SIKAFLOOR®-040 PATCH
BAO LÂU ĐI LẠI ĐƯỢC?
Theo TDS, bề mặt Sikafloor®-040 Patch đi lại được sau khoảng 45 phút thi công — đây là vữa xi măng 1 thành phần, polymer cải tiến, đóng rắn/khô nhanh, dùng để trám vá, làm phẳng và sửa chữa nền/tường gốc xi măng cả nội và ngoại thất. Độ dày thi công 1–10mm không cốt liệu, mở rộng tới 10–30mm khi trộn thêm cát thạch anh theo tỷ lệ TDS quy định. Đạt phân loại CT-C16-F4 theo EN 13813.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh, đi lại được sau ~45 phút
- ▸ Cường độ nén ≥16 N/mm², uốn ≥4 N/mm² (28 ngày, EN 13892-2)
- ▸ Tương thích hệ sưởi sàn
- ▸ Chịu tải bánh xe đẩy >2mm theo EN 12529
- ▸ Mở rộng độ dày tới 30mm khi trộn cốt liệu thạch anh
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải vữa tự san phẳng diện tích lớn (dùng dòng Level)
- ✗ KHÔNG trộn với xi măng OPC hoặc chất kết dính khác
- ✗ KHÔNG dùng trên nền có hiện tượng ẩm mao dẫn dâng lên
Dùng cho sửa chữa cục bộ (lỗ, khe nứt, chênh cốt nhỏ) — không thay thế vữa tự san phẳng diện rộng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám vá lỗ, khe nứt trên nền/tường xi măng
- ▸ San phẳng cục bộ trước khi lát sàn
- ▸ Nội & ngoại thất trên nền bê tông, vữa lót, thạch cao
- ▸ Khu vực cần đi lại/thi công tiếp theo nhanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ San phẳng tự chảy diện tích lớn (dùng dòng Level)
- ✗ Nền có hiện tượng ẩm mao dẫn dâng lên chưa xử lý
- ✗ Trộn lẫn với xi măng hoặc chất kết dính khác
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng, polymer cải tiến | — |
| Phân loại | CT-C16-F4 | EN 13813 |
| Cường độ chịu nén (28d) | ≥16 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ chịu uốn (28d) | ≥4 N/mm² | EN 13892-2 |
| Tỷ lệ trộn nước (không cốt liệu) | ~3.75 L / 25kg | — |
| Định mức | ~1.6 kg/m²/mm | — |
| Độ dày thi công | 1–10mm (10–30mm với cốt liệu) | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~15 phút (20°C) | — |
| Đi lại được sau | ~45 phút | — |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ NỀN
Mài/phun cát tạo nhám, hút bụi sạch. Sơn lót phù hợp (Sikafloor®-01/02/03 Primer) theo loại nền.
TRỘN
Máy trộn cánh xoắn <600 rpm, trộn liên tục tối thiểu 2 phút. Không dùng quá 3.75L nước/25kg (không cốt liệu).
THI CÔNG
Đổ vữa, dùng bay tạo phẳng, xoa bằng bay thép/nhựa/gỗ ngay khi vữa bắt đầu se cứng.
BẢO VỆ
Bảo vệ khỏi nhiệt độ cao, nắng trực tiếp và gió lùa để giảm nguy cơ nứt bề mặt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Phân loại | Độ dày | Link |
|---|---|---|---|
| 040 Patch ⭐ | CT-C16-F4 | 1–30mm | — |
| 100 Level | ~28 N/mm² | 2–10mm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu chỉ trám vá cục bộ, cần đi lại nhanh: → Dùng Sikafloor®-040 Patch
- ▸ Nếu cần tự san phẳng toàn bộ diện tích sàn: → Dùng dòng Sikafloor® Level (100/200/300/400)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-040 PATCH?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.