SikaBiresin® CR910 có gì
khác biệt so với nhựa epoxy thông thường?
SikaBiresin® CR910 là hệ epoxy 2 thành phần được Sika Industry thiết kế chuyên biệt cho sửa chữa cấu trúc laminate cánh quạt điện gió (rotor blades) — không phải nhựa đa dụng. Cơ chế đóng rắn dựa trên phản ứng hóa học giữa resin epoxy (thành phần A) và chất đóng rắn amine (thành phần B) theo tỉ lệ 100:20 theo khối lượng. Nhiệt độ cao đẩy nhanh quá trình đóng rắn, nhiệt độ thấp làm chậm — vì vậy đóng rắn nhiệt 80°C là bắt buộc để đạt thông số cơ học TDS.
Điểm khác biệt then chốt: CR910 cung cấp hai chất đóng rắn với tốc độ khác nhau cho cùng một resin A. CH910-1 cho pot-life 45 phút — phù hợp vùng hư hỏng nhỏ, thi công nhanh trên turbine đang dừng. CH910-5 cho pot-life 160 phút — phù hợp vùng hư hỏng lớn hoặc khi nhiệt độ môi trường cao làm nhựa đóng rắn nhanh hơn dự kiến. Tính năng không chảy/nhỏ giọt (non-draining) cho phép thi công ở các bề mặt nghiêng và mặt dưới của cánh quạt mà không cần chờ gel time — một ưu điểm quan trọng với sửa chữa tại công trường.
Về đóng gói, CR910 có sẵn dạng MixPax 300g — túi gói trọng lượng nhẹ, tiện mang lên tháp turbine ở độ cao 80–120m. Kỹ thuật viên chỉ cần ép nhựa từ buồng A sang buồng B trong cùng một bao bì, khuấy đều 4–6 lần rồi rót ra cốc thi công — không cần cân điện tử tại hiện trường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hai tốc độ đóng rắn: CH910-1 (pot-life 45 phút) và CH910-5 (pot-life 160 phút) — linh hoạt theo điều kiện hiện trường
- ▸ Tg cao 95°C (ISO 11357) — phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam, cánh quạt không biến dạng khi nắng nóng vùng Nam Trung Bộ
- ▸ Non-draining: độ nhớt 2300 mPa·s (hỗn hợp) — không chảy trên bề mặt nghiêng, không cần gel coat trước
- ▸ Cường độ cao: uốn 130 MPa, nén 110 MPa, kéo 80 MPa (theo ISO 527/178/604) — phục hồi đủ tính năng kết cấu
- ▸ Kháng kết tinh ở nhiệt độ thấp — bảo quản an toàn qua mùa đông Bắc Bộ (15–30°C), có thể gia nhiệt hồi phục nếu xuất hiện tinh thể
- ▸ MixPax 300g — đóng gói trọng lượng nhẹ, thao tác 1 tay trên độ cao, không cần thiết bị trộn
- ▸ Hạn dùng 24 tháng (15–30°C, khô ráo) — dự trữ dài hạn cho đội bảo trì tua bin
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG đóng rắn ở nhiệt độ phòng — bắt buộc gia nhiệt 80°C để đạt Tg 95°C theo TDS
- ✗ KHÔNG phải nhựa infusion sản xuất đại trà — tối ưu hóa cho sửa chữa, không thay thế được nhựa CR120/CR131 trong quy trình VARTM
- ✗ KHÔNG kháng UV lộ thiên vô thời hạn — cần lớp phủ topcoat sau khi vá xong để bảo vệ bề mặt composite
- ✗ KHÔNG dùng cho sửa chữa bê tông hoặc kết cấu thép — chỉ dành cho cấu kiện composite FRP/GFRP/CFRP
- ✗ KHÔNG phù hợp cho kỹ thuật viên không có kinh nghiệm composite — yêu cầu tay nghề laminating và kiểm soát nhiệt độ đóng rắn
Dành cho đội O&M (vận hành & bảo trì) tua bin điện gió, nhà thầu sửa chữa blade chuyên nghiệp và xưởng composite có lò đóng rắn. Phân khúc: cấp công nghiệp — không phải nhựa thủ công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO




✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa chữa cánh quạt tua bin điện gió — vùng hư hỏng bề mặt (trailing edge, leading edge, root) và vết nứt xuyên lớp laminate
