SikaBiresin® L337 là gì?
SikaBiresin® L337 là “người anh em có độn” của CR128 trong nhóm nhựa dán lớp làm khuôn chịu nhiệt — cả hai được Sika mô tả gần như cùng câu: hệ không gây ố, đóng rắn sơ bộ ở nhiệt độ phòng (B-stage), thiết kế cho dán lớp và tooling nhiệt độ cao. Khác biệt: L337 có độn, CR128 không độn.
“B-stage” nghĩa là L337 gel và cứng đủ ở nhiệt độ phòng để tháo khuôn khỏi mẫu, nhưng chưa đạt cường độ và khả năng chịu nhiệt tối đa — PDS nhấn mạnh phải sấy sau. Điều này thuận lợi khi mẫu master (ví dụ bằng gỗ, thạch cao, tấm tooling nhiệt thấp) không chịu được nhiệt: làm khuôn ở nhiệt thường, tháo ra, rồi mới sấy khuôn tự do.
Sika liệt kê ứng dụng tiêu biểu: khuôn hút chân không (vacuum form), khuôn ép phun mẫu (prototype injection), đồ gá dán nhiệt độ cao, khuôn phun kim loại, khuôn ép nén, khuôn dán lớp nhiệt cao và chi tiết dùng ở nhiệt độ cao. L337 dùng được với các lớp bề mặt (surface coat) nhiệt trung bình – cao của Sika: ES-229, SP-707, ES-224.
✓ Ứng dụng đến 121 °C (gián đoạn); liên tục 110 °C.
✓ Cơ tính cao — laminate uốn ~269 MPa, mô đun ~8.963 MPa.
✓ Thấm vải rất tốt — khuôn không rỗng khí.
✓ Ổn định kích thước rất tốt.
✓ Có độn, không gây ố; đóng rắn sơ bộ nhiệt thường.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Epoxy Lamination Systems trong Lamination & Infusion Product Guide và nhóm dán lớp của Tooling & Composites Product Guide (Sika USA). Cặp tương ứng không độn là CR128 (HDT ~137 °C).
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-337; PDS SikaBiresin® L337 phiên bản 08-2023; SDS cập nhật 04-2026 — sản phẩm hiện hành. Tài liệu nhà phân phối Mỹ ghi “Up to HDT 238 °F” (~114 °C), gel 45 – 60 phút.
Tên gọi khác: EL-337 (A/B) → SikaBiresin® L337 (A/B). Chất đóng rắn mang cùng tên “SikaBiresin® L337” (B).
● Bắt buộc sấy sau để đạt cường độ tối đa (PDS).
● Liên tục 110 °C; gián đoạn không quá 121 °C.
● SDS chất đóng rắn: gây bỏng da nặng (H314), nghi ngờ ảnh hưởng sinh sản (H361), độc khi nuốt/tiếp xúc da.
● Độ nhớt ~4.000 mPa·s — hệ cán tay, không cho infusion.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng làm khuôn hút chân không, khuôn ép nén.
▸ Xưởng làm khuôn ép phun mẫu, khuôn phun kim loại.
▸ Xưởng làm đồ gá dán nhiệt độ cao.
▸ Khách đang dùng EL-337 cần tên mới.
Ghép dữ liệu Sika — có độn, không ố, B-stage nhiệt thường, liên tục 110 °C / gián đoạn 121 °C, laminate uốn ~269 MPa — L337 là hệ khuôn chịu nhiệt trung bình “thực dụng” cho khuôn hút chân không, ép nén, gá dán — nơi nhiệt làm việc 100 – 120 °C. So với CR128 (không độn, HDT ~137 °C, cũng là keo dán SikaBlock® M974), L337 thấp nhiệt hơn nhưng có độn — thường cho khuôn cứng, ít co. Cần trên 130 °C: CR128, CR163.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
L337 so với các hệ khuôn chịu nhiệt
| Hệ* | Loại | Tỷ lệ KL · thời gian sống | Độ nhớt | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L337 | Dán lớp, có độn, không ố | 100 : 16 · 45 – 60 phút | ~4.000 mPa·s | Liên tục 110 °C, gián đoạn 121 °C; HDT ~114 °C |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp, không độn, không ố | 100 : 22 / 27 · 35 – 140 phút | ~1.500 – 2.500 mPa·s | HDT ~137 °C (CH128-4) |
| SikaBiresin® CR163 | Dán lớp khuôn autoclave | 100 : 25 / 24 · 50 – 210 phút | ~3.225 – 4.500 mPa·s | Tg ~166 / 232 °C |
| SikaBiresin® L325 HT | Tooling dough chịu nhiệt | 100 : 25 · 1,5 – 2 giờ | Bột nhào | HDT 218 °C |
| SikaBiresin® CR101 | Dán lớp tăng dai | 100 : 20 / 13 · 40 – 95 phút | ~1.500 – 2.500 mPa·s | Dùng đến ~107 °C |
*Sika USA Product Guides 12-2024 và PDS — hãng công bố; quy đổi °F.
