DOWSIL 3-4154 — gel 1:1 550 cP, penetration 50, cure 105 phút ở 100 °C
DOWSIL 3-4154 là gel điện môi silicone hai thành phần 1:1, trong. TDS 11-1265-01 B nêu 550 cP, pot life 0,5 giờ, 105 phút ở 100 °C, penetration 50 và gel hardness 110 g. Trang giải thích vì sao phải chọn gel theo độ mềm, độ chảy và lịch cure, và vì sao không dùng số của mã gần tên.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1265-01 B; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Gel điện môi 1:1 trong, đóng rắn nhiệt cho cụm chiếu sáng
DOWSIL 3-4154 gồm hai phần trong trộn 1:1 thành gel trong, cần gia nhiệt để đóng rắn theo các lịch TDS nêu. Gel bao bọc linh kiện, giảm ứng suất cơ và nhiệt. — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: gel hai thành phần, 1:1 (TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích); chỉ ghi “trong” — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 550, Part B 525, hỗn hợp 550 cP; cột Pa·s làm tròn 0,6/0,5/0,5; phương pháp và nhiệt độ không ghi — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Tỷ trọng 0,97, TDS gắn nhãn “chưa đóng rắn”; không ghi nhiệt độ hay phương pháp — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Pot life (độ nhớt gấp đôi) 0,5 giờ ở 25 °C — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Đóng rắn (90% tính chất cuối): 105 phút ở 100 °C; 180 phút ở 80 °C; thời gian ở nhiệt độ phòng không ghi; cần thêm thời gian làm nóng chi tiết — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Penetration 50 (đơn vị 1/10 mm), gel hardness 110 g; phương pháp không ghi — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Dải nhiệt: −45 đến 200 °C dài hạn (nói chung cho silicone elastomer); thử chu kỳ nhiệt đến −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Hạn dùng 12 tháng ở 25 °C; bao gói kit ống đôi 210 mL, thùng 1 và 5 gallon, phuy 55 gallon — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: độ bền điện môi, điện trở suất, Dk/DF, dẫn nhiệt, CTE, UL, primer, thời gian cure ở nhiệt độ phòng — Theo TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Lịch đóng rắn là nhiệt: TDS chỉ nêu 105 phút ở 100 °C và 180 phút ở 80 °C; không có số ở nhiệt độ phòng. Dây chuyền không có lò hoặc chi tiết nhạy nhiệt cần xác nhận với Dow.
Thời gian làm nóng chi tiết: TDS nói cần thêm thời gian để chi tiết đạt gần nhiệt độ lò; 105 phút là thời gian vật liệu ở nhiệt độ lò, không phải chu kỳ cả dây chuyền.
Penetration 50 (1/10 mm) và gel hardness 110 g cùng thuộc 3-4154: hai thang khác nhau, không đổi qua lại; phương pháp của cả hai không ghi.
Không có số điện: TDS không ghi độ bền điện môi, điện trở suất, Dk hay DF. PT không lấy số của 3-4150 hay 3-4155 HV cho 3-4154.
Tỷ trọng ghi “chưa đóng rắn”: khác 3-4150 ghi đã đóng rắn; không so hai giá trị như cùng trạng thái.
Catalogue chiếu sáng 11-3604-01: là catalogue lựa chọn cho LED; PT chỉ dùng làm ngữ cảnh, số theo TDS.
• TDS không ghi số điện, dẫn nhiệt, CTE, UL hay primer.
• Không có thời gian cure ở nhiệt độ phòng.
• Cơ sở tỷ lệ 1:1 và phương pháp penetration, gel hardness không ghi.
• Dải nhiệt trong TDS là nói chung cho silicone elastomer.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư thiết kế cụm chiếu sáng và linh kiện cần gel trong, mềm
- →Nhà máy có lò 80 đến 100 °C
- →Mua hàng, QS cần phân biệt 3-4154 với 3-4150
Gel đổ bảo vệ, đóng rắn nhiệt
Với DOWSIL 3-4154, bài toán là bao bọc linh kiện và cụm chiếu sáng bằng gel trong, mềm, chọn theo độ mềm, độ chảy và lịch cure. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-4154 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1265-01 B và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc linh kiện bằng gel 1:1 trong (TDS).
- ✓Hỗn hợp 550 cP; penetration 50; gel hardness 110 g (TDS).
- ✓Đóng rắn 105 phút ở 100 °C hoặc 180 phút ở 80 °C (TDS).
