DOWSIL 3-4155 HV — gel 1:1 1875 cP, làm việc 8 phút, cure 1 giờ, nêu −80 đến 200 °C
DOWSIL 3-4155 HV là gel điện môi silicone hai thành phần 1:1. TDS 11-1276-01 B nêu 1875 cP, làm việc 8 phút, đóng rắn 1 giờ ở 25 °C, gel hardness 60 g và nêu −80 đến 200 °C. Trang giữ hậu tố HV, tách hiệu năng nhiệt độ thấp khỏi nhiệt độ cure, và giải thích vì sao cụm phải thử chu kỳ nhiệt.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1276-01 B; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Gel điện môi 1:1 rất mềm, nêu nhiệt độ thấp tới −80 °C
DOWSIL 3-4155 HV gồm Part A (xanh dương) và Part B (vàng) trộn 1:1 thành gel xanh lá trong, rất mềm. Gel bao bọc linh kiện và nêu giữ tính chất ở nhiệt độ rất thấp. — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: gel hai thành phần, 1:1 (TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích); A xanh dương, B vàng, hỗn hợp xanh lá trong — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 1850, Part B 1875, hỗn hợp 1875 cP; nhiệt độ đo không ghi; cột Pa·s làm tròn 1,9 — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Thời gian làm việc (ghi nhãn “Snap Time”, định nghĩa độ nhớt gấp đôi) 8 phút ở 25 °C; đóng rắn (90% tính chất cuối) 1 giờ ở 25 °C; không có lịch gia nhiệt — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Gel hardness 60 g; thang và phương pháp không ghi; không có penetration — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Điện: độ bền điện môi 400 V/mil (16 kV/mm); điện trở suất khối 2,8E+14 ohm·cm; Dk 2,96 ở 100 Hz và 100 kHz; DF 0,02 ở 100 Hz và dưới 0,0001 ở 100 kHz — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Dải nhiệt: phần đặc tính nêu −80 đến 200 °C; mục chung cho silicone elastomer nêu −45 đến 200 °C; thử chu kỳ nhiệt đến −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Hạn dùng 12 tháng ở 25 °C; bao gói kit ống đôi 210 mL, thùng 1 và 5 gallon, phuy 55 gallon — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: tỷ trọng, penetration, dẫn nhiệt, CTE, UL, primer, nghĩa của hậu tố HV, phương pháp thử — Theo TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Hậu tố HV: TDS không giải nghĩa nên PT không suy ra (không gán “high viscosity” hay “high voltage”). Khi đặt hàng phải giữ đúng hậu tố vì 3-4155 HV khác mã không HV.
Hai dải nhiệt chưa thống nhất: phần đặc tính nêu −80 đến 200 °C cho gel này, trong khi mục chung cho silicone elastomer nêu −45 đến 200 °C và thử chu kỳ đến −55 °C cần kiểm chứng. PT cần Dow xác nhận trước khi dùng giới hạn −80 °C cho thiết kế.
Nhiệt độ thấp khác nhiệt cure và độ tin cậy cả cụm: −80 °C là mô tả hiệu năng vật liệu; cụm gồm linh kiện, nền và vỏ có CTE khác nhau nên phải thử chu kỳ nhiệt trên cụm thật.
“Snap Time” ghi nhãn nhưng định nghĩa là pot life: 8 phút ở TDS được định nghĩa là thời gian độ nhớt gấp đôi, không phải thời điểm chuyển nhanh sang rắn.
DF ở 100 Hz là 0,02: cao hơn nhiều so với DF 100 kHz (dưới 0,0001); khi tần số làm việc gần 100 Hz cần đọc đúng cột.
Không có lịch gia nhiệt: TDS nói “Fast RT cure” nhưng cũng nhắc gel cộng có thể cần gia nhiệt; không có số riêng cho mã này.
• TDS không giải nghĩa HV và không ghi tỷ trọng, penetration, dẫn nhiệt, CTE, UL hay primer.
• Hai dải nhiệt trong TDS chưa thống nhất.
• Cơ sở tỷ lệ 1:1 và phương pháp gel hardness không ghi.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư thiết kế cụm chạy ở nhiệt độ thấp
- →Nhà máy cần cure nhiệt độ phòng 1 giờ
- →Mua hàng, QS cần giữ đúng hậu tố HV
Gel đổ bảo vệ, điều kiện nhiệt độ thấp
Với DOWSIL 3-4155 HV, bài toán là bao bọc cụm điện tử làm việc ở nhiệt độ thấp bằng gel rất mềm, mà vẫn thử chu kỳ nhiệt trên cả cụm. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-4155 HV được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1276-01 B và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc cụm điện tử bằng gel 1:1 rất mềm (TDS).
