Các dự án mới nên chỉ định Sikaflex®-140 Construction — thế hệ i-Cure cải tiến, đạt LEEDv4.1, tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn. Sikaflex® Construction AP vẫn cung cấp cho dự án đang thi công cần duy trì tính nhất quán.
Sikaflex® Construction AP là chất trám khe đàn hồi 1 thành phần gốc polyurethane, đóng rắn bằng hơi ẩm không khí. Sản phẩm thuộc thế hệ cũ hơn trong dòng Sikaflex® xây dựng — được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trước khi Sikaflex®-140 Construction (công nghệ i-Cure, LEEDv4.1) ra đời thay thế hoàn toàn.
Sikaflex® Construction AP phù hợp cho các ứng dụng trám khe co giãn tiêu chuẩn — mặt tiền bê tông, xung quanh khung cửa, khe sàn-tường, các cấu kiện xây dựng thông thường. Đạt tiêu chuẩn ISO 11600 F25HM (loại F, cấp 25HM), không chảy võng, có thể sơn phủ. Khả năng chuyển vị ±25%.
Phân phối chính hãng bởi Hoá chất PT (MST: 0402052135). Với dự án mới, đội kỹ thuật Hoá chất PT khuyến nghị chỉ định Sikaflex®-140 Construction để có công nghệ mới nhất và chứng nhận môi trường LEEDv4.1.
Khả năng chuyển vị ±25% theo ISO 11600 — tiêu chuẩn quốc tế cho keo trám khe co giãn mặt dựng. Phù hợp khe nối các tấm bê tông đúc sẵn, khe giữa các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau.
Không chảy võng — thi công được cả khe nằm ngang lẫn khe thẳng đứng. 1 thành phần, dùng ngay không pha trộn. Sử dụng súng bơm keo tiêu chuẩn 600ml. Lý tưởng cho nhà thầu thi công nhanh.
Kháng tia UV, mưa nắng và biến đổi nhiệt độ. Phù hợp cho cả khe nội thất và khe ngoại thất không có mái che. Nhiệt độ làm việc −40°C đến +70°C.
Sau khi đóng rắn hoàn toàn, keo có thể được sơn phủ bằng hầu hết hệ thống sơn mặt dựng thông thường. Thử nghiệm tương thích trước khi thi công. Màu sắc có thể thay đổi khi tiếp xúc UV nhưng không ảnh hưởng hiệu năng.
Bám dính tốt trên bê tông, vữa xi măng, gạch, kim loại (nhôm, thép mạ kẽm, inox), PVC, kính. Sử dụng Sika® Primer-3 N làm lớp lót cho bề mặt xốp và kim loại để tăng độ bền bám dính.
Bề mặt kính (trám khe), bề mặt bitum/cao su EPDM/cao su tự nhiên, bể bơi, khu vực ngập nước dài hạn. Không tiếp xúc cồn khi chưa đóng rắn. Tránh không gian kín thiếu thông thoáng.
Khe nối giữa các tấm bê tông đúc sẵn, khe co giãn mặt tiền tòa nhà, khe giữa tường và cột bê tông.
Khe xung quanh khung cửa sổ nhôm, khe giữa khung cửa và tường, khe nối hộp kỹ thuật.
Khe nối giữa các cấu kiện bê tông lắp ghép sẵn, khe sàn-tường nội thất, khe trong khu vực công nghiệp thông thường.
Ứng dụng linh hoạt cả nội và ngoại thất. Phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam — nắng mưa, nhiệt độ cao.
Bể bơi và khu tiếp xúc hóa chất clo · Khe ngập nước thường xuyên · Bề mặt kính mặt dựng tiếp xúc nắng trực tiếp · Bề mặt bitum/cao su EPDM · Khe sàn lưu lượng phương tiện cao.