- ✗Lấy số điện của 3-4150 hay 3-4155 HV.
- ✗Đổi penetration và gel hardness qua lại.
- ✗Coi 105 phút là chu kỳ dây chuyền.
- ✗Dùng khi không có lò mà chưa xác nhận.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-4154 trong cụm: linh kiện, lớp gel trong, lò 80 đến 100 °C, thiết bị trộn 1:1 và hồ sơ. Bảng dưới giải thích từng thành phần theo Việt (Anh).

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1265-01 B |
| Lớp DOWSIL 3-4154 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1265-01 B |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1265-01 B |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1265-01 B |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Kiểm lịch cure thực với lò; cắt mẫu kiểm bọt; thử ức chế; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ penetration, gel hardness, đóng rắn nhiệt, pot life
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-4154 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-4154 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Độ xuyên, bay hơi và hạn dùng (penetration, evaporation, shelf life) | Penetration (1/10 mm) đo độ mềm của mỡ; evaporation là phần khối lượng mất đi; shelf life là thời hạn lưu kho theo điều kiện của tài liệu. Ba đại lượng khác nhau, TDS không nêu phương pháp đo | Penetration 50 (1/10 mm); phương pháp không ghi | TDS |
| Gel hardness (gram) và độ xuyên kim (penetration) | Gel hardness ghi bằng gram là lực đo trên một thiết bị mà TDS không mô tả phương pháp; penetration ghi bằng 1/10 mm là độ lún của kim chuẩn. Hai thang khác nhau và không đổi qua lại; cũng không so với Shore 00 | Gel hardness 110 g; thang và phương pháp không ghi | TDS; PT ANALYSIS |
| Gel time, pot life và đóng rắn 90% (gel time, pot life, cure) | Pot life là thời gian độ nhớt hỗn hợp tăng gấp đôi; gel time là lúc hỗn hợp chuyển sang gel; đóng rắn trong các TDS này là đạt 90% tính chất cuối. Ba mốc khác nhau và không dùng thay nhau | Pot life 0,5 giờ; đóng rắn 105 phút ở 100 °C | TDS |
| Đóng rắn nhiệt (heat cure) và T90 | T90 là thời gian đạt 90% đóng rắn theo TDS, tính cho vật liệu; chưa tính thời gian làm nóng chi tiết và lò | Lịch gia nhiệt 100 và 80 °C; cần thêm thời gian làm nóng chi tiết | TDS |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
| Hút bọt chân không (de-airing) và cấp kín (airless dispensing) | TDS nêu cấp kín không khí có thể giảm hoặc tránh hút bọt; chân không chỉ dùng khi cần và theo điều kiện của tài liệu, không mặc định cho mọi quy trình | Hút bọt; áp suất mâu thuẫn | TDS |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 1:1 | TDS; UNKNOWN |
Thông số theo TDS 11-1265-01 B và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang, © 2017). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Gel hai thành phần; trong |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 1:1 |
| Độ nhớt A; B; hỗn hợp | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 550; 525; 550 cP |
| Tỷ trọng | TDS không ghi | Nhãn “chưa đóng rắn” | 0,97 |
| Pot life | TDS không ghi | 25 °C; độ nhớt gấp đôi | 0,5 giờ |
| Đóng rắn (90%) | TDS không ghi | 100 °C; 80 °C | 105 phút; 180 phút |
| Đóng rắn ở nhiệt độ phòng | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
| Penetration | TDS không ghi | 1/10 mm | 50 |
| Gel hardness | TDS không ghi | TDS không ghi | 110 g |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Dài hạn, nói chung cho elastomer | −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C | 12 tháng |
| Điện; dẫn nhiệt; CTE; UL; primer | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: cột Pa·s làm tròn không nhất quán; áp suất hút bọt “> 28 inches (10–20 mm) Hg”; thiếu dấu chấm cuối một câu; lỗi chính tả “plasitcizers”, “Additioncure”.