- ✓Hỗn hợp 1875 cP; làm việc 8 phút; cure 1 giờ ở 25 °C (TDS).
- ✓Gel hardness 60 g; 16 kV/mm; Dk 2,96 (TDS).
- ✗Tự giải nghĩa hậu tố HV.
- ✗Dùng −80 °C làm giới hạn thiết kế khi chưa xác nhận.
- ✗Coi hiệu năng vật liệu là độ tin cậy cả cụm.
- ✗Lấy số 3-4150 hay 3-4154 cho 3-4155 HV.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-4155 HV trong cụm làm việc ở nhiệt độ thấp: linh kiện, vỏ, lớp gel rất mềm, thiết bị trộn 1:1 và hồ sơ.

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1276-01 B |
| Lớp DOWSIL 3-4155 HV (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1276-01 B |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1276-01 B |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1276-01 B |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Thử chu kỳ nhiệt cụm; cắt mẫu kiểm bọt; thử ức chế; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ hậu tố HV, nhiệt độ thấp và chu kỳ nhiệt, gel hardness, làm việc
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-4155 HV nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-4155 HV theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Hậu tố HV của 3-4155 HV | TDS 11-1276-01 B không giải nghĩa HV. PT giữ nguyên hậu tố khi gọi tên và đặt hàng, không suy ra ý nghĩa và không dùng số của mã không có HV | Giữ hậu tố HV; TDS không giải nghĩa | TDS; UNKNOWN |
| Nhiệt độ thấp (low temperature) và thử chu kỳ nhiệt | Mức nhiệt độ thấp của vật liệu khác với độ tin cậy của cả cụm. Cụm gồm linh kiện, nền, vỏ và gel có CTE khác nhau nên cần thử chu kỳ nhiệt trên cụm thật | Nêu −80 đến 200 °C ở đặc tính; −45 đến 200 °C ở mục chung | TDS; PT ANALYSIS |
| Gel hardness (gram) và độ xuyên kim (penetration) | Gel hardness ghi bằng gram là lực đo trên một thiết bị mà TDS không mô tả phương pháp; penetration ghi bằng 1/10 mm là độ lún của kim chuẩn. Hai thang khác nhau và không đổi qua lại; cũng không so với Shore 00 | Gel hardness 60 g; thang và phương pháp không ghi | TDS |
| Pot life, snap time và đóng rắn (cure) | Pot life là thời gian độ nhớt hỗn hợp tăng gấp đôi; snap time là thời điểm hỗn hợp chuyển nhanh sang trạng thái rắn; đóng rắn là thời gian tới tính chất cuối. Ba mốc khác nhau và TDS có thể ghi riêng từng mốc | Làm việc 8 phút ghi nhãn “Snap Time”; định nghĩa là pot life | TDS |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
| Hút bọt chân không (de-airing) và cấp kín (airless dispensing) | TDS nêu cấp kín không khí có thể giảm hoặc tránh hút bọt; chân không chỉ dùng khi cần và theo điều kiện của tài liệu, không mặc định cho mọi quy trình | Hút bọt; áp suất mâu thuẫn | TDS |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 1:1 | TDS; UNKNOWN |
Thông số theo TDS 11-1276-01 B và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang, © 2017). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Gel hai thành phần; A xanh dương, B vàng, hỗn hợp xanh lá trong |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 1:1 |
| Độ nhớt A; B; hỗn hợp | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 1850; 1875; 1875 cP |
| Thời gian làm việc | TDS không ghi | 25 °C; ghi nhãn “Snap Time” | 8 phút |
| Đóng rắn (90%) | TDS không ghi | 25 °C | 1 giờ |
| Gel hardness | TDS không ghi | TDS không ghi | 60 g |
| Độ bền điện môi | TDS không ghi | TDS không ghi | 400 V/mil (16 kV/mm) |
| Điện trở suất khối | TDS không ghi | TDS không ghi | 2,8E+14 ohm·cm |
| Dk | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 2,96; 2,96 |
| DF | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 0,02; dưới 0,0001 |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Đặc tính / mục chung | −80 đến 200 °C / −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C | 12 tháng |
| Tỷ trọng; penetration; dẫn nhiệt; CTE; UL; primer | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: hậu tố HV; hai dải nhiệt chưa thống nhất; “Snap Time” định nghĩa là pot life; “Cure time 1 hrs”; áp suất hút bọt “> 28 inches (10–20 mm) Hg”; lỗi chính tả “plasitcizers”, “Additioncure”, “100 hz”.
