ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
KEO TRÁM KHE SÀN HẠ TẦNG HIỆU NĂNG CAO
Thùng 10 lít
🔴 + Booster (tùy chọn)
Túi 150 ml | 5 túi/hộp
Tỷ lệ 100:1,5 theo thể tích
✗ Hồ bơi có chứa clo
✗ Không tiếp xúc cồn trong thời gian đóng rắn
✗ Rượu, axit hữu cơ, kiềm đậm đặc, axit đậm đặc
⚠️ Kiểm tra bám dính thực tế trước khi thi công đại trà
⚠️ Không dùng quá nhiều lớp lót — gây vũng đọng ở đáy khe
⚠️ Bê mặt sàn keo phải thấp hơn sàn liền kề ≥3mm
SIKAFLEX®-406 KC BOOSTER
TỐC ĐỘ ĐÓNG RẮN SO SÁNH
~100 phút
~24 giờ
24 giờ (ở +23°C)
35 mm
28
1 giờ ✅
3,5 giờ (không cát)
3 giờ ⭐
24 giờ ✅
70 mm ✅
| Nhiệt độ | 25% độ cứng | 50% độ cứng | 80% độ cứng ⭐ |
|---|---|---|---|
| +5°C | 14 giờ | 24 giờ | 48 giờ |
| +23°C | 5 giờ | 8 giờ | 24 giờ |
| +35°C | 3 giờ | 6 giờ | 24 giờ |
PHẠM VI ỨNG DỤNG
HẠ TẦNG GIAO THÔNG & CÔNG NGHIỆP
- ▸ Khe co giãn mặt đường nhựa đường — bê tông
- ▸ Khe co giãn đường đô thị và cao tốc
- ▸ Khe co giãn vỉa hè, bãi đỗ xe
- ▸ Bảo trì và cải tạo khe co giãn cũ
- ▸ Khe liên kết giữa thép và bê tông đường ray
- ▸ Khe liên kết giữa ray và nhựa đường
- ▸ Đường ray metro đô thị
- ▸ Khe liên kết đá lát vỉa đường ray
- ▸ Khe co giãn đường băng, sân đỗ máy bay
- ▸ Khe co giãn sàn nhà ga tiếp xúc nhiên liệu
- ▸ Khe co giãn bến cảng, sàn cầu tàu
- ▸ Khu vực chịu tải trọng máy bay và cần cẩu
- ▸ Khe co giãn sàn nhà xưởng chịu tải nặng
- ▸ Khu vực tiếp xúc dầu diesel, dầu máy
- ▸ Trạm xăng, bãi đỗ xe ngầm
- ▸ Khu vực cần đưa nhanh vào khai thác
TECHNICAL DATA SHEET
TDS 04/2026 — PHIÊN BẢN MỚI NHẤT
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | i-Cure Polyurethane + Booster tăng tốc | 1 thành phần — tự san phẳng |
| Tỷ trọng | 1,40 kg/L (keo) | 1,15 kg/L (Booster) | 1,40 kg/L (sau trộn) | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A | 28 (28 ngày) | 16 (8 giờ) | EN ISO 868 |
| Cường độ kéo bám dính | 0,45 N/mm² ở giãn dài 100% (+23°C) | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | 700% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | 90% | EN ISO 7389 |
| Kháng mở rộng vết rách | 8,0 N/mm | ISO 34-2 |
| Khả năng chuyển vị | ±35% (EN 14188-2) | ±25% (EN ISO 9047) | ±50% (ASTM C920) | |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +80°C | |
| Tỷ lệ trộn Booster | KC : Booster = 100 : 1,5 theo thể tích | Trộn trong 2–3 phút |
| Chiều dày lớp tối đa | 35 mm (không Booster) | 70 mm (có Booster) | |
| Độ dốc thi công | ≤ 3% (tự san phẳng) | Dốc lớn hơn: thêm Sika® Extender T (≤3% KL) | |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C (sản phẩm và môi trường) | |
| Đóng gói | Keo: thùng 10 L | Booster: túi 150 ml (5 túi/hộp) | |
| Hạn sử dụng | 15 tháng kể từ ngày sản xuất | +5°C đến +30°C — bao bì nguyên vẹn |
✅ Dung dịch kiềm loãng
✅ Hồ xi măng
✅ Chất tẩy rửa phân tán trong nước
🛢️ Dầu nhớt máy
✈️ Nhiên liệu phản lực (Jet fuel)
✗ Rượu / cồn
✗ Axit hữu cơ
✗ Kiềm và axit đậm đặc
EN 15651-4:2012 — Chứng nhận CE
ASTM C920
SSS-200E
EPD / EN 15804 — IBU
TDS 04/2026 Rev.05.01
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
VỆ SINH & CHUẨN BỊ KHE
Loại bỏ keo cũ, bụi bẩn, dầu mỡ, vật liệu rời bằng mài, phun cát hoặc cơ học. Sửa chữa cạnh khe hư hỏng bằng vật liệu Sika phù hợp. Bề mặt phải chắc, sạch, khô.
