ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
SILICONE TRUNG TÍNH CAO CẤP

✗ Đá tự nhiên, marble, granite (bề mặt xốp — dầu rỉ ra mặt đá)
✗ Cao su tự nhiên và cao su EPDM (rỉ dầu ảnh hưởng keo)
✗ Hồ bơi và khe ngâm nước liên tục
✗ Khe ngâm nước hoặc không tiếp xúc không khí (cần ẩm không khí để đóng rắn)
✗ Dán kính kết cấu (structural glazing) hoặc kính cách nhiệt
✗ Khe luôn bị mài mòn cơ học cao (xe chạy qua liên tục)
✗ Ứng dụng y tế / dược phẩm
✗ Ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm
PHẠM VI ỨNG DỤNG
KHU VỰC KIM LOẠI, KÍNH & CỬA
- ▸ Lắp đặt, trám khe khung cửa sổ nhôm
- ▸ Trám khe cửa chính và cửa kính
- ▸ Bịt kín khe giữa khung nhôm và tường
- ▸ Ron kính mặt dựng curtain wall
- ▸ Trám khe giữa tấm kim loại ốp mặt dựng
- ▸ Khe nối nhôm, inox, thép mạ kẽm
- ▸ Bịt kín kính gương, gương trang trí
- ▸ Khe giữa kính và khung kim loại
- ▸ Đường ron xung quanh gạch ốp lát
- ▸ Trám khe chung nội thất không cần sơn phủ
- ▸ Khe co giãn giữa các vật liệu khác nhau
- ▸ Trám khe gỗ, ván ép, tấm ốp bề mặt sơn
- ▸ Khe chịu nhiệt nhẹ quanh thiết bị điện
- ▸ Bịt kín khe mái tôn kim loại
- ▸ Trám khe nhà tiền chế, container văn phòng
- ▸ Khe giữa các tấm panel sandwich
TECHNICAL DATA SHEET
TDS 07/2025 — HAI BỘ THÔNG SỐ THEO MÀU
| Thông số | Màu cơ bản (Trắng / Đen) |
Màu trong (Transparent) |
Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Silicone trung tính (Neutral cure) — 1 thành phần | ||
| Tỷ trọng | ~1,45–1,55 kg/l | ~0,95–1,05 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A | ~30–50 | ~20–30 | ISO 868 |
| Cường độ kéo | ~1,0 MPa | ~0,5 MPa | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | ≥ 250% | ≥ 200% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | > 80% | ISO 7389 | |
| Khả năng chuyển vị | ± 25% | ± 20% | ASTM C719 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +150°C | ||
| Thời gian khô bề mặt | ~15 phút | ~5 phút | CQP 019-1 | 23°C / 50% r.h. |
| Tốc độ đóng rắn | ~3 mm / 24 giờ | CQP 049-2 | 23°C / 50% r.h. | |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C (bề mặt >3°C trên điểm sương) | ||
| Đóng gói | Xúc xích 600 ml — 20 cái/thùng | ||
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Bảo quản úp ngược, <+27°C, tránh nắng | |
ISO 7389 / ASTM C719
ISO 1183-1
TDS 07/2025 Rev.06.01
THIẾT KẾ KHE & TÍNH ĐỊNH MỨC
DỮ LIỆU TỪ TDS SIKA
| Rộng khe (mm) | Sâu khe (mm) | Chiều dài khe / 600 ml |
|---|---|---|
| 10 | 10 | 6,0 m |
| 15 | 8 | 5,0 m |
| 20 | 10 | 3,0 m |
| 25 | 12 | 2,0 m |
| 30 | 15 | 1,3 m |
| Bề mặt | Xử lý | Sản phẩm | Thời gian se mặt |
|---|---|---|---|
| Kính | Lau sạch | Cồn Isopropyl (IPA) | Bay hơi hoàn toàn trước khi bơm keo |
| Nhôm, inox, thép kẽm, gạch men, sơn tĩnh điện | Chà nhám nhẹ + lau | Sika® Aktivator-205 | >15 phút (<6h) |
| Đồng thau, titan-kẽm | Lau + Aktivator + Primer | Sika® Aktivator-205 → Primer-3 N | Aktivator >15′ + Primer >30′ |
| PVC | Primer chuyên dụng | Sika® Primer-215 | >30 phút (<8h) |
| Bề mặt xốp (gỗ, chất nền xốp) | Primer bề mặt xốp | Sika® Primer-3 N | >30 phút (<8h) |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LÀM SẠCH BỀ MẶT
Làm sạch hai cạnh khe: bụi, dầu, keo cũ, lớp rỉ sét. Đặc biệt: kính lau bằng cồn IPA, không dùng nước hoặc tẩy rửa thông thường.
