DOWSIL 3-4222 — gel chắc 1:1 325 cP, Shore 00 39, cure 0,5 giờ ở 25 °C
DOWSIL 3-4222 là gel điện môi chắc (firm gel) hai thành phần 1:1. TDS 11-1283-01 C nêu 325 cP, gel time 13,3 phút, đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C, Shore 00 39 và 14 kV/mm. Trang giải thích firm gel khác elastomer cứng, đọc Shore 00 đúng thang và không so penetration khi TDS không có.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1283-01 C; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Gel điện môi chắc 1:1, Shore 00 39, đóng rắn nhanh
DOWSIL 3-4222 gồm hai phần (xanh dương và vàng) trộn 1:1 thành gel xanh lá mờ, nhớt thấp, đóng rắn nhanh. Gel chắc hơn gel rất mềm nhưng vẫn là gel, dùng bao bọc linh kiện và giảm ứng suất. — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: gel chắc hai thành phần đóng rắn cộng (TDS ghi addition-cure silicone), 1:1 (không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích); A xanh dương, B vàng, hỗn hợp xanh lá mờ — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 350, Part B 325, hỗn hợp 325 cP; cột Pa·s làm tròn 0,4/0,3/0,3; nhiệt độ đo không ghi — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Tỷ trọng A 0,97; B 0,98; đã đóng rắn 0,97; chiết suất 1,4 (không đơn vị, bước sóng, nhiệt độ) — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Gel time 13,3 phút ở 25 °C; đóng rắn (90%) 0,5 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 100 °C; 1 phút ở 125 °C; pot life chỉ có định nghĩa, không có số — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ cứng Shore 00 39; không có penetration — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Điện: độ bền điện môi 350 V/mil (14 kV/mm); điện trở suất khối 1,0E+15 ohm·cm; Dk 2,64 ở 100 Hz và 100 kHz; DF 0,0007 và 0,0002 — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Bám dính: không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; có thể mất bám trong một số điều kiện, nên thử toàn bộ môi trường — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Dải nhiệt: −45 đến 200 °C dài hạn (nói chung cho silicone elastomer); thử chu kỳ đến −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Hạn dùng 12 tháng ở 25 °C; bao gói kit ống đôi 210 mL, thùng 1 và 5 gallon, phuy 55 gallon — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: penetration, gel hardness, dẫn nhiệt, CTE, UL, phương pháp thử — Theo TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Firm gel vẫn là gel: tên “firm” nói gel chắc hơn gel rất mềm, không biến nó thành elastomer cứng hay vật liệu chịu tải.
Shore 00 39, không có penetration: handover yêu cầu đọc penetration đúng thang, nhưng TDS 3-4222 chỉ có Shore 00; PT không tự đưa penetration hay quy đổi từ thang khác.
Tên không phải thứ tự độ cứng: 3-4222 firm gel ghi Shore 00 39 còn 3-4207 tough gel ghi Shore 00 59 trên cùng thang; không suy thứ tự độ cứng theo tên.
Chiết suất 1,4 thiếu điều kiện: TDS không ghi đơn vị, bước sóng hay nhiệt độ; số này chưa đủ để thiết kế quang học và không thay đại lượng truyền sáng.
Pot life chỉ có định nghĩa: TDS có gel time 13,3 phút nhưng không có số pot life; cửa sổ đổ phải xác nhận với Dow và đo ở dây chuyền.
Câu mô tả bị lỗi: một câu trong phần mô tả của TDS bị cắt nửa chừng (“gels with added strength …”); PT không suy ra ý nghĩa.
• TDS không ghi penetration, gel hardness, dẫn nhiệt, CTE hay UL.
• Chiết suất thiếu điều kiện đo.
• Pot life không có số.
• Cơ sở tỷ lệ 1:1 và phương pháp thử không ghi.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần gel chắc hơn, nhớt thấp, có số điện
- →Nhà máy có lò 100 đến 125 °C hoặc cure nhiệt độ phòng
- →Mua hàng, QS cần phân biệt 3-4222 với 3-4207
Gel chắc đổ bảo vệ, đóng rắn nhanh
Với DOWSIL 3-4222, bài toán là bao bọc linh kiện bằng gel chắc hơn gel rất mềm, vẫn giảm ứng suất, mà không biến thành elastomer cứng. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-4222 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1283-01 C và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc linh kiện bằng gel chắc 1:1 (TDS).
- ✓325 cP; Shore 00 39; 14 kV/mm; Dk 2,64 (TDS).
