SikaBiresin® CR107
SikaBiresin® CR107 là hệ nhựa epoxy dán lớp Sika pha chế riêng cho chi tiết hoặc khuôn laminate, với thời gian sống dài để kéo dài thời gian thao tác. Hệ dùng được với vải thuỷ tinh, carbon và aramid; có thể gia nhiệt ngay sau khi thi công để rút ngắn thời gian gia công. Sika nêu CR107 đặc biệt phù hợp cho khuôn và chi tiết lớn nhờ thời gian sống dài.
Tên cũ: AL-2017 (nhựa A); chất đóng rắn CH107-7 — tên cũ AL-2019 (B). Không nhầm với EPOLAM 2017 (SikaBiresin® CR117) — khác sản phẩm.

*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và trang sản phẩm SikaBiresin® CR107; quy đổi °F/psi sang °C/MPa. Hãng công bố — thị trường khác.
SikaBiresin® CR107 là gì?
SikaBiresin® CR107 là hệ epoxy dán lớp 2 thành phần, đặc trưng bởi thời gian sống khoảng 215 phút với chất đóng rắn CH107-7 — dài hơn nhiều so với các hệ dán lớp thông thường (vài chục phút). Sika định vị CR107 cho cán tay, ép túi chân không và RTM, dùng làm khuôn (tool) hoặc chi tiết (part).
Vì sao thời gian sống dài quan trọng với khuôn lớn? Một khuôn composite cỡ lớn có thể cần hàng chục lớp sợi; nếu nhựa đông khi mới cán được một nửa, các lớp sau bám kém vào lớp trước và phải chia nhiều mẻ. Thời gian sống ~215 phút cho phép cán liên tục nhiều lớp trong một lượt, giảm rủi ro tách lớp. (Phân tích cách dùng — suy luận kỹ thuật PT.)
Điểm cân bằng là Sika nêu CR107 có thể gia nhiệt ngay sau khi thi công để rút ngắn chu kỳ — nghĩa là thời gian sống dài không bắt buộc phải chờ lâu, xưởng có thể chủ động đẩy nhanh bằng nhiệt.
✓ Thời gian sống dài — kéo dài thời gian thao tác.
✓ Dùng với vải thuỷ tinh, carbon, aramid.
✓ Gia nhiệt ngay sau thi công để rút ngắn chu kỳ.
✓ Cán tay, ép túi chân không, RTM — cả khuôn và chi tiết.
✓ Lý tưởng cho khuôn, chi tiết lớn.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Epoxy Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA). Bảng dòng sản phẩm mô tả CR107 là hệ dán lớp thời gian sống dài cho khuôn và chi tiết cán tay, ép túi, RTM.
Thế hệ phát triển: Tên cũ AL-2017; chất đóng rắn tên cũ AL-2019. Sau khi Sika hợp nhất thương hiệu Advanced Resins, đổi thành SikaBiresin® CR107 / CH107-7 — sản phẩm hiện hành, có PDS trên website Sika USA.
Tên gọi khác: AL-2017 (A) → CR107 (A); AL-2019 (B) → CH107-7 (B) (theo tên tài liệu SDS Sika). Dễ nhầm với EPOLAM 2017 — hệ khác, nay là SikaBiresin® CR117.
● Tg ~81 °C sau sấy sau — không phải hệ chịu nhiệt cao.
● Chỉ 1 chất đóng rắn CH107-7 (tỷ lệ 100 : 28 KL).
● Số liệu cơ tính đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
● Không nhầm AL-2017 với EPOLAM 2017 (CR117).
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng làm khuôn composite cỡ lớn bằng cán tay, ép túi.
▸ Nhà sản xuất chi tiết composite lớn cần thời gian cán dài.
▸ Xưởng RTM cần cửa sổ phun dài.
▸ Xưởng ở khí hậu nóng cần bù thời gian sống.
