3030 vs 3001: NÂNG CẤP Ở ĐÂU?
SO SÁNH TRỰC TIẾP HAI EPOXY NEO THÉP CAO CẤP NHẤT
| Tiêu chí | 3030 ⭐ | 3001 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn | 3 : 1 (thể tích) | 1 : 1 |
| Quy cách đóng gói | 300 + 385 + 585 ml (3 loại) | 600 ml (1 loại) |
| Súng tiêu chuẩn 300ml | ✅ Có | ❌ Cần súng chuyên dụng |
| Cường độ nén 7d | ≥ 95 N/mm² | ~85 N/mm² |
| Địa chấn | C1 & C2 | C1 (chỉ) |
| Nhiệt độ làm việc lâu dài | +50°C | +40°C |
| Tgel ở 25–30°C | 12 phút | 8 phút |
| Mùi | Mùi nhẹ ✅ | Không ghi |
- ▸ Cần ống nhỏ 300 ml, dùng súng tiêu chuẩn có sẵn
- ▸ Dự án cần chứng nhận địa chấn C2 (C1 chưa đủ)
- ▸ Khu vực nhiệt độ vận hành 40–50°C thường xuyên
- ▸ Thi công nơi thông gió kém — cần mùi nhẹ hơn
- ▸ Hạng mục cần Tgel dài hơn để cắm và điều chỉnh vị trí
- ▸ Muốn cường độ nén cao hơn (≥ 95 vs ~85 N/mm²)
AnchorFix®-3030 có tỷ lệ A:B = 3:1 theo thể tích — khác với AnchorFix®-3001 (1:1). Không thể hoán đổi vòi tự trộn hoặc súng bắn giữa 2 sản phẩm. Ống 300 ml dùng được súng tiêu chuẩn thông thường. Ống 385 ml và 585 ml cần súng bắn keo chuyên dụng. Quy trình làm sạch lỗ khoan (thổi–chổi × 3 lần) vẫn bắt buộc như AnchorFix®-3001. Gạch rỗng: dùng AnchorFix®-1.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKA ANCHORFIX®-3030
3 quy cách — Súng tiêu chuẩn được
Linh hoạt tối đa: ống 300 ml dùng được súng bắn keo tiêu chuẩn thông thường — không cần đầu tư súng chuyên dụng đắt tiền. Ống 385 ml và 585 ml dùng súng chuyên dụng cho hạng mục lớn. Giải quyết bài toán trang thiết bị của nhà thầu nhỏ và vừa.
Địa chấn C1 & C2 — Cấp cao hơn
Thử nghiệm và chứng nhận cho cả hoạt tải địa chấn C1 (tải trọng nhỏ hơn) và C2 (tải trọng địa chấn lớn hơn) — vượt trội hơn AnchorFix®-3001 chỉ đạt C1. Lợi thế then chốt cho dự án ở vùng có nguy cơ động đất cao hoặc yêu cầu thiết kế nghiêm ngặt.
Chịu nhiệt +50°C lâu dài
Nhiệt độ làm việc lâu dài đến +50°C (vs +40°C của AnchorFix®-3001) — phù hợp nhà máy công nghiệp, khu vực lò nung, nhà máy nhiệt điện và bề mặt kim loại tiếp nhận bức xạ nhiệt trực tiếp dưới điều kiện Việt Nam.
Tgel dài hơn — Dễ thi công
Tgel 12 phút ở 25–30°C (vs 8 phút của 3001) — thêm 50% thời gian điều chỉnh vị trí sau khi cắm thép. Đặc biệt quan trọng khi neo thép kết cấu cần căn chỉnh chính xác hoặc khi thi công vào buổi chiều nóng tại Việt Nam.
Cường độ nén ≥ 95 N/mm²
Cường độ nén cao nhất trong dòng AnchorFix®: ≥ 95 N/mm² (vs ~85 N/mm² của AnchorFix®-3001). Thi công được trên bê tông ẩm, bê tông nứt và không nứt. Không co ngót, bám dính hoàn hảo lên bề mặt nền đa dạng.
Mùi nhẹ · Không styrene · LEED
Mùi nhẹ hơn nhiều keo neo vinylester thông thường — an toàn hơn khi thi công trong không gian kín (tầng hầm, phòng kỹ thuật). Không styrene. Phù hợp LEED v2009 IEQc 4.1 (vật liệu phát tỏa thấp). Chứng nhận nước uống và kháng cháy CSTB.