- ✓Đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 100 °C (TDS).
- ✗Coi firm gel là elastomer cứng.
- ✗Đổi Shore 00 sang Shore A hay penetration.
- ✗Suy thứ tự độ cứng theo tên firm và tough.
- ✗Dùng chiết suất 1,4 làm số thiết kế quang học.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-4222 trong cụm: linh kiện, lớp gel chắc, thiết bị trộn 1:1, lò 100 đến 125 °C và hồ sơ. Bảng dưới giải thích từng thành phần theo Việt (Anh).

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1283-01 C |
| Lớp DOWSIL 3-4222 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1283-01 C |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1283-01 C |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1283-01 C |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Cắt mẫu kiểm bọt; thử bám môi trường; thử ức chế; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ firm gel, Shore 00, gel time và pot life, chiết suất
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-4222 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-4222 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tough gel và firm gel (gel dai, gel chắc) | Tên gọi mô tả nhóm gel của hãng, không phải thang đo. Không xếp thứ tự độ cứng theo tên; so theo số đo cùng thang trong từng TDS | Firm gel; Shore 00 39; không so thứ tự theo tên | TDS; PT ANALYSIS |
| Shore 00 và Shore A (durometer scales) | Shore 00 dành cho vật liệu rất mềm (gel và elastomer cực mềm), Shore A cho elastomer mềm đến cứng. Giá trị hai thang không so được trực tiếp; thang 00 cao nghĩa là vật liệu vẫn rất mềm | Shore 00 39 (thang durometer của gel) | TDS |
| Gel time, pot life và đóng rắn 90% (gel time, pot life, cure) | Pot life là thời gian độ nhớt hỗn hợp tăng gấp đôi; gel time là lúc hỗn hợp chuyển sang gel; đóng rắn trong các TDS này là đạt 90% tính chất cuối. Ba mốc khác nhau và không dùng thay nhau | Gel time 13,3 phút; đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C; pot life không có số | TDS |
| Đóng rắn nhiệt (heat cure) và T90 | T90 là thời gian đạt 90% đóng rắn theo TDS, tính cho vật liệu; chưa tính thời gian làm nóng chi tiết và lò | Lịch gia nhiệt 100 và 125 °C; cần thêm thời gian làm nóng chi tiết | TDS |
| Truyền sáng, chiết suất và độ vàng hóa (transmittance, refractive index, yellowing) | Truyền sáng là phần trăm ánh sáng đi qua ở một bước sóng và một độ dày mẫu; chiết suất (refractive index) là tính chất vật liệu ở một bước sóng; độ vàng hóa (yellowing) là thay đổi màu theo thời gian, nhiệt và UV. Ba đại lượng khác nhau, mỗi giá trị cần bước sóng, độ dày và phương pháp đo | Chiết suất 1,4 thiếu điều kiện; không có truyền sáng | TDS; UNKNOWN |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 1:1 | TDS; UNKNOWN |
Thông số theo TDS 11-1283-01 C và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang, © 2017). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Gel chắc hai thành phần; hỗn hợp xanh lá mờ |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 1:1 |
| Độ nhớt A; B; hỗn hợp | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 350; 325; 325 cP |
| Tỷ trọng A; B; đóng rắn | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,97; 0,98; 0,97 |
| Chiết suất | TDS không ghi | Không đơn vị, bước sóng, nhiệt độ | 1,4 |
| Gel time | TDS không ghi | 25 °C | 13,3 phút |
| Đóng rắn (90%) | TDS không ghi | 25 °C; 100 °C; 125 °C | 0,5 giờ; 2 phút; 1 phút |
| Pot life | TDS không ghi | TDS không ghi | Có định nghĩa, không có số |
| Độ cứng | Durometer | Shore 00 | 39 |
| Độ bền điện môi | TDS không ghi | TDS không ghi | 350 V/mil (14 kV/mm) |
| Điện trở suất khối | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,0E+15 ohm·cm |
| Dk | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 2,64; 2,64 |
| DF | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 0,0007; 0,0002 |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Dài hạn, nói chung cho elastomer | −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C | 12 tháng |
| Penetration; dẫn nhiệt; CTE; UL | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: cột Pa·s làm tròn; chiết suất thiếu điều kiện; một câu mô tả bị cắt; áp suất hút bọt “> 28 inches (10–20 mm) Hg”; lỗi chính tả “plasitcizers”, “Additioncure”, “100 hz”.
