SikaBiresin® CR86 là gì?
SikaBiresin® CR86 là hệ epoxy 2 thành phần cho vacuum infusion, được Sika mô tả là “hệ infusion độ trong cao” (high-clarity) cho khuôn và chi tiết composite. Hệ nằm trong nhóm Standard Infusion Systems (đóng rắn nhiệt thường) với 3 chất đóng rắn CH86-2, CH86-3, CH86-6; đồng thời xuất hiện trong nhóm High-Temperature Resistant Infusion Systems khi dùng chất đóng rắn CH138-10.
Độ trong cao có giá trị thực tế ở 2 điểm: thợ quan sát được mặt trước dòng nhựa và bọt khí trong laminate khi infusion, và laminate carbon/thuỷ tinh cho bề mặt lộ vân đẹp. Kết hợp với độ nhớt ~250 mPa·s — thấp nhất nhóm nhựa PT đã giới thiệu ngoài CR83 — CR86 phù hợp chi tiết infusion lớn cần kiểm soát chất lượng bằng mắt. (Phân tích cách dùng — PT.)
Cả 3 chất đóng rắn nhiệt thường có cùng tỷ lệ 100 : 27, nên xưởng đổi tốc độ phản ứng mà không phải tính lại định lượng — tương tự cách Sika thiết kế họ CH83 cho CR83.
✓ Hệ infusion độ trong cao cho khuôn và chi tiết.
✓ Độ nhớt rất thấp ~250 – 266 mPa·s (CH86).
✓ 3 chất đóng rắn cùng tỷ lệ 100 : 27.
✓ Phiên bản chịu nhiệt với CH138-10 — Tg ~138 °C.
✓ Cường độ uốn ~106 – 119 MPa (CH86).
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Infusion Systems (với CH86-2/-3/-6) và High-Temperature Resistant Infusion Systems (với CH138-10) của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR72, CR76, CR88, CR161.
Thế hệ phát triển: Tên file SDS Sika USA cho thấy dòng này trước đây mang tên thương mại PROINFUSION (Resin, Slow Hard, HT Hard). PT chưa có tài liệu đổi tên chính thức cho CH86-2 và CH86-3.
Tên gọi khác: PROINFUSION Resin → CR86 (A); PROINFUSION Slow Hard → CH86-6 (B); PROINFUSION HT Hard → CH138-10 (B) — theo tên SDS.
● Tiêu đề trang ghi “ba tuỳ chọn” — Sika còn chất đóng rắn thứ tư CH138-10 (chịu nhiệt).
● Tg ~77 – 84 °C với CH86 — chỉ đạt sau sấy sau.
● Tỷ lệ 100 : 27 cho cả CH86-x và CH138-10 theo bảng Sika — đối chiếu PDS lô.
● PDS chưa đăng trên hoachatpt.com — chỉ có SDS.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng composite infusion chi tiết lớn cần laminate trong.
▸ Xưởng làm khuôn infusion.
▸ Nhà sản xuất chi tiết carbon thẩm mỹ lộ vân.
▸ Xưởng cần chi tiết/khuôn chịu ~130 °C bằng infusion (CH138-10).