Dùng SikaBiresin® L337 ở đâu?
Theo Sika, ứng dụng tiêu biểu của L337 gồm khuôn hút chân không, khuôn ép phun mẫu, đồ gá dán nhiệt độ cao, khuôn phun kim loại, khuôn ép nén, khuôn dán lớp nhiệt cao và chi tiết dùng ở nhiệt độ cao.
▸ Khuôn hút chân không (vacuum form).
▸ Khuôn ép phun mẫu (prototype injection), khuôn ép nén.
▸ Đồ gá dán nhiệt độ cao.
▸ Khuôn phun kim loại (spray metal).
▸ Khuôn dán lớp và chi tiết làm việc đến ~110 – 121 °C.
▸ Trên ~121 °C → CR128, CR163.
▸ Vacuum infusion → CR161, CR131.
▸ Không sấy sau được — không đạt cường độ tối đa.
▸ Laminate trong suốt → CR111.
▸ Khuôn nhiệt thường → L302, CR94 kinh tế hơn.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: PDS SikaBiresin® L337 (08-2023), trang sản phẩm Sika USA, bảng dòng sản phẩm Sika USA 12-2024 và SDS Sika; PDS, SDS đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, có độn, không gây ố | PDS Sika USA 08-2023* |
| Chất đóng rắn | SikaBiresin® L337 (B) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 16 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 45 – 60 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~4.000 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Nhiệt độ làm việc | Liên tục 110 °C (230 °F) · gián đoạn tối đa 121 °C (250 °F) | PDS Sika USA 08-2023* |
| HDT | ~114 °C (238 °F) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Laminate: kéo | ~188 MPa (27.285 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Laminate: uốn · mô đun uốn | ~269 MPa (39.035 psi) · ~8.963 MPa (1.300.000 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Đóng rắn | Gel ở nhiệt độ phòng (B-stage); bắt buộc sấy sau | PDS Sika USA 08-2023* |
| Surface coat tương thích | ES-229, SP-707, ES-224 (Sika USA) | Website Sika USA* |
| Nguy hại chất đóng rắn (B) | H302+H312, H314, H317, H361 | SDS Sika USA 04-2026* |
*PDS SikaBiresin® L337 (08-2023), trang sản phẩm Sika USA, Lamination & Infusion và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | L337 (A) + L337 (B) theo tỷ lệ 100 : 16 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn tạo hình tấm nhựa nhiệt dẻo, làm việc ở nhiệt.
Khuôn loạt nhỏ cho thử nghiệm sản phẩm.
Gá định vị khi dán, sấy chi tiết.
Gửi PT loại khuôn, nhiệt độ làm việc, vật liệu mẫu master và khả năng sấy — kỹ sư PT tư vấn L337 hay CR128/CR163, surface coat đi kèm và gửi PDS/SDS.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp khuôn chịu nhiệt (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình sấy sau theo PDS SikaBiresin® L337 đính kèm.
Mẫu master kín, phủ chất tách khuôn; quét surface coat chịu nhiệt tương thích. Vải sợi cắt sẵn.
Khuấy đều thành phần A có độn; cân A và B theo 100 : 16 khối lượng, trộn kỹ. Chỉ trộn lượng dùng hết trong 45 – 60 phút.
Cán từng lớp, lăn ép thấm đều và đuổi bọt khí — PDS nêu thấm vải tốt cho khuôn không rỗng khí.
Để gel ở nhiệt độ phòng, tháo khỏi mẫu, sấy sau theo PDS (khuôn tự do, có khung đỡ) để đạt cường độ tối đa và khả năng chịu nhiệt 110 – 121 °C.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS Sika USA: chất đóng rắn L337 (B) gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng, có thể gây dị ứng da, nghi ngờ ảnh hưởng sinh sản, có hại khi nuốt hoặc tiếp xúc da — bắt buộc găng tay chống hoá chất, kính, tấm che mặt; tránh hít hơi. Nhựa (A) gây kích ứng da, mắt và dị ứng da. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® L
Bảng dưới đặt SikaBiresin® L337 cạnh các sản phẩm dòng L khác. Lưu ý: L302 và L337 là nhựa dán lớp, còn L323 và L325 HT là hỗn hợp nhào (tooling dough) để đắp lõi khuôn.