Chọn 3-4222 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo độ chắc, nhịp đóng rắn, số điện, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần gel chắc hơn, có số điện, cure nhanh | DOWSIL 3-4222 theo TDS 11-1283-01 C | TDS 11-1283-01 C |
| Cần gel dai có UL 94 V-1 | Xem DOWSIL 3-4207 | TDS 11-1282-01 E |
| Cần gel rất mềm | Xem DOWSIL 3-4150 hoặc DOWSIL 3-4155 HV | TDS đúng mã |
| Cần gel trong đóng rắn nhiệt, có penetration | Xem DOWSIL 3-4154 | TDS 11-1265-01 B |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: gel chắc hay rất mềm, thang Shore 00, lịch cure, bám dính, bọt, ức chế, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần gel chắc hơn hay rất mềm; yêu cầu giảm ứng suất thế nào? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1283-01 C |
| 3. Cấp và bọt khí | Pot life đã đo ở dây chuyền; bám dính và bọt đã kiểm? | TDS 11-1283-01 C |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1283-01 C |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1283-01 C. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Trộn | Trộn A và B 1:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích; dùng bộ kit cùng lô | Không dùng base hay chất xúc tác riêng thay bộ |
| Cấp liệu | Không nén khí trực tiếp lên mặt gel lỏng; dùng túi bladder trong nồi áp lực | Nếu nén khí thẳng, khí hòa tan sinh bọt |
| Loại bọt | Hút bọt khi cần lớp không rỗng; TDS ghi “> 28 inches (10–20 mm) Hg” | Hai số lệch đơn vị; PT không chọn thay Dow |
| Đóng rắn | 0,5 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 100 °C; 1 phút ở 125 °C (đạt 90% tính chất cuối); gel time 13,3 phút | Cần thêm thời gian làm nóng chi tiết; pot life không có số |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Bám dính | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; thử môi trường đầy đủ | Có thể mất bám trong một số điều kiện |
| Sửa chữa | Gỡ bằng dung môi DOWSIL OS hoặc chất tẩy kiểu SU100; đốt nóng mỏ hàn xuyên gel để thay một linh kiện; làm sạch, để khô, vá bằng gel mới | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 12 tháng ở 25 °C theo TDS; đậy kín theo nhãn | Không bơm khí trực tiếp vào bao bì |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-4222 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-4222, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Độ chắc thực | Gel đạt Shore 00 theo thang và phương pháp dự án | Mỗi lô | Sai tỷ lệ hoặc ức chế |
| Bám dính môi trường | Mẫu qua thử môi trường theo dự án | Mỗi nền | Mất bám |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): coi firm gel là elastomer cứng; đổi Shore 00 sang thang khác; suy thứ tự độ cứng theo tên; dùng chiết suất 1,4 làm số quang học; bỏ qua pot life không có số.
DOWSIL 3-4222 với bốn gel DOWSIL còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của năm gel DOWSIL: 3-4150, 3-4154, 3-4155 HV, 3-4207 và 3-4222. Mỗi TDS dùng thang riêng và nhiều ô để trống; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4150 | DOWSIL 3-4154 | DOWSIL 3-4155 HV | DOWSIL 3-4207 | DOWSIL 3-4222 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1264-01 C (© 2017) | TDS 11-1265-01 B (© 2017) | TDS 11-1276-01 B (© 2017) | TDS 11-1282-01 E (© 2017) | TDS 11-1283-01 C (© 2017) |
| Tên nhóm gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Tough Gel | Dielectric Firm Gel |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | Trong | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | A, B xanh dương và vàng (chưa gán); hỗn hợp xanh lá mờ | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ |
| Độ nhớt (cP) | A 475; B 450; hỗn hợp 475 | A 550; B 525; hỗn hợp 550 | A 1850; B 1875; hỗn hợp 1875 | A 425; B 400 (cột Pa·s không khớp); hỗn hợp TDS không ghi | A 350; B 325; hỗn hợp 325 |
| Pot life ở 25 °C | 7 phút | 0,5 giờ | 8 phút (nhãn “Snap Time”) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) |
| Gel time ở 25 °C | 28 phút | TDS không ghi | TDS không ghi | 9,8 phút | 13,3 phút |
| Đóng rắn ở 25 °C (90%) | 1,5 giờ | TDS không ghi | 1 giờ | 1,5 giờ | 0,5 giờ |
| Đóng rắn nhiệt | TDS không ghi (có nói gia nhiệt giúp nhanh) | 105 phút ở 100 °C; 180 phút ở 80 °C | TDS không ghi | 10 phút ở 50 °C; 3 phút ở 100 °C | 2 phút ở 100 °C; 1 phút ở 125 °C |
