DOWSIL 3-4207 — gel dai 1:1 Shore 00 59, cure 1,5 giờ, UL 94 V-1
DOWSIL 3-4207 là gel điện môi dai (tough gel) hai thành phần 1:1. TDS 11-1282-01 E nêu Shore 00 59, gel time 9,8 phút, đóng rắn 1,5 giờ ở 25 °C, UL 94 V-1 và EN 45545-2 R25 HL3. Trang phân biệt tough gel với keo kết cấu, giải thích khả năng giảm ứng suất mà không bịa chỉ tiêu cơ học.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1282-01 E; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Gel điện môi dai 1:1, UL 94 V-1, cần xét phạm vi
DOWSIL 3-4207 gồm hai phần (xanh dương và vàng) trộn 1:1 thành gel xanh lá mờ, dai hơn gel mềm thường. Gel bao bọc cụm điện tử, giảm ứng suất và có xếp loại cháy UL 94 V-1. — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: gel dai hai thành phần, 1:1 (TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích); A và B xanh dương và vàng (TDS không gán), hỗn hợp xanh lá mờ — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 425 cP, Part B 400 cP; cột Pa·s ghi 0,4 và “.04” (không khớp); không có số hỗn hợp — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Gel time 9,8 phút ở 25 °C; đóng rắn (90%) 1,5 giờ ở 25 °C; 10 phút ở 50 °C; 3 phút ở 100 °C; pot life chỉ có định nghĩa, không có số — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ cứng Shore 00 59; bóc 180° không primer 3 ppi và 2 N/cm² (đơn vị và quy đổi không khớp) — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓UL 94 V-1; EN 45545-2 “R25 HL3” (viết “Approved for” ở một chỗ và “Certifications” ở chỗ khác) — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Bám dính: không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; có thể mất bám trong một số điều kiện, nên thử toàn bộ môi trường — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Dải nhiệt: −45 đến 200 °C dài hạn (nói chung cho silicone elastomer); thử chu kỳ đến −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Hạn dùng 12 tháng ở 25 °C theo ngày “Use Before”; bao gói kit ống đôi 210 mL, thùng 1 và 5 gallon, phuy 55 gallon — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: tỷ trọng, penetration, bền kéo, giãn dài, độ bền điện môi, điện trở suất, Dk/DF, dẫn nhiệt, CTE, độ nhớt hỗn hợp — Theo TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Tough gel khác keo kết cấu: tên gọi chỉ nói gel dai hơn gel mềm; TDS không công bố bền kéo hay giãn dài, nên PT không gán tải trọng chịu lực cho mã này.
Độ dai không phải thứ tự độ cứng: 3-4207 ghi Shore 00 59 còn 3-4222 “firm gel” ghi Shore 00 39; tên không dự đoán thứ tự trên cùng thang. So sánh phải theo số trong từng TDS.
UL 94 V-1 và EN 45545-2 R25 HL3: đây là xếp loại do TDS nêu, kém V-0 một bậc. Cần xét phạm vi mẫu, độ dày, hiệu lực và hồ sơ trước khi dùng cho dự án đường sắt; PT không tự xác nhận chứng nhận.
Độ bóc không primer 3 ppi và 2 N/cm²: ppi là lực trên chiều dài và N/cm² là áp suất; hai giá trị không quy đổi khớp nhau. PT nêu cả hai và cần Dow xác nhận.
Bám không primer có điều kiện: TDS cảnh báo có thể mất bám trong một số điều kiện nên cần thử môi trường đầy đủ.
Không có số điện: TDS không ghi độ bền điện môi, điện trở suất, Dk, DF; PT không lấy số từ mã khác.
• TDS không ghi bền kéo, giãn dài, penetration, tỷ trọng hay số điện.
• Đơn vị độ bóc bị lệch.
• Pot life không có số.
• Chứng nhận cần xét phạm vi và hiệu lực.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần gel dai có xếp loại cháy UL 94 V-1
- →Nhà máy có lò 50 đến 100 °C hoặc cure nhiệt độ phòng
- →Mua hàng, QS cần phân biệt 3-4207 với 3-4222
Gel dai đổ bảo vệ, có UL 94 V-1
Với DOWSIL 3-4207, bài toán là bao bọc cụm điện tử bằng gel dai hơn gel mềm thường, có xếp loại cháy V-1, mà không nhầm với keo kết cấu. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-4207 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1282-01 E và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc cụm điện tử bằng gel dai 1:1 (TDS).