Ghép dữ liệu Sika — độ nhớt ~250 mPa·s, 3 tốc độ cùng tỷ lệ, độ trong cao, thêm CH138-10 chịu nhiệt — CR86 là hệ infusion linh hoạt nhất PT đã giới thiệu: một nhựa phục hồi được cả chi tiết nhiệt thường (Tg ~80 °C) lẫn chi tiết/khuôn chịu nhiệt (~138 °C) chỉ bằng cách đổi chất đóng rắn. Chọn CH86-2 cho chi tiết nhỏ, CH86-3 cho chi tiết vừa, CH86-6 cho chi tiết lớn; CH138-10 khi cần nhiệt và có lò sấy.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH86-2, -3, -6 hay CH138-10? Số liệu Sika
| Tiêu chí (Sika USA 12-2024)* | CH86-2 | CH86-3 | CH86-6 | CH138-10 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ KL | 100 : 27 | 100 : 27 | 100 : 27 | 100 : 27 |
| Thời gian sống | 25 – 35 phút | 90 – 120 phút | 180 – 250 phút | ~309 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~266 mPa·s | ~250 mPa·s | ~250 mPa·s | ~530 mPa·s |
| Tg (sau sấy sau) | ~84 °C | ~81 °C | ~77 °C | ~138 °C |
| Kéo · mô đun kéo | ~59,7 · ~1.638 MPa | ~51,6 · ~1.757 MPa | ~70,8 · ~1.669 MPa | ~57,5 · ~1.534 MPa |
| Uốn · mô đun uốn | ~119,1 · ~3.067 MPa | ~106,3 · ~2.892 MPa | ~110,0 · ~2.979 MPa | ~88,0 · ~2.525 MPa |
| Độ giãn dài | ~4,5% | ~3,6% | ~6,5% | ~5% |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi → °C/MPa.
Dùng SikaBiresin® CR86 ở đâu?
Theo Sika, CR86 là hệ infusion độ trong cao để sản xuất khuôn và chi tiết composite.
▸ Chi tiết composite bằng vacuum infusion.
▸ Khuôn composite bằng infusion.
▸ Laminate trong, lộ vân carbon/thuỷ tinh.
▸ Chi tiết lớn cần thời gian sống dài (CH86-6).
▸ Chi tiết/khuôn chịu ~130 °C (CH138-10).
▸ Cán tay lớp dày cường độ cao → CR94.
▸ Cần chứng nhận đóng tàu → CR88 (Lloyd’s).
▸ Khuôn autoclave nhiệt cao → CR163.
▸ Chống cháy → CR108 FR.
▸ Không sấy sau được — không đạt Tg công bố.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion và Tooling & Composites Product Guide, 12-2024). PDS chưa có trên hoachatpt.com; SDS đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, infusion độ trong cao | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH86-2 · CH86-3 · CH86-6 · CH138-10 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 27 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 25 – 35 · 90 – 120 · 180 – 250 · ~309 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~266 · ~250 · ~250 · ~530 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~84 · ~81 · ~77 · ~138 °C | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ uốn | ~88 – 119 MPa tuỳ chất đóng rắn | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Chu trình sấy sau, quy cách | Theo PDS — liên hệ PT | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR86 (A) + một chất đóng rắn CH86-2/-3/-6 hoặc CH138-10 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Tấm, vỏ, chi tiết hàng hải, công nghiệp — CH86-6.
Laminate trong lộ vân.
Khuôn ~130 °C với CH138-10.
Gửi PT kích thước chi tiết, loại sợi, nhiệt độ làm việc và khả năng sấy — kỹ sư PT tư vấn chọn chất đóng rắn và gửi PDS/SDS theo lô.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho vacuum infusion (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR86.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn; sợi cắt sẵn; vật tư ép túi/infusion sẵn sàng. Đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công theo PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 27 khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (25 – 309 phút tuỳ chất đóng rắn).
Cán lớp, ép túi hoặc truyền nhựa theo quy trình của xưởng, trong thời gian sống. Lăn ép đuổi bọt khí với cán tay; theo dõi mặt trước dòng nhựa với infusion.
Đóng rắn ban đầu, tháo khuôn, sấy sau theo PDS để đạt Tg công bố — CH138-10 cần chu trình nhiệt cao hơn.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR86 và chất đóng rắn CH86-6, CH138-10 có ở mục tài liệu; yêu cầu SDS CH86-2, CH86-3 qua PT. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® đợt này
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR86 cạnh 3 sản phẩm SikaBiresin® khác trong cùng đợt. Chọn theo vai trò (nhựa hay bột trét), phương pháp và yêu cầu đặc biệt.
