SikaBiresin® CR108 FR
Chống cháy, không halogen — một hệ nhựa, ba tốc độ, năm quy trình.
SikaBiresin® CR108 FR là hệ nhựa epoxy dán lớp chống cháy hiệu năng cao của Sika, dùng với vải thuỷ tinh, carbon và aramid. Bảng dòng sản phẩm Sika mô tả đây là hệ không halogen; chi tiết có thể gia nhiệt ngay sau thi công để rút ngắn chu kỳ. Với 3 chất đóng rắn cho thời gian sống từ khoảng 1 đến 8 giờ, CR108 FR dùng được cho cán tay, ép túi chân không, RTM, VARTM và quấn sợi.
Tên cũ: AL 2020 (nhựa A); chất đóng rắn chậm CH108-8 — tên cũ AL-2023. Thường được gọi: “nhựa epoxy chống cháy”, “FR laminating epoxy”.

*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024, Tooling & Composites Product Guide 12-2024 và trang sản phẩm SikaBiresin® CR108 FR (PDS 12-2024); quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
SikaBiresin® CR108 FR là gì?
SikaBiresin® CR108 FR là hệ epoxy 2 thành phần có khả năng chống cháy (flame retardant — FR), không halogen, Sika định vị cho sản xuất chi tiết composite gốc epoxy cần chống cháy. Hệ dùng với vải thuỷ tinh, carbon và aramid.
Ứng dụng Sika đề xuất gồm tấm thân xe hiệu năng cao cho NASCAR và các lĩnh vực giao thông khác, hàng không, hàng không vũ trụ, hàng hải và công nghiệp nói chung. Với 3 chất đóng rắn, hệ phù hợp nhiều kỹ thuật gia công: cán tay, ép túi chân không, RTM, VARTM và quấn sợi.
“Không halogen” có ý nghĩa thực tế: các hệ chống cháy gốc halogen (brom, clo) khi cháy có thể sinh khói độc, ăn mòn — nhiều ngành như giao thông công cộng, hàng hải ưu tiên giải pháp không halogen. Tuy vậy, cấp chống cháy cụ thể (ví dụ theo FAR, UL, EN 45545) phải xác nhận theo PDS và thử nghiệm của dự án. (Ý về halogen: kiến thức chung ngành — PT.)
✓ Chống cháy, không halogen.
✓ Hiệu năng cao — dùng với thuỷ tinh, carbon, aramid.
✓ 3 chất đóng rắn cho dải thời gian thao tác rộng.
✓ Gia nhiệt ngay sau thi công để rút ngắn chu kỳ.
✓ 5 quy trình: cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Flame Retardant Epoxy Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR62 FR, CR77 FR và EPOLAM 2500. Ở châu Âu, Sika có dòng chống cháy khác là CR132 FR / CR134 FR.
Thế hệ phát triển: Tên cũ AL 2020; SDS Sika USA ghi “SikaBiresin® CR108 FR (formerly AL 2020)”. PDS SikaBiresin® CR108 FR phát hành 12-2024 — sản phẩm hiện hành.
Tên gọi khác: AL 2020 (A) → CR108 FR (A); chất đóng rắn chậm AL-2023 (B) → CH108-8 (B) (theo tên SDS). Tên cũ của CH108-1 và CH108-4 PT chưa xác nhận.
● Mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng: 100 : 22 / 100 : 24 / 100 : 30 (KL).
● Cấp chống cháy cụ thể phải đối chiếu PDS và thử nghiệm dự án — bảng Sika không ghi FAR 25.853 cho CR108 FR.
● Tg giảm khi dùng chất đóng rắn chậm (108 → 93 °C).
● SDS nhựa A (Sika USA): kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng, dị ứng da — bảo hộ đầy đủ.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng đua xe, chi tiết thân xe hiệu năng cao cần chống cháy.
▸ Nhà sản xuất chi tiết nội thất, vỏ phương tiện giao thông.
▸ Xưởng hàng không, hàng hải cần epoxy chống cháy không halogen.
▸ Nhà sản xuất tủ, vỏ thiết bị điện composite.