| Sản phẩm | Tên cũ | Loại | Chất đóng rắn · tỷ lệ KL | Thời gian thao tác | Độ nhớt / dạng | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L302 | EL-302PC | Nhựa dán lớp nhiệt thường, có độn, màu trắng | L302-1 · 100 : 16 | 28 – 34 phút | ~3.000 mPa·s | Thấm vải tốt; ổn định kích thước |
| SikaBiresin® L323 | EL-323TC | Tooling dough — hỗn hợp nhào đắp lõi sandwich | Hardener dough · 100 : 100 | 2,0 – 2,5 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | Nhẹ 0,69 g/cm³; CTE ~6 ppm/°C; toả nhiệt 41 °C |
| SikaBiresin® L325 HT | EL-325HTTC | Tooling dough chịu nhiệt cao | Hardener dough · 100 : 25 | 1,5 – 2,0 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | HDT 218 °C; nhẹ 0,63 g/cm³; CTE ~16 ppm/°C |
| SikaBiresin® L337 ĐANG XEM | EL-337 | Nhựa dán lớp có độn, chịu nhiệt cao | L337 (B) · 100 : 16 | 45 – 60 phút | ~4.000 mPa·s | Liên tục 110 °C, gián đoạn 121 °C; HDT ~114 °C |
*Nguồn: PDS Sika USA (L323 09-2023, L325 HT 07-2023), Tooling & Composites và Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 (L302), bảng đổi tên Sika Advanced Resins — hãng công bố, thị trường khác.
① Cần nhựa để cán lớp sợi hay vật liệu đắp lõi dày? Cán lớp vải sợi: nhiệt thường → L302; khuôn chịu nhiệt đến ~110 – 121 °C → L337 (hoặc các hệ CR). Đắp lõi dày, khuôn sandwich nhẹ → tooling dough L323 / L325 HT.
② Khuôn/đồ gá làm việc ở nhiệt độ nào? Nhiệt độ phòng, gá, mẫu, mô hình → L323 (đóng rắn 7 ngày nhiệt thường). Khuôn sấy nóng, prepreg, autoclave → L325 HT (HDT 218 °C sau sấy đến 177 °C).
③ Lớp laminate bọc ngoài lõi dùng gì? Khuôn nhiệt thường → L302, CR94, CR107. Khuôn chịu nhiệt → L337, CR128, CR163 (tương thích nhiệt với L325 HT — xác nhận bằng thử nghiệm).
Dán ghép tấm tooling polyurethane → keo TCC-230 / TCC-205; tấm epoxy M974 → CR128.
Đi kèm: nhựa dán lớp bọc lõi & keo tấm
| Hệ tham khảo | Vai trò | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR94 | Dán lớp cường độ cao, toả nhiệt thấp | Tg ~90 – 95 °C | Laminate bọc lõi L323 |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp thời gian sống ~215 phút | Tg ~81 °C | Khuôn lớn nhiệt thường |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp không độn; keo dán SikaBlock® M974 | HDT ~137 °C | Laminate khuôn chịu nhiệt |
| SikaBiresin® CR163 | Dán lớp khuôn autoclave | Tg ~166 / 232 °C | Laminate bọc lõi L325 HT |
| TCC-205 / TCC-230 | Nhựa dán lớp và keo dán tấm tooling | MST ~82 °C (TCC-205) | Keo tấm PU SikaBlock® |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® L337 là gì?
SikaBiresin® L337 (tên cũ EL-337) là hệ nhựa epoxy dán lớp 2 thành phần có độn, không gây ố của Sika cho khuôn và dán lớp nhiệt độ cao; khuôn dùng liên tục ở 110 °C và gián đoạn tối đa 121 °C sau khi sấy sau.
Tỷ lệ trộn L337?
Theo Sika USA: 100 : 16 theo khối lượng, thời gian sống 45 – 60 phút, độ nhớt hỗn hợp ~4.000 mPa·s.
B-stage của L337 là gì?
L337 gel và cứng sơ bộ ở nhiệt độ phòng (B-stage) để tháo khỏi mẫu, nhưng phải sấy sau mới đạt cường độ tối đa và khả năng chịu nhiệt công bố.
L337 khác CR128 thế nào?
Cả hai là hệ dán lớp không gây ố, đóng rắn sơ bộ nhiệt thường, cho tooling nhiệt cao. L337 có độn, dùng liên tục 110 °C (HDT ~114 °C); CR128 không độn, HDT ~137 °C với CH128-4 và là keo dán tấm SikaBlock® M974.
L337 dùng cho khuôn gì?
Sika nêu: khuôn hút chân không, khuôn ép phun mẫu, đồ gá dán nhiệt độ cao, khuôn phun kim loại, khuôn ép nén, khuôn dán lớp nhiệt cao.
L337 có độc không?
SDS Sika USA phân loại chất đóng rắn L337 (B) gây bỏng da nặng (H314), dị ứng da, nghi ngờ ảnh hưởng sinh sản (H361), có hại khi nuốt/tiếp xúc da — cần bảo hộ đầy đủ và đọc SDS trước khi dùng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng SikaBiresin® L (Sika USA)
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® L337?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.