- ✗ Gạch rỗng — dùng Sika AnchorFix®-1 có ống đặt chờ phù hợp
- ✗ Lỗ khoan không làm sạch đúng quy trình — bám dính thất bại toàn phần
- ✗ Nhiệt độ sản phẩm < +10°C — keo không chảy đều, tỷ lệ trộn sai
- ✗ Dùng vòi/súng của AnchorFix®-3001 cho 3030 — tỷ lệ A:B sẽ sai
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà thầu dân dụng tại Linh Trung cần cấy thép D12 bổ sung vào tường bê tông hiện hữu để lắp thêm kết cấu thép phụ — hạng mục nhỏ 40 điểm neo. Không có súng bắn keo chuyên dụng tỷ lệ 1:1. AnchorFix®-3030 ống 300 ml tỷ lệ 3:1 cho phép dùng súng tiêu chuẩn có sẵn của nhà thầu. Tgel 12 phút ở nhiệt độ chiều tối HCM ~28°C — đủ thời gian điều chỉnh vị trí thép. Tổng 4 ống 300 ml cho 40 điểm neo.
Hệ thống giá đỡ đường ống hơi tại buồng lò nhà máy nhiệt điện Vĩnh Tân 4 EXT cần cấy bulông neo M16 vào tường bê tông chịu nhiệt. Nhiệt độ khu vực vận hành thường xuyên 45–48°C — vượt giới hạn lâu dài của AnchorFix®-3001 (+40°C). AnchorFix®-3030 với giới hạn lâu dài +50°C là lựa chọn phù hợp duy nhất trong dòng AnchorFix®. Khoảng 120 điểm neo, dùng ống 585 ml, tổng ~15 ống.
Hạng mục neo bulông móng cột điện gió ngoài khơi tại Trà Vinh yêu cầu keo neo đạt chứng nhận địa chấn C2 (tải trọng địa chấn lớn, phù hợp vùng biển có tác động sóng và gió mạnh). AnchorFix®-3001 chỉ đạt C1 — không đủ yêu cầu của TVTK. AnchorFix®-3030 với chứng nhận cả C1 & C2 đáp ứng đầy đủ hồ sơ thiết kế quốc tế (tiêu chuẩn ETA châu Âu và ETAG 001). Tổng ~200 điểm neo, dùng ống 585 ml, ~30 ống.
Tầng hầm tòa nhà thương mại tại Hà Nội cần cấy thép chờ D20 vào tường bê tông để mở rộng kết cấu — không gian kín, thông gió hạn chế. Keo neo thông thường có mùi styrene mạnh gây khó chịu cho công nhân. AnchorFix®-3030 ghi rõ tính năng “mùi nhẹ” — ưu tiên cho hạng mục không gian kín. Ngoài ra Tgel 18 phút ở 20–25°C (nhiệt độ tầng hầm Hà Nội) giúp nhà thầu thoải mái cắm và điều chỉnh vị trí thép cẩn thận hơn.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Nhựa epoxy, không dung môi, thixotropic | Không styrene, mùi nhẹ |
| Màu sắc | A: Trắng nhạt · B: Xám · Hỗn hợp: Xám nhẹ | — |
| Đóng gói | 300 ml (súng tiêu chuẩn) · 385 ml · 585 ml | 12 ống/thùng; tham khảo bảng giá từng loại |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | +10°C – +25°C, khô ráo, tránh nắng |
| Tỷ lệ trộn | A : B = 3 : 1 (theo thể tích) | Khác với AnchorFix®-3001 (1:1) |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.5 kg/l | — |
| Chiều dày lớp tối đa | ~8 mm | — |
| Cường độ nén | ≥ 95 (±15%) N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 695 |
| Cường độ kéo khi uốn | ≥ 45 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 790 |
| Cường độ kéo | ≥ 23 (±10%) N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 638 |
| Modul đàn hồi căng | ~5.000 – 5.500 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 638 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +50°C (lâu dài) · +70°C (ngắn hạn 1–2h) | ETAG 001, Phần 5 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C (môi trường/bề mặt) | Sản phẩm: +10°C – +40°C |
| Nhiệt độ thi công | Tgel | Tcur |
|---|---|---|
| +35°C – +40°C ⚠ | 6 phút | 2 giờ |
| +30°C – +35°C | 8 phút | 4 giờ |
| +25°C – +30°C ⭐ VN mùa hè | 12 phút | 6 giờ |
| +20°C – +25°C ⭐ VN tiêu biểu | 18 phút | 8 giờ |
| +15°C – +20°C | 25 phút | 12 giờ |
| +10°C – +15°C | 40 phút | 18 giờ |
| +5°C – +10°C* | 150 phút | 24 giờ |
| +5°C* (chỉ bề mặt, ống phải ≥ +10°C) | 300 phút | 24 giờ |
ETAG 001 P1 & P5
ĐỊA CHẤN C1 & C2
NƯỚC UỐNG
KHÁNG CHÁY CSTB
LEED v2009 IEQc 4.1
ASTM D695/638/790
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Lắp ống, xả 2 lần đầu
Lắp vòi tự trộn đúng loại (3:1), lắp ống vào súng. Bơm thử 2 lần — xả bỏ. Lau vòi bằng vải sạch. Ống 300 ml: dùng súng tiêu chuẩn. Ống 385/585 ml: cần súng chuyên dụng.
