TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® GC11
SikaBiresin® GC11 — Chất đóng rắn (Komp. B)
SikaBiresin® GC11 là thành phần B (chất đóng rắn amin) trong các hệ gelcoat epoxy hai thành phần của Sika Advanced Resins. Sản phẩm được thiết kế để phối hợp chính xác với resin GC080 (màu xanh dương) hoặc GC050 (màu trắng) theo tỷ lệ khối lượng A:B = 100:10. Gelcoat epoxy sau khi đóng rắn hoàn toàn tạo ra lớp bề mặt khuôn đặc chắc, có thể mài bóng (sandable và polishable), có khả năng chống nhiệt và hóa chất tốt hơn so với gelcoat polyester thông thường.
Điểm khác biệt quan trọng của GC11 so với chất đóng rắn GC14 cùng dòng là thời gian làm việc (pot life) ngắn hơn — chỉ 12 phút khi dùng với GC080 (so với 25 phút của GC14) — giúp đẩy nhanh tiến độ sản xuất khuôn trong môi trường công xưởng có kiểm soát nhiệt độ. Đồng thời, hệ GC080/GC11 theo brochure Sika Advanced Resins (02/2024) đạt Tg đến 100°C sau xử lý nhiệt thích hợp, phù hợp với phần lớn yêu cầu khuôn composite trung cao cấp tại Việt Nam.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tương thích kép: dùng được với cả GC080 (màu xanh) và GC050 (màu trắng) theo tỷ lệ pha giống nhau 100:10
- ▸ Hệ GC080+GC11 đạt Shore D91, mật độ 1,73 g/cm³ sau đóng rắn — cứng chắc, chống mài mòn tốt
- ▸ Tg đến 100°C (GC080+GC11) và 85°C (GC050+GC11) sau xử lý nhiệt — chịu nhiệt trung bình
- ▸ Có thể bôi trực tiếp lên thạch cao ướt (đã xử lý bề mặt trước) — lợi thế trong khuôn gốm và mô hình đất
- ▸ Lớp gelcoat đóng rắn có thể mài và đánh bóng (sandable/polishable) để đạt bề mặt gương khuôn
- ▸ Thời gian tháo khuôn 16–24h ở nhiệt độ phòng — không cần thiết bị gia nhiệt trong bước sơ cấp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ GC11 KHÔNG phải gelcoat độc lập — bắt buộc phải phối với resin GC080 hoặc GC050 (Komp. A)
- ✗ Không chịu nhiệt cao >140°C — cần dùng GC08 (GC108 system, HDT 136°C) hoặc GC155 system cho nhiệt độ cao hơn
- ✗ Không kháng tia UV — gelcoat epoxy dùng cho ứng dụng nội thất/tooling, không bôi ngoài trời
- ✗ GC11 KHÔNG thay thế được GC08 hay GC12 (các hardener dùng cho hệ chịu nhiệt cao khác)
- ✗ Không được pha loãng bằng dung môi — thay đổi tỷ lệ pha sẽ ảnh hưởng tính chất cơ học
GC11 là chất đóng rắn tiêu chuẩn, tốc độ cao trong dòng hardener cho gelcoat epoxy của Sika. Lựa chọn GC11 khi cần tiến độ nhanh trong môi trường xưởng ở nhiệt độ kiểm soát. Lựa chọn GC14 khi cần thêm thời gian làm việc cho khuôn lớn hoặc phức tạp.
RTM COMPOSITE
KHUÔN ÂM BẢN
MÔ HÌNH THẠCH CAO
SikaBiresin® GC11 DÙNG CHO ỨNG DỤNG NÀO?
KHUÔN GỐM & SỨ
Hệ GC080+GC11 có thể bôi lên thạch cao ướt đã xử lý bề mặt — ưu điểm đặc biệt với nhà sản xuất gốm sứ công nghiệp và thủ công mỹ nghệ không cần đợi thạch cao khô hoàn toàn.
KHUÔN COMPOSITE RTM
GC080/GC11 tạo lớp gelcoat bề mặt khuôn RTM (Resin Transfer Moulding) và khuôn polyester composite với khả năng chịu dung môi styrene, phù hợp xưởng composite Việt Nam.
MÔ HÌNH GỐC & ÂM BẢN
Hệ GC050+GC11 tạo lớp gelcoat trắng cho mô hình gốc (master models), âm bản (negatives) và gauge đo lường — cho bề mặt khuôn dễ mài, đánh bóng để đạt độ chính xác cao.