- ✓Shore 00 59; gel time 9,8 phút; cure 1,5 giờ ở 25 °C hoặc 3 phút ở 100 °C (TDS).
- ✓UL 94 V-1; EN 45545-2 R25 HL3 theo TDS.
- ✗Dùng làm keo kết cấu.
- ✗Suy thứ tự độ cứng từ tên “tough” và “firm”.
- ✗Coi chứng nhận cháy là đã xét phạm vi dự án.
- ✗Lấy số điện của mã khác.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-4207 trong cụm: linh kiện, lớp gel dai, thiết bị trộn 1:1, lò 50 đến 100 °C và hồ sơ cháy. Bảng dưới giải thích từng thành phần theo Việt (Anh).

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1282-01 E |
| Lớp DOWSIL 3-4207 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1282-01 E |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1282-01 E |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1282-01 E |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Kiểm hồ sơ chứng nhận cháy; thử bám môi trường; cắt mẫu kiểm bọt; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ tough gel, Shore 00, UL 94 V-1, bám dính không primer
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-4207 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-4207 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tough gel và firm gel (gel dai, gel chắc) | Tên gọi mô tả nhóm gel của hãng, không phải thang đo. Không xếp thứ tự độ cứng theo tên; so theo số đo cùng thang trong từng TDS | Tough gel; Shore 00 59; không so thứ tự theo tên | TDS; PT ANALYSIS |
| Shore 00 và Shore A (durometer scales) | Shore 00 dành cho vật liệu rất mềm (gel và elastomer cực mềm), Shore A cho elastomer mềm đến cứng. Giá trị hai thang không so được trực tiếp; thang 00 cao nghĩa là vật liệu vẫn rất mềm | Shore 00 59 (thang durometer của gel) | TDS |
| UL 94 V-1 và EN 45545-2 (flame rating) | UL 94 V-1 là phân loại cháy của vật liệu theo thang UL, kém V-0 một bậc; EN 45545-2 R25 HL3 là yêu cầu đường sắt cho một hạng mục sử dụng. Cả hai cần xét phạm vi, dạng mẫu và hồ sơ hiệu lực | UL 94 V-1; EN 45545-2 R25 HL3 | TDS |
| Gel time, pot life và đóng rắn 90% (gel time, pot life, cure) | Pot life là thời gian độ nhớt hỗn hợp tăng gấp đôi; gel time là lúc hỗn hợp chuyển sang gel; đóng rắn trong các TDS này là đạt 90% tính chất cuối. Ba mốc khác nhau và không dùng thay nhau | Gel time 9,8 phút; đóng rắn 1,5 giờ ở 25 °C | TDS |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
| Hút bọt chân không (de-airing) và cấp kín (airless dispensing) | TDS nêu cấp kín không khí có thể giảm hoặc tránh hút bọt; chân không chỉ dùng khi cần và theo điều kiện của tài liệu, không mặc định cho mọi quy trình | Hút bọt; áp suất mâu thuẫn | TDS |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 1:1 | TDS; UNKNOWN |
Thông số theo TDS 11-1282-01 E và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang, © 2017). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Gel dai hai thành phần; hỗn hợp xanh lá mờ |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 1:1 |
| Độ nhớt A; B | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 425; 400 cP (cột Pa·s không khớp) |
| Gel time | TDS không ghi | 25 °C | 9,8 phút |
| Đóng rắn (90%) | TDS không ghi | 25 °C; 50 °C; 100 °C | 1,5 giờ; 10 phút; 3 phút |
| Pot life | TDS không ghi | TDS không ghi | Có định nghĩa, không có số |
| Độ cứng | Durometer | Shore 00 | 59 |
| Bóc 180° không primer | TDS không ghi | Đơn vị lệch | 3 ppi; 2 N/cm² |
| Cháy | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-1 |
| Đường sắt | TDS không ghi | EN 45545-2 | R25 HL3 |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Dài hạn, nói chung cho elastomer | −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C; “Use Before” | 12 tháng |
| Tỷ trọng; penetration; bền kéo; số điện; dẫn nhiệt | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: cột Pa·s của độ nhớt; ppi và N/cm² không khớp; “Approved for” và “Certifications”; “EN45545-2” viết liền; áp suất hút bọt “> 28 inches (10–20 mm) Hg”; lỗi chính tả “plasitcizers”.
