TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 522
Sikaflex® 522 là phiên bản “cao cấp về môi trường/sức khoẻ” trong dòng keo trám kín STP của Sika — không chỉ đáp ứng các tiêu chí thông thường (không isocyanate, dung môi) mà còn đạt chuẩn EHS cao nhất với chứng chỉ phát thải EC1+, chứng chỉ ISEGA cho khu vực tiếp xúc thực phẩm, và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh hệ thống thông gió/điều hoà VDI 6022. Sản phẩm chứa hoạt chất kháng nấm (fungicide), giúp chống nấm mốc vượt trội — phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu vệ sinh khắt khe.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng nấm mốc cao (high fungicidal resistance) nhờ hoạt chất kháng nấm tích hợp
- ▸ Kháng lão hoá và thời tiết vượt trội, ổn định màu dưới tia UV
- ▸ Phát thải và mùi rất thấp (very low emission and odour)
- ▸ Không isocyanate, dung môi, phthalate và silicone
- ▸ Đạt VDI 6022, chứng chỉ ISEGA (thực phẩm) và EC1+ (phát thải)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Đạt chuẩn ISEGA cho khu vực tiếp xúc thực phẩm KHÔNG có nghĩa là ăn được/tiếp xúc trực tiếp lâu dài với thực phẩm — chỉ phù hợp làm mối nối trong khu vực chế biến/bảo quản
- ✗ Không phải keo dán kết cấu chịu tải cao — cường độ kéo 1,8 MPa, thấp hơn dòng dán kết cấu 252/254/552 AT
- ✗ Chỉ có quy cách cartridge/unipack/thùng phuy — không có pail 23l như 515/525
Kỹ sư HVAC, xe tải lạnh, thiết bị chế biến thực phẩm cần vật tư đạt chuẩn EHS cao; xưởng ưu tiên phát thải thấp và kháng nấm mốc.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hệ thống thông gió, điều hoà không khí (VDI 6022)
- ▸ Xe tải lạnh, kho lạnh cố định, thiết bị chế biến/đóng gói thực phẩm
- ▸ Trám kín/dán khung máy móc tổng hợp, xe RV/caravan
- ▸ Môi trường ẩm ướt cần kháng nấm mốc vượt trội
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán kết cấu chịu tải trọng lớn (nên dùng dòng 252/254/552 AT)
- ✗ Đơn hàng cần quy cách pail 23l số lượng lớn (nên xem Sikaflex® 515)
- ✗ Nhựa dễ nứt do ứng suất chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silane Terminated Polymer (STP) | — |
| Màu sắc | Trắng, Xám, Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,4 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 30 phút (23°C/50% RH) — ngắn hơn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm | CQP019-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 1,8 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 400% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 7,5 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ sử dụng dài hạn | -50°C đến 90°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ chịu ngắn hạn | 140°C trong 4 giờ · 150°C trong 1 giờ | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (unipack/cartridge) · 9 tháng (thùng phuy) | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 600ml · Thùng phuy 195l | — |
ISO 527 / ISO 34 / ISO 48-4
PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
& THÔNG TIN MUA HÀNG
HỒ SƠ CHỨNG CHỈ CHO DỰ ÁN CẦN KIỂM ĐỊNH
Dự án cần hồ sơ chứng chỉ ISEGA/EC1+/VDI 6022 đính kèm hồ sơ nghiệm thu — Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ cung cấp CO/CQ và tài liệu chứng chỉ gốc từ Sika kèm lô hàng, liên hệ trước khi hoàn thiện hồ sơ.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra Sika® Pre-treatment Chart for STP theo chất nền cụ thể (gỗ, kính, kim loại, sơn phủ 2 thành phần, gốm sứ, nhựa).
Ổn ĐỊNH NHIỆT ĐỘ TRƯỚC KHI BƠM
Độ nhớt tăng ở nhiệt độ thấp — nên để keo ở nhiệt độ phòng trước khi thi công để dễ bơm và trải đều hơn.
BƠM & TẠO HÌNH TRONG 30 PHÚT
Bơm bằng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm; tạo hình trong skin time (30 phút) bằng Sika® Tooling Agent N.
SƠN PHỦ (NẾU CÓ)
Sơn phủ tốt nhất trong skin time. Nếu sơn sau khi keo đã tạo màng, xử lý bằng Sika® Aktivator-100/205 trước; sơn nướng >80°C nên để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn.
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
Skin time rút ngắn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm (phổ biến ở Việt Nam) — cần thao tác nhanh hơn so với điều kiện tiêu chuẩn 23°C/50% RH ghi trong TDS.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO TRÁM KÍN STP SIKAFLEX®
Sikaflex® 522 nổi bật hơn 501/515 ở bộ chứng chỉ vệ sinh/môi trường (VDI 6022, ISEGA, EC1+) và khả năng kháng nấm mốc — phù hợp ứng dụng có yêu cầu kiểm định khắt khe hơn.
| Thông số | Sikaflex® 522 ⭐ | Sikaflex® 515 | Sikaflex® 501 |
|---|---|---|---|
| Cường độ kéo | 1,8 MPa (cao nhất) | 1,1 MPa | 1 MPa |
| Kháng nấm mốc | Cao (fungicide tích hợp) | Không công bố | Không công bố |
| Chứng chỉ vệ sinh/thực phẩm | VDI 6022 · ISEGA · EC1+ | Không công bố | Không công bố |
| Quy cách đóng gói | Cartridge/Unipack/Thùng (không pail) | Đầy đủ (có pail) | Chỉ Unipack |
| Nhiệt độ sử dụng | -50 ─ 90°C | -50 ─ 90°C | -40 ─ 90°C |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chứng chỉ VDI 6022/ISEGA/EC1+ và kháng nấm mốc cao: → Dùng Sikaflex® 522
- ▸ Nếu cần quy cách pail 23l/thùng phuy số lượng lớn, không cần chứng chỉ thực phẩm: → Dùng Sikaflex® 515
- ▸ Nếu chỉ cần trám kín đa dụng tiêu chuẩn, ngân sách hạn chế: → Dùng Sikaflex® 501
- ▸ Nếu cần dán kết cấu chịu tải cao hơn nhiều so với cả 3 sản phẩm trên: → Xem Sikaflex® 552 AT hoặc 252/254
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ HVAC & THIẾT BỊ THỰC PHẨM
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
TRÁM KÍN PHÁT THẢI THẤP CỦA BẠN
Sản phẩm anh em cùng dòng STP đa dụng
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Sika® Aktivator-100 / Aktivator-205Kích hoạt bề mặt trước khi sơn nếu quá skin time — liên hệ PT để được tư vấn
Cân nhắc theo ứng dụng xe RV/caravan hoặc xe thương mại
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 522?
Cung cấp quy cách cần dùng, yêu cầu chứng chỉ dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.