 phương | Vuông góc phương trượt | Kiểm soát hướng chuyển vị, vẫn truyền lực ngang vuông góc | Xem → |
| Tetron CD FX (cố định) | Không | Mọi hướng | Điểm cố định tuyệt đối, chỉ cho xoay, kiểm soát chuyển vị toàn hệ | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chuyển vị tự do đa hướng, không truyền lực ngang: → Dùng Tetron CD GL — sản phẩm này
- ▸ Nếu cần kiểm soát hướng chuyển vị nhưng vẫn truyền lực vuông góc: → Dùng Tetron CD GG
- ▸ Nếu cần 1 điểm tựa cố định tuyệt đối để kiểm soát chuyển vị toàn hệ: → Dùng Tetron CD FX
- ▸ Nếu tải trọng nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng gối chậu: → Cân nhắc gối cao su cốt bản thép, kinh tế hơn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK, TVGS & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Giải pháp và phụ kiện tích hợp trực tiếp với gối chậu TETRON® CD để hệ thống hoàn chỉnh
Thiết bị hỗ trợ thi công, lao lắp và kiểm tra gối chậu TETRON® CD GL
Tấm bảo vệ gối trượt (Protection Skirt)Bảo vệ bề mặt trượt PTFE/Isoslide® khỏi bụi, cát và ngập tạm thời trong thi công→
Thiết lập trước bàn trượt (Presetting)Bù chuyển vị do co ngót/từ biến để giảm kích thước bản trượt cần thiết→
Các chế độ khác trong dòng TETRON® CD và các họ gối cầu Freyssinet khác để cân nhắc
Gối cầu cong TETRON® SB (Spherical)Chọn khi cần góc xoay đa hướng lớn hơn và độ bền cao hơn với ISOGLIDE®→
Gối cao su cốt bản thép FreyssinetGiải pháp kinh tế hơn cho công trình tải trọng dưới ngưỡng gối chậu→
📄TDS — Bearings with Integrated Load MeasurementPDF — FT En C V 3 3 — Freyssinet Official
📄TDS — Pot Bearings Tecnislid® (công nghiệp)PDF — FT En C VI 2 1 — Freyssinet Official
✅CE Certificate — Tetron CD Pot BearingsPDF — Freyssinet Official
📘Brochure Elastomeric BearingsPDF — Freyssinet Official
CẦN TƯ VẤN
GỐI CHẬU TETRON® CD GL?
Cung cấp bearing schedule, tải trọng, chuyển vị thiết kế, hoặc hồ sơ dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.