TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-320 EPS
Bể chứa, hố ga và đường ống tại trạm xử lý nước thải, nhà máy công nghiệp thường xuyên tiếp xúc hoá chất ăn mòn và chịu mài mòn cơ học do dòng chảy chứa cặn rắn. Sikagard®-320 EPS đáp ứng bài toán này bằng công thức epoxy polysulphide 2 thành phần, không dung môi, tạo lớp lót dày, không thấm nước và kháng mài mòn cao — không cần lớp lót riêng, thi công trực tiếp bằng cọ hoặc rulô mà không bị chảy xệ (non-sagging) kể cả trên bề mặt đứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng mài mòn cao ~12 mg (CS10/1000g/500 chu kỳ, ASTM D4060), phù hợp dòng chảy có cặn rắn
- ▸ Không thấm nước: không rò rỉ sau 72 giờ ở áp suất 5,0 bar (DIN 1048-5)
- ▸ Bám dính kéo ≥1,5 N/mm² hoặc phá huỷ nội tại bê tông (ASTM D4541)
- ▸ Không cần lớp lót riêng, dễ thi công bằng cọ/rulô, không chảy xệ trên bề mặt đứng
- ▸ Chịu nhiệt độ vận hành +10°C đến +50°C, phù hợp khí hậu nóng ẩm nhiệt đới
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ “EPS” ở đây KHÔNG phải xốp cách nhiệt Expanded PolyStyrene — đây là lớp phủ epoxy polysulphide, không liên quan hệ cách nhiệt tường
- ✗ Không dùng cho bể/kết cấu chứa nước sinh hoạt, nước uống
- ✗ Không thi công trong phòng kín thiếu thông gió
Lớp lót kháng hoá chất/mài mòn chuyên dụng cho hạ tầng xử lý nước thải công nghiệp, không phải sản phẩm cho công trình dân dụng thông thường hay hệ cách nhiệt tường.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ chống mài mòn tại nhà máy công nghiệp, cơ sở sản xuất
- ▸ Bể, hố (không lộ thiên) tại trạm xử lý nước thải
- ▸ Lót đường ống, trạm bơm chứa nước không dùng sinh hoạt
- ▸ Thi công cả bề mặt ngang và đứng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể chứa nước uống, nước sinh hoạt
- ✗ Hệ cách nhiệt tường bằng tấm xốp EPS (Expanded PolyStyrene) — tên gọi dễ gây nhầm nhưng không liên quan
- ✗ Thi công trong phòng kín, thiếu thông gió
- ✗ Bề mặt có nước dâng mao dẫn mà chưa xử lý bằng Sikagard® 720 EpoCem®
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy Polysulphide, 2 TP | |
| Đóng gói | Bộ 25 kg | |
| Tỷ trọng A+B | ~1,4 kg/l (+25°C) | |
| Hàm lượng rắn | ~100% | |
| Độ cứng Shore A / Shore D | ~95 / ≥60 (28 ngày) | ASTM D2240 |
| Kháng mài mòn | ~12 mg (CS10/1000g/500 chu kỳ) | ASTM D4060 |
| Bám dính kéo | ≥1,5 N/mm² (hoặc phá huỷ bê tông) | ASTM D4541 |
| Không thấm nước | Không rò rỉ sau 72h @5,0 bar | DIN 1048-5 |
| Nhiệt độ vận hành | +10°C min. / +50°C max. | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 4 : 1 theo khối lượng | |
| Định mức | ~350 g/m² cho 250 µm DFT | 2 lớp phủ |
| Pot life | ~30 phút @25°C | |
| Hạn sử dụng | 9 tháng kể từ ngày sản xuất |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
ỨNG DỤNG THAM KHẢO
*Tên hạng mục nêu theo dạng chung, không gắn với dự án cụ thể do chưa có xác nhận triển khai từ Sika tại thời điểm biên soạn.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính tối thiểu 1,5 N/mm². Xử lý phun cát/mài để loại bỏ laitance; bề mặt thép phải phun bi SA 2½.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn cơ học bằng máy khuấy tốc độ 300-400 rpm theo tỷ lệ 4:1, liên tục 2 phút; chuyển thùng khác trộn lại để đảm bảo đồng nhất, tránh trộn quá lâu gây khí.
PHỦ 2 LỚP
Thi công bằng cọ hoặc rulô, mỗi lớp tối đa 250 micron, cách nhau tối thiểu 24 giờ giữa 2 lớp.
DƯỠNG HỘ & ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
Bảo vệ khỏi ẩm/ngưng tụ nước tối thiểu 24 giờ. Sản phẩm sẵn sàng sử dụng sau ~7 ngày ở +25°C.
Bảo quản +5°C đến +30°C. Hạn sử dụng 9 tháng. Vệ sinh dụng cụ bằng dung môi ngay sau khi dùng.
Không thi công trong phòng/khu vực thiếu thông gió. Nếu bề mặt có nước dâng mao dẫn, phải xử lý bằng Sikagard® 720 EpoCem® trước. Thi công lúc nhiệt độ đang giảm với ứng dụng ngoài trời để tránh hiện tượng “pin holing” do khí thoát ra khi nhiệt độ cao.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
GIẢI PHÁP LÓT BỂ/ỐNG CHỊU HOÁ CHẤT
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Link |
|---|---|---|---|
| Sikagard®-320 EPS ⭐ | Epoxy Polysulphide | Bể/ống nước không sinh hoạt | — |
| Sikagard®-7000 CR | Công nghệ hybrid | Bể chứa nước, tầng hầm | Xem → |
| Sikagard®-180 | Epoxy | Bể nước uống, kháng hoá chất | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bể/ống chịu mài mòn cơ học + hoá chất công nghiệp, không phải nước uống: → Dùng Sikagard®-320 EPS
- ▸ Bể nước uống, cần chứng nhận an toàn thực phẩm: → Dùng Sikagard®-180 (xem thêm nhóm Sikagard® PW)
- ▸ Bể chứa cần chống cacbonat hoá + kháng hoá chất cao: → Dùng Sikagard®-7000 CR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SDS chưa có sẵn công khai. Liên hệ Zalo/Hotline để nhận SDS bản mới nhất từ Hoá chất PT.
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-320 EPS?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục bể/ống, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.