GC20 — HARDENER CHO Tg CAO NHẤT NHÓM GELCOAT MEDIUM-HEAT
Tg 118°C — Cao Nhất Nhóm Medium
Hệ GC120+GC20 đạt Tg 118°C (ISO 11359) — nhiệt độ thủy tinh hóa cao nhất trong các hệ gelcoat “medium-heat” của Sika Advanced Resins. Theo TDS tháng 1/2020, đây là lựa chọn khi khuôn composite cần chịu nhiệt trên 100°C nhưng chưa cần đến mức autoclave (>130°C) — kết hợp tốt giữa hiệu suất và chi phí.
Kháng Mài Mòn & Hóa Chất Cao
SikaBiresin® GC120 (khi phối với GC20) mang lại “good abrasion and chemical resistance” — theo brochure Sika 02.2024. Đặc tính này làm cho hệ GC120+GC20 trở thành lựa chọn hàng đầu cho khuôn đúc cát, match plate và core box tiếp xúc trực tiếp với cát đúc và hóa chất tháo khuôn trong công nghiệp đúc kim loại.
Đánh Bóng Gương Được
GC120+GC20 “polishable to high gloss” (brochure Sika 02.2024) — bề mặt khuôn sau mài có thể đạt bóng gương. Tính năng này quan trọng cho khuôn cần bề mặt chi tiết cao, chuyển imprint sắc nét, hoặc khuôn copy model yêu cầu tái tạo chính xác bề mặt vật liệu gốc.
Kháng Styrene — Khuôn Polyester
GC120 có “good styrene resistance” (brochure Sika 02.2024) — lớp gelcoat GC120+GC20 ngăn monomer styrene từ laminat polyester thấm vào bề mặt khuôn. Đây là yêu cầu thiết yếu cho khuôn composite polyester chứa styrene (thường >30% trong unsaturated polyester), bảo vệ tính toàn vẹn của bề mặt khuôn qua nhiều chu kỳ sản xuất.
Độ Nhớt Kiểm Soát Được
GC120+GC20 cho hỗn hợp ~32.000 mPa·s (25°C) — dạng lỏng nhớt, có thể quét bằng cọ đều hơn so với GC120+GC12 (thixotropic/đặc hơn). Với pot life ngắn nhất (14 phút ở 25°C), GC20 phù hợp kỹ thuật viên kinh nghiệm, thao tác nhanh trên khuôn nhỏ đến vừa.
CTE 46×10⁻⁶ K⁻¹ — Ổn Định Nhiệt
Hệ số giãn nở nhiệt 46×10⁻⁶ K⁻¹ (ISO 11359, 10–90°C) của GC120+GC20 là thông số quan trọng trong thiết kế khuôn composite. CTE thấp so với nhiều vật liệu epoxy không độn giúp khuôn duy trì ổn định kích thước khi thay đổi nhiệt độ — đặc biệt quan trọng cho match plate và khuôn copy model yêu cầu dung sai kích thước chặt.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(GC20 chỉ là Component B — hardener)
- ✗ GC20 không dùng độc lập — bắt buộc phối với GC120 (Component A)
- ✗ Chỉ tương thích với GC120 — không dùng với GC050, GC080, GC112 hay GC108
- ✗ Pot life 14 phút rất ngắn — không phù hợp khuôn lớn hoặc kỹ thuật viên chưa quen thao tác nhanh
- ✗ Không phủ bề mặt thạch cao ẩm — GC120 yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô
- ✗ Không đạt Tg >130°C — nếu cần autoclave, dùng GC08+GC108 (HDT 136°C)
- ✗ Không kháng UV lộ thiên — cần lớp bảo vệ thêm nếu khuôn tiếp xúc ánh sáng mặt trời
GC20 là lựa chọn khi cần: (1) Tg cao nhất nhóm medium cho khuôn chịu nhiệt 100–120°C; (2) kháng mài mòn tối đa cho khuôn đúc cát, match plate, core box; (3) bề mặt gelcoat đánh bóng gương được cho copy model. Phù hợp xưởng khuôn chuyên nghiệp, công nghiệp đúc kim loại, sản xuất tấm ốp composite chịu nhiệt tại Việt Nam. Thay bằng GC12+GC120 nếu cần pot life dài hơn.
