TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPLAN® WP DISC
Sikaplan® WP Disc hoạt động như một “điểm tựa” cơ học giữa lớp màng chống thấm PVC-P và bề mặt bê tông phun hoặc bê tông cốt thép phía sau. Đĩa được hàn nhiệt trực tiếp lên mặt dưới của tấm màng bằng máy hàn cầm tay (Leister Triac PID hoặc tương đương), sau đó cố định vào kết cấu bằng đinh thép có vòng đệm hoặc hệ đinh bắn (Hilti DX 36) qua lỗ ở tâm đĩa. Thiết kế có điểm phá vỡ được tính toán trước giúp đĩa “nhường” khi màng chịu áp suất nước ngầm vượt mức, tránh rách màng tại điểm cố định — đây là cơ chế an toàn quan trọng cho các hệ chống thấm thi công trước (pre-applied) trong hầm và tầng hầm sâu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Điểm phá vỡ định trước — kháng áp suất quá mức không làm rách màng
- ▸ Linh hoạt cao, dễ thi công ở nhiệt độ thấp (tối thiểu +5°C)
- ▸ Lắp đặt nhanh bằng súng bắn đinh chuyên dụng cho bê tông phun
- ▸ Hàn nhiệt tương thích với tất cả màng PVC-P (Sikaplan® WP, Sika-Trocal®)
- ▸ Lắp đặt được trên bề mặt ẩm ướt — phù hợp điều kiện thi công ngầm thực tế
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vật liệu chống thấm — chỉ là phụ kiện cố định
- ✗ Không ổn định với tia UV — không dùng lộ thiên
- ✗ Không thay thế được hệ đinh/súng bắn đinh chuyên dụng
Phụ kiện bắt buộc đi kèm hệ màng chống thấm Sikaplan® WP thi công trước (pre-applied) tại các công trình ngầm: tầng hầm, hầm metro, tunnel, hố móng sâu — nơi cần cố định cơ học tạm thời màng trước khi đổ bê tông.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cố định tạm thời màng chống thấm Sikaplan® WP gốc PVC-P
- ▸ Cố định vải địa kỹ thuật và vỉ thoát nước dưới lớp màng
- ▸ Tầng hầm, hố móng sâu, tường chắn ngầm
- ▸ Hầm metro, tunnel đào hở (cut & cover)
- ▸ Mặt đứng và đỉnh hầm (cần mật độ đĩa cao hơn mặt ngang)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực lộ thiên, chịu tia UV trực tiếp dài hạn
- ✗ Dùng với màng chống thấm không phải gốc PVC-P
- ✗ Thi công khi nhiệt độ môi trường dưới +5°C
- ✗ Thi công bởi đơn vị chưa được Sika chấp thuận/đào tạo
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | PVC-P | Tương thích hàn nhiệt với màng PVC-P |
| Ngoại quan / màu sắc | Hình tròn, nhẵn mịn | Có vòng đệm giữa, có lỗ đóng đinh |
| Đường kính | 80 mm | — |
| Độ dày | 10 mm | — |
| Khối lượng riêng | 30 g/đĩa | — |
| Định mức | 1 đĩa/m² (ngang) · 2-4 đĩa/m² (đứng/đỉnh) | Sikaplan® WP Disc C: trên 1 đĩa/m² |
| Nhiệt độ thi công | Tối thiểu +5°C | — |
| Đóng gói | Hộp 400 cái | — |
| Hạn sử dụng | 5 năm | Trong bao bì nguyên, chưa mở, lưu trữ đúng cách |
REACH 1907/2006
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC ĐỊNH ĐỊNH MỨC
1 đĩa/m² cho mặt ngang; 2-4 đĩa/m² cho mặt đứng và đỉnh hầm tuỳ theo điều kiện áp lực nước ngầm.
CỐ ĐỊNH ĐĨA
Bắn đinh thép có vòng đệm qua lỗ tâm đĩa vào bê tông phun/bê tông cốt thép bằng súng bắn đinh chuyên dụng (Hilti DX 36 hoặc tương đương).
VỆ SINH BỀ MẶT
Dùng Sika-Trocal® Cleaner 2000 làm sạch bề mặt màng và đĩa bị bẩn trước khi hàn (nếu cần).
HÀN MÀNG LÊN ĐĨA
Trải màng Sikaplan® WP lên trên, hàn nhiệt bằng máy hàn cầm tay Leister Triac PID (hoặc loại S) tại vị trí từng đĩa.
Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, mưa, băng giá. Hạn sử dụng 5 năm trong bao bì nguyên chưa mở.
Nhiệt độ thi công tối thiểu +5°C. Không ổn định với tia UV — không để lộ thiên lâu dài. Sản phẩm chỉ được sử dụng bởi nhà thầu được Sika chấp thuận.
HỆ CHỐNG THẤM CÔNG TRÌNH NGẦM
ĐỒNG BỘ CÙNG SIKAPLAN® WP DISC
Sikaplan® WP Disc là phụ kiện cố định trong một hệ chống thấm đầy đủ cho công trình ngầm. Dưới đây là các nhóm sản phẩm thường đi kèm theo từng hạng mục thi công.
Màng chống thấm gốc PVC — dùng cùng đĩa cố định
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí dùng | Link |
|---|---|---|---|
| Sikaplan® WP 1100-21 HL2 | PVC-P | Tầng hầm, công trình ngầm — hệ thi công trước | Xem → |
| Sikaplan® WP 1120-15 HL | PVC-P | Hầm, tunnel — thi công trước | Xem → |
Băng cản nước Sika Waterbar — khe co giãn & mạch ngừng bê tông
| Sản phẩm | Kích thước | Ứng dụng | Link |
|---|---|---|---|
| Sika Waterbar® O-VN | Dạng O | Khe co giãn đàn hồi | Xem → |
| Sika Waterbar® O20 | 200mm | Khe co giãn — size phổ biến nhất | Xem → |
| Sika Waterbar® O25 | 250mm | Khe co giãn — tầng hầm sâu | Xem → |
| Sika Waterbar® O32 | 320mm | Khe co giãn — áp lực cực cao | Xem → |
| Sika Waterbar® V20 | 200mm | Mạch ngừng — size phổ biến nhất | Xem → |
| Sika Waterbar® AR | Dán ngoài | Mạch ngừng — đặt ngoài cốt thép thi công | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mặt ngang đáy hầm/sàn móng: → 1 đĩa Sikaplan® WP Disc/m²
- ▸ Mặt đứng tường chắn, đỉnh hầm: → 2-4 đĩa/m², tăng theo áp lực nước ngầm
- ▸ Khe co giãn giữa các đốt bê tông: → Kết hợp Sika Waterbar® O series (giữa khối đổ) hoặc V series (mạch ngừng)
- ▸ Tầng hầm sâu, áp lực nước cao: → Waterbar® O25/O32 hoặc V25/V32 cho biên độ co giãn lớn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKAPLAN® WP DISC?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.