CHÈN BACKING ROD PE
Chèn thanh lót dạng đóng Polyethylene vào khe đến đúng chiều sâu. Bề mặt keo phải thấp hơn sàn liền kề ≥3mm — quan trọng để tránh hư hỏng mép keo do xe cộ.
QUÉT PRIMER
Nhựa đường: Sika® Primer-3 N hoặc Primer-115. Bê tông ẩm: Sikadur®-32+. Không quét quá nhiều gây vũng đọng ở đáy khe.
TRỘN BOOSTER (tùy chọn)
Trộn 406 KC bằng máy cánh khuấy chữ U (600 v/ph) 60–90 giây. Nếu cần Booster: thêm vào và trộn tiếp 2–3 phút đến đồng nhất. Tránh trộn quá mạnh cuốn khí.
ĐỔ KEO & HOÀN THIỆN
Đổ keo vào khe, tránh bọt khí. Keo tự san phẳng. Sau 1h (có Booster): rắc cát thạch anh thạch anh để hoàn thiện bề mặt.
· Bảo quản +5°C đến +30°C — bao bì nguyên vẹn
· Không tiếp xúc cồn trong quá trình đóng rắn
· Kiểm tra bám dính thực tế trước khi thi công đại trà
· Không dùng cho đá tự nhiên (chất hóa dẻo gây ố màu)
· Vệ sinh dụng cụ: Sika® Remover-208 hoặc Cleaning Wipes-100
✗ Không kiểm tra bám dính thực tế trước thi công đại trà
✗ Quét quá nhiều primer — gây vũng đọng ở đáy khe
✗ Không đặt bề mặt keo thấp hơn sàn ≥3mm — mép keo bị hư hỏng
✗ Tiếp xúc cồn khi chưa đông cứng hoàn toàn
✗ Trộn Booster xong để quá 20 phút mới thi công — hết thời gian làm việc
406 KC vs CÁC KEO TRÁM KHE SÀN HẠ TẦNG KHÁC
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | Sikaflex®-406 KC ⭐ | Sikaflex®-134 B&S | Silicone trung tính (119/128) |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Khe sàn hạ tầng chuyên nghiệp | Đa năng dân dụng + CN nhẹ | Khe tường/cửa sổ/tòa nhà |
| Độ giãn dài | 700% ⭐ | ~500% | ≥250% |
| Phục hồi đàn hồi | 90% ⭐ | Không công bố cụ thể | >80% |
| Tự san phẳng | ✅ Có — khe sàn nằm ngang | ❌ Không — cần dùng bay | ❌ Không chảy xệ |
| Kháng dầu diesel/Jet fuel | ✅ Được | Hạn chế | ❌ Không |
| Booster tăng tốc | ✅ 3h xe đi qua được | ❌ Không | ❌ Không |
| Chứng nhận hạ tầng | ✅ CE, EN 14188-2, ASTM C920 | Không đặc thù hạ tầng | EN 15651-4 |
| Yêu cầu nhà thầu | ⚠️ Chuyên nghiệp | Thợ bình thường | Thợ bình thường |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khe co giãn đường bộ, vỉa hè, sân bay, cảng, đường ray: → Sikaflex®-406 KC — tiêu chuẩn EN 14188-2, ASTM C920
- ▸ Cần đưa vào khai thác nhanh (3h sau thi công): → Sikaflex®-406 KC + Booster — giải pháp duy nhất đạt tiến độ này
- ▸ Khe sàn kháng dầu diesel, nhiên liệu phản lực: → Sikaflex®-406 KC — được thử nghiệm xác nhận
- ▸ Khe tường, cửa sổ, mặt dựng tòa nhà: → Sikasil®-119 MP / SikaSeal®-128 (silicone)
- ▸ Khe đa năng dân dụng cần kết dính: → Sikaflex®-134 Bond & Seal
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ & NHÀ THẦU HẠ TẦNG
BOOSTER
→
📋 Hướng dẫn phương pháp trám mối nối đường bộ
📋 Hướng dẫn bảo trì và cải tạo mối nối
📋 Báo cáo thử nghiệm CE, ASTM C920
Liên hệ kỹ thuật để nhận tài liệu
CẦN TƯ VẤN
Sikaflex®-406 KC?
Cung cấp bản vẽ tổng hợp khe, loại bề mặt (nhựa đường / bê tông), yêu cầu tiến độ và khối lượng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn có/không dùng Booster, primer phù hợp, tính định mức và báo giá trong 24 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.