Ghép dữ liệu Sika — thời gian sống ~215 phút, Tg ~81 °C, cường độ uốn ~130 MPa, mô đun ~3.500 MPa, gia nhiệt được ngay — CR107 là hệ “an toàn thời gian” cho khuôn và chi tiết lớn làm việc ở nhiệt độ thường. Với khí hậu Việt Nam, thời gian sống dài còn là biên an toàn quan trọng vì nhiệt độ xưởng cao rút ngắn thời gian sống thực tế. Khi khuôn cần chịu nhiệt trên ~80 °C, CR107 không phù hợp — chuyển sang CR128 hoặc CR122.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CR107 so với hệ dán lớp thông thường
| Hệ (chất đóng rắn)* | Thời gian sống | Tỷ lệ KL | Tg / HDT |
|---|---|---|---|
| CR107 (CH107-7) | ~215 phút | 100 : 28 | Tg ~81 °C |
| CR101 (CH101-2 / -3) | 40 – 60 / 85 – 95 phút | 100 : 20 / 100 : 13 | HDT ~91 / 101 °C |
| CR111 (CH111-1) | ~28 phút | 100 : 13 | HDT ~111 °C |
| CR128 (CH128-2 / -4) | 35 – 50 / 120 – 140 phút | 100 : 22 / 100 : 27 | HDT ~137 °C (CH128-4) |
| CR108 FR (CH108-8) | ~480 phút | 100 : 30 | Tg ~93 °C |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F → °C.
Dùng SikaBiresin® CR107 ở đâu?
Theo Sika, ứng dụng tiêu biểu của CR107 gồm khuôn và chi tiết cán tay, ép túi chân không, RTM; đặc biệt phù hợp khuôn và chi tiết lớn nhờ thời gian sống dài.
▸ Khuôn composite cỡ lớn bằng cán tay.
▸ Chi tiết laminate lớn, nhiều lớp.
▸ Khuôn và chi tiết ép túi chân không.
▸ Khuôn và chi tiết RTM.
▸ Vải thuỷ tinh, carbon, aramid.
▸ Khuôn/chi tiết làm việc trên ~80 °C → CR128, CR122, CR133.
▸ Yêu cầu chống cháy → CR108 FR, CR134 FR.
▸ Vacuum infusion độ nhớt thấp → CR83, CR80.
▸ Chi tiết nhỏ cần chu kỳ nhanh → CR101, CR111.
▸ Phối nhựa CR107 với chất đóng rắn khác CH107-7.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion Product Guide 12-2024) và trang sản phẩm SikaBiresin® CR107; PDS đầy đủ đính kèm ở mục tài liệu. PT quy đổi °F/psi sang °C/MPa.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần dán lớp | Website Sika USA* |
| Chất đóng rắn | CH107-7 (tên cũ AL-2019) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 28 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | ~215 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.250 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~81 °C (178 °F) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ kéo · mô đun kéo | ~77,9 MPa (11.300 psi) · ~3.654 MPa (530.000 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ uốn · mô đun uốn | ~129,6 MPa (18.800 psi) · ~3.530 MPa (512.000 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Vải gia cường | Thuỷ tinh, carbon, aramid | Website Sika USA* |
| Chu trình đóng rắn/sấy chi tiết | Theo PDS SikaBiresin® CR107 đính kèm | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và trang sản phẩm SikaBiresin® CR107; quy đổi °F/psi sang °C/MPa. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR107 (A) + CH107-7 (B) theo tỷ lệ 100 : 28 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn vỏ tàu, tấm lớn, chi tiết ô tô, xe buýt bằng cán tay nhiều lớp.
Chi tiết cần cửa sổ phun nhựa dài.
Laminate carbon, thuỷ tinh, aramid chất lượng cao.
Gửi PT kích thước khuôn/chi tiết, số lớp sợi, phương pháp và nhiệt độ làm việc — kỹ sư PT tư vấn hệ CR107 hay hệ khác, và gửi PDS/SDS theo lô.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR107 đính kèm.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn, sợi cắt sẵn, vật tư ép túi (nếu có) sẵn sàng. Kiểm tra nhựa có kết tinh không; đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công khuyến nghị trên PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 28 (CH107-7) khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (~215 phút).
Quét hoặc lăn nhựa lên khuôn, đặt từng lớp sợi, lăn ép để thấm đều và đuổi bọt khí. Với ép túi chân không hoặc RTM, thực hiện theo quy trình của xưởng trong thời gian sống.
