<

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaGrout®-3320
SikaGrout®-3320 là vữa rót xi măng cường độ cực cao (ultra-high strength), 1 thành phần, được chứng nhận chịu tải mỏi — giải pháp chuyên biệt cho việc rót lấp khe hở nằm ngang giữa đế tháp tuabin điện gió onshore và móng bê tông. Sản phẩm sử dụng xi măng sulphate-resistant kết hợp cốt liệu chọn lọc và phụ gia polymer, mang lại cường độ nén lên đến 115 MPa sau 28 ngày, phát triển cường độ sớm ngay cả ở nhiệt độ thấp (+5°C), đồng thời kiểm soát co ngót chặt (<0.3 mm/m) — đáp ứng yêu cầu khắt khe nhất của các nhà thiết kế kết cấu tuabin điện gió. Thành phần tái chế trong sản phẩm góp phần giảm dấu chân carbon và đạt chứng nhận EPD độc lập theo EN 15804.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén cực cao: ~60 MPa (24h) · ~85 MPa (3 ngày) · ~115 MPa (28 ngày) tại +20°C (EN 12190)
- ▸ Fatigue-certified theo Báo cáo Applus No. 22/32304192-S — đáp ứng yêu cầu kết cấu chịu tải trọng rung động tuabin điện gió
- ▸ Co ngót cực thấp: <0.3 mm/m, thuộc Shrinkage Class SVKM 0 theo DAfStb Guideline
- ▸ Tính chảy (flowability) tốt: 550–640 mm ở +5°C → +30°C, lớp f1 — bơm xa khoảng cách lớn
- ▸ Rót lớp dày: 20–500 mm/lần rót — đáp ứng móng tuabin quy mô lớn
- ▸ Chứng nhận CE Marking theo EN 1504-6:2004 (Anchoring reinforcing steel bar)
- ▸ EPD theo EN 15804 — đóng góp tín chỉ MR dưới LEED® v4 (Materials & Resources)
- ▸ Thi công đơn giản: 1 thành phần, chỉ cần thêm nước — tiết kiệm thời gian và sai sót trộn
- ✗ KHÔNG dùng để sửa chữa bê tông thông thường
- ✗ KHÔNG phù hợp cho công trình offshore (môi trường biển mặn — xem SikaGrout®-3350)
- ✗ KHÔNG trộn tay — bắt buộc dùng máy trộn tốc độ thấp
- ✗ KHÔNG dùng đầm dùi rung (vibrating pokers)
- ✗ KHÔNG dùng thiết bị trộn liên tục (continuous mixing)
Chứa vật liệu tái chế · EPD độc lập theo EN 15804 (IBU) · Đóng góp tín chỉ MR dưới LEED® v4 MRC-Building Product Disclosure · Phù hợp dự án điện gió có tiêu chí xanh
ỨNG DỤNG
CHUYÊN BIỆT TUABIN ĐIỆN GIÓ





- ▸ Rót lấp khe hở nằm ngang giữa đế tháp thép onshore và móng bê tông
- ▸ Rót khe giữa các đốt tháp bê tông đúc sẵn (precast concrete tower sections)
- ▸ Ứng dụng đòi hỏi chịu tải mỏi cao (fatigue resistance) do rung động tuabin liên tục
- ▸ Rót lớp dày (deep section grouting) cho móng kích thước lớn
- ▸ Neo bulong (anchor bolt grouting) cho hệ thống bulong neo tháp tuabin
- ▸ Dự án điện gió onshore có yêu cầu chứng chỉ xanh (LEED®, EPD)
- ✗ Sửa chữa bê tông thông thường (concrete repair)
- ✗ Ứng dụng offshore/môi trường muối biển cao (→ dùng SikaGrout®-3350)
- ✗ Thi công dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gió mạnh (không che chắn)
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền dưới +5°C (nếu không có biện pháp sưởi ấm)
- ✗ Phun vữa theo kiểu liên tục bằng thiết bị trộn liên tục






THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SIKAGROUT®-3320 (JUN 2025)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng sulphate-resistant, cốt liệu chọn lọc, phụ gia & polymer | |
| Cường độ nén — 24 giờ (+20°C) | ~60 MPa | EN 12190 |
| Cường độ nén — 3 ngày (+20°C) | ~85 MPa | EN 12190 |
| Cường độ nén — 28 ngày (+20°C) | ~115 MPa (Class C100/115) | EN 12190 · EN 12390-3 · EN 206 |
| Cường độ nén tại +5°C / 24h | ≥25 MPa (Class B) · ≥40 MPa ở +20°C (Class A) | DAfStb Guideline |
| Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | ~55 GPa | EN 13412 |
| Cường độ uốn — 28 ngày | ~15 MPa | EN 196-1 |
| Co ngót (Shrinkage) | <0.3 mm/m (SVKM 0) | DAfStb Guideline |
| Nở (Expansion) | >0.1% thể tích / 24h (tối đa 2%) | |
| Tính chảy (Flowability) | 550–640 mm (Class f1) · +5°C: 560 mm · +20°C: 550 mm · +30°C: 640 mm | |
| Tỷ lệ nước trộn | 1.7–2.0 L/bao 25kg (6.75–8% theo khối lượng) | |
| Khối lượng riêng vữa tươi | ~2.4 kg/l | |
| Pot life (thời gian sử dụng sau trộn) | ~180 phút tại +20°C | |
| Chiều dày thi công | Tối thiểu 20 mm — Tối đa 500 mm | |
| Nhiệt độ thi công (môi trường / bề mặt / vật liệu) | +5°C → +35°C |
EN 12390-3
EN 206
EN 13412
EN 196-1
EN 1504-6 (CE Marking)
EN 15804 (EPD)
DAfStb Guideline
Applus Fatigue Cert. No. 22/32304192-S
LEED® v4 MR Credit
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
TẠI CÁC DỰ ÁN ĐIỆN GIÓ




