TẠI SAO CHỌN GC08
CHO KHUÔN CHỊU NHIỆT CAO?
SikaBiresin® GC08, còn được biết đến với tên thương mại cũ Biresin S8, là thành phần B (Komp. B) duy nhất được Sika Advanced Resins khuyến nghị dùng với resin GC108. Thành phần hoạt chất là polyethylenepolyamine nguyên chất (100% w/w theo SDS v18.0) — họ hàng nhưng khác biệt so với hỗn hợp amin phức tạp hơn của GC11. Điểm nổi bật so với các hardener khác trong dòng GC là GC08 cho phép hệ gelcoat GC108 đạt HDT 136°C sau xử lý nhiệt — con số này vượt trội so với Tg 100°C (GC11/GC080) và cho phép khuôn làm việc ổn định trong môi trường nhiệt cao như vacuum forming nhựa nhiệt dẻo.
Một đặc điểm độc đáo của hệ GC108/GC08 là lớp gelcoat đóng rắn màu đen bóng, có thể đánh bóng đến độ bóng gương (polishable to high gloss) — tính chất này rất có giá trị trong sản xuất khuôn composite cao cấp khi bề mặt khuôn cần phản ánh trực tiếp chất lượng bề mặt thành phẩm. Tỷ lệ pha 100:20 (cao hơn GC11 ở 100:10) cũng có nghĩa là GC08 tham gia mạnh hơn vào phản ứng đóng rắn, góp phần tạo độ bền nhiệt vượt trội.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ HDT 136°C* sau post-cure — cao nhất trong dòng gelcoat thông thường của Sika Advanced Resins
- ▸ Gelcoat đóng rắn màu đen, có thể đánh bóng kính (polishable to high gloss) — khuôn bề mặt gương
- ▸ Kháng styrene tốt — dùng được cho khuôn sản xuất composite polyester trong môi trường tiếp xúc styrene
- ▸ Pot life 18 phút ở 23°C — đủ thời gian bôi cho khuôn trung bình mà không quá dài như GC14
- ▸ Shore D86* — khuôn cứng chắc, ổn định kích thước trong sản xuất liên tục
- ▸ Mật độ hệ thấp hơn (1,22 g/cm³) so với GC080/GC11 (1,73) — khuôn nhẹ hơn tương đối
- ▸ Thành phần polyethylenepolyamine đơn giản (100% w/w) — ổn định hóa học, không có phụ gia phức tạp
- ✗ GC08 chỉ dùng được với GC108 — KHÔNG tương thích với GC050 hay GC080
- ✗ Không tạo màu trắng/xanh — hệ GC108/GC08 chỉ cho màu đen sau đóng rắn
- ✗ Không bôi được lên thạch cao ướt như GC080/GC11
- ✗ HDT 136°C chỉ đạt SAU xử lý nhiệt — không post-cure thì HDT thấp hơn nhiều
- ✗ Không phải cho autoclave/prepreg (dùng GC155 với Tg 150°C hoặc cao hơn)
- ✗ GC08 rất độc hại với sinh vật nước (H410) — cần kiểm soát nước thải nghiêm ngặt

GC08 (Biresin S8) — Polyethylenepolyamine
HDT đạt được với hệ GC108 + GC08 sau xử lý nhiệt
Cao hơn 36°C so với GC080/GC11 (100°C) — Brochure Sika Advanced Resins 02/2024
GC108/GC08 DÙNG ĐÂU
KHI CẦN CHỊU NHIỆT CAO?
Khuôn vacuum forming
Khuôn composite production
Master models công nghiệp
KHUÔN VACUUM FORMING
Khuôn tạo hình nhiệt cho nhựa ABS, PMMA, PC (160–200°C khi tạo hình). Lớp gelcoat GC108/GC08 với HDT 136°C tạo bề mặt khuôn chịu được chu kỳ gia nhiệt-làm lạnh liên tục mà không biến dạng.
KHUÔN COMPOSITE CHUYÊN NGHIỆP
Gelcoat màu đen đánh bóng gương cho khuôn sản xuất composite có yêu cầu bề mặt Class A cao. Kháng styrene tốt cho khuôn làm việc liên tục với polyester trong môi trường xưởng.
