SIKADUR®-330 vs SIKADUR®-30:
HAI EPOXY KHÁC NHAU HOÀN TOÀN TRONG HỆ GIA CƯỜNG SIKA
| Tiêu chí | Sikadur®-330 ⭐ | Sikadur®-30 |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Thấm chèn vải SikaWrap® CFRP | Dán tấm CarboDur® cứng & thép |
| Tỷ lệ trộn A:B | 4 : 1 (KL) | 3 : 1 (KL/TT) |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1.3 ± 0.1 kg/l (nhẹ hơn) | 1.98 ± 0.1 kg/l |
| Nhiệt độ thủy tinh hóa Tg | +58°C (cao nhất) | +52°C |
| Phù hợp LEED v4 | ✅ MRc2, MRc4, EQc2 | GEV EC1PLUS |
| Phê duyệt quốc tế | 8 quốc gia châu Âu | Pháp, Italy (ETA-21/0276) |
Sikadur®-330 là keo thấm chèn vải SikaWrap® — không thay thế được Sikadur®-30 khi dán tấm CarboDur® cứng (vì khác độ nhớt và cơ tính). Tỷ lệ trộn bắt buộc A:B = 4:1 theo khối lượng — chỉ trộn nguyên bộ, không tách lẻ. Thời gian thi công rất ngắn ở 35°C (~30 phút): lập kế hoạch thi công trước khi trộn. Tải trọng thiết kế thường xuyên phải thấp hơn 20–25% tải phá hủy do từ biến polymer.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKADUR®-330
Thấm chèn tối ưu vào sợi carbon
Độ nhớt ~6.000 mPa·s (23°C) được tối ưu cho phép keo thấm sâu vào từng sợi carbon của tấm SikaWrap® — đảm bảo tiếp xúc 100% giữa sợi và keo, loại bỏ túi khí làm giảm hiệu quả gia cường. Hỗ trợ cả phương pháp khô (dry lay-up) và ướt (wet lay-up).
Tg +58°C — cao nhất dòng Sikadur
Nhiệt độ thủy tinh hóa +58°C (30 ngày/30°C) là cao nhất trong hệ Sikadur — đảm bảo hệ gia cường không bị mềm hóa trong điều kiện khí hậu nóng ẩm Việt Nam (đặc biệt khu vực công nghiệp, mái tôn, môi trường trực tiếp ánh nắng). Nhiệt độ làm việc −40°C đến +45°C.
Phù hợp LEED v4 — EPD IBU
Đáp ứng 3 tín dụng LEED v4: MRc2 (Công bố sản phẩm), MRc4 (Thành phần nguyên liệu), EQc2 (Vật liệu ít phát thải). Có EPD (Tuyên bố Tác động Môi trường) từ IBU và chứng nhận GEV-Emicode EC1PLUS. Lợi thế quyết định cho dự án xanh LEED, LOTUS, Green Mark.
Không cần lớp kết nối riêng
Sikadur®-330 đóng đồng thời vai trò lớp kết nối bề mặt và keo thấm chèn — một sản phẩm thay hai bước. Bám dính bê tông > 4 N/mm² (hoặc bê tông phá hủy 100%) trên bề mặt được phun cát. Tiết kiệm vật liệu và rút ngắn quy trình thi công.
Phê duyệt tại 8 quốc gia châu Âu
CE EN 1504-4 + phê duyệt kỹ thuật tại Pháp (CSTB), Italy (CSLLPP), Ba Lan (IBDiM), Romania (CTPC), Tây Ban Nha (DIT), Ukraine, Nga, Cộng hòa Séc (ITC). Hồ sơ chứng nhận đầy đủ cho dự án ODA, FDI yêu cầu tiêu chuẩn châu Âu.
Thi công được mặt đứng & trần
Tính thixotropic cho phép thi công bằng bay hoặc chổi lăn trên bề mặt đứng và mặt dưới cấu kiện mà không chảy sệ. Công thức đặc biệt giúp thấm chèn vào tấm SikaWrap® dễ dàng hơn — không cần thiết bị đặc biệt, nhà thầu dễ kiểm soát chất lượng.