Chọn 3-4207 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo độ dai, xếp loại cháy, nhịp đóng rắn, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần gel dai có UL 94 V-1 | DOWSIL 3-4207 theo TDS 11-1282-01 E | TDS 11-1282-01 E |
| Cần gel chắc (firm) có số điện | Xem DOWSIL 3-4222 | TDS 11-1283-01 C |
| Cần gel rất mềm | Xem DOWSIL 3-4150 hoặc DOWSIL 3-4155 HV | TDS đúng mã |
| Cần gel trong đóng rắn nhiệt | Xem DOWSIL 3-4154 | TDS 11-1265-01 B |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: gel dai hay mềm, yêu cầu cháy, lịch cure, bám dính, bọt, ức chế, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần gel dai và xếp loại cháy V-1; có cần V-0 không? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1282-01 E |
| 3. Cấp và bọt khí | Hồ sơ UL và EN có đúng dạng mẫu; bám dính đã thử môi trường? | TDS 11-1282-01 E |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1282-01 E |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1282-01 E. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Trộn | Trộn A và B 1:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích; dùng bộ kit cùng lô | Không dùng base hay chất xúc tác riêng thay bộ |
| Cấp liệu | Không nén khí trực tiếp lên mặt gel lỏng; dùng túi bladder trong nồi áp lực | Nếu nén khí thẳng, khí hòa tan sinh bọt |
| Loại bọt | Hút bọt khi cần lớp không rỗng; TDS ghi “> 28 inches (10–20 mm) Hg” | Hai số lệch đơn vị; PT không chọn thay Dow |
| Đóng rắn | 1,5 giờ ở 25 °C; 10 phút ở 50 °C; 3 phút ở 100 °C (đạt 90% tính chất cuối); gel time 9,8 phút | Cần thêm thời gian làm nóng chi tiết; pot life không có số |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Bám dính | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; thử môi trường đầy đủ | Có thể mất bám trong một số điều kiện |
| Sửa chữa | Gỡ bằng dung môi DOWSIL OS hoặc chất tẩy kiểu SU100; đốt nóng mỏ hàn xuyên gel để thay một linh kiện; làm sạch, để khô, vá bằng gel mới | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 12 tháng ở 25 °C theo TDS; đậy kín theo nhãn | Không bơm khí trực tiếp vào bao bì |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-4207 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-4207, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Chứng nhận cháy | Hồ sơ UL 94 V-1 và EN 45545-2 đúng phạm vi dự án | Trước giao hàng | Dùng sai dạng mẫu |
| Bám dính môi trường | Mẫu qua thử môi trường theo dự án | Mỗi nền | Mất bám |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): coi tough gel là keo kết cấu; suy thứ tự độ cứng theo tên; coi chứng nhận cháy là đã xét phạm vi; bỏ qua đơn vị bóc bị lệch.
DOWSIL 3-4207 với bốn gel DOWSIL còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của năm gel DOWSIL: 3-4150, 3-4154, 3-4155 HV, 3-4207 và 3-4222. Mỗi TDS dùng thang riêng và nhiều ô để trống; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4150 | DOWSIL 3-4154 | DOWSIL 3-4155 HV | DOWSIL 3-4207 | DOWSIL 3-4222 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1264-01 C (© 2017) | TDS 11-1265-01 B (© 2017) | TDS 11-1276-01 B (© 2017) | TDS 11-1282-01 E (© 2017) | TDS 11-1283-01 C (© 2017) |
| Tên nhóm gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Tough Gel | Dielectric Firm Gel |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | Trong | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | A, B xanh dương và vàng (chưa gán); hỗn hợp xanh lá mờ | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ |
| Độ nhớt (cP) | A 475; B 450; hỗn hợp 475 | A 550; B 525; hỗn hợp 550 | A 1850; B 1875; hỗn hợp 1875 | A 425; B 400 (cột Pa·s không khớp); hỗn hợp TDS không ghi | A 350; B 325; hỗn hợp 325 |
| Pot life ở 25 °C | 7 phút | 0,5 giờ | 8 phút (nhãn “Snap Time”) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) |
| Gel time ở 25 °C | 28 phút | TDS không ghi | TDS không ghi | 9,8 phút | 13,3 phút |
| Đóng rắn ở 25 °C (90%) | 1,5 giờ | TDS không ghi | 1 giờ | 1,5 giờ | 0,5 giờ |
| Đóng rắn nhiệt | TDS không ghi (có nói gia nhiệt giúp nhanh) | 105 phút ở 100 °C; 180 phút ở 80 °C | TDS không ghi | 10 phút ở 50 °C; 3 phút ở 100 °C | 2 phút ở 100 °C; 1 phút ở 125 °C |