| Thông Số | Giá Trị | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần, đóng rắn hơi ẩm | — |
| Đóng gói | 600ml xúc xích · 20 xúc xích/thùng | — |
| Màu sắc | Xám bê tông (màu chính) | — |
| Tỷ trọng | ~1,30 kg/l | — |
| Độ cứng Shore A | ~35 | DIN 53505 |
| Khả năng chuyển vị | ±25% | ISO 11600 |
| Chảy võng | Không (rất tốt) | DIN EN ISO 7390 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C ÷ +70°C | — |
| Thời gian khô mặt | ~60 phút | @23°C/50% rh |
| Tốc độ đóng rắn | ~3mm/24h | @23°C/50% rh |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | Tối thiểu +3°C trên điểm sương |
| Khe thiết kế | Rộng 10–35mm · Sâu ≥8mm · Tỉ lệ W:D = 2:1 | — |
| Tiêu chuẩn | ISO 11600 F25HM | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ NSX | +5°C÷+25°C · Bao nguyên · Tránh nắng |
← Vuốt ngang
15×8mm → ~4,5m
20×10mm → ~2,5m
25×12mm → ~1,6m
30×15mm → ~1,3m
Làm sạch toàn bộ bụi bẩn, dầu mỡ, lớp sơn bong tróc và keo cũ. Loại bỏ phần bê tông yếu bằng chổi sắt hoặc mài. Bề mặt phải khô ráo, đồng nhất và đủ cứng để chịu ứng suất keo.
Bề mặt xốp (bê tông, gạch, vữa): quét Sika® Primer-3 N bằng cọ, chờ 30 phút – 8 giờ. Bề mặt kim loại: làm nhám nhẹ, lau Sika® Cleaner-205, chờ 15 phút, quét Primer-3 N, chờ 30 phút – 8 giờ.
Đặt thanh chèn PE (backing rod) theo đúng chiều sâu yêu cầu. Dán băng keo giấy hai bên mép khe nếu cần đường keo gọn gàng. Tháo băng keo ngay sau thi công khi keo còn ướt.
Lắp xúc xích vào súng bơm keo chuyên dụng. Cắt đầu vòi phù hợp chiều rộng khe. Bơm đều, đảm bảo keo tiếp xúc hoàn toàn hai mặt khe, tránh bọt khí. Miết phẳng bằng dụng cụ ẩm ngay sau khi bơm.
Dùng Sika® Tooling Agent N để miết và làm nhẵn bề mặt keo (không dùng sản phẩm chứa dung môi). Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Remover-208. Keo đã cứng chỉ loại bỏ bằng cơ học.
| Tiêu Chí | Construction AP | 140 Construction ⭐ |
|---|---|---|
| Công nghệ | PU thế hệ cũ | i-Cure thế hệ mới |
| Chứng nhận môi trường | — | LEEDv4.1 ✓ |
| Shore A | ~35 | 37–43 |
| Co giãn | ±25% | ±25% |
| Tình trạng | Đang thay thế | Hiện hành ✓ |
A. Không cần thiết nếu dự án đã bắt đầu thi công với AP. Việc thay đổi sản phẩm giữa chừng có thể ảnh hưởng tính nhất quán về màu sắc và hiệu năng. Dự án mới bắt đầu thì nên chỉ định 140 Construction ngay từ đầu.
A. Định mức: 600ml phủ ~1,6m khe (25×12mm). 50m khe cần ~32 xúc xích. Cộng thêm 10–15% dự phòng hao hụt → cần khoảng 35–37 xúc xích. Liên hệ Hoá chất PT để tính định mức chính xác theo bản vẽ.
A. Có thể thi công trực tiếp trên một số loại bề mặt nếu đã kiểm tra và xác nhận bám dính, nhưng không khuyến nghị. Primer là chất tăng cường độ bền bám dính lâu dài — đặc biệt quan trọng với khe ngoài trời tiếp xúc nước và nhiệt độ thay đổi.
Thế hệ mới thay thế AP — i-Cure, LEEDv4.1. Khuyến nghị cho dự án mới.
Chất quét lót trước khi thi công AP lên bề mặt xốp và kim loại.
Nâng cấp khi cần co giãn ±35%, kháng hóa chất, sàn ngoài trời.
6 sản phẩm keo trám khe Sika tại hoachatpt.com.
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin khe (chiều rộng, chiều sâu, vật liệu, tổng mét dài) để được Hoá chất PT tính định mức và báo giá chính xác.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn | MST: 0402052135




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.