SikaBiresin® CR161 là gì?
SikaBiresin® CR161 là hệ epoxy 2 thành phần chịu nhiệt cao, xuất hiện trong cả hai bảng “Lamination” và “Infusion” của Sika Advanced Resins — một trong số ít hệ vừa cán lớp vừa truyền nhựa được với Tg trên 160 °C. Sika mô tả CR161 là hệ dán lớp và infusion để sản xuất khuôn và chi tiết composite.
Vì sao điều này quan trọng? Khuôn composite chịu nhiệt thường làm bằng cán tay vì các hệ chịu nhiệt cao hay có độ nhớt lớn. Độ nhớt ~450 mPa·s và thời gian sống 125 – 155 phút của CR161 mở ra lựa chọn làm khuôn chịu nhiệt bằng infusion — laminate đều hơn, ít bọt khí hơn, hàm lượng sợi cao hơn so với cán tay. (Phân tích cách dùng — PT.)
Theo SDS, chất đóng rắn CH161-6 trước đây mang tên EPOLAM 2070 NA — thuộc dòng EPOLAM của Axson (Bắc Mỹ, hậu tố NA).
✓ Dán lớp và truyền nhựa — cho khuôn và chi tiết composite.
✓ Nhóm chịu nhiệt cao — Tg ~164 °C.
✓ Độ nhớt thấp ~450 mPa·s.
✓ Thời gian sống dài 125 – 155 phút.
✓ Một chất đóng rắn CH161-6, tỷ lệ 100 : 31.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm High-Temperature Resistant Lamination Systems và High-Temperature Resistant Infusion Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR163, CR216, CR226.
Thế hệ phát triển: Chất đóng rắn CH161-6 có tên cũ EPOLAM 2070 NA (B). Sau khi Sika hợp nhất thương hiệu Advanced Resins, hệ mang tên SikaBiresin® CR161 — sản phẩm hiện hành trong Product Guide 12-2024.
Tên gọi khác: EPOLAM 2070 NA (B) → SikaBiresin® CH161-6 (B); nhựa tương ứng → SikaBiresin® CR161 (A) (tên cũ nhựa A PT chưa đối chiếu).
● Tg ~164 °C chỉ đạt sau chu trình sấy sau theo PDS.
● Cường độ kéo nhựa nguyên chất (~35 MPa) thấp — hệ tối ưu cho chịu nhiệt, không phải cơ tính kéo.
● Tỷ lệ 100 : 31 (KL) — cân chính xác.
● Tên cũ nhựa A chưa đối chiếu — đặt hàng theo tên SikaBiresin®.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng làm khuôn composite chịu nhiệt bằng infusion.
▸ Xưởng làm khuôn cho chi tiết sấy/ép nóng ~150 °C.
▸ Nhà sản xuất chi tiết composite chịu nhiệt cao.
▸ Khách đang dùng EPOLAM 2070 NA cần tên mới.
Ghép số liệu Sika — Tg ~164 °C, độ nhớt ~450 mPa·s, thời gian sống 125 – 155 phút, vừa dán lớp vừa infusion — CR161 là cầu nối giữa khuôn infusion thông thường (Tg ~120 – 140 °C, như CR131, CR133) và khuôn autoclave cán tay (CR163). Chọn CR161 khi khuôn cần chịu ~150 °C và xưởng muốn làm bằng infusion; khi cần trên 200 °C cho autoclave, chuyển sang CR163 + CH163-6.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chọn hệ khuôn theo nhiệt độ làm việc
| Hệ (chất đóng rắn)* | Phương pháp | Độ nhớt hỗn hợp | Thời gian sống | Tg / HDT |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR128 (CH128-4) | Dán lớp | ~1.500 mPa·s | 120 – 140 phút | HDT ~137 °C |
| SikaBiresin® CR161 (CH161-6) | Dán lớp + infusion | ~450 mPa·s | 125 – 155 phút | Tg ~164 °C |
| SikaBiresin® CR163 (CH163-2) | Dán lớp | ~3.225 mPa·s | 50 – 75 phút | Tg ~166 °C |
| SikaBiresin® CR163 (CH163-6) | Dán lớp | ~4.500 mPa·s | 180 – 210 phút | Tg ~232 °C |
| SikaBiresin® CR216 (CH216-50) — tham khảo | Dán lớp + infusion | ~700 mPa·s | ~1.500 phút | Tg ~202 °C |
| SikaBiresin® CR226 (CH226-20) — tham khảo | Dán lớp + infusion | ~553 mPa·s | ~730 phút | Tg ~213 °C |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F → °C. CR216, CR226: PT chưa có trang — liên hệ nếu cần.
