
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-223
Sikaflex®-223 là keo PU 1 thành phần modul thấp, đóng rắn nhờ độ ẩm không khí — dùng khi cần trám kín mối nối hở chịu thời tiết ngoài trời hoặc dán kính hữu cơ lên khung kim loại/composite mà không có thiết bị PowerCure. Sản phẩm phản ứng với hơi ẩm trong khí quyển tạo lớp elastomer đàn hồi bền, tốc độ đóng rắn phụ thuộc nhiệt độ và độ ẩm môi trường thi công.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng lão hoá — thời tiết — UV rất tốt, phù hợp mối nối hở lộ thiên ngoài trời
- ▸ Modul thấp (Shore A 35) — dán kín được kính hữu cơ PC, PMMA nếu vật liệu đã được kiểm tra tương thích ESC
- ▸ Bám dính tốt trên kim loại, GRP/composite, hệ sơn phủ 2 thành phần, nhựa kỹ thuật
- ▸ Dễ thi công, tạo hình (tooling) gọn, cắt sợi ngắn — ít vương vãi khi bắn keo
- ▸ Sơn phủ được (overpaint) sau khi tạo màng, tương thích hệ sơn PU 1TP và acrylic 2TP
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu tải cao (bền dán cắt chỉ ~1.5 MPa) — không thay thế keo kết cấu như SikaPower®
- ✗ Không tự đóng rắn nhanh, độc lập thời tiết như dòng PowerCure — vẫn phụ thuộc độ ẩm không khí
- ✗ Không kháng dung môi mạnh, axit/kiềm đậm đặc, cồn glycolic
Kỹ sư sản xuất ô tô/xe khách/toa tàu cần dán kính và trám khe hở thân vỏ; kỹ thuật viên thay kính ô tô (auto glass replacement); xưởng đóng vỏ xe chuyên dụng, phòng vật tư mua hàng công nghiệp số lượng lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán/trám kính hữu cơ và kính khoáng lên khung xe (ô tô, xe khách, toa tàu, xe chuyên dụng)
- ▸ Trám khe hở ngoài trời trên panel thân xe, cabin, mối nối vỏ xe
- ▸ Dán tấm composite/GRP lên khung kim loại
- ▸ Sửa chữa thay kính ô tô (auto glass replacement — AGR) tại garage
- ▸ Lắp ráp linh kiện nhựa kỹ thuật lên vỏ xe, hệ sơn phủ 2 thành phần
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối nối chịu tải kết cấu/động lực cao — nên dùng SikaPower® hoặc dòng Sikaflex kết cấu cao hơn
- ✗ Bề mặt nhiễm dầu mỡ, dung môi chưa xử lý/làm sạch
- ✗ Vật liệu nhạy ESC (nứt ứng suất môi trường) chưa test trước khi sản xuất hàng loạt
- ✗ Dây chuyền tốc độ cao cần fixation cực nhanh, không phụ thuộc thời tiết — nên dùng Sikaflex®-223 PowerCure


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần (1-C PU) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn nhờ ẩm không khí | |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.23 kg/l | |
| Độ đùn không chảy xệ | Tốt (Non-sag) | |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | 10 – 35 °C | |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 60 phút (23°C/50%RH) | CQP019-1 |
| Thời gian mở (open time) | 45 phút (23°C/50%RH) | CQP526-1 |
| Độ co ngót | 1 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 35 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 2 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 500 % | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé | 5 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Độ bền dán cắt (lap-shear) | 1.5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ làm việc | -50 ─ 90 °C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (Unipack/Cartridge) · 9 tháng (Pail/Drum), bảo quản dưới 25°C |
ISO 34
ISO 4587
ISO 48-4
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO NHÀ MÁY & XƯỞNG SỬA CHỮA
CHU KỲ THAY THẾ / BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Cartridge/Unipack đã mở nắp nên dùng hết trong ca làm việc — keo tiếp xúc không khí sẽ bắt đầu đóng màng sau khoảng 60 phút (theo skin time TDS). Mối keo đã thi công trên xe khai thác ngoài trời liên tục (xe khách, xe tải, toa tàu) nên được kiểm tra định kỳ theo chu kỳ bảo dưỡng thân vỏ để phát hiện sớm dấu hiệu lão hoá, bong mép hoặc nứt keo trước khi ảnh hưởng độ kín nước.


HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& VẬN HÀNH
KIỂM TRA TƯƠNG THÍCH BỀ MẶT
Bề mặt kim loại/kính/composite phải sạch, khô, không dầu mỡ, dầu và bụi. Tra bảng Sika Pre-Treatment Chart cho PU 1 thành phần để chọn đúng lớp lót/kích hoạt bề mặt theo từng vật liệu.
THI CÔNG BẮN KEO
Dùng súng bắn tay/khí nén/điện, ép keo theo đường tam giác (triangular bead) để đảm bảo độ dày đều. Nhiệt độ tối ưu cho bề mặt và keo là 15–25°C; ở nhiệt độ thấp độ nhớt tăng, nên để keo ở nhiệt độ phòng trước khi dùng.
TẠO HÌNH & LẮP RÁP
Hoàn thành tạo hình trong thời gian tạo màng (skin time 60 phút). Ghép cấu kiện trong thời gian mở (open time 45 phút) — không được ghép sau khi keo đã tạo màng, thời gian mở rút ngắn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm.


Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 25°C, tránh ẩm trực tiếp vào ống/hộp chưa mở. Hạn dùng 12 tháng (Unipack/Cartridge), 9 tháng (Pail/Drum) kể từ ngày sản xuất.
Ghép cấu kiện sau khi keo đã tạo màng (mất độ bám dính); dùng trên vật liệu nhạy ESC chưa test trước; vệ sinh keo chưa đóng rắn không đúng cách — chỉ dùng Sika® Remover-208, không dùng dung môi trực tiếp lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SIKAFLEX
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-223 ⭐ | 1-C PU | Kính hữu cơ, mối nối hở ngoài trời | Kháng thời tiết tốt, modul thấp, không cần thiết bị chuyên dụng | — |
| Sikaflex®-223 PowerCure | 1-C PU + PowerCure | Cùng ứng dụng, cần đóng rắn nhanh | Đóng rắn nhanh, ổn định — độc lập phần lớn với thời tiết | Xem → |
| Sikaflex®-276 PC-2 | 1-C PU (warm-applied) | Dán kính trực tiếp (direct glazing) | Độ bám ban đầu (initial grip) rất cao, chống trượt kính khi lắp thẳng đứng | Xem → |
| Sikaflex®-621 | 1-C PU (Purform®) | Đa dụng nội/ngoại thất, sửa chữa | Bám nhiều bề mặt (gỗ/kim loại/nhựa/sơn) mà không cần lớp lót | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu thi công tiêu chuẩn, không áp lực tốc độ dây chuyền: → Dùng Sikaflex®-223 (SP hiện tại), súng bắn tay/khí nén thông thường
- ▸ Nếu cần tốc độ dây chuyền cao, không phụ thuộc thời tiết/độ ẩm: → Dùng Sikaflex®-223 PowerCure
- ▸ Nếu cần độ bám ban đầu cực cao để giữ kính không trượt khi lắp thẳng đứng: → Dùng Sikaflex®-276 PC-2
- ▸ Nếu cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu mà không muốn dùng lớp lót riêng: → Dùng Sikaflex®-621
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Dụng cụ/hoá chất bắt buộc dùng kèm để đạt đúng công năng và quy trình thi công chuẩn Sika
Dụng cụ thi công giúp dùng đúng kỹ thuật, tránh lãng phí và sai lệch định mức
Cân nhắc theo tốc độ dây chuyền, độ bám ban đầu hoặc phạm vi ứng dụng cụ thể
Sikaflex®-276 PC-2Chọn khi cần độ bám ban đầu cực cao cho direct glazing tốc độ cao→
Sikaflex®-621Chọn khi cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu, xe RV/caravan, sửa chữa→
Sikaflex®-645Chọn cho trám khe hở khung/vỏ xe thương mại, xe tải, xe khách→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-223?
Cung cấp thông tin vật liệu cần dán/trám, số lượng, quy cách đóng gói hoặc bản vẽ hạng mục — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.