ĐÚC VÀ KHUÔN ĐẶC BIỆT
Dùng cho khuôn đúc bê tông trang trí và khuôn đá nhân tạo khi cần lớp gelcoat bề mặt bền hóa chất và có thể đánh bóng để chuyển được texture sang sản phẩm đúc.



- ✗ Ứng dụng ngoài trời (UV làm vàng lớp epoxy)
- ✗ Khuôn vacuum forming cần HDT >130°C (dùng GC08/GC108)
- ✗ Khuôn prepreg autoclave (nhiệt độ cao hơn Tg của hệ này)
- ✗ Dùng thay thế hardener GC08, GC12 hoặc GC20 trong hệ khác
- ✗ Bôi trực tiếp không có lớp release agent bề mặt khuôn
- ✗ Môi trường có độ ẩm cao, nhiệt độ <15°C (ảnh hưởng đóng rắn)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
HỆ GELCOAT GC080/GC11 & GC050/GC11
Nguồn: Brochure Sika Advanced Resins — High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites (02/2024). SDS SikaBiresin® GC11 Komp. B — Version 4.0 (28.01.2025). Giá trị xấp xỉ (approx. values) ở điều kiện 23°C trừ khi có ghi chú.
| Thông số | GC080 + GC11 (Xanh dương) |
GC050 + GC11 (Trắng) |
Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ pha (A:B theo khối lượng) | 100 : 10 | 100 : 10 | Cân chính xác theo gram |
| Thời gian làm việc (pot life) | 12 phút | 19 phút | Ở 23°C — chuẩn bị sẵn sàng trước khi pha |
| Thời gian gel (gel time) | 40 phút | 60 phút | Thời điểm bắt đầu lớp laminate tiếp theo |
| Thời gian tháo khuôn | 16 giờ | 16 giờ | Ở 23°C; sau đóng rắn hoàn toàn |
| Mật độ hệ pha trộn | 1,73 g/cm³ | 1,57 g/cm³ | Sau đóng rắn hoàn toàn |
| Độ cứng Shore | D 91 | D 88 | Đo sau đóng rắn tại nhiệt độ phòng |
| Nhiệt độ thủy tinh hóa Tg | 100°C * | 85°C * | * Đạt được sau appropriate treatment (post-cure) |
| Màu sắc hệ sau pha trộn | Xanh dương / trắng | Trắng | GC11 (Komp.B): màu amber, pH 9–12 |
| Điểm chớp cháy GC11 (B) | > 110°C (cốc kín) | Theo SDS GC11, Version 4.0 (01/2025) | |
| Mã vận chuyển GC11 (B) | UN 2735 — Amin lỏng, ăn mòn, n.o.s. — Nhóm đóng gói II | ADR/IMDG/IATA Class 8 | |
DÒNG GELCOAT EPOXY SIKA
VÀ VAI TRÒ CỦA GC11
GC11 là chất đóng rắn tốc độ tiêu chuẩn cho nhóm gelcoat epoxy chịu nhiệt trung bình của Sika. Theo brochure Sika Advanced Resins (02/2024), toàn bộ dòng gelcoat GC được phân thành hai nhóm theo khả năng chịu nhiệt — GC11 thuộc nhóm Medium Heat Resistance phối hợp với GC080 và GC050.
- ▸ GC050 (trắng) + GC11: Tg 85°C*, Shore D88
- ▸ GC080 (xanh) + GC11: Tg 100°C*, Shore D91 ← GC11 hiện tại
- ▸ GC050/GC080 + GC14: pot life dài hơn, Tg cao hơn đôi chút
- ▸ GC108 (đen) + GC08: HDT 136°C*, Shore D86* — chịu nhiệt rất cao
- ▸ GC112 (xám) + GC12: Shore D92, kháng dung môi/styrene
- ▸ GC115 (xanh lá) + GC05: Tg 103°C*, Shore D88 — hóa chất tốt


HƯỚNG DẪN PHA & BÔI GELCOAT
SikaBiresin® GC080/GC11
CHUẨN BỊ BỀ MẶT & RELEASE
Đảm bảo bề mặt khuôn/mô hình sạch, khô (trừ GC080 có thể bôi lên thạch cao ướt đã xử lý). Phủ release agent (SikaBiresin® RA827/RA841/RA851 tùy loại bề mặt), đợi khô 5–10 phút trước khi bôi gelcoat.
CÂN VÀ PHA TRỘN
Cân GC080 (A) : GC11 (B) = 100 : 10 theo khối lượng (g). Khuấy đều 2–3 phút bằng que khuấy sạch. Thực hiện ngay khi pha — pot life chỉ 12 phút ở 23°C. Nhiệt độ thi công lý tưởng: 18–25°C.