Chọn 3-4154 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo độ mềm, độ chảy, lịch cure, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần gel trong đóng rắn nhiệt, có penetration | DOWSIL 3-4154 theo TDS 11-1265-01 B | TDS 11-1265-01 B |
| Cần gel rất mềm đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng | Xem DOWSIL 3-4150 | TDS 11-1264-01 C |
| Cần gel nêu nhiệt độ thấp tới −80 °C | Xem DOWSIL 3-4155 HV | TDS 11-1276-01 B |
| Cần gel chắc có số điện | Xem DOWSIL 3-4222 | TDS 11-1283-01 C |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: độ mềm, độ chảy, lịch cure, thời gian làm nóng chi tiết, bọt, ức chế, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần độ mềm nào và có lò để đóng rắn nhiệt không? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1265-01 B |
| 3. Cấp và bọt khí | Lịch cure thực tính cả làm nóng chi tiết; bọt và ức chế đã kiểm? | TDS 11-1265-01 B |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1265-01 B |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1265-01 B. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Trộn | Trộn A và B 1:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích; dùng bộ kit cùng lô | Không dùng base hay chất xúc tác riêng thay bộ |
| Cấp liệu | Không nén khí trực tiếp lên mặt gel lỏng; dùng túi bladder trong nồi áp lực | Nếu nén khí thẳng, khí hòa tan sinh bọt |
| Loại bọt | Hút bọt khi cần lớp không rỗng; TDS ghi “> 28 inches (10–20 mm) Hg” | Hai số lệch đơn vị; PT không chọn thay Dow |
| Đóng rắn | 105 phút ở 100 °C hoặc 180 phút ở 80 °C (đạt 90% tính chất cuối); pot life 0,5 giờ ở 25 °C | Cần thêm thời gian làm nóng chi tiết; chưa có số ở nhiệt độ phòng |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Sửa chữa | Gỡ bằng dung môi DOWSIL OS hoặc chất tẩy kiểu SU100; đốt nóng mỏ hàn xuyên gel để thay một linh kiện; làm sạch, để khô, vá bằng gel mới | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 12 tháng ở 25 °C theo TDS; đậy kín theo nhãn | Không bơm khí trực tiếp vào bao bì |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-4154 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-4154, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Lịch cure thực | Gel đạt trạng thái sau lịch thực tế gồm cả làm nóng chi tiết | Mỗi lô, mỗi thay đổi lò | Chưa đủ thời gian làm nóng |
| Bọt | Cắt mẫu kiểm không rỗng | Mỗi ca | Bọt ở khe nhỏ |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): coi 105 phút là chu kỳ dây chuyền; lấy số điện của mã khác; đổi penetration và gel hardness qua lại; dùng khi không có lò mà chưa xác nhận.
DOWSIL 3-4154 với bốn gel DOWSIL còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của năm gel DOWSIL: 3-4150, 3-4154, 3-4155 HV, 3-4207 và 3-4222. Mỗi TDS dùng thang riêng và nhiều ô để trống; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4150 | DOWSIL 3-4154 | DOWSIL 3-4155 HV | DOWSIL 3-4207 | DOWSIL 3-4222 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1264-01 C (© 2017) | TDS 11-1265-01 B (© 2017) | TDS 11-1276-01 B (© 2017) | TDS 11-1282-01 E (© 2017) | TDS 11-1283-01 C (© 2017) |
| Tên nhóm gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Gel | Dielectric Tough Gel | Dielectric Firm Gel |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | Trong | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá trong | A, B xanh dương và vàng (chưa gán); hỗn hợp xanh lá mờ | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ |
| Độ nhớt (cP) | A 475; B 450; hỗn hợp 475 | A 550; B 525; hỗn hợp 550 | A 1850; B 1875; hỗn hợp 1875 | A 425; B 400 (cột Pa·s không khớp); hỗn hợp TDS không ghi | A 350; B 325; hỗn hợp 325 |
| Pot life ở 25 °C | 7 phút | 0,5 giờ | 8 phút (nhãn “Snap Time”) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) | TDS không ghi (có định nghĩa, không có số) |
| Gel time ở 25 °C | 28 phút | TDS không ghi | TDS không ghi | 9,8 phút | 13,3 phút |
| Đóng rắn ở 25 °C (90%) | 1,5 giờ | TDS không ghi | 1 giờ | 1,5 giờ | 0,5 giờ |
| Đóng rắn nhiệt | TDS không ghi (có nói gia nhiệt giúp nhanh) | 105 phút ở 100 °C; 180 phút ở 80 °C | TDS không ghi | 10 phút ở 50 °C; 3 phút ở 100 °C | 2 phút ở 100 °C; 1 phút ở 125 °C |