- ✗ Dán tấm CarboDur® cứng thay vì Sikadur®-30 — khác độ nhớt và cơ tính, không tương thích
- ✗ Thi công khi bề mặt độ ẩm > 4% — bám dính thất bại
- ✗ Tách bộ A và B, trộn không đủ tỷ lệ — bắt buộc trộn nguyên bộ 4 kg
- ✗ Thi công dưới +10°C hoặc trên +35°C — đóng rắn không đúng
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ KẾT CẤU & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Dự án gia cường cột trụ cầu trên Cao tốc Long Thành–Dầu Giây để tăng khả năng chịu cắt và tải ngang. TVTK thiết kế quấn 3 lớp SikaWrap® CFRP theo phương ngang. Sikadur®-330 được dùng làm lớp kết nối (quét lên bề mặt bê tông phun cát), sau đó đặt tấm SikaWrap® và lăn thêm Sikadur®-330 thấm vào sợi. Định mức ~1.0 kg/m², tổng ~120 m² diện tích gia cường, cần ~120 kg = 30 bộ 4 kg. Bám dính đạt > 4 N/mm² (bê tông phá hủy) khi kiểm tra pull-off test sau 7 ngày.
Nhà xưởng sản xuất FDI tại VSIP Bình Dương cần tăng tải trọng sàn từ 400 lên 700 kg/m². TVTK thiết kế gia cường dầm phụ bằng 2 lớp SikaWrap® 430G/m² dán dọc theo bụng dầm. Phương pháp khô (dry lay-up): quét lớp Sikadur®-330 lên bề mặt bê tông và dán tấm SikaWrap®, sau đó lăn thêm keo để thấm vào sợi từ bên ngoài. Nhiệt độ thi công mùa khô Bình Dương ~34°C: chia mẻ nhỏ và thi công từng đoạn 5m một. Tổng 60 m dầm gia cường, khoảng 20 bộ Sikadur®-330 4 kg.
Dự án văn phòng xanh tại Hà Nội đăng ký chứng nhận LEED v4 Platinum yêu cầu toàn bộ vật liệu xây dựng phải đáp ứng MRc2 (EPD), MRc4 (Thành phần nguyên liệu) và EQc2 (Ít phát thải VOC). Khi hạng mục gia cường kết cấu bằng SikaWrap® được đặt ra, Sikadur®-330 là lựa chọn bắt buộc vì là epoxy duy nhất trong hệ SikaWrap đáp ứng đầy đủ 3 tín dụng LEED này. Chứng từ EPD IBU và GEV-Emicode EC1PLUS được Hoá chất PT cung cấp cho ban quản lý dự án.
Tại một số dầm cầu trên tuyến Cà Mau–Cái Nước, TVTK thiết kế gia cường bằng phương pháp NSM (Near Surface Mounted) — cắt rãnh trên bề mặt bê tông và gắn tấm CarboDur® BC vào rãnh bằng keo epoxy. Sikadur®-330 được chỉ định (TDS ghi rõ ứng dụng NSM), điền đầy toàn bộ rãnh cắt sau khi đặt tấm CarboDur®. Phương pháp NSM giảm thiểu rủi ro bong tróc và bảo vệ CFRP khỏi tác động cơ học bên ngoài — phù hợp cầu đường chịu tải trọng xe nặng.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Nhựa epoxy | 2 thành phần, thixotropic |
| Màu sắc | A: Trắng sệt · B: Xám sệt · Hỗn hợp: Xám nhạt | QC màu sắc khi trộn |
| Đóng gói | Bộ 4 kg (A: 3.2 kg + B: 0.8 kg) | Trộn nguyên bộ |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | +5°C – +30°C, bao nguyên chưa mở |
| Tỷ lệ trộn A:B | 4 : 1 (theo khối lượng) | Chỉ trộn nguyên bộ |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1.3 ± 0.1 kg/l (ở +23°C) | — |
| Độ nhớt (50/s) | ~10.000 mPa·s (+10°C) · ~6.000 (+23°C) · ~5.000 (+35°C) | Thấp hơn Sikadur®-30 → thấm sợi dễ hơn |
| Định mức | ~0.7–1.5 kg/m² | Tham khảo Biện pháp Thi công SikaWrap® |
| Cường độ kéo | ~30 N/mm² (±10%, 7 ngày ở +23°C) | ISO 527 |