Để đóng rắn ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt ngay sau thi công để rút ngắn chu kỳ (theo Sika); sấy sau theo PDS để đạt Tg ~81 °C và cơ tính công bố.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR107 (A) và chất đóng rắn CH107-7 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 7 hệ SikaBiresin® CR laminating
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR107 cạnh 6 hệ nhựa SikaBiresin® CR khác trong cùng đợt sản phẩm. Chọn hệ trước theo phương pháp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu đặc biệt; sau đó mới chọn chất đóng rắn theo thời gian sống.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ (Tg/HDT) | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR101 | EL-335 | Cán tay, ép túi | CH101-2 / CH101-3 | 40–60 / 85–95 phút | HDT 91 / 101 °C; dùng đến ~107 °C | Dai, chịu va đập cao |
| SikaBiresin® CR107 ĐANG XEM | AL-2017 | Cán tay, ép túi, RTM | CH107-7 | ~215 phút | Tg ~81 °C | Thời gian sống dài — khuôn, chi tiết lớn |
| SikaBiresin® CR108 FR | AL 2020 | Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi | CH108-1 / -4 / -8 | 61 / 222 / 480 phút | Tg ~108 / 95 / 93 °C | Chống cháy, không halogen |
| SikaBiresin® CR111 | EL-300 | Cán tay, ép túi, RTM; keo, lớp phủ | CH111-1 | ~28 phút | HDT ~111 °C | Trong suốt, 100% rắn, FDA 21 CFR 175.300 |
| SikaBiresin® CR128 | EL-336 | Cán tay làm khuôn; keo dán tấm SikaBlock® M974 | CH128-2 / CH128-4 | 35–50 / 120–140 phút | HDT ~137 °C (CH128-4) | Không độn, không gây ố |
| SikaBiresin® CR134 FR | Biresin® CR134 | Cán tay | Dòng CH132 (vd. CH132-5) | Theo chất đóng rắn | Tg đến ~132 °C | Có độn, chống cháy UL94 V-0 (với CH132-5) |
| SikaBiresin® CR135 | Biresin® CR135 | RTM | CH135-4 | Theo PDS | Chịu nhiệt đến ~150 °C | Tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; CR134 FR, CR135: website Sika EU / danh mục Sika trên Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F; giá trị có dấu * trong tài liệu gốc đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
① Có yêu cầu chống cháy? Có → CR108 FR (không halogen, nhiều quy trình, 3 tốc độ) hoặc CR134 FR (cán tay, có độn, UL94 V-0, Tg đến ~132 °C).
② Phương pháp? RTM chịu nhiệt cao → CR135. Infusion → xem CR83 / CR80 / CR120 / CR131. Cán tay, ép túi → câu ③.
③ Làm khuôn hay chi tiết? Khuôn cán tay chịu nhiệt ~137 °C, cần nhựa không độn không ố, hoặc dán tấm SikaBlock® M974 → CR128. Khuôn/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài → CR107.
④ Yêu cầu đặc biệt? Chi tiết dai, chịu va đập, đồ gá kiểm tra, dùng đến ~107 °C → CR101. Cần trong suốt, làm lớp phủ/keo, xây dựng, tiếp xúc thực phẩm (FDA) → CR111.
Mẫu master → tấm SikaBlock®; dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ infusion & cán tay khác
| Hệ tham khảo trên hoachatpt.com | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Trang |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Xem trang CH83 |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion, RTM | ~120 °C | CR120 (A) |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR107 là gì?
SikaBiresin® CR107 (tên cũ AL-2017) là hệ nhựa epoxy dán lớp của Sika có thời gian sống dài khoảng 215 phút với chất đóng rắn CH107-7, dùng cho khuôn và chi tiết composite lớn bằng cán tay, ép túi chân không và RTM, với vải thuỷ tinh, carbon, aramid.
Tỷ lệ trộn CR107 với CH107-7?
Theo Sika USA, tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn là 100 : 28 theo khối lượng.
CR107 chịu nhiệt bao nhiêu?
Sika công bố Tg khoảng 81 °C (178 °F) sau đóng rắn nhiệt độ phòng và sấy sau. Khuôn cần chịu nhiệt cao hơn nên dùng CR128, CR122 hoặc CR133.
Thời gian sống 215 phút có làm chu kỳ quá dài?
Sika nêu CR107 có thể gia nhiệt ngay sau khi thi công để rút ngắn thời gian gia công. Thời gian sống dài cho phép cán nhiều lớp liên tục; nhiệt giúp rút ngắn đóng rắn sau đó.
AL-2017 và EPOLAM 2017 có giống nhau?
Không. AL-2017 là tên cũ của SikaBiresin® CR107; EPOLAM 2017 là tên cũ của một hệ khác, SikaBiresin® CR117 (Tg ~80 °C, chứng nhận GL). Hai hệ có chất đóng rắn riêng.
CR107 có dùng cho RTM không?
Có. Sika liệt kê cán tay, ép túi chân không và RTM là ứng dụng tiêu biểu của CR107, cho cả khuôn và chi tiết.
Mua CR107 cần đặt kèm gì?
Đặt kèm chất đóng rắn CH107-7 (B) theo tỷ lệ 100 : 28. Liên hệ PT để xác nhận quy cách, tồn kho và nhận PDS/SDS theo lô.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ nhựa laminating SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR107?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.