| Penetration | TDS không ghi | 50 (1/10 mm) | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Gel hardness | 115 g | 110 g | 60 g | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Shore 00 | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 59 | 39 |
| Độ bền điện môi | 15 kV/mm (375 V/mil) | TDS không ghi | 16 kV/mm (400 V/mil) | TDS không ghi | 14 kV/mm (350 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 7,0E+15 | TDS không ghi | 2,8E+14 | TDS không ghi | 1,0E+15 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,85; 2,85 | TDS không ghi | 2,96; 2,96 | TDS không ghi | 2,64; 2,64 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,002; 0,0001 | TDS không ghi | 0,02; dưới 0,0001 | TDS không ghi | 0,0007; 0,0002 |
| Tỷ trọng | 0,97 (đã đóng rắn) | 0,97 (nhãn “chưa đóng rắn”) | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,97; 0,98; 0,97 (A; B; đóng rắn) |
| Chiết suất | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,4 (không đơn vị, bước sóng, nhiệt độ) |
| Cháy / chứng nhận | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-1; EN 45545-2 R25 HL3 | TDS không ghi |
| Dải nhiệt | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | Nêu −80 đến 200 °C ở đặc tính; −45 đến 200 °C ở mục chung | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) |
| Bám dính / primer | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; bóc 180° không primer 3 ppi (đơn vị lệch) | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C |
DOWSIL 3-4207 là gel dai Shore 00 59 có UL 94 V-1; 3-4222 firm gel Shore 00 39 có số điện; 3-4150 và 3-4155 HV rất mềm; 3-4154 trong, đóng rắn nhiệt. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Bảng chỉ đặt cạnh số theo từng TDS. Mỗi TDS dùng thang riêng: gel hardness bằng gram (phương pháp không ghi), penetration bằng 1/10 mm, Shore 00 là thang durometer; ba thang không đổi qua lại và tên “tough”, “firm” không phải thứ tự độ cứng. Nhiều ô điện, nhiệt, cháy hoặc phương pháp không có trong TDS nên để trống, không suy từ mã khác. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng, không quy đổi và không thay thử nghiệm cụm thật.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-4207
TDS 11-1282-01 E (tiếng Anh, 4 trang) được đọc cho trang này; catalogue LED 11-3604-01 giữ làm ngữ cảnh.
TDS 11-1282-01 E: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Chứng nhận: UL 94 V-1 và EN 45545-2 theo TDS; cần kiểm tra phạm vi và hiệu lực.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-4150 | Gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng — gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4154 | Gel điện môi silicone đổ mạch — gel điện môi silicone đổ mạch (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4155 HV | Gel điện môi rất mềm, chịu -65°C đến 200°C — TDS 11-1276-01 B: 1:1, hỗn hợp 1875 cP, làm việc 8 phút, đóng rắn 1 giờ ở 25 °C, gel hardness 60 g, 16 kV/mm, nêu −80 đến 200 °C
- Dowsil 3-4222 | Gel điện môi chắc 2 thành phần, đổ mạch — TDS 11-1283-01 C: 1:1, hỗn hợp 325 cP, Shore 00 39, đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 100 °C, 14 kV/mm, chiết suất 1,4
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-4207
DOWSIL 3-4207 là gì?
Gel điện môi dai (tough gel) hai thành phần 1:1, Shore 00 59, có UL 94 V-1, theo TDS 11-1282-01 E.
Tough gel có phải keo kết cấu không?
Không. TDS không công bố bền kéo hay giãn dài; gel dai chỉ dai hơn gel mềm thường.
“Tough” cứng hơn “firm” không?
Không dự đoán được từ tên. 3-4207 ghi Shore 00 59 còn 3-4222 ghi Shore 00 39; so theo số trong từng TDS.
UL 94 V-1 có đủ cho dự án của tôi không?
Tùy yêu cầu. V-1 kém V-0 một bậc; cần xét phạm vi mẫu, độ dày và hồ sơ hiệu lực của dự án.
Độ bóc 3 ppi và 2 N/cm² là sao?
TDS ghi hai đơn vị không khớp nhau. PT nêu cả hai và cần Dow xác nhận.
3-4207 có dùng không primer được không?
TDS nói bám không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng và cảnh báo có thể mất bám, nên cần thử môi trường đầy đủ.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-4207 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-4207?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.