Bơm keo từ đáy lên
Đưa vòi vào đáy lỗ, bơm đồng thời kéo vòi dần ra — không để bọt khí. Bơm đến khi keo hơi tràn ra miệng lỗ.
Cắm thép trong Tgel
Vừa đẩy vừa xoay nhẹ thép vào lỗ trong Tgel. Keo tràn nhẹ ra ngoài = đúng. Tgel 12–18 phút ở 25–30°C — nhiều thời gian hơn AnchorFix®-3001 (8–11 phút).
Chờ Tcur & Vệ sinh
Không di chuyển, không chất tải cho đến hết Tcur. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner ngay. Vật liệu đóng rắn: chỉ làm sạch bằng cơ học.
- Sika AnchorFix® Cleaning Pump (Bơm vệ sinh)
- Sika AnchorFix® Hole Cleaning Brushes Hybrid / Steel
- Sika AnchorFix® Flexible Extensions (Ống mềm)
- Sika AnchorFix® Straight Extensions (Ống nối dài)
- Sika AnchorFix® Static Mixers-Nozzles (Vòi tự trộn)
- Sika AnchorFix® Perforated Sleeves (Ống đặt/chờ trước)
- Dùng súng/vòi của AnchorFix®-3001: Tỷ lệ A:B sai — keo không đóng rắn đúng
- Bỏ qua 6 bước làm sạch: Bụi bê tông làm neo bị nhổ khi chịu tải
- Cắm thép sau Tgel: Neo không đạt cường độ thiết kế
- Chất tải trước Tcur: Neo bị dịch chuyển, liên kết hỏng vĩnh viễn
CHỌN ĐÚNG KEO NEO THÉP
SIKA ANCHORFIX® — TOÀN BỘ DÒNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Nén (N/mm²) | Địa chấn | Tmax lâu dài | Quy cách | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| AnchorFix®-3030 ⭐ | ≥ 95 | C1 & C2 | +50°C | 300+385+585 ml | Địa chấn C2, nhiệt độ cao, súng tiêu chuẩn |
| AnchorFix®-3001 | ~85 | C1 (chỉ) | +40°C | 600 ml | Kết cấu quan trọng, NSF nước uống đầy đủ |
| AnchorFix®-2+ | Cao | C1 (một phần) | Bình thường | Đa dạng | Kết cấu thông thường, tốc độ nhanh hơn |
| AnchorFix®-1 | Thấp | — | — | — | Gạch rỗng, ứng dụng nhẹ |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dự án yêu cầu địa chấn C2 (cao hơn C1): → Sika AnchorFix®-3030
- ▸ Nhiệt độ vận hành thường xuyên 40–50°C: → Sika AnchorFix®-3030
- ▸ Nhà thầu chỉ có súng tiêu chuẩn, cần ống 300 ml: → Sika AnchorFix®-3030
- ▸ Không gian kín, thông gió hạn chế — cần mùi nhẹ: → Sika AnchorFix®-3030
- ▸ Cần Tgel dài để điều chỉnh vị trí neo: → Sika AnchorFix®-3030 (12–18 phút vs 8–11 phút của 3001)
- ▸ Dự án có NSF/ANSI 61 + ICC-ES ESR-3608 (Mỹ): → Sika AnchorFix®-3001
- ▸ Không chắc cần sản phẩm nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ THẦU
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA ANCHORFIX®-3030?
Cung cấp đường kính thép, chiều sâu neo, số lượng điểm neo, điều kiện nhiệt độ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.