TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® MULTISEAL BT
Sika® MultiSeal BT là băng trám kín tự dính dựa trên hợp chất cao su butyl (butyl rubber compound), gia cường bằng lớp film nhôm. Theo TDS phiên bản 04.01 (09/2024), sản phẩm có 3 độ dày tuỳ chọn — 0.8mm, 1.0mm hoặc 1.5mm (đo theo EN 1849-1) — và đạt độ bền kéo tối thiểu 150 N/50mm cả theo chiều dọc lẫn chiều ngang (EN 12311-1). Đây là sản phẩm dạng article theo Điều 3 quy định REACH (EC) No 1907/2006, không phát tán chất trong điều kiện sử dụng thông thường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính tốt trên nhiều loại vật liệu xây dựng, không cần lót nền với hầu hết bề mặt khô sạch
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc rộng: -30°C đến +90°C
- ▸ Kháng tia UV lâu dài nhờ lớp film phủ ngoài (very good resistance to permanent UV exposure)
- ▸ Ổn định kích thước tốt khi tiếp xúc nhiệt cao (dimensional stability under heat)
- ▸ Sơn phủ được bằng hầu hết các hệ sơn gốc nước thông dụng
- ▸ Thi công được ở nhiệt độ thấp — làm ấm băng và bề mặt khi cần
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho bề mặt đá tự nhiên — tuyệt đối không thi công trực tiếp lên đá tự nhiên
- ✗ Không dùng cho vị trí ngâm nước thường xuyên hoặc chịu áp lực nước
- ✗ Không sơn được bằng sơn gốc dung môi
- ✗ Không thi công phía trên đầu (overhead) khi nhiệt độ dịch vụ >+25°C — giảm bám dính
Dòng nâng cấp trong họ MultiSeal — dành cho công trình cần độ bền cao hơn, mái lộ thiên chịu nắng gắt lâu dài, hoặc vật liệu bề mặt khó bám dính hơn tôn thông thường. Nếu chỉ cần sửa nhanh, ngân sách hạn chế, dòng cơ bản Sika® MultiSeal (gốc bitum) vẫn đáp ứng tốt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mái tôn, kể cả các mối ghép tấm kim loại
- ▸ Mặt dựng, cấu kiện facade
- ▸ Ngói lợp, máng xối, ống khói, giếng trời
- ▸ Caravan, rơ-moóc, container văn phòng
- ▸ Các loại đường ống kỹ thuật (ductwork)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt đá tự nhiên — không dùng trực tiếp
- ✗ Vị trí ngâm nước thường xuyên hoặc chịu áp lực nước
- ✗ Thi công phía trên đầu (overhead) khi nhiệt độ dịch vụ >+25°C
- ✗ Sơn phủ bằng sơn gốc dung môi
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Hợp chất cao su butyl | — |
| Độ dày (kể cả film) | 0.8 mm / 1.0 mm / 1.5 mm | EN 1849-1 |
| Bền kéo (dọc / ngang) | ≥150 N/50mm / ≥150 N/50mm | EN 12311-1 |
| Giãn dài đứt (dọc / ngang) | ≥10% / ≥20% | EN 12311-1 |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +90°C | — |
| Kháng UV | Lớp film mang lại khả năng kháng UV | — |
| Nhiệt độ thi công (không khí / bề mặt) | +5°C đến +40°C | — |
| Chồng mí tối thiểu | 50 mm | — |
| Quy cách | Dài 3m / 10m mỗi cuộn · rộng 100mm / 150mm | — |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 36 tháng · nơi khô, chưa mở bao bì, +5°C đến +25°C | — |
| Phân loại REACH | Article theo Điều 3, (EC) No 1907/2006 — không cần SDS để lưu hành/vận chuyển/sử dụng | REACH |
EN 1849-1
REACH (EC) No 1907/2006
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
CÁC LOẠI CÔNG TRÌNH
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải chắc, khô, sạch dầu mỡ, vữa laitance, sealant/lớp phủ cũ bám kém. Dùng chải sắt/mài/phun cát để loại bỏ vật liệu yếu.