| Penetration | TDS không ghi | 50 (1/10 mm) | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Gel hardness | 115 g | 110 g | 60 g | TDS không ghi | TDS không ghi |
| Shore 00 | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 59 | 39 |
| Độ bền điện môi | 15 kV/mm (375 V/mil) | TDS không ghi | 16 kV/mm (400 V/mil) | TDS không ghi | 14 kV/mm (350 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 7,0E+15 | TDS không ghi | 2,8E+14 | TDS không ghi | 1,0E+15 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,85; 2,85 | TDS không ghi | 2,96; 2,96 | TDS không ghi | 2,64; 2,64 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,002; 0,0001 | TDS không ghi | 0,02; dưới 0,0001 | TDS không ghi | 0,0007; 0,0002 |
| Tỷ trọng | 0,97 (đã đóng rắn) | 0,97 (nhãn “chưa đóng rắn”) | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,97; 0,98; 0,97 (A; B; đóng rắn) |
| Chiết suất | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,4 (không đơn vị, bước sóng, nhiệt độ) |
| Cháy / chứng nhận | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-1; EN 45545-2 R25 HL3 | TDS không ghi |
| Dải nhiệt | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | Nêu −80 đến 200 °C ở đặc tính; −45 đến 200 °C ở mục chung | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) | −45 đến 200 °C (nói chung cho elastomer) |
| Bám dính / primer | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng; bóc 180° không primer 3 ppi (đơn vị lệch) | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C | 12 tháng ở 25 °C |
DOWSIL 3-4154 là gel trong đóng rắn nhiệt có penetration; 3-4150 đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng; 3-4155 HV nhớt hơn; 3-4207 và 3-4222 ghi Shore 00. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Bảng chỉ đặt cạnh số theo từng TDS. Mỗi TDS dùng thang riêng: gel hardness bằng gram (phương pháp không ghi), penetration bằng 1/10 mm, Shore 00 là thang durometer; ba thang không đổi qua lại và tên “tough”, “firm” không phải thứ tự độ cứng. Nhiều ô điện, nhiệt, cháy hoặc phương pháp không có trong TDS nên để trống, không suy từ mã khác. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng, không quy đổi và không thay thử nghiệm cụm thật.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-4154
TDS 11-1265-01 B (tiếng Anh, 4 trang) được đọc cho trang này; catalogue LED 11-3604-01 giữ làm ngữ cảnh.
TDS 11-1265-01 B: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-4150 | Gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng — gel điện môi rất mềm, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng (trang riêng; số liệu xem trang đó)
- Dowsil 3-4155 HV | Gel điện môi rất mềm, chịu -65°C đến 200°C — TDS 11-1276-01 B: 1:1, hỗn hợp 1875 cP, làm việc 8 phút, đóng rắn 1 giờ ở 25 °C, gel hardness 60 g, 16 kV/mm, nêu −80 đến 200 °C
- Dowsil 3-4207 | Gel điện môi dai 2 thành phần, chống cháy tốt — TDS 11-1282-01 E: 1:1, Shore 00 59, gel 9,8 phút, đóng rắn 1,5 giờ ở 25 °C hoặc 3 phút ở 100 °C, UL 94 V-1, EN 45545-2 R25 HL3
- Dowsil 3-4222 | Gel điện môi chắc 2 thành phần, đổ mạch — TDS 11-1283-01 C: 1:1, hỗn hợp 325 cP, Shore 00 39, đóng rắn 0,5 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 100 °C, 14 kV/mm, chiết suất 1,4
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-4154
DOWSIL 3-4154 là gì?
Gel điện môi silicone hai thành phần 1:1, trong, đóng rắn nhiệt, theo TDS 11-1265-01 B.
3-4154 có đóng rắn ở nhiệt độ phòng không?
TDS không ghi thời gian ở nhiệt độ phòng; chỉ có 105 phút ở 100 °C và 180 phút ở 80 °C. Cần Dow xác nhận nếu không có lò.
Có dùng số điện của 3-4150 cho 3-4154 không?
Không. TDS của 3-4154 không ghi số điện; mỗi mã có TDS riêng.
Penetration 50 và gel hardness 110 g khác nhau thế nào?
Hai thang khác nhau, phương pháp đều không ghi; không đổi qua lại hay quy sang Shore 00.
105 phút ở 100 °C có phải chu kỳ dây chuyền?
Không. Chi tiết còn phải được làm nóng tới nhiệt độ lò; TDS nói cần thêm thời gian.
Cần kiểm gì trước khi đổ?
Ức chế đóng rắn trên vật liệu tiếp xúc, lịch cure thực với lò, bọt ở khe nhỏ và SDS Việt Nam.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-4154 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-4154?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.