TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® BACKER ROD PE
Sika® Backer Rod PE có cấu trúc bọt xốp Polyethylene đóng kín ô (closed-cell foam) — khác với loại hở ô (open-cell), cấu trúc kín ô giúp thanh backer rod không thấm nước, không giữ ẩm bên trong khe, tránh làm hỏng lớp keo trám phía trên khi thời tiết ẩm hoặc mưa nhiều. Khi được nén vào khe với đường kính lớn hơn bề rộng khe khoảng 1/8 inch (~3mm), thanh xốp tạo lực đàn hồi giữ cố định vị trí mà không cần keo dán phụ trợ.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Ngăn bám dính 3 cạnh (3-sided adhesion) — giúp keo trám giãn nở tự do đúng cơ chế 2 cạnh
- ▸ Đàn hồi & nén cao — tự bung, ôm khít thành khe không đều
- ▸ Không hút nước — 0.03 g/cc theo ASTM C1016
- ▸ Kháng dầu & xăng — phù hợp khe mặt đường, bãi đỗ xe, sân bay
- ▸ Chịu nhiệt rộng: -68°C đến 99°C (-90°F đến 210°F)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo trám khe — chỉ là vật liệu chèn lót đáy khe
- ✗ Không tự bám dính vào bê tông/kim loại — giữ vị trí bằng lực nén cơ học
- ✗ Không có chứng nhận chống cháy lan (dùng Sika Backer Rod Fire cho khe yêu cầu PCCC)
Vật liệu phụ trợ bắt buộc trước khi thi công keo trám Sikaflex tại khe co giãn không yêu cầu chống cháy — dùng cho nhà thầu, đội thi công hoàn thiện, TVGS kiểm tra quy trình trám khe.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn sâu tại sàn bê tông, tường, cột
- ▸ Khe kính mặt dựng, khung cửa sổ, cửa đi (glazing installations)
- ▸ Khe co giãn mặt đường, bãi đỗ xe, sân bay
- ▸ Khe diềm mái (copings), khe nối tấm ốp
- ▸ Chèn lót trước khi bơm Sikaflex tại các vết nứt cần trám sâu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe yêu cầu chứng nhận chống cháy lan (dùng Sika Backer Rod Fire)
- ✗ Khe quá nông (< 6mm sâu) — nên dùng băng bond-breaker dạng dán thay vì thanh tròn
- ✗ Dùng thay thế keo trám — bản thân sản phẩm không bịt kín khe
- ✗ Khe tiếp xúc trực tiếp UV lộ thiên dài hạn không có lớp keo phủ bảo vệ
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xốp Polyethylene đóng kín ô (Closed-cell) | — |
| Đường kính tiêu chuẩn | Ø 19mm (3/4″) | — |
| Chiều dài / bao | 6.1m (20ft) / bag | — |
| Màu sắc | Xám nhạt (Light gray) | — |
| Tỷ trọng | 2.0 lbs/ft³ (~32 kg/m³) | ASTM D1622 |
| Cường độ chịu kéo | 50 psi (~0.34 MPa) | ASTM D1623 |
| Hút nước | 0.03 g/cc | ASTM C1016 |
| Nhiệt độ sử dụng | -68°C đến 99°C (-90°F đến 210°F) | — |
| Tỷ lệ khe rộng : sâu khuyến nghị | 2 : 1 | Theo TDS Sika |
| Chiều sâu khe tối thiểu / tối đa | 6mm (1/4″) – 12mm (1/2″) | Theo TDS Sika |
| Đường kính khuyến nghị so với bề rộng khe | Lớn hơn 1/8″ (~3mm) | Theo TDS Sika |
| Hạn sử dụng | N/A — bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí | — |
ASTM D1623
ASTM C1016
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
VỆ SINH KHE
Dùng bàn chải sắt làm sạch bụi, đất, cỏ và vật liệu chèn cũ khỏi khe trước khi lắp thanh backer rod.
CẮT & CHỌN ĐƯỜNG KÍNH
Chọn thanh có đường kính lớn hơn bề rộng khe khoảng 1/8″ (~3mm), cắt theo chiều dài cần thiết bằng dao rọc.
NÉN VÀO KHE
Dùng dụng cụ đầu tù hoặc con lăn ấn backer rod vào khe đến độ sâu đạt tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 (sâu tối thiểu 1/4″, tối đa 1/2″).
BƠM KEO TRÁM
Bơm keo Sikaflex phù hợp lên trên backer rod, không để keo tràn xuống dưới đáy thanh xốp — đảm bảo cơ chế bám dính 2 cạnh.


Đeo kính bảo hộ & găng tay khi cắt và lắp đặt. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài. Hạn sử dụng N/A nhưng nên dùng trong vòng 24 tháng kể từ ngày nhập kho để đảm bảo tính đàn hồi tối ưu.
Không nén quá chặt khiến thanh xốp bị dẹt mất hình dạng tròn — làm sai lệch chiều sâu keo. Không dùng cho khe cần chứng nhận EN 13501-1 chống cháy lan (chuyển sang Sika Backer Rod Fire).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VẬT LIỆU CHÈN KHE
| Sản phẩm | Gốc | Chống cháy | Vị trí dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® Backer Rod PE ⭐ | PE Foam | ✗ Không | Khe co giãn thường | — |
| Sika Backer Rod Fire | PE Foam chống cháy | ✓ EN 13501-1 | Khe xuyên vách ngăn lửa | Xem → |
| Sikaflex® Construction AP | PU 1TP | ✗ Không | Keo bơm phủ trên Backer Rod | Xem → |
| Sikaflex®-696 | PU đàn hồi | ✓ Chống cháy lan | Keo bơm trên Backer Rod Fire | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khe co giãn thông thường (sàn, cửa, mặt đường, không yêu cầu PCCC): → Dùng Sika® Backer Rod PE + keo Sikaflex phù hợp
- ▸ Khe xuyên vách ngăn lửa, tòa nhà cao tầng >5 tầng, hầm đỗ xe: → Bắt buộc dùng Sika Backer Rod Fire + Sikaflex-696 hoặc SikaSeal Fire series
- ▸ Khe quá nông (<6mm), không đủ chỗ đặt thanh tròn: → Cân nhắc dùng băng bond-breaker dạng dán thay vì backer rod thanh tròn
- ▸ Khe mặt đường, bãi đỗ xe tiếp xúc dầu/xăng thường xuyên: → Sika® Backer Rod PE (kháng dầu & xăng theo TDS) kết hợp Sikaflex Construction AP
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA® BACKER ROD PE?
Cung cấp kích thước khe co giãn, hạng mục thi công hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng đường kính, keo trám phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.