| Sản phẩm | Tên cũ | Phương pháp / vai trò | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR86 ĐANG XEM | PROINFUSION (theo tên SDS) | Vacuum infusion — độ trong cao | CH86-2 / CH86-3 / CH86-6 · CH138-10 | 25–35 / 90–120 / 180–250 · ~309 phút | Tg ~84 / 81 / 77 · ~138 °C | Độ nhớt ~250 – 530 mPa·s |
| SikaBiresin® CR88 | EPOLAM 2015 | Dán lớp, infusion, ép túi, RTM; ngâm tẩm gỗ | CH88-6 · 100 : 32 | ~140 phút | Tg ~94 °C | Không độn; Lloyd’s Register |
| SikaBiresin® CR94 | L140 (theo tên SDS) | Dán lớp | CH94-1 / CH94-3 / CH94-6 · 100 : 27 | 20–30 / 60–90 / 110–160 phút | Tg ~95 / 95 / 90 °C | 100% rắn; toả nhiệt thấp; cường độ cao |
| SikaBiresin® CR970 | EFP-170 (theo tên SDS) | Bột trét trám, bịt mép composite | CH970-8 | Theo PDS | — | Đen / trắng; Shore D 83 |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; tên cũ CR88 theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins, CR86 / CR94 / CR970 theo tên file SDS Sika — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F.
① Cần nhựa hay bột trét? Trám, bịt mép tấm composite, tấm tổ ong → CR970. Làm laminate → câu ②.
② Phương pháp? Vacuum infusion, cần laminate trong → CR86 (chịu nhiệt ~138 °C với CH138-10). Cán tay chi tiết/khuôn cường độ cao, lớp dày cần toả nhiệt thấp → CR94. Đa quy trình (cán tay, infusion, ép túi, RTM) → CR88.
③ Yêu cầu đặc biệt? Đóng tàu cần Lloyd’s Register, ngâm tẩm gỗ → CR88. Cần chọn tốc độ theo kích thước chi tiết → CR86 hoặc CR94 (3 chất đóng rắn).
Cần chịu nhiệt cao hơn → CR161, CR163, CR128; chống cháy → CR108 FR, CR134 FR (các trang đợt trước).
Tham khảo: hệ SikaBiresin® khác trên hoachatpt.com
| Hệ tham khảo | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Infusion hàng hải, điện gió (Sika EU) |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR161 | Dán lớp + infusion | Tg ~164 °C | Khuôn chịu nhiệt (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp | Tg ~81 °C; sống ~215 phút | Khuôn lớn (đợt trước) |
| SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017) | Dán lớp | Tg ~80 °C; GL | CR117 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR86 là gì?
Là hệ nhựa epoxy truyền nhựa (vacuum infusion) độ trong cao của Sika để sản xuất khuôn và chi tiết composite; độ nhớt hỗn hợp ~250 – 266 mPa·s, 3 chất đóng rắn nhiệt thường và 1 chất đóng rắn chịu nhiệt.
CR86 có mấy chất đóng rắn?
Theo Sika USA: CH86-2 (25 – 35 phút), CH86-3 (90 – 120 phút), CH86-6 (180 – 250 phút) cho Tg ~77 – 84 °C, và CH138-10 (~309 phút) cho Tg ~138 °C; tất cả tỷ lệ 100 : 27 theo khối lượng.
CR86 có tên cũ là gì?
Tên file SDS Sika USA cho thấy dòng này trước đây là PROINFUSION: Resin (CR86), Slow Hard (CH86-6), HT Hard (CH138-10).
CR86 chịu nhiệt bao nhiêu?
Với CH86-2/-3/-6, Tg sau sấy sau khoảng 77 – 84 °C; với CH138-10 khoảng 138 °C (quy đổi từ °F).
CR86 có dùng cho cán tay không?
Sika định vị CR86 cho infusion; độ nhớt rất thấp nên dễ chảy khi cán tay trên bề mặt đứng. Với cán tay, xem CR94 hoặc CR88.
Có PDS của CR86 không?
PDS chưa đăng trên hoachatpt.com (đã có SDS). Liên hệ PT qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận PDS.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt sản phẩm SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR86?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.