SikaBiresin® CR101 là gì?
SikaBiresin® CR101 là hệ epoxy 2 thành phần cho phương pháp dán lớp (lamination), điểm khác biệt chính là được tăng dai để chịu va đập. Theo Sika, laminate CR101 cho khả năng chịu va đập tăng lên khi chế tạo chi tiết dùng trong môi trường nhiệt độ trung bình, nơi cần độ ổn định và hiệu năng. Sika nêu thêm: thấm vải rất tốt, độ giãn dài tốt, độ cứng tăng ở nhiệt độ cao, ổn định kích thước rất tốt và chịu sốc cơ học tốt.
Nhựa epoxy dán lớp thông thường rất cứng nhưng giòn: laminate có thể nứt, tách lớp khi bị va đập, rơi, hoặc khi đồ gá bị kẹp, tháo lắp liên tục. Hệ được tăng dai hy sinh một phần độ cứng để đổi lấy khả năng hấp thụ năng lượng va đập — phù hợp những chi tiết chịu thao tác thô như đồ gá kiểm tra (checking fixtures), đồ gá giữ (holding fixtures), khuôn cắt biên (trim). (Nguyên lý chung — suy luận kỹ thuật PT.)
Sika liệt kê vải gia cường dùng được với CR101 gồm sợi graphite (carbon), E-glass, S-glass và Kevlar (aramid).
✓ Ứng dụng đến khoảng 107 °C (225 °F).
✓ Chịu va đập và độ dai cao.
✓ 2 chất đóng rắn — nhanh (CH101-2) và chậm (CH101-3).
✓ Thấm vải rất tốt; độ giãn dài tốt.
✓ Độ cứng tăng ở nhiệt độ cao; ổn định kích thước rất tốt.
✓ Chịu sốc cơ học tốt.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Epoxy Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR94, CR107, CR111. Trong bảng dòng sản phẩm, Sika mô tả CR101 là hệ dán lớp tăng dai, chịu va đập cho chi tiết composite.
Thế hệ phát triển: Trước đây mang tên EL-335; sau khi Sika hợp nhất thương hiệu Advanced Resins (khoảng 2023 – 2024), sản phẩm đổi tên thành SikaBiresin® CR101. PDS SikaBiresin® CR101 phát hành 08-2023 — sản phẩm hiện hành.
Tên gọi khác: EL-335 (A) → CR101 (A); EL-335 (B) → CH101-2 (B); EL-335-2 (B) → CH101-3 (B) — theo bảng đổi tên sản phẩm của Sika Advanced Resins.
● Số liệu HDT đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau — cần sấy sau để đạt.
● CH101-3 có tỷ lệ 100 : 13, CH101-2 là 100 : 20 — không dùng lẫn tỷ lệ.
● Độ giãn dài CH101-3 (2%) thấp hơn CH101-2 (4%).
● Không phải hệ infusion — độ nhớt 1.500 – 2.500 mPa·s.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; thử trên vật liệu thật.
▸ Xưởng làm đồ gá kiểm tra, đồ gá giữ, khuôn cắt biên cho ô tô, hàng không.
▸ Xưởng mẫu làm prototype, pattern, master model cần bền va đập.
▸ Nhà sản xuất chi tiết composite dai dùng ở nhiệt độ trung bình.
▸ Xưởng làm khuôn splash nhiệt độ trung bình.
Ghép dữ liệu Sika — dùng đến ~107 °C, HDT 91 °C (CH101-2) và 101 °C (CH101-3), tăng dai, ổn định kích thước — CR101 nằm ở vị trí giữa hệ dán lớp thông thường (Tg ~80 °C) và hệ khuôn chịu nhiệt cao. Đây là lựa chọn hợp lý khi chi tiết vừa phải chịu nhiệt vừa, vừa chịu va đập, kẹp tháo lặp lại — đồ gá kiểm tra là ví dụ điển hình. Chọn CH101-3 khi cần HDT cao hơn và thời gian thao tác dài hơn; chọn CH101-2 khi ưu tiên độ giãn dài và chu kỳ nhanh.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH101-2 hay CH101-3? Số liệu Sika
| Tiêu chí (Sika USA 12-2024)* | CH101-2 (B) — nhanh | CH101-3 (B) — chậm |
|---|---|---|
| Tên cũ | EL-335 (B) | EL-335-2 (B) |
| Tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn (KL) | 100 : 20 | 100 : 13 |
| Thời gian sống | 40 – 60 phút | 85 – 95 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.500 mPa·s | ~2.500 mPa·s |
| HDT (sau sấy sau) | ~91 °C (196 °F) | ~101 °C (214 °F) |
| Độ giãn dài | ~4% | ~2% |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F → °C. Giá trị HDT đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau theo PDS.