Chọn 3-4155 HV hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo độ mềm, dải nhiệt, nhịp đóng rắn, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần gel rất mềm nêu nhiệt độ thấp, cure 1 giờ ở nhiệt độ phòng | DOWSIL 3-4155 HV theo TDS 11-1276-01 B | TDS 11-1276-01 B |
| Cần gel rất mềm pot life 7 phút | Xem DOWSIL 3-4150 | TDS 11-1264-01 C |
| Cần gel trong đóng rắn nhiệt | Xem DOWSIL 3-4154 | TDS 11-1265-01 B |
| Cần gel có UL 94 V-1 | Xem DOWSIL 3-4207 | TDS 11-1282-01 E |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: giữ đúng hậu tố, dải nhiệt cần xác nhận, thử chu kỳ nhiệt, bọt, ức chế, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Dải nhiệt thiết kế là bao nhiêu và đã đúng mã HV? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1276-01 B |
| 3. Cấp và bọt khí | Cụm đã thử chu kỳ nhiệt; Dow đã xác nhận giới hạn −80 °C? | TDS 11-1276-01 B |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1276-01 B |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1276-01 B. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Trộn | Trộn A và B 1:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích; dùng bộ kit cùng lô | Không dùng base hay chất xúc tác riêng thay bộ |
| Cấp liệu | Không nén khí trực tiếp lên mặt gel lỏng; dùng túi bladder trong nồi áp lực | Nếu nén khí thẳng, khí hòa tan sinh bọt |
| Loại bọt | Hút bọt khi cần lớp không rỗng; TDS ghi “> 28 inches (10–20 mm) Hg” | Hai số lệch đơn vị; PT không chọn thay Dow |
| Đóng rắn | 1 giờ ở 25 °C (đạt 90% tính chất cuối); thời gian làm việc 8 phút ở 25 °C | TDS không có lịch gia nhiệt |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Sửa chữa | Gỡ bằng dung môi DOWSIL OS hoặc chất tẩy kiểu SU100; đốt nóng mỏ hàn xuyên gel để thay một linh kiện; làm sạch, để khô, vá bằng gel mới | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 12 tháng ở 25 °C theo TDS; đậy kín theo nhãn | Không bơm khí trực tiếp vào bao bì |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-4155 HV không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-4155 HV, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Chu kỳ nhiệt cụm | Cụm qua chu kỳ nhiệt theo dải thiết kế | Mỗi thiết kế | Nứt hoặc bong do CTE khác nhau |
| Đúng hậu tố | Nhãn ghi đúng 3-4155 HV | Khi nhập hàng | Nhầm với mã không HV |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): tự giải nghĩa HV; dùng −80 °C khi chưa xác nhận; coi hiệu năng vật liệu là độ tin cậy cả cụm; đọc nhầm DF ở 100 Hz.
DOWSIL 3-4155 HV với bốn gel DOWSIL còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của năm gel DOWSIL: 3-4150, 3-4154, 3-4155 HV, 3-4207 và 3-4222. Mỗi TDS dùng thang riêng và nhiều ô để trống; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4150 | DOWSIL 3-4154 | DOWSIL 3-4155 HV | DOWSIL 3-4207 | DOWSIL 3-4222 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1264-01 C (© 2017) | TDS 11-1265-01 B (© 2017) | TDS 11-1276-01 B (© 2017) | TDS 11-1282-01 E (© 2017) | TDS 11-1283-01 C (© 2017) |
| Tên nhóm gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Tough Gel | Dielectric Firm Gel |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | Trong | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | A, B xanh dương và vàng (chưa gán); hỗn hợp xanh lá mờ | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ |
| Độ nhớt (cP) | A 475; B 450; hỗn hợp 475 | A 550; B 525; hỗn hợp 550 | A 1850; B 1875; hỗn hợp 1875 | A 425; B 400 (cột Pa·s không khớp); hỗn hợp TDS không ghi | A 350; B 325; hỗn hợp 325 |
| Pot life ở 25 °C | 7 phút | 0,5 giờ | 8 phút (nhãn “Snap Time”) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) |
| Gel time ở 25 °C | 28 phút | TDS không ghi | TDS không ghi | 9,8 phút | 13,3 phút |
| Đóng rắn ở 25 °C (90%) | 1,5 giờ | TDS không ghi | 1 giờ | 1,5 giờ | 0,5 giờ |
| Đóng rắn nhiệt | TDS không ghi (có nói gia nhiệt giúp nhanh) | 105 phút ở 100 °C; 180 phút ở 80 °C | TDS không ghi | 10 phút ở 50 °C; 3 phút ở 100 °C | 2 phút ở 100 °C; 1 phút ở 125 °C |