XỬ LÝ BỀ MẶT (KHI CẦN)
Bề mặt không xốp: lau bằng Sika® Aktivator-205, chờ bay hơi >15 phút (tối đa 6 giờ). Bề mặt xốp (bê tông, vữa, gạch): làm ấm trước để tăng bám dính. Có thể dùng Primer-600 nếu cần tăng cường.
CẮT & DÁN
Cắt băng theo chiều dài cần dùng. Bóc film chống dính, ép chặt bằng con lăn bánh cứng hoặc dụng cụ phù hợp. Chồng mí các đoạn cắt tối thiểu 50mm.
SƠN PHỦ (TUỲ CHỌN)
Có thể sơn phủ mặt trên bằng hầu hết hệ sơn gốc nước thông dụng. Không dùng sơn gốc dung môi. Nên thử tương thích trước khi thi công diện rộng.
Bảo quản nơi khô ráo, bao bì gốc còn nguyên vẹn, +5°C đến +25°C, hạn sử dụng 36 tháng. Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng bằng xăng trắng hoặc dầu thông; vật liệu đã cứng chỉ tháo được bằng cơ học. Vệ sinh da bằng Sika® Cleaning Wipes-100 và rửa lại với xà phòng.
Không dùng trên bề mặt đá tự nhiên — kiểm tra tương thích trước với bề mặt nhựa/lớp phủ. Bề mặt ẩm làm giảm bám dính — sấy khô kỹ trước khi thi công. Không thi công phía trên đầu (overhead) khi nhiệt độ dịch vụ trên +25°C. Sự di chuyển chất hoá dẻo (plasticiser migration) có thể gây đổi màu hoặc dính bề mặt — nên test trước khi triển khai dự án.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG BĂNG TRÁM KÍN
| Sản phẩm | Gốc | Nhiệt độ làm việc | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® MultiSeal BT ⭐ | Butyl | -30°C→+90°C | Bám dính cao, dải nhiệt rộng, kháng UV lâu dài | — |
| Sika® MultiSeal | Bitum | -20°C→+70°C | Kinh tế, phổ thông, dễ dùng | Xem → |
| Sika® MultiSeal AP | Tự dính đa năng | Theo TDS riêng | Đa năng cho mái, khe nối, vết nứt | Xem → |
| Sika® MultiSeal Butyl Fleece | Butyl phủ fleece | Theo TDS riêng | Bề mặt fleece dễ sơn phủ đồng bộ màu mái | Xem → |
*Hai chỉ số đo theo phương pháp/đơn vị khác nhau (EN 12311-1 N/50mm vs. thử kéo lá nhôm N/mm²) — thanh biểu diễn mang tính định vị tương đối trong dòng sản phẩm, không dùng để quy đổi trực tiếp giữa hai sản phẩm. Theo TDS Sika® MultiSeal BT (09/2024) và Sika® MultiSeal (02/2018).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mái lộ thiên chịu nắng gắt, cần bền UV lâu dài: → Dùng Sika® MultiSeal BT
- ▸ Sửa nhanh, phổ thông, ngân sách hạn chế: → Dùng Sika® MultiSeal (gốc bitum)
- ▸ Cần sơn phủ đồng bộ màu mái sau khi trám: → Cân nhắc Sika® MultiSeal Butyl Fleece
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sika® MultiSeal APBăng tự dính đa năng cho mái, khe nối và vết nứt→
Sika® MultiSeal Butyl FleecePhủ fleece, dễ sơn phủ đồng bộ màu mái→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® MULTISEAL BT?
Cung cấp thông tin loại bề mặt, diện tích cần trám kín, điều kiện nhiệt độ/UV tại công trình — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn quy cách và báo giá trong 2 giờ làm việc.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.