Dùng SikaBiresin® CR101 ở đâu?
Theo Sika, CR101 dùng cho prototype, pattern, master model, chi tiết composite dai, trim, đồ gá giữ và kiểm tra, khuôn splash dùng ở nhiệt độ trung bình và potting bạc lót (bushing).
▸ Prototype, pattern, master model.
▸ Chi tiết composite dai, chịu va đập.
▸ Đồ gá kiểm tra (checking fixtures), đồ gá giữ (holding fixtures), khuôn cắt biên (trim).
▸ Khuôn splash dùng ở nhiệt độ trung bình.
▸ Potting bạc lót (bushing) trong đồ gá.
▸ Laminate với carbon, E-glass, S-glass, Kevlar.
▸ Vacuum infusion — độ nhớt cao; xem CR83, CR80, CR120.
▸ Chi tiết cần chống cháy → CR108 FR, CR134 FR.
▸ Khuôn chịu nhiệt trên ~110 °C → CR128, CR122, CR133.
▸ Chi tiết cần trong suốt → CR111.
▸ Không có khả năng sấy sau — không đạt HDT công bố.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion Product Guide 12-2024) và trang sản phẩm SikaBiresin® CR101; PDS đầy đủ (08-2023) đính kèm ở mục tài liệu. Sika USA công bố theo đơn vị Mỹ — PT quy đổi sang °C.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, tăng dai (toughened) | Website Sika USA* |
| Nhiệt độ ứng dụng | Đến khoảng 107 °C (225 °F) | Website Sika USA* |
| Chất đóng rắn | CH101-2 (nhanh) · CH101-3 (chậm) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 20 (CH101-2) · 100 : 13 (CH101-3) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 40 – 60 phút · 85 – 95 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.500 · ~2.500 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| HDT | ~91 °C · ~101 °C (sau sấy sau) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ giãn dài | ~4% · ~2% | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Vải gia cường | Graphite (carbon), E-glass, S-glass, Kevlar | Website Sika USA* |
| Chu trình sấy sau, cơ tính chi tiết | Theo PDS SikaBiresin® CR101 (08-2023) đính kèm | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và trang sản phẩm SikaBiresin® CR101 (PDS 08-2023); nhiệt độ quy đổi từ °F. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | Nhựa CR101 (A) + CH101-2 hoặc CH101-3 (B) đúng tỷ lệ | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Đồ gá kiểm tra, giữ chi tiết thân vỏ, nội thất — chịu kẹp tháo lặp lại.
Prototype, pattern cần bền va đập khi thao tác.
Khuôn lấy mẫu, khuôn phụ làm việc đến ~100 °C.
Gửi PT loại chi tiết (đồ gá, mẫu, khuôn), nhiệt độ làm việc, loại vải và khả năng sấy của xưởng — kỹ sư PT tư vấn chọn CH101-2 hay CH101-3 và gửi PDS/SDS theo lô.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR101 đính kèm.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn, sợi cắt sẵn, vật tư ép túi (nếu có) sẵn sàng. Kiểm tra nhựa có kết tinh không; đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công khuyến nghị trên PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 20 (CH101-2) hoặc 100 : 13 (CH101-3) khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (40 – 60 hoặc 85 – 95 phút).
Quét hoặc lăn nhựa lên khuôn, đặt từng lớp sợi, lăn ép để thấm đều và đuổi bọt khí. Với ép túi chân không hoặc RTM, thực hiện theo quy trình của xưởng trong thời gian sống.