CHE BĂNG KEO MÉP
Dán băng keo hai mép khe để đường keo gọn gàng. Tháo trước khi keo se mặt — với màu trong chỉ có ~5 phút!
CHÈN BACKING ROD
Đưa thanh chèn PE vào khe đạt chiều sâu thiết kế (tỷ lệ 2:1). Bắt buộc — không được bỏ qua để kiểm soát độ sâu keo.
QUÉT PRIMER
Chọn primer phù hợp theo bảng bề mặt. Chờ se mặt đúng thời gian. Không quét nhiều gây đọng primer ở đáy khe.
BƠM KEO & HOÀN THIỆN
Bơm đầy khe tránh bọt khí. Làm mịn bề mặt bằng nước sạch hoặc dụng cụ hoàn thiện. Tháo băng keo ngay khi xong.
· Cần không khí (độ ẩm) để đóng rắn — không dùng bịt kín hoàn toàn
· Tốc độ đóng rắn ~3mm/24h — khe sâu 15mm cần ~5 ngày đóng rắn hoàn toàn
· Bảo quản xúc xích úp ngược, <+27°C, tránh ánh nắng
· Màu trắng có thể ngả vàng nhẹ theo thời gian khi tiếp xúc UV — không ảnh hưởng tính năng
· Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Remover-208 ngay sau khi dùng
✗ Thi công lên bê tông, thạch cao, gạch xây — dầu xuất hiện, bong tróc
✗ Thi công lên đá tự nhiên, marble, granite
✗ Quên không tháo băng keo trước khi keo se mặt (màu trong: chỉ 5 phút!)
✗ Sơn phủ lên keo sau khi đóng rắn — không tương thích
✗ Bịt kín hoàn toàn không tiếp xúc không khí — không đóng rắn được
✗ Dùng cho hồ bơi, khe ngâm nước liên tục
SIKASIL®-119 MP vs SIKAFLEX®-134 vs SILICONE ACETOXY
CHỌN ĐÚNG LOẠI KEO CHO DỰ ÁN
| Tiêu chí | Sikasil®-119 MP ⭐ | Sikaflex®-134 B&S | Silicone Acetoxy thường |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Silicone Neutral Cure | PU i-Cure | Silicone Acetoxy |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C / +150°C ✅ | −40°C / +80°C | −40°C / +150°C |
| Không ăn mòn kim loại | ✅ Không acid | ✅ PU an toàn | ❌ Giải phóng acid acetic |
| Dùng trên bê tông / thạch cao | ❌ Không được | ✅ Được | ❌ Không được |
| Sơn phủ được | ❌ Không | ✅ Được | ❌ Không |
| Kháng UV dài hạn | ✅ Xuất sắc | Tốt | ✅ Xuất sắc |
| Kết dính vật liệu | Trám khe là chính | ✅ Cả hai — Bond + Seal | Trám khe là chính |
| Phù hợp nhất cho | Kính, nhôm, kim loại — curtain wall, cửa sổ | Đa vật liệu, kết dính + trám, cần sơn phủ | Nhà vệ sinh — nhưng cần kháng nấm mốc |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Trám khe khung nhôm, cửa sổ, mặt dựng kính — không cần sơn phủ: → Sikasil®-119 MP — silicone neutral, kháng UV xuất sắc, không ăn mòn nhôm
- ▸ Ron gạch ốp tường nội thất, khe gương kim loại: → Sikasil®-119 MP — mùi nhẹ, phù hợp không gian kín
- ▸ Trám khe tường, sàn bê tông, vữa — cần sơn phủ sau: → Sikaflex®-134 Bond & Seal (PU)
- ▸ Kết dính vật liệu (gạch, gương, tấm ốp) lên tường: → Sikaflex®-134 Bond & Seal — chức năng kết dính mạnh hơn
- ▸ Khu vực chịu nhiệt cao hơn +80°C (ống dẫn khói, thiết bị nhiệt): → Sikasil®-119 MP — chịu đến +150°C
- ▸ Hồ bơi, khu vực ngâm nước, khu vệ sinh: → Sản phẩm silicone chuyên dụng kháng nấm, hỏi kỹ thuật Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikasil®-119 MP?
Cung cấp loại bề mặt, kích thước khe, màu sắc yêu cầu và số lượng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn primer phù hợp, tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.