Ghép dữ liệu Sika — 3 chất đóng rắn trải từ 61 đến 480 phút, Tg từ ~108 °C (nhanh) xuống ~93 °C (chậm), cơ tính kéo giảm khi chậm hơn nhưng cường độ uốn cao nhất ở CH108-4 — CR108 FR là hệ chống cháy linh hoạt quy trình nhất trong nhóm. Quy tắc: CH108-1 cho chi tiết nhỏ – vừa cần Tg cao nhất; CH108-4 cân bằng, uốn tốt; CH108-8 cho chi tiết rất lớn hoặc quấn sợi dài. Với chi tiết cán tay cần Tg cao hơn (~132 °C) và UL94 V-0, xem CR134 FR.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH108-1, CH108-4 hay CH108-8? Số liệu Sika
| Tiêu chí (Sika USA 12-2024)* | CH108-1 (B) | CH108-4 (B) | CH108-8 (B) |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn (KL) | 100 : 22 | 100 : 24 | 100 : 30 |
| Thời gian sống | ~61 phút | ~222 phút | ~480 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.000 mPa·s | ~1.375 mPa·s | ~1.300 mPa·s |
| Tg (sau sấy sau) | ~108 °C (226 °F) | ~95 °C (203 °F) | ~93 °C (199 °F) |
| Cường độ kéo · mô đun | ~81,0 MPa · ~2.172 MPa | ~58,6 MPa · ~1.896 MPa | ~51,7 MPa · ~1.689 MPa |
| Cường độ uốn · mô đun | ~106,9 MPa · ~3.413 MPa | ~129,6 MPa · ~3.379 MPa | ~86,2 MPa · ~2.620 MPa |
| Độ giãn dài | ~5,1% | ~4% | ~3,7% |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi → °C/MPa. Giá trị đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau theo PDS.
Dùng SikaBiresin® CR108 FR ở đâu?
Theo Sika, CR108 FR phù hợp sản xuất chi tiết composite gốc epoxy chống cháy: tấm thân xe hiệu năng cao (NASCAR, giao thông), hàng không, hàng không vũ trụ, hàng hải và công nghiệp nói chung.
▸ Tấm thân xe đua, chi tiết giao thông hiệu năng cao.
▸ Chi tiết nội thất, vỏ cần chống cháy.
▸ Hàng không, hàng không vũ trụ, hàng hải.
▸ Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi.
▸ Vải thuỷ tinh, carbon, aramid.
▸ Không yêu cầu chống cháy → hệ thường như CR101, CR107 kinh tế hơn.
▸ Cần Tg ~130 °C và UL94 V-0 cho cán tay → CR134 FR.
▸ Khuôn làm việc nhiệt cao → CR128.
▸ Mặc định cấp chống cháy khi chưa thử theo tiêu chuẩn dự án.
▸ Phối nhựa CR108 FR với chất đóng rắn khác dòng CH108.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide, 12-2024) và trang sản phẩm SikaBiresin® CR108 FR; PDS đầy đủ (12-2024) đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, chống cháy, không halogen | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH108-1 · CH108-4 · CH108-8 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 22 · 100 : 24 · 100 : 30 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | ~61 · ~222 · ~480 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.000 · ~1.375 · ~1.300 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~108 · ~95 · ~93 °C | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Quy trình | Cán tay, ép túi chân không, RTM, VARTM, quấn sợi | Website Sika USA* |
| Phân loại nguy hại nhựa (A) | Kích ứng da cấp 2; tổn thương mắt nghiêm trọng cấp 1; dị ứng da | SDS Sika USA 07-2024* |
| Cấp chống cháy theo tiêu chuẩn | Theo PDS đính kèm và thử nghiệm dự án | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024, Tooling & Composites Product Guide 12-2024 và trang sản phẩm SikaBiresin® CR108 FR (PDS 12-2024); quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR108 FR (A) + CH108-1, -4 hoặc -8 (B) đúng tỷ lệ | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Tấm thân xe đua, vỏ xe chuyên dụng — Sika nêu ứng dụng NASCAR.
Chi tiết nội thất, ốp composite cần chống cháy không halogen.
Chi tiết composite carbon, aramid cần chống cháy.
Gửi PT loại chi tiết, tiêu chuẩn chống cháy dự án yêu cầu, loại vải, quy trình và kích thước — kỹ sư PT tư vấn chọn chất đóng rắn, gửi PDS/SDS và hỗ trợ kế hoạch thử nghiệm chống cháy.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR108 FR đính kèm.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn, sợi cắt sẵn, vật tư ép túi (nếu có) sẵn sàng. Kiểm tra nhựa có kết tinh không; đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công khuyến nghị trên PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 22 / 100 : 24 / 100 : 30 (theo chất đóng rắn) khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (~61 / 222 / 480 phút).
Quét hoặc lăn nhựa lên khuôn, đặt từng lớp sợi, lăn ép để thấm đều và đuổi bọt khí. Với ép túi chân không hoặc RTM, thực hiện theo quy trình của xưởng trong thời gian sống.