Tg 118°C là ngưỡng hiệu suất quan trọng: khuôn composite RTM ở nhiệt độ vận hành 80–100°C cần gelcoat có Tg cao hơn nhiệt độ làm việc ít nhất 20°C để tránh biến dạng bề mặt khuôn. Hệ GC120+GC20 đáp ứng yêu cầu này với biên an toàn 18–38°C — theo nguyên tắc thiết kế khuôn composite Sika Advanced Resins.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (phối với GC120)
- ▸ Khuôn đúc cát (foundry pattern) — kháng mài mòn với cát đúc, Tg 118°C
- ▸ Match plate và core box — chịu tải lặp lại, Shore D 90
- ▸ Copy model và mô hình sao chép — bề mặt đánh bóng gương, CTE ổn định
- ▸ Khuôn composite chịu nhiệt 100–120°C (RTM, vacuum forming trung cấp)
- ▸ Khuôn polyester — lớp gelcoat kháng styrene bảo vệ bề mặt khuôn
- ▸ Khuôn nhỏ đến vừa cần thao tác nhanh (pot life 14 phút phù hợp kỹ thuật viên kinh nghiệm)
- ▸ Mô hình kỹ thuật cần độ chính xác kích thước cao (CTE 46×10⁻⁶ K⁻¹ đã đo)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Không dùng GC20 với GC050, GC080, GC112, GC108 — sai hệ, đóng rắn không đạt
- ✗ Không dùng cho khuôn lớn hoặc bề mặt phức tạp cần nhiều thời gian quét (pot life 14 phút)
- ✗ Không áp dụng lên bề mặt thạch cao ẩm — cần bề mặt hoàn toàn khô
- ✗ Không đạt yêu cầu autoclave Tg >130°C — dùng GC08+GC108 cho khuôn prepreg
- ✗ Không dùng ở nhiệt độ gia công <18°C hoặc >25°C (mà không điều chỉnh)
- ✗ Không phù hợp kỹ thuật viên lần đầu thao tác gelcoat — pot life ngắn cần kinh nghiệm
TECHNICAL DATA SHEET
GC20 + HỆ GC120+GC20 — THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS SikaBiresin® GC120 (GC2 120), Sika Advanced Resins, tháng 1/2020, Version 01 và Brochure EP/PUR Systems Tooling & Composites 02.2024. Các giá trị xấp xỉ từ thí nghiệm phòng lab.
Thông Số Component GC20 (Hardener — Component B)
| Thông số | Giá trị (GC20) | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần | Amine, không độn (unfilled) | TDS GC120, 01/2020 |
| Màu sắc | Hổ phách (amber) | TDS GC120, 01/2020 |
| Độ nhớt, 25°C | ~2.000 mPa·s | TDS GC120, 01/2020 |
| Tỷ trọng | 1,05 g/cm³ | TDS GC120, 01/2020 |
| Nhiệt độ bảo quản | 18°C – 25°C | TDS GC120, 01/2020 |
GC120 + GC20 vs GC120 + GC12 — So Sánh Thông Số Gia Công
| Thông số | GC120 + GC20 ⭐ | GC120 + GC12 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 15 | 100 : 15 | Cùng tỷ lệ |
| Màu hỗn hợp | Xanh lá (green) | Xanh lá (green) | — |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | ~32.000 mPa·s | Thixotropic (đặc hơn) | TDS GC120, 01/2020 |
| Pot life, 25°C, 460g | ~14 phút | ~18 phút | TDS GC120, 01/2020 |
| Gel time, 23°C | Không đo | ~30 phút | TDS GC120, 01/2020 |
| Tacky time, 23°C | Không đo | ~60 phút | TDS GC120, 01/2020 |
Tính Chất Sau Đóng Rắn — GC120+GC20 vs GC120+GC12
| Thông số | GC120 + GC20 | GC120 + GC12 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng đã đóng rắn | 1,50 g/cm³ | 1,48 g/cm³ | Brochure 02.2024 |
| Độ cứng Shore | D 90 | D 89 | Brochure 02.2024 |
| Tg (ISO 11359) | 118°C | 120°C | TDS GC120, 01/2020 |
| CTE (10°C–90°C) | 46 × 10⁻⁶ K⁻¹ | Không đo | TDS GC120, 01/2020 |
GC120+GC12 có Tg 120°C cao hơn 2°C và pot life dài hơn 4 phút — nhưng GC120+GC20 cung cấp CTE đã đo và độ nhớt hỗn hợp rõ ràng hơn, phù hợp ứng dụng yêu cầu kiểm soát kích thước. Nguồn: TDS GC120, 01/2020 và Brochure 02.2024.