MASTER MODELS CÔNG NGHIỆP
Mô hình gốc cần bề mặt bền lâu dài trong quá trình đúc nhiều lần. Màu đen dễ kiểm tra khuyết tật bề mặt hơn gelcoat trắng, ổn định kích thước tốt trong môi trường xưởng có nhiệt độ thay đổi.
KHUÔN ĐÚNG KÍCH THƯỚC
Hệ GC108/GC08 có độ co ngót thấp sau xử lý nhiệt — phù hợp cho gauge và fixture kiểm tra kích thước trong ngành ô tô và hàng không, nơi dung sai thấp và ổn định kích thước là yêu cầu tiên quyết.
- ✗ Khuôn gốm/thạch cao (dùng GC080/GC11 cho ứng dụng này)
- ✗ Khuôn cần gelcoat màu trắng, xanh, hoặc có màu sắc tùy chỉnh
- ✗ Ứng dụng ngoài trời — epoxy không kháng UV
- ✗ Khuôn autoclave >150°C (dùng GC155 với Tg 150°C)
- ✗ Môi trường gần nguồn nước — H410 rất độc hại với sinh vật nước
- ✗ Không thay thế GC11 trong hệ GC050/GC080 (khác resin)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
HỆ GC108 + GC08
Nguồn: Brochure Sika Advanced Resins — High-Performance EP and PUR Systems (02/2024). SDS SikaBiresin® GC08 (Biresin S8) Komp. B — Version 18.0 (21.01.2025). Giá trị xấp xỉ ở 23°C trừ khi ghi chú.
| Thông số | Giá trị — GC108+GC08 | Ghi chú / Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ pha A:B (khối lượng) | 100 : 20 | Cao hơn GC11 (100:10) — cần cân kỹ |
| Màu sắc hệ pha trộn | Đen (Black) | GC08 nguyên chất: màu vàng (gelb) |
| Thời gian làm việc (pot life) | 18 phút | Ở 23°C — trung bình so với dòng GC |
| Thời gian gel (gel time) | 60 phút | Bắt đầu lớp laminate sau mốc này |
| Thời gian tháo khuôn | 16–24 giờ | Ở 23°C, sau đóng rắn hoàn toàn |
| Mật độ hệ pha | 1,22 g/cm³ | Thấp hơn GC080/GC11 (1,73) — khuôn nhẹ hơn |
| Độ cứng Shore | D 86 * | *Sau appropriate treatment (post-cure) |
| HDT (Heat Deflection Temp) | 136°C * | *Sau post-cure — giá trị cao nhất dòng GC truyền thống |
| Đặc điểm bề mặt | Đánh bóng kính (High Gloss) | Kháng styrene tốt |
| Điểm chớp cháy GC08 (B) | > 101°C (cốc kín) | SDS GC08 v18.0 (21.01.2025) |
| Mật độ GC08 nguyên chất (B) | ~1,0 g/cm³ (20°C) | SDS GC08 v18.0 |
| Mã vận chuyển GC08 (B) | UN 1760 — Nhóm đóng gói III | ADR/IMDG/IATA Class 8 — Môi trường biển (Marine Pollutant) |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
GELCOAT EPOXY CHỊU NHIỆT
GC08 có phân loại H410 — rất độc hại với sinh vật nước, ảnh hưởng lâu dài (nghiêm trọng hơn GC11 chỉ ở H412). Tại Việt Nam, nhiều xưởng composite gần sông/ao, cần có quy trình xử lý nước thải và bể tách dầu mỡ trước khi xả. Không được đổ GC08 hay dung dịch rửa dụng cụ có chứa GC08 ra môi trường. Sử dụng đúng — vận chuyển mã UN 1760 Class 8 với nhãn “Marine Pollutant”.
PHA VÀ BÔI GC108/GC08
QUY TRÌNH CHUẨN 5 BƯỚC
RELEASE AGENT
Bề mặt khuôn phải sạch, khô. Phủ release agent phù hợp: SikaBiresin® RA851 hoặc RA870 (phù hợp hệ epoxy nhiệt độ cao). Đợi 5–10 phút.
CÂN PHA 100:20
Cân GC108 (A) : GC08 (B) = 100 : 20 g. Chú ý tỷ lệ này CAO HƠN GC11 — cân sai ảnh hưởng HDT. Khuấy đều 2–3 phút.