🔗 Xem thêm giải pháp Sika toàn diện cho dự án năng lượng tái tạo: Giải pháp Sika toàn diện — Từ móng tuabin đến cánh quạt | Vữa rót móng tuabin — SikaGrout chịu tải trọng động
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAGROUT®-3320 — BƯỚC TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt bê tông cơ học (đục, phay, shot blast). Loại bỏ vữa yếu, dầu mỡ, bụi bẩn. Bề mặt phải lộ cốt liệu, đạt CSP 5 trở lên (ICRI 310.2). Ngâm bão hòa bề mặt bê tông với nước sạch ít nhất 12 giờ trước khi rót — đạt trạng thái SSD (ẩm mờ, không đọng nước).
LẮP COFFA & HEADER BOX
Lắp coffa đủ chắc chắn, bôi dầu chống dính, bịt kín để tránh rò rỉ nước ngâm và vữa. Lắp header box/hopper một bên để duy trì cột vữa tối thiểu 150–200 mm trong suốt quá trình rót.
TRỘN VỮA
Đổ nước sạch vào thùng cứng (không dùng thùng mềm). Dùng máy khoan tốc độ thấp 200–500 rpm + cánh khuấy xoắn ốc. Từ từ đổ bột vào nước, trộn liên tục 5 phút đến khi đều mịn không vón. Để nghỉ 2–3 phút cho vữa thoát khí, rồi trộn lại 1 phút trước khi dùng. KHÔNG thêm nước vượt mức tối đa.
RÓT / BƠM VỮA
Rót hoặc bơm liên tục từ một phía — KHÔNG ngắt quãng. Giữ header box/hopper luôn đầy. Tối thiểu hóa diện tích bề mặt lộ. Khối lượng lớn → dùng máy bơm vữa (grout pump) sau khi thử nghiệm thiết bị trước.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Không làm phẳng bằng nước. Hoàn thiện khi vữa bắt đầu cứng. Bảo dưỡng ẩm ngay sau hoàn thiện: tốt nhất là ngâm nước ít nhất 72 giờ (đặc biệt với lớp dày — giúp kiểm soát nhiệt thủy hóa). Thời tiết lạnh: dùng chăn ủ cách nhiệt. Thời tiết nóng: che phủ tránh nắng trực tiếp.
Bảo quản bao nguyên, khô ráo, +5°C–+35°C. Hạn SD: 12 tháng. Đọc SDS trước khi sử dụng. Trang bị PPE: găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi trộn. Tránh tiếp xúc da/mắt với bột xi măng.
❌ KHÔNG dùng đầm dùi rung · ❌ KHÔNG thêm nước vượt mức · ❌ KHÔNG thi công dưới nắng trực tiếp/gió mạnh · ❌ KHÔNG trộn tay · ⚠ Lớp dày: phản ứng tỏa nhiệt mạnh — bảo dưỡng ngâm nước sớm sau khi đóng rắn (khoảng 1 giờ) trong tối thiểu 72 giờ · ⚠ Thời tiết lạnh: sưởi ấm vùng thi công đến ~+20°C ít nhất 2 ngày trước khi thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA RÓT ĐIỆN GIÓ
| Sản phẩm | Cường độ 28 ngày | Fatigue Cert. | Ứng dụng chính | EPD/Xanh | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-3320 ⭐ Sản phẩm này |
~115 MPa | ✅ Applus | Móng tuabin onshore · khe đế tháp · precast | ✅ EPD + LEED® v4 | — |
| SikaGrout®-3350 | ~120 MPa | ✅ Applus | Tải trọng động cao hơn · onshore/offshore · cường độ cao hơn | — | Xem → |
| SikaGrout®-3200 | Cao | ✅ | Tháp điện gió · kháng mỏi cao | — | Xem → |
| SikaGrout®-214-11 | Cao | — | Bệ máy công nghiệp · kết cấu công nghiệp (không chuyên điện gió) | — | Xem → |
| Vữa rót non-shrink gốc xi măng (thương hiệu khác — tư vấn thêm) |
Thấp–Trung bình | Thường không có | Bệ máy, neo bulong công nghiệp thông thường | — | Liên hệ tư vấn |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dự án điện gió onshore cần fatigue cert. + EPD xanh/LEED®: → Dùng SikaGrout®-3320 (sản phẩm này)
- ▸ Tải trọng động rất cao, rung động mạnh liên tục / cường độ cần cao hơn 115 MPa: → Dùng SikaGrout®-3350
- ▸ Tháp điện gió kháng mỏi nhưng không cần EPD: → Xem SikaGrout®-3200
- ▸ Bệ máy công nghiệp / neo bulong không yêu cầu fatigue cert. điện gió: → Dùng SikaGrout®-214-11
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ THẦU & CHỦ ĐẦU TƯ ĐIỆN GIÓ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐIỆN GIÓ CỦA BẠN
Giải pháp Sika bổ sung cho toàn bộ vòng đời công trình điện gió — từ móng đến vận hành
Vật liệu bổ trợ để bảo dưỡng và bảo vệ bề mặt vữa rót sau thi công
Các lựa chọn khác trong nhóm vữa rót cường độ cao của Sika
SikaGrout®-214-11Vữa rót bệ máy công nghiệp — không co ngót — khi không cần fatigue cert. điện gió→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT®-3320?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.