GC120 (A): 12 × 0,4 kg | 10 kg
GC12 cũng có thể dùng thay (100:15)
NGÀNH NGHỀ & HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
⚠ Lưu ý nhiệt độ Việt Nam: Pot life 14 phút của GC120+GC20 ở 25°C sẽ rút ngắn thêm đáng kể tại miền Nam Việt Nam (30–38°C mùa khô) — thực tế có thể còn 8–10 phút. Đây là hardener đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và điều kiện gia công kiểm soát nhiệt độ (phòng điều hòa 20–24°C). Nếu không có điều hòa, cân nhắc dùng GC12+GC120 (pot life dài hơn 4 phút, đủ thao tác). Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để tư vấn trước khi triển khai lần đầu.
QUY TRÌNH THI CÔNG
& LƯU Ý AN TOÀN — POT LIFE NGẮN
CHUẨN BỊ — BỀ MẶT KHÔ HOÀN TOÀN
GC120 yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô (dry conditions) — không tương thích thạch cao ẩm. Bề mặt xốp phải làm kín. Nhiệt độ gia công 18–25°C. Bôi chất tách khuôn Sika Liquid Wax-815 hoặc Pasty Wax-818. Chuẩn bị sẵn tất cả dụng cụ và vật liệu trước khi mở GC20 — mỗi phút quý giá với pot life 14 phút.
CÂN & TRỘN — 100:15 CHÍNH XÁC
Cân chính xác A:B = 100:15 theo khối lượng. Khuấy kỹ GC120 (A) trước. Trộn đều bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút — không quá nhanh. Hỗn hợp GC120+GC20 có độ nhớt ~32.000 mPa·s, ít thixotropic hơn GC120+GC12. Trộn mẻ nhỏ (dưới 200g) để kiểm soát trong 14 phút pot life.
QUÉT NHANH — MỘT CHIỀU
Quét GC120+GC20 bằng cọ lông ngắn phẳng, một chiều, đồng đều và không lỗ hổng. Tất cả thao tác phải hoàn thành trong 14 phút. Khác với GC120+GC12 (thixotropic, ổn định trên mặt thẳng đứng), GC120+GC20 có độ nhớt thấp hơn — chú ý kiểm tra chảy trên bề mặt nghiêng.
LAMINAT TRONG THỜI GIAN GEL
TDS không ghi gel time cho GC120+GC20 (ghi “not measured”). Dựa trên tương quan thực tế, áp dụng coupling layer hoặc laminat trong khoảng 30–45 phút sau khi quét — trong giai đoạn gelcoat còn tacky. Dùng L84+GC12, L100+GC12 hoặc hệ laminat phù hợp. Không để gelcoat đóng rắn hoàn toàn trước khi laminat.
POST-CURE ĐẠT Tg 118°C
Post-cure nhiệt được khuyến nghị để đạt Tg tối đa 118°C. Tương tự hệ GC120+GC12, post-cure tại 80°C khoảng 2–4h sau khi đã tháo khuôn. Tăng/giảm nhiệt từ từ, dùng conformer cho chi tiết phức tạp. Tẩy chất tách khuôn còn sót bằng Sika Reinigungsmittel-5. Bề mặt sau post-cure có thể mài nhám và đánh bóng gương.
GC20 có pot life ngắn nhất trong họ GC hardener — 14 phút ở 25°C. Tại Việt Nam (30–38°C), thực tế có thể còn 8–10 phút. Không bao giờ trộn mẻ lớn (giữ <200g mỗi mẻ). Mọi dụng cụ và bề mặt phải sẵn sàng hoàn toàn trước khi mở nắp. GC20 là hardener dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm thao tác gelcoat — không khuyến nghị cho người mới.