BÔI GELCOAT
Bôi bằng cọ hoặc phun 0,5–1 mm/lớp. Pot life 18 phút đủ để bôi 2 lớp chéo cho khuôn trung bình. Nhiệt độ thi công 18–25°C tốt nhất.
GEL & LAMINATE
Đợi 60 phút để gelcoat đạt trạng thái gel (không dính). Sau đó đắp laminate epoxy theo yêu cầu. Tháo khuôn sau 16–24h ở 23°C.
POST-CURE BẮT BUỘC
Quan trọng: HDT 136°C CHỈ đạt sau xử lý nhiệt. Post-cure điển hình 60–80°C/8–16h. Sau đó mài bóng bằng giấy nhám mịn để đạt bề mặt gương.
- ▸ Kính bảo hộ có chắn bên EN 166 — H318 gây tổn thương mắt không hồi phục
- ▸ Găng tay Nitril/Butyl (>0,1mm) ngắn hạn; Viton (0,4mm) tiếp xúc lâu
- ▸ Quần áo dài tay + yếm cao su khi pha trộn
- ▸ Thông gió tốt — GC08 amin kích ứng đường hô hấp
- ▸ Cẩn thận tỷ lệ 100:20 — nhầm với 100:10 (của GC11) sẽ đóng rắn kém
- ▸ H410 — rất độc nước: KHÔNG xả GC08 xuống cống/sông
- ▸ Post-cure là bắt buộc để đạt HDT mục tiêu — không bỏ bước này
- ▸ Mùa hè VN pot life rút ngắn — chuẩn bị khuôn, dụng cụ sẵn sàng
KHI NÀO DÙNG GC08
THAY VÌ GC11 HAY GC12?
| Tiêu chí | GC08 GC108 system |
GC11 GC080/050 |
GC05 GC115 |
GC12 GC112 |
|---|---|---|---|---|
| Chịu nhiệt HDT/Tg* | 136°C ⭐ | 85–100°C | 103°C | >100°C |
| Màu gelcoat | ⬛ Đen | ⬜ Trắng / 🔵 Xanh | 🟢 Xanh lá | ⬜ Xám |
| Đánh bóng kính | ✓ High Gloss ⭐ | ✓ Sandable/Polish | ✓ Polishable | ✓ Abrasion resist |
| Kháng styrene | ✓ Tốt | Trung bình | ✓ Tốt | ✓ Tốt nhất |
| Tỷ lệ pha | 100:20 | 100:10 | 100:7 | 100:8 |
| Pot life (23°C) | 18 phút | 12–19 phút | 40 phút | 30 phút |
*Sau post-cure. Nguồn: Brochure Sika Advanced Resins 02/2024
KHI NÀO CHỌN GC08?
- ▸ Khuôn vacuum forming nhựa nhiệt dẻo ABS/PMMA/PC: → Chọn GC08/GC108 — HDT 136°C đủ để chịu nhiệt tạo hình
- ▸ Cần bề mặt khuôn đen đánh bóng gương (Class A composite): → Chọn GC08/GC108
- ▸ Khuôn gốm, thạch cao, RTM trung cấp (không cần >120°C): → Chọn GC11/GC080 ←
- ▸ Cần pot life 30–40 phút, kháng hóa chất tốt: → Chọn GC05/GC115 ←
- ▸ Khuôn autoclave/prepreg cần Tg >150°C: → Dùng GC155 system (Tg 150°C) — liên hệ để tư vấn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & KHUÔN MẪU
SikaBiresin® GC12Hardener kháng dung môi/styrene cao nhất — Shore D92→
SikaBiresin® GC14Thay thế GC11 khi cần pot life dài 25–35 phút→
SikaBiresin® GC20Hardener đóng rắn nhanh cho GC120 — Tg 118°C→
Xem tất cả Nhựa Composite Cao CấpDanh mục đầy đủ — hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® GC08?
Cung cấp thông tin khuôn, nhựa tạo hình, yêu cầu HDT và chu kỳ sản xuất — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho tại: Tp. HCM • Đà Nẵng • Hà Nội — Giao toàn quốc
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.