Dùng SikaBiresin® CR161 ở đâu?
Theo Sika, CR161 là hệ dán lớp và truyền nhựa để sản xuất khuôn và chi tiết composite, thuộc nhóm chịu nhiệt cao.
▸ Khuôn composite chịu nhiệt bằng infusion.
▸ Khuôn composite chịu nhiệt bằng dán lớp.
▸ Chi tiết composite làm việc ở nhiệt độ cao.
▸ Khuôn cho chi tiết sấy lò, ép nóng ~150 °C.
▸ Laminate cần hàm lượng sợi cao, ít bọt khí.
▸ Khuôn autoclave trên 200 °C → CR163 + CH163-6.
▸ Chi tiết cần cơ tính kéo cao ở nhiệt thường → hệ RTM CR144.
▸ Không có khả năng sấy sau.
▸ Chống cháy → CR108 FR, CR134 FR.
▸ Khuôn nhiệt thấp (< 100 °C) → CR107, CR83 kinh tế hơn.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion và Tooling & Composites Product Guide, 12-2024); PDS và SDS đầy đủ đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, dán lớp và infusion chịu nhiệt | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH161-6 (tên cũ EPOLAM 2070 NA) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 31 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 125 – 155 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~450 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~164 °C (327 °F) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ kéo · mô đun kéo | ~35,2 MPa (5.100 psi) · ~3.206 MPa (465.000 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ uốn · mô đun uốn | ~60,7 MPa (8.800 psi) · ~2.703 MPa (392.000 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Chu trình sấy sau | Theo PDS đính kèm | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR161 (A) + CH161-6 (B) theo tỷ lệ 100 : 31 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn cho chi tiết sấy, ép nóng ~150 °C.
Khi hình dạng khuôn không phù hợp infusion.
Chi tiết làm việc gần nguồn nhiệt.
Gửi PT kích thước khuôn, nhiệt độ làm việc, phương pháp (infusion/dán lớp) và khả năng sấy của xưởng — kỹ sư PT tư vấn CR161 hay CR163 và gửi PDS/SDS.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy chịu nhiệt (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau bậc thang theo PDS SikaBiresin® CR161 đính kèm.
Khuôn mẫu (master) chịu được nhiệt sấy, đã phủ chất tách khuôn. Với infusion: bố trí sợi, lưới dẫn, đường cấp, túi chân không, kiểm tra rò.
Cân CR161 và CH161-6 theo tỷ lệ 100 : 31 khối lượng; trộn kỹ, khử khí nếu cần cho infusion.
Dán lớp hoặc truyền nhựa trong thời gian sống 125 – 155 phút. Độ nhớt ~450 mPa·s cho phép nhựa chảy xa qua lớp sợi.
Đóng rắn ban đầu rồi sấy sau bậc thang theo PDS để đạt Tg ~164 °C; nâng hạ nhiệt từ từ, đỡ khuôn trên khung để tránh cong vênh.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR161 và chất đóng rắn CH161-6 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 6 hệ SikaBiresin® chịu nhiệt & RTM
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR161 cạnh 5 hệ SikaBiresin® chịu nhiệt khác trong cùng đợt. Chọn hệ theo mục đích (khuôn hay chi tiết), phương pháp và nhiệt độ làm việc; sau đó mới chọn chất đóng rắn.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn · tỷ lệ KL | Thời gian sống | Nhiệt độ | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR141 CH100-1 | Biresin® CR141 | RTM (phun 45 – 80 °C) | CH100-1 · 100 : 20 | ~80 phút | Tg 148 °C · HDT 141 °C | Chu kỳ ngắn; độ nhớt 100 mPa·s ở nhiệt |
| SikaBiresin® CR144 CH135-4 | — | RTM (phun 45 – 80 °C) | CH135-4 · 100 : 24 | ~140 phút | Tg 153 °C · HDT 153 °C | Tg cao nhất nhóm RTM; chu kỳ nhanh |
| SikaBiresin® CR144 CH150-3 | — | RTM đóng rắn động | CH150-3 · 100 : 24 | ~60 phút | Tg 143 °C · HDT 139 °C | Va đập 42 kJ/m²; chi tiết ô tô |
| SikaBiresin® CR161 ĐANG XEM | EPOLAM 2070 NA | Dán lớp + infusion | CH161-6 · 100 : 31 | 125 – 155 phút | Tg ~164 °C | Độ nhớt ~450 mPa·s; khuôn & chi tiết |
| SikaBiresin® CR163 | EL-315 | Dán lớp khuôn | CH163-2 / CH163-6 | 50 – 75 / 180 – 210 phút | Tg ~166 / ~232 °C | Khuôn autoclave, jig, RTM gia nhiệt cảm ứng |
| SikaBiresin® CR170 THIX | Biresin® CR170 thix | Ép nóng (heated press) | Theo PDS | Theo PDS | Tg trên 130 °C | Chu kỳ ngắn; dụng cụ thể thao |
*Nguồn: PDS Sika Đức 2025 (CR141 CH100-1, CR144 CH135-4, CR144 CH150-3); Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 (CR161, CR163 — quy đổi °F); website Sika Industry (CR170 THIX) — hãng công bố, thị trường khác.
