TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPLAN® WP 1100-21 HL2
Sikaplan® WP 1100-21 HL2 được sản xuất từ vật liệu PVC-P nguyên chất, đồng nhất, cho chất lượng ổn định trên toàn bộ cuộn màng. Cấu tạo hai lớp gồm mặt dưới màu xám đậm và lớp tín hiệu màu vàng mỏng (≤ 0,2 mm) cho phép kỹ sư giám sát phát hiện ngay các vết rách hoặc thủng cơ học trong quá trình lắp đặt — giảm thiểu rủi ro rò nước sau khi đổ bê tông phủ. Màng tối ưu hóa độ dẻo, cường độ kéo và độ giãn dài theo cả hai phương dọc và ngang, giúp hấp thụ chuyển vị kết cấu mà không bị rách hoặc mất khả năng chống thấm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Lớp tín hiệu màu vàng ≤ 0,2 mm — phát hiện hư hại tức thì khi thi công
- ▸ Cường độ kéo 17,0 N/mm² (dọc) / 16,0 N/mm² (ngang) — ISO 527
- ▸ Thi công được trực tiếp trên bề mặt bê tông ẩm hoặc ướt
- ▸ Hàn nhiệt dễ dàng, không cần chuẩn bị riêng cho mối nối
- ▸ Kháng kiềm, axit mềm, vi sinh vật và rễ cây đâm thủng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không kháng tia UV lâu dài — chỉ tạm thời khi thi công
- ✗ Không kháng tiếp xúc lâu dài với vật liệu gốc bitum
- ✗ Không dùng cho bề mặt lộ thiên, chịu thời tiết trực tiếp
Lựa chọn hàng đầu cho chống thấm tầng hầm sâu, đường hầm metro/giao thông và các cấu kiện ngầm chịu áp lực nước cao, dùng kèm hệ thống bê tông phun (shotcrete) trong thi công NATM.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đường hầm giao thông, hầm metro, hầm kỹ thuật
- ▸ Tầng hầm tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại
- ▸ Bể chứa ngầm, kho ngầm, hệ thống thoát nước sâu
- ▸ Kết cấu thi công theo phương pháp bê tông phun (NATM)
- ▸ Móng và tường vây tiếp xúc trực tiếp với nước ngầm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mái lộ thiên hoặc bề mặt chịu UV liên tục lâu dài
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp, lâu dài với vật liệu gốc bitum
- ✗ Khu vực không thể đảm bảo nhà thầu được Sika đào tạo thi công
- ✗ Thi công khi nhiệt độ dưới +5°C nếu chưa có biện pháp phòng ngừa
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | PVC-P đồng nhất | — |
| Chiều dày có ích | 2,10 mm (–0,10/+0,21 mm) | EN 1849-2 |
| Khối lượng / đơn vị diện tích | 2,70 kg/m² (–0,13/+0,27) | EN 1849-2 |
| Cường độ kéo (dọc / ngang) | 17,0 (±2,0) / 16,0 (±2,0) N/mm² | ISO 527 / EN 12311-2 |
| Độ giãn dài tới đứt | > 300 % (dọc/ngang) | ISO 527 |
| Kháng đâm thủng tĩnh lực | ≥ 2,5 kN | EN ISO 12236 |
| Khả năng kháng tác động (vật rơi) | Kín nước ở cao độ rơi 750 mm | EN 12691 |
| Cường độ nén lâu dài (48 giờ) | Kín nước ở 7,0 N/mm² | ~SIA V280/14 |
| Khả năng chịu uốn nhiệt độ thấp | Không nứt ở -20°C | EN 495-5 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +40°C | — |
| Phản ứng với lửa | Loại E — tự dập tắt | EN 13501-1 |
| Đóng gói | Cuộn 2 × 20 m (rộng × dài) | — |
| Hạn sử dụng | 5 năm (lưu trữ đúng cách, chưa mở) | — |
CE — EN 13967 (DAMP-PROOFING)
ÖBV 2012 — TUNNELABDICHTUNG
SIA 272/2009
BBodSchV / M-GEOK E
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông đổ tại chỗ phải sạch, đặc chắc, khô ráo, không nhiễm dầu mỡ. Với bê tông phun: bề mặt phải bằng phẳng (tỉ lệ dài/sâu ≤ 5:1, bán kính tối thiểu 20 cm), thi công lớp gunite mịn 3–5 cm để đạt độ phẳng yêu cầu.
LỚP VẢI ĐỊA ĐỆM
Lắp đặt lớp vải địa kỹ thuật (≥ 500 g/m²) hoặc lớp thoát nước tương thích trước khi trải màng, bảo vệ màng khỏi vật nhọn từ bề mặt bê tông phun hoặc kết cấu thô.
TRẢI & CỐ ĐỊNH MÀNG
Trải màng ra, cố định bằng vít hoặc đĩa Sikaplan® WP Disc, hoặc phủ lớp dằn phù hợp theo hướng dẫn thi công của Sika. Tránh kéo căng màng quá mức.
HÀN NHIỆT MỐI NỐI
Hàn bằng máy hàn tay (Leister Triac PID) hoặc máy hàn tự động (Leister Twinny S). Bề mặt hàn phải khô, sạch. Thử hàn mẫu tại công trường trước khi hàn chính thức.
Lưu trữ cuộn màng còn nguyên bao bì, theo phương nằm ngang, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời, mưa, băng giá. Hạn sử dụng 5 năm nếu chưa mở. Khi hàn trong không gian kín cần đảm bảo thông khí đầy đủ.
Cần biện pháp phòng ngừa khi thi công ướt, nhiệt độ dưới +5°C, hoặc độ ẩm không khí trên 80%. Màng không kháng tiếp xúc lâu dài với bitum — nếu gần vật liệu bitum, cần lớp vải địa ngăn cách dày tối thiểu 150 g/m².
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaplan® WP 1100-21 HL2 ⭐ | PVC-P | Tầng hầm, hầm metro | Lớp tín hiệu, kháng vi sinh, hàn nhiệt dễ | — |
| Sikaplan® WP 1120-15 HL | PVC-P | Hầm, móng — yêu cầu nhẹ hơn | Dày mỏng hơn (1,5mm), kinh tế hơn | Xem → |
| Sarnafil® G 410-15 L | PVC | Mái lộ thiên | Kháng UV lâu dài, lộ thiên ngoài trời | Xem → |
| SikaProof® A-12 (TPO) | TPO/FPO | Cấu kiện ngầm, thi công trước | Bám dính toàn bộ vào bê tông đổ sau | Xem → |
| Sika® Bituseal BD | Bitum | Tầng hầm, móng — ngân sách hạn chế | Chi phí thấp hơn, thi công tự dính | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chống thấm hầm metro/giao thông áp lực nước cao: → Dùng Sikaplan® WP 1100-21 HL2
- ▸ Nếu cần kháng UV lộ thiên lâu dài: → Dùng Sarnafil® G 410-15 L
- ▸ Nếu thi công trước, đổ bê tông sau, cần bám dính toàn bộ: → Dùng SikaProof® A-12
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, hạng mục móng đơn giản: → Dùng Sika® Bituseal BD
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKAPLAN® WP 1100-21 HL2?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.