Để đóng rắn ở nhiệt độ phòng, sau đó sấy sau theo chu trình PDS để đạt HDT công bố. Nâng hạ nhiệt từ từ; đỡ chi tiết trên khung khi sấy.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR101 (A) và chất đóng rắn CH101-2 / CH101-3 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 7 hệ SikaBiresin® CR laminating
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR101 cạnh 6 hệ nhựa SikaBiresin® CR khác trong cùng đợt sản phẩm. Chọn hệ trước theo phương pháp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu đặc biệt; sau đó mới chọn chất đóng rắn theo thời gian sống.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ (Tg/HDT) | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR101 ĐANG XEM | EL-335 | Cán tay, ép túi | CH101-2 / CH101-3 | 40–60 / 85–95 phút | HDT 91 / 101 °C; dùng đến ~107 °C | Dai, chịu va đập cao |
| SikaBiresin® CR107 | AL-2017 | Cán tay, ép túi, RTM | CH107-7 | ~215 phút | Tg ~81 °C | Thời gian sống dài — khuôn, chi tiết lớn |
| SikaBiresin® CR108 FR | AL 2020 | Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi | CH108-1 / -4 / -8 | 61 / 222 / 480 phút | Tg ~108 / 95 / 93 °C | Chống cháy, không halogen |
| SikaBiresin® CR111 | EL-300 | Cán tay, ép túi, RTM; keo, lớp phủ | CH111-1 | ~28 phút | HDT ~111 °C | Trong suốt, 100% rắn, FDA 21 CFR 175.300 |
| SikaBiresin® CR128 | EL-336 | Cán tay làm khuôn; keo dán tấm SikaBlock® M974 | CH128-2 / CH128-4 | 35–50 / 120–140 phút | HDT ~137 °C (CH128-4) | Không độn, không gây ố |
| SikaBiresin® CR134 FR | Biresin® CR134 | Cán tay | Dòng CH132 (vd. CH132-5) | Theo chất đóng rắn | Tg đến ~132 °C | Có độn, chống cháy UL94 V-0 (với CH132-5) |
| SikaBiresin® CR135 | Biresin® CR135 | RTM | CH135-4 | Theo PDS | Chịu nhiệt đến ~150 °C | Tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; CR134 FR, CR135: website Sika EU / danh mục Sika trên Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F; giá trị có dấu * trong tài liệu gốc đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
① Có yêu cầu chống cháy? Có → CR108 FR (không halogen, nhiều quy trình, 3 tốc độ) hoặc CR134 FR (cán tay, có độn, UL94 V-0, Tg đến ~132 °C).
② Phương pháp? RTM chịu nhiệt cao → CR135. Infusion → xem CR83 / CR80 / CR120 / CR131. Cán tay, ép túi → câu ③.
③ Làm khuôn hay chi tiết? Khuôn cán tay chịu nhiệt ~137 °C, cần nhựa không độn không ố, hoặc dán tấm SikaBlock® M974 → CR128. Khuôn/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài → CR107.
④ Yêu cầu đặc biệt? Chi tiết dai, chịu va đập, đồ gá kiểm tra, dùng đến ~107 °C → CR101. Cần trong suốt, làm lớp phủ/keo, xây dựng, tiếp xúc thực phẩm (FDA) → CR111.
Mẫu master → tấm SikaBlock®; dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ infusion & cán tay khác
| Hệ tham khảo trên hoachatpt.com | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Trang |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Xem trang CH83 |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion, RTM | ~120 °C | CR120 (A) |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR101 là gì?
SikaBiresin® CR101 (tên cũ EL-335) là hệ nhựa epoxy dán lớp được tăng dai của Sika, dùng cho ứng dụng nhiệt độ trung bình đến khoảng 107 °C. Laminate CR101 chịu va đập cao, ổn định kích thước, dùng cho mẫu, chi tiết composite dai, đồ gá kiểm tra và khuôn splash.
EL-335 và SikaBiresin® CR101 có phải cùng sản phẩm?
Có. Theo bảng đổi tên của Sika Advanced Resins, EL-335 (A) đổi thành CR101 (A), chất đóng rắn EL-335 (B) thành CH101-2 (B) và EL-335-2 (B) thành CH101-3 (B).
Tỷ lệ trộn của CR101 là bao nhiêu?
Theo Sika USA: 100 : 20 theo khối lượng với CH101-2 và 100 : 13 với CH101-3. Hai chất đóng rắn có tỷ lệ khác nhau nên phải cân đúng theo chất đóng rắn đang dùng.
Nên chọn CH101-2 hay CH101-3?
CH101-2 nhanh hơn (thời gian sống 40 – 60 phút), độ nhớt thấp hơn, độ giãn dài ~4%, HDT ~91 °C. CH101-3 chậm hơn (85 – 95 phút), HDT cao hơn ~101 °C nhưng độ giãn dài ~2%. Chọn CH101-3 khi cần chịu nhiệt và thời gian thao tác dài hơn.
CR101 chịu nhiệt bao nhiêu?
Sika nêu CR101 dùng cho ứng dụng đến khoảng 107 °C; HDT sau sấy sau khoảng 91 °C (CH101-2) và 101 °C (CH101-3). Cần sấy sau theo PDS để đạt các giá trị này.
CR101 dùng được với sợi carbon, Kevlar không?
Có. Sika nêu CR101 dùng để dán lớp với vải graphite (carbon), E-glass, S-glass và Kevlar.
CR101 có dùng cho vacuum infusion không?
Sika định vị CR101 là hệ dán lớp; độ nhớt hỗn hợp 1.500 – 2.500 mPa·s cao so với nhựa infusion. Với infusion, xem các hệ CR83, CR80, CR120 hoặc CR131.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ nhựa laminating SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR101?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.