① Làm khuôn hay làm chi tiết? Khuôn composite chịu nhiệt → câu ③. Chi tiết sản xuất loạt → câu ②.
② Chi tiết bằng phương pháp nào? Ép nóng dụng cụ thể thao (vợt, gậy, ván…) → CR170 THIX. RTM ô tô chu kỳ ngắn, khuôn nhiệt biến thiên, cần dai va đập → CR144 CH150-3. RTM cần Tg cao nhất (~153 °C) → CR144 CH135-4. RTM độ nhớt rất thấp ở nhiệt, Tg ~148 °C → CR141 CH100-1.
③ Khuôn làm việc ở nhiệt độ nào? ~160 °C, làm bằng infusion hoặc dán lớp → CR161. ~165 °C cán tay → CR163 + CH163-2. Autoclave, sấy lò trên 200 °C → CR163 + CH163-6 (Tg ~232 °C).
Chịu nhiệt thấp hơn (~80 – 140 °C) → xem CR128, CR131, CR133, CR135, CR122 ở bảng tham khảo; mẫu master → tấm SikaBlock®.
Tham khảo: hệ SikaBiresin® chịu nhiệt thấp hơn
| Hệ tham khảo | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR135 + CH135-4 | RTM | Đến ~150 °C | Cùng chất đóng rắn CH135-4 với CR144 — trang đợt trước |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp khuôn | HDT ~137 °C | Keo dán tấm SikaBlock® M974 — trang đợt trước |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion làm khuôn | ~120 – 145 °C | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR161 là gì?
Là hệ nhựa epoxy chịu nhiệt cao của Sika dùng cho cả dán lớp và truyền nhựa để sản xuất khuôn và chi tiết composite; với chất đóng rắn CH161-6, Tg khoảng 164 °C sau sấy sau.
Tỷ lệ trộn CR161 với CH161-6?
Theo Sika USA: 100 : 31 theo khối lượng, thời gian sống 125 – 155 phút, độ nhớt hỗn hợp khoảng 450 mPa·s.
CH161-6 có tên cũ là gì?
Theo SDS Sika, CH161-6 trước đây là EPOLAM 2070 NA (thành phần B).
CR161 có dùng cho infusion được không?
Có. Sika xếp CR161 vào cả nhóm hệ dán lớp và hệ infusion chịu nhiệt cao; độ nhớt ~450 mPa·s phù hợp truyền nhựa.
CR161 khác CR163 thế nào?
CR161: dán lớp và infusion, độ nhớt thấp, Tg ~164 °C. CR163: hệ dán lớp làm khuôn autoclave, jig, RTM gia nhiệt cảm ứng; Tg ~166 °C với CH163-2 và ~232 °C với CH163-6, độ nhớt cao hơn.
Cường độ kéo của CR161 có thấp không?
Bảng Sika ghi cường độ kéo nhựa nguyên chất khoảng 35 MPa — hệ được tối ưu cho chịu nhiệt khuôn. Cơ tính laminate phụ thuộc sợi và chu trình — xem PDS.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ SikaBiresin® chịu nhiệt, RTM
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR161?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.