Có thể gia nhiệt ngay sau thi công để rút ngắn chu kỳ (theo Sika); sấy sau theo PDS để đạt Tg và cơ tính công bố.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS Sika USA cho nhựa CR108 FR (A) phân loại kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng và dị ứng da: bắt buộc găng tay, kính, tấm che mặt; không mang quần áo nhiễm bẩn ra khỏi nơi làm việc. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 7 hệ SikaBiresin® CR laminating
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR108 FR cạnh 6 hệ nhựa SikaBiresin® CR khác trong cùng đợt sản phẩm. Chọn hệ trước theo phương pháp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu đặc biệt; sau đó mới chọn chất đóng rắn theo thời gian sống.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ (Tg/HDT) | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR101 | EL-335 | Cán tay, ép túi | CH101-2 / CH101-3 | 40–60 / 85–95 phút | HDT 91 / 101 °C; dùng đến ~107 °C | Dai, chịu va đập cao |
| SikaBiresin® CR107 | AL-2017 | Cán tay, ép túi, RTM | CH107-7 | ~215 phút | Tg ~81 °C | Thời gian sống dài — khuôn, chi tiết lớn |
| SikaBiresin® CR108 FR ĐANG XEM | AL 2020 | Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi | CH108-1 / -4 / -8 | 61 / 222 / 480 phút | Tg ~108 / 95 / 93 °C | Chống cháy, không halogen |
| SikaBiresin® CR111 | EL-300 | Cán tay, ép túi, RTM; keo, lớp phủ | CH111-1 | ~28 phút | HDT ~111 °C | Trong suốt, 100% rắn, FDA 21 CFR 175.300 |
| SikaBiresin® CR128 | EL-336 | Cán tay làm khuôn; keo dán tấm SikaBlock® M974 | CH128-2 / CH128-4 | 35–50 / 120–140 phút | HDT ~137 °C (CH128-4) | Không độn, không gây ố |
| SikaBiresin® CR134 FR | Biresin® CR134 | Cán tay | Dòng CH132 (vd. CH132-5) | Theo chất đóng rắn | Tg đến ~132 °C | Có độn, chống cháy UL94 V-0 (với CH132-5) |
| SikaBiresin® CR135 | Biresin® CR135 | RTM | CH135-4 | Theo PDS | Chịu nhiệt đến ~150 °C | Tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; CR134 FR, CR135: website Sika EU / danh mục Sika trên Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F; giá trị có dấu * trong tài liệu gốc đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
① Có yêu cầu chống cháy? Có → CR108 FR (không halogen, nhiều quy trình, 3 tốc độ) hoặc CR134 FR (cán tay, có độn, UL94 V-0, Tg đến ~132 °C).
② Phương pháp? RTM chịu nhiệt cao → CR135. Infusion → xem CR83 / CR80 / CR120 / CR131. Cán tay, ép túi → câu ③.
③ Làm khuôn hay chi tiết? Khuôn cán tay chịu nhiệt ~137 °C, cần nhựa không độn không ố, hoặc dán tấm SikaBlock® M974 → CR128. Khuôn/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài → CR107.
④ Yêu cầu đặc biệt? Chi tiết dai, chịu va đập, đồ gá kiểm tra, dùng đến ~107 °C → CR101. Cần trong suốt, làm lớp phủ/keo, xây dựng, tiếp xúc thực phẩm (FDA) → CR111.
Mẫu master → tấm SikaBlock®; dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ infusion & cán tay khác
| Hệ tham khảo trên hoachatpt.com | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Trang |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Xem trang CH83 |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion, RTM | ~120 °C | CR120 (A) |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR108 FR là gì?
SikaBiresin® CR108 FR (tên cũ AL 2020) là hệ nhựa epoxy dán lớp chống cháy, không halogen, hiệu năng cao của Sika, dùng với vải thuỷ tinh, carbon và aramid cho cán tay, ép túi, RTM, VARTM và quấn sợi.
CR108 FR có mấy chất đóng rắn?
3 chất đóng rắn: CH108-1 (thời gian sống ~61 phút, tỷ lệ 100 : 22), CH108-4 (~222 phút, 100 : 24) và CH108-8 (~480 phút, 100 : 30), theo Sika USA.
CR108 FR chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg sau sấy sau khoảng 108 °C với CH108-1, 95 °C với CH108-4 và 93 °C với CH108-8 (quy đổi từ số liệu °F của Sika USA).
CR108 FR đạt tiêu chuẩn chống cháy nào?
Sika mô tả CR108 FR là hệ chống cháy không halogen; bảng dòng sản phẩm không ghi tiêu chuẩn cụ thể như FAR 25.853 cho hệ này (khác với CR62 FR, CR77 FR). Cấp chống cháy phải đối chiếu PDS và thử nghiệm theo tiêu chuẩn dự án.
CR108 FR có dùng cho quấn sợi, RTM không?
Có. Sika nêu với 3 chất đóng rắn, CR108 FR phù hợp cán tay, ép túi chân không, RTM, VARTM và quấn sợi.
CR108 FR khác CR134 FR thế nào?
CR108 FR (Sika USA) không halogen, 3 tốc độ, nhiều quy trình, Tg ~93 – 108 °C. CR134 FR (Sika EU) là hệ có độn cho cán tay, Tg đến ~132 °C, đạt UL94 V-0 với chất đóng rắn CH132-5.
CR108 FR có độc không?
SDS Sika USA phân loại nhựa CR108 FR (A) gây kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng và dị ứng da. Cần găng tay, kính, tấm che mặt và thông gió tốt; đọc SDS trước khi dùng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ nhựa laminating SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR108 FR