| Modul đàn hồi uốn | ~3.800 N/mm² (±10%, 7 ngày ở +23°C) | DIN EN 1465 |
| Modul đàn hồi căng | ~4.500 N/mm² (±10%, 7 ngày ở +23°C) | ISO 527 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~0.9% (7 ngày ở +23°C) | ISO 527 |
| Cường độ bám dính BT | > 4 N/mm² (hoặc BT phá hủy) | EN ISO 4624 — bề mặt BT phun cát |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +35°C | Môi trường và bề mặt nền |
| Nhiệt độ làm việc sau đóng rắn | −40°C đến +45°C | Kháng nhiệt liên tục +45°C |
| Nhiệt độ thủy tinh hóa Tg | +58°C (30 ngày / +30°C) | EN 12614 — cao nhất dòng Sikadur |
ISO 527
EN ISO 4624
GEV-Emicode EC1PLUS
LEED v4
EPD IBU
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Thêm thành phần B (đóng rắn) vào thành phần A (keo)
- Trộn A+B liên tục ~3 phút bằng cánh xoắn ≤ 300 vòng/phút đến màu đồng nhất
- Đổ sang thùng sạch khác, trộn thêm ~1 phút
- Tránh trộn quá mức — gây cuốn khí làm giảm bám dính
- 35°C, mẻ lớn: Chỉ 30 phút — chia nhỏ hoặc làm mát A+B trước
- Bề mặt ẩm nhẹ: Kiểm tra ≤ 4% — epoxy không bám được
- Không lăn đuổi bọt: Túi khí làm giảm hiệu quả gia cường
- Bề mặt dính tay sau đóng rắn: Lau bằng nước ấm/xà phòng trước khi thi công lớp tiếp theo
Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Colma Cleaner. Bảo vệ bề mặt tránh mưa ít nhất 24 giờ sau thi công. Không được thi công lên bề mặt Sikadur®-330 đã đóng rắn nếu còn dính — lau sạch bằng nước ấm trước. Mang găng tay nitrile và kính bảo hộ. Thông gió đầy đủ khi làm việc trong không gian kín.
HỆ GIA CƯỜNG KẾT CẤU SIKA
CHỌN ĐÚNG EPOXY CHO TỪNG LOẠI VẬT LIỆU GIA CƯỜNG
| Sản phẩm Sika | Vai trò | Vật liệu gia cường | Tỷ lệ trộn A:B | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur®-330 ⭐ | Thấm chèn vải SikaWrap® CFRP + kết nối bề mặt | Vải SikaWrap® (mềm) | 4 : 1 (KL) | — |
| Sikadur®-30 | Dán tấm CarboDur® cứng + tấm thép + NSM (một phần) | Tấm CarboDur® (cứng) + Thép | 3 : 1 | Xem → |
| Sika® CarboDur® S/E/M | Tấm CFRP cứng gia cường dầm — dùng kèm Sikadur®-30 | — | — | Xem → |
| SikaWrap® 103/231/430 | Vải sợi carbon gia cường cột/trụ — dùng kèm Sikadur®-330 | — | — | Xem → |
QUY TẮC VÀNG — CHỌN EPOXY ĐÚNG CHO GIA CƯỜNG SIKA
- ▸ Gia cường bằng VẢI SikaWrap® (dry/wet lay-up): → Sikadur®-330 (thấm chèn vào sợi, thixotropic nhẹ hơn)
- ▸ Gia cường bằng TẤM CFRP cứng CarboDur® dán lên: → Sikadur®-30 (đặc hơn, bám dính thép cao hơn)
- ▸ Phương pháp NSM (cắt rãnh + gắn CarboDur® BC): → Sikadur®-330 hoặc Sikadur®-30 (tham vấn TVTK)
- ▸ Dự án yêu cầu LEED v4 MRc2 + MRc4 + EQc2: → Sikadur®-330 (duy nhất đáp ứng 3 tín dụng)
- ▸ Không chắc chọn sản phẩm nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ KẾT CẤU & NHÀ THẦU
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKADUR®-330 & HỆ SIKAWRAP®?
Cung cấp hạng mục gia cường, loại SikaWrap®, diện tích, số lớp — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ thống và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.