BÔI GELCOAT
Bôi bằng cọ, con lăn hoặc phun gelcoat dày 0,5–1 mm theo mỗi lớp. Bôi 2 lớp chéo nhau để đảm bảo phủ đều. Không bôi quá dày để tránh nứt do nhiệt đóng rắn.
ĐỢI GEL VÀ LAMINATE
Đợi gelcoat đạt trạng thái gel (40 phút với GC080/GC11 — bề mặt không dính tay nhưng chưa cứng hoàn toàn) trước khi đắp lớp laminate epoxy hoặc polyester tiếp theo.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
Tháo khuôn sau 16–24h ở 23°C. Để đạt Tg tối đa (100°C với GC080/GC11), thực hiện post-cure: giữ ở 60°C/8h hoặc theo hướng dẫn của Sika. Sau post-cure, mài bóng bề mặt bằng giấy nhám mịn.
- ▸ Kính bảo hộ có chắn bên (EN 166) — GC11 gây tổn thương mắt nghiêm trọng (H318)
- ▸ Găng tay hóa chất Nitril/Butyl (>0,1mm) cho tiếp xúc ngắn; Viton (0,4mm) cho tiếp xúc lâu dài
- ▸ Quần áo dài tay, yếm cao su khi pha trộn; không ăn uống trong khu vực thi công
- ▸ Thông gió tốt — GC11 ăn mòn đường hô hấp (EUH071)
- ▸ Mùa hè (30–38°C): pot life rút ngắn hơn 12 phút — làm lô nhỏ, thi công sáng sớm
- ▸ Độ ẩm cao >80%: cần che chắn ngăn hơi nước tiếp xúc bề mặt gelcoat đang đóng rắn
- ▸ Không pha dư nhiều — GC11 amin hút ẩm, hỗn hợp thừa bỏ đi không bảo quản được
- ▸ Bảo quản GC11 trong thùng kín, nơi thoáng mát, nhiệt độ 15–25°C
SO SÁNH CÁC CHẤT ĐÓNG RẮN
DÒNG GELCOAT EPOXY SIKA
| Hardener | Resin tương thích | Pot life | Tg / HDT | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| GC11 ⭐ Tốc độ cao |
GC050 / GC080 | 12–19 phút | 85–100°C* | Khuôn gốm, thạch cao ướt, RTM trung cấp |
| GC14 Pot life dài hơn |
GC050 / GC080 | 25–35 phút | 53–104°C* | Khuôn lớn, gốm/RTM cần thời gian xử lý dài |
| GC08 Chịu nhiệt cao |
GC108 (đen) | 18 phút | HDT 136°C* | Khuôn vacuum forming, khuôn chịu nhiệt cao |
| GC05 Hóa chất tốt |
GC115 (xanh lá) | 40 phút | Tg 103°C* | Khuôn epoxy, âm bản, khuôn đúc polyester |
| GC12 Kháng dung môi |
GC112 / CR84 | 20–60 phút | HDT >100°C* | Khuôn composite cao cấp, kháng styrene/dung môi |
* Tg/HDT đạt sau xử lý nhiệt thích hợp. Nguồn: Brochure Sika Advanced Resins 02/2024.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN HARDENER THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần tốc độ nhanh, khuôn gốm / thạch cao ướt: → Dùng GC11 với GC080
- ▸ Cần thời gian làm việc dài hơn cho khuôn lớn/phức tạp: → Dùng GC14 với GC080 hoặc GC050
- ▸ Cần chịu nhiệt rất cao (vacuum forming >120°C): → Dùng GC08 với GC108
- ▸ Cần kháng hóa chất mạnh (styrene, dung môi): → Dùng GC05 với GC115
- ▸ Cần gelcoat trắng cho mô hình gốc/gauge (khuôn trung bình): → Dùng GC11 với GC050
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XỐP COMPOSITE


SikaBiresin® GC14Hardener thay thế GC11 — pot life dài hơn 25–35 phút→
SikaBiresin® GC12Hardener kháng styrene/dung môi cho GC112 — Shore D92→
SikaBiresin® GC20Hardener cho GC120 — đóng rắn nhanh, Tg 118°C→
Xem tất cả Nhựa Composite Cao CấpDanh mục đầy đủ tại hoachatpt.com→
SDS cho GC05 và GC08 có sẵn — liên hệ để nhận tài liệu kỹ thuật đầy đủ.
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® GC11?
Cung cấp thông tin loại khuôn, gelcoat đang dùng, yêu cầu chịu nhiệt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại: Tp. HCM • Đà Nẵng • Hà Nội — Giao toàn quốc
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.