| Penetration | TDS không ghi | 50 (1/10 mm) | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Gel hardness | 115 g | 110 g | 60 g | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Shore 00 | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 59 | 39 |
| Độ bền điện môi | 15 kV/mm (375 V/mil) | TDS không ghi | 16 kV/mm (400 V/mil) | TDS không ghi | 14 kV/mm (350 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 7,0E+15 | TDS không ghi | 2,8E+14 | TDS không ghi | 1,0E+15 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,85; 2,85 | TDS không ghi | 2,96; 2,96 | TDS không ghi | 2,64; 2,64 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,002; 0,0001 | TDS không ghi | 0,02; dưới 0,0001 | TDS không ghi | 0,0007; 0,0002 |
| Tỷ trọng | 0,97 (đã đóng rắn) | 0,97 (nhãn “chưa đóng rắn”) | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,97; 0,98; 0,97 (A; B; đóng rắn) |
| Chiết suất | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,4 (không đơn vị, bước sóng, nhiệt độ) |
| Cháy / chứng nhận | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-1; EN 45545-2 R25 HL3 | TDS không ghi |
| Dải nhiệt | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | Nêu −80 đến 200 °C ở đặc tính; −45 đến 200 °C ở mục chung | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) |
| Bám dính / primer | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; bóc 180° không primer 3 ppi (đơn vị lệch) | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C |
DOWSIL 3-4222 là firm gel Shore 00 39 có số điện; 3-4207 tough gel Shore 00 59 có UL 94 V-1; 3-4150 và 3-4155 HV rất mềm; 3-4154 trong, đóng rắn nhiệt. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Bảng chỉ đặt cạnh số theo từng TDS. Mỗi TDS dùng thang riêng: gel hardness bằng gram (phương pháp không ghi), penetration bằng 1/10 mm, Shore 00 là thang durometer; ba thang không đổi qua lại và tên “tough”, “firm” không phải thứ tự độ cứng. Nhiều ô điện, nhiệt, cháy hoặc phương pháp không có trong TDS nên để trống, không suy từ mã khác. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng, không quy đổi và không thay thử nghiệm cụm thật.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-4222
TDS 11-1283-01 C (tiếng Anh, 4 trang) được đọc cho trang này; catalogue 11-3922-01 giữ làm ngữ cảnh.
TDS 11-1283-01 C: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-4150 | Gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng — gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4154 | Gel điện môi silicone đổ mạch — gel điện môi silicone đổ mạch (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4155 HV | Gel điện môi rất mềm, chịu -65°C đến 200°C — TDS 11-1276-01 B: 1:1, hỗn hợp 1875 cP, làm việc 8 phút, đóng rắn 1 giờ ở 25 °C, gel hardness 60 g, 16 kV/mm, nêu −80 đến 200 °C
- Dowsil 3-4207 | Gel điện môi dai 2 thành phần, chống cháy tốt — TDS 11-1282-01 E: 1:1, Shore 00 59, gel 9,8 phút, đóng rắn 1,5 giờ ở 25 °C hoặc 3 phút ở 100 °C, UL 94 V-1, EN 45545-2 R25 HL3
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-4222
DOWSIL 3-4222 là gì?
Gel điện môi chắc (firm gel) hai thành phần 1:1, Shore 00 39, đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C, theo TDS 11-1283-01 C.
Firm gel có phải elastomer cứng không?
Không. Vẫn là gel; TDS chỉ có Shore 00 39 và không có penetration hay bền kéo.
Firm gel cứng hơn tough gel không?
Không dự đoán được từ tên: 3-4222 ghi Shore 00 39, 3-4207 ghi Shore 00 59 trên cùng thang.
Chiết suất 1,4 có dùng thiết kế quang được không?
Chưa. TDS không ghi bước sóng, nhiệt độ hay đơn vị, và không có truyền sáng.
Pot life của 3-4222 là bao lâu?
TDS chỉ có định nghĩa, không có số; gel time là 13,3 phút ở 25 °C. Cần đo ở dây chuyền và hỏi Dow.
3-4222 có dùng không primer được không?
TDS nói bám không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng và cảnh báo có thể mất bám, nên cần thử môi trường đầy đủ.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-4222 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-4222?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.