| Penetration | TDS không ghi | 50 (1/10 mm) | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Gel hardness | 115 g | 110 g | 60 g | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Shore 00 | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 59 | 39 |
| Độ bền điện môi | 15 kV/mm (375 V/mil) | TDS không ghi | 16 kV/mm (400 V/mil) | TDS không ghi | 14 kV/mm (350 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 7,0E+15 | TDS không ghi | 2,8E+14 | TDS không ghi | 1,0E+15 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,85; 2,85 | TDS không ghi | 2,96; 2,96 | TDS không ghi | 2,64; 2,64 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,002; 0,0001 | TDS không ghi | 0,02; dưới 0,0001 | TDS không ghi | 0,0007; 0,0002 |
| Tỷ trọng | 0,97 (đã đóng rắn) | 0,97 (nhãn “chưa đóng rắn”) | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,97; 0,98; 0,97 (A; B; đóng rắn) |
| Chiết suất | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,4 (không đơn vị, bước sóng, nhiệt độ) |
| Cháy / chứng nhận | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-1; EN 45545-2 R25 HL3 | TDS không ghi |
| Dải nhiệt | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | Nêu −80 đến 200 °C ở đặc tính; −45 đến 200 °C ở mục chung | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) |
| Bám dính / primer | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; bóc 180° không primer 3 ppi (đơn vị lệch) | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C |
DOWSIL 3-4155 HV nhớt hơn và nêu dải nhiệt rộng nhất trong nhóm; 3-4150 pot life 7 phút; 3-4154 trong, đóng rắn nhiệt; 3-4207 và 3-4222 ghi Shore 00. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Bảng chỉ đặt cạnh số theo từng TDS. Mỗi TDS dùng thang riêng: gel hardness bằng gram (phương pháp không ghi), penetration bằng 1/10 mm, Shore 00 là thang durometer; ba thang không đổi qua lại và tên “tough”, “firm” không phải thứ tự độ cứng. Nhiều ô điện, nhiệt, cháy hoặc phương pháp không có trong TDS nên để trống, không suy từ mã khác. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng, không quy đổi và không thay thử nghiệm cụm thật.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-4155 HV
TDS 11-1276-01 B (tiếng Anh, 4 trang) được đọc cho trang này; catalogue 11-3922-01 giữ làm ngữ cảnh.
TDS 11-1276-01 B: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-4150 | Gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng — gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4154 | Gel điện môi silicone đổ mạch — gel điện môi silicone đổ mạch (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4207 | Gel điện môi dai 2 thành phần, chống cháy tốt — TDS 11-1282-01 E: 1:1, Shore 00 59, gel 9,8 phút, đóng rắn 1,5 giờ ở 25 °C hoặc 3 phút ở 100 °C, UL 94 V-1, EN 45545-2 R25 HL3
- Dowsil 3-4222 | Gel điện môi chắc 2 thành phần, đổ mạch — TDS 11-1283-01 C: 1:1, hỗn hợp 325 cP, Shore 00 39, đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 100 °C, 14 kV/mm, chiết suất 1,4
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-4155 HV
DOWSIL 3-4155 HV là gì?
Gel điện môi silicone hai thành phần 1:1, rất mềm, nêu dải −80 đến 200 °C ở phần đặc tính, theo TDS 11-1276-01 B.
HV nghĩa là gì?
TDS không giải nghĩa nên PT không suy ra; chỉ giữ đúng hậu tố khi đặt hàng.
Có dùng −80 °C làm giới hạn thiết kế không?
Chưa. Phần đặc tính nêu −80 °C nhưng mục chung nêu −45 °C và thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng; cần Dow xác nhận và thử cụm.
Hiệu năng nhiệt độ thấp có bằng độ tin cậy cả cụm không?
Không. Cụm có linh kiện, nền, vỏ với CTE khác nhau nên phải thử chu kỳ nhiệt trên cụm thật.
DF 0,02 ở 100 Hz có đáng lo không?
Đó là số TDS ghi; khi tần số làm việc gần 100 Hz cần đọc đúng cột và hỏi Dow.
Đóng rắn bao lâu?
1 giờ ở 25 °C theo TDS (đạt 90% tính chất cuối); thời gian làm việc 8 phút.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-4155 HV không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-4155 HV?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.