Chọn GC20 khi: khuôn nhỏ, kỹ thuật viên giỏi, cần CTE đã đo được, cần độ nhớt hỗn hợp ổn định (32.000 mPa·s), ưu tiên thời gian đóng rắn nhanh hơn.
Chọn GC12 khi: khuôn lớn hơn cần 18 phút thao tác, cần Tg 120°C (cao hơn 2°C), cần tính thixotropic tốt hơn trên bề mặt nghiêng. Cùng tỷ lệ 100:15 — chuyển đổi giữa hai hardener không cần thay đổi cân đo.
VỊ TRÍ GC20 TRONG HỌ GC HARDENER
BẢNG TỔNG HỢP ĐẦY ĐỦ
| Hardener | Resin A | Tỷ lệ | Pot Life | Shore D | Tg / HDT | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GC11 | GC050, GC080 | 100:10 | 12–19 ph | 88–91 | 85–100°C* | Khuôn nhỏ, thạch cao ẩm, đóng rắn nhanh | Liên hệ |
| GC14 | GC050, GC080 | 100:10 | 25–35 ph | 88–90 | 53–104°C* | Pot life dài, RTM kháng hóa chất, thạch cao ẩm | Xem → |
| GC12 | GC112, CR84, L84, L100 | 100:8–25 | 18–60 ph | 82–92 | HDT>100°C* | Đa năng: gelcoat D92, laminat, press ski/snowboard | Xem → |
| GC08 | GC108 | 100:20 | 30 ph | 86 | HDT 136°C* | Khuôn autoclave, vacuum forming chịu nhiệt cực cao | Xem → |
| GC20 ⭐ | GC120 (chuyên dụng) | 100:15 | 14 phút | 90 | Tg 118°C | Foundry, match plate, copy model — Tg cao nhất nhóm medium, đánh bóng gương | — |
* Giá trị sau post-cure nhiệt theo điều kiện phù hợp. Nguồn: TDS GC120, 01/2020 và Brochure EP/PUR Systems Sika 02.2024.
CHỌN ĐÚNG HARDENER GC — KỊCH BẢN THỰC TẾ ĐẦY ĐỦ
- ▸ Tg cao nhất, kháng mài mòn tối đa, foundry pattern/match plate: → GC20 + GC120 (Tg 118°C, Shore D 90, CTE 46×10⁻⁶ K⁻¹)
- ▸ Tg cao + thixotropic tốt hơn + pot life dài hơn 4 phút: → GC12 + GC120 (Tg 120°C, pot life 18 phút, thixotropic)
- ▸ Shore D cao nhất + hardener đa năng gelcoat+laminat: → GC12 + GC112/CR84/L84 (Shore D 92, nén 130 MPa)
- ▸ RTM kháng hóa chất, thạch cao ẩm, pot life dài: → GC14 + GC080 (Tg 104°C, pot life 25 phút)
- ▸ Khuôn autoclave / vacuum forming >120°C: → GC08 + GC108 (HDT >136°C)
- ▸ Khuôn nhỏ, đóng rắn nhanh, thạch cao ẩm, nhiệt độ thấp: → GC11 + GC050/GC080 (pot life 12–19 phút)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG KHUÔN
SikaBiresin® GC12Hardener đa năng — dùng thay GC20 với GC120 (pot life 18 phút)→
SikaBiresin® GC14Hardener cho GC050 & GC080 — pot life dài nhất 35 phút→
📘Brochure EP & PUR SystemsSika Advanced Resins — 02.2024
💬Zalo — Nhận TDS & Báo GiáKỹ sư PT phản hồi trong 2 giờ
TDS GC120+GC20 phiên bản 01/2020 hiện được lưu trữ nội bộ tại Hoá chất PT. Liên hệ qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận bản PDF gốc kèm SDS đầy đủ.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC20?
Tư vấn hệ GC120+GC20 hay GC120+GC12 phù hợp với loại khuôn, quy mô sản xuất và điều kiện hiện trường — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh | Đà Nẵng | Hà Nội, Bắc Ninh — Giao hàng toàn quốc






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.