- ▸ Vá bằng phương pháp hand lay-up (phủ tay trực tiếp) trên tua bin vẫn lắp tại công trường
- ▸ Vá bằng chân không (vacuum infusion patch) với túi silicon — cho vùng lớn hơn, chất lượng ổn định hơn hand lay-up
- ▸ Sửa chữa trong xưởng sản xuất blade — chất lượng kiểm soát tốt hơn, đóng rắn lò ở 80°C
- ▸ Sửa chữa tại hiện trường ngoài khơi (offshore) bằng MixPax — không cần cân điện tử, dễ vận chuyển
- ▸ Bù đắp lớp lõi foam/PVC bị hỏng sau khi thay thế vật liệu lõi — đóng vai trò kết dính & phục hồi cơ học
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sản xuất cánh quạt mới theo quy trình VARTM — dùng CR120 hoặc CR131 infusion thay thế
- ✗ Ứng dụng đóng rắn nhiệt độ phòng — không đạt Tg và cơ học TDS nếu không gia nhiệt 80°C
- ✗ Sửa chữa kết cấu thép, bê tông — không phải chuyên dụng cho substrate phi-composite
- ✗ Tiếp xúc hóa chất / môi trường ăn mòn nặng mà không kiểm tra khả năng tương thích riêng
HAND LAY-UP
INFUSION
CR910 thay thế & phục hồi các lớp laminate bị hỏng — không thay thế được nhựa infusion lớp gốc ban đầu
TECHNICAL DATA SHEET
SikaBiresin® CR910 — Đầy đủ theo TDS v03.01
| Thông số | CR910 (A+CH910-1) | CR910 (A+CH910-5) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy (A) / Amine (B) | — | |
| Màu sắc (hỗn hợp) | Trong suốt màu hổ phách (translucent amber) | — | |
| Tỉ lệ trộn (theo khối lượng) | 100 : 20 (A : B) | — | |
| Khối lượng riêng (đã đóng rắn) | 1,17 g/cm³ | 1,18 g/cm³ | 23°C / 50% RH |
| Độ nhớt (hỗn hợp) | 2 300 mPa·s | 800 mPa·s | CQP029-4 | 25°C |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 35°C | — | |
| Pot-life (thời gian dùng được) | 45 phút | 160 phút | CQP536-3 |
| Điều kiện đóng rắn | 2 giờ @ 80°C | — | |
| Cường độ kéo | 80 MPa | 85 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô-đun kéo | 3 200 MPa | 3 300 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi kéo đứt | 5% | CQP036-2 / ISO 527 | |
| Cường độ uốn | 130 MPa | CQP027-2 / ISO 178 | |
| Mô-đun uốn | 3 400 MPa | CQP027-2 / ISO 178 | |
| Cường độ nén | 110 MPa | 115 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 85 | CQP023-1 / ISO 868 | |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 95°C | CQP301-5 / ISO 11357 | |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (15–30°C, bảo quản khô) | — | |
* Theo PDS-SikaBiresin® CR910 Version 03.01 (09-2024), en_US. Thông số đo tại 23°C/50% RH sau đóng rắn 2h @ 80°C. Thực tế có thể thay đổi theo điều kiện thi công cụ thể.
CH910-1 (B) · Can 2,0 kg
CH910-5 (B) · Can 4,0 kg
★ MixPax (A+B) · 300 g — hiện trường
Cartridge (A+B) · 940 ml (loạn đang sản xuất phổ biến)
SikaBiresin® CR910 ĐƯỢC
ÁP DỤNG TRONG CÁC HẠNG MỤC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
SikaBiresin® CR910
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt cánh quạt: loại bỏ bụi, dầu mỡ, tạp chất. Mài nhám (mechanical abrasion) hoặc xử lý hóa học (chemical pretreatment) tùy loại vật liệu nền. Bề mặt PHẢI khô và sạch hoàn toàn trước khi dải nhựa.
TRỘN NHỰA (MixPax)
Mở bao bì, bỏ dải niêm phong. Giữ kẹp nhựa và ép nhựa A sang khoang chứa chất đóng rắn B. Lặp lại 4–6 lần. Bóp mạnh trong 30 giây để trộn đều 2 thành phần. Cắt góc bao bì, rót ra cốc. Áp dụng trong thời gian pot-life: 45 phút (CH910-1) hoặc 160 phút (CH910-5).
DẢI NHỰA (LAMINATING)
Áp dụng theo hướng dẫn trong Application Manual SikaBiresin® CR910 Blade Repair. Ngâm thấm (impregnate) sợi thủy tinh/carbon bằng nhựa CR910. Tính năng non-draining (không chảy) giúp giữ nhựa trên bề mặt nghiêng & mặt dưới cánh quạt.
ĐÓNG RẮN NHIỆT
Gia nhiệt 80°C trong 2 giờ — bắt buộc để đạt Tg 95°C theo TDS. Dùng tấm nhiệt (heating blanket) hoặc hệ thống nhiệt tại hiện trường. Không đóng rắn nhiệt độ phòng — kết quả sẽ không đạt thông số cơ học.
- ▸ Bảo quản 15–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
- ▸ Vận chuyển: không vượt 60°C ngắn hạn
- ▸ Nếu xuất hiện kết tinh: gia nhiệt MixPax đến 60°C tối đa 2 giờ
- ▸ PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, áo bảo hộ khi tiếp xúc
- ▸ Rửa da tay ngay bằng nước & xà phòng công nghiệp nếu dính nhựa chưa đóng rắn
- ▸ KHÔNG dùng dung môi lên da
- ▸ Thi công ngoài trời ven biển (Ninh Thuận, Bình Thuận, Cà Mau): độ ẩm cao có thể ảnh hưởng bề mặt — nên dải nhựa trong tent (lều che) kiểm soát khí hậu
- ▸ Mùa hè miền Trung (nhiệt độ >35°C): pot-life thực tế ngắn hơn TDS — cân nhắc dùng CH910-5 thay CH910-1
- ▸ Gia nhiệt đóng rắn: tấm nhiệt (heating blanket) thường dùng tại VN cho turbine lắp tại chỗ; cánh tháo xuống thì đưa vào lò xưởng
- ▸ Vệ sinh dụng cụ: dùng Sika® Cleaner P khi còn ướt. Sau khi đóng rắn chỉ tách được bằng cơ học
CHỌN ĐÚNG NHỰA EPOXY
CHO TỪNG PHƯƠNG PHÁP GIA CÔNG
| Sản phẩm | Phương pháp | Tg (°C) | Mục đích | Ưu điểm chính | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR910 ⭐ | Hand lay-up / Vacuum patch | 95°C | Sửa chữa blade tại hiện trường & xưởng | 2 tốc độ đóng rắn · MixPax · không chảy | — |
| SikaBiresin® CR120 | Vacuum infusion / RTM | Theo hardener | Sản xuất blade hàng loạt | Độ nhớt thấp · thấm đều · VARTM | Xem → |
| SikaBiresin® CR131 (Infusion) | Vacuum infusion | Cao | Sản xuất cánh quạt điện gió mới | Infusion chuyên biệt wind blade | Xem → |
| SikaBiresin® CR122 | Hand lay-up | Cao (chịu nhiệt) | Composite hàng hải chịu nhiệt cao | Chịu nhiệt đặc biệt · tàu thủy | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần sửa chữa cánh quạt tại hiện trường, vùng nhỏ, nhanh: → Dùng CR910 + CH910-1 (pot-life 45 phút), đóng gói MixPax 300g
- ▸ Nếu cần sửa chữa cánh quạt diện tích lớn hoặc nhiệt độ môi trường cao: → Dùng CR910 + CH910-5 (pot-life 160 phút), đủ thời gian dải nhựa
- ▸ Nếu cần sản xuất blade mới theo quy trình VARTM/infusion: → Dùng SikaBiresin® CR131 (infusion) hoặc CR120 — không dùng CR910
- ▸ Nếu làm composite hàng hải, boong tàu, kết cấu tàu thủy chịu nhiệt: → Dùng SikaBiresin® CR122 — chuyên biệt môi trường biển
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ O&M & ĐỘI SỬA CHỮA BLADE
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR910?
Cung cấp thông tin dự án điện gió, hạng mục sửa chữa blade, khối lượng dự kiến hoặc tên turbine model — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng hardener (CH910-1 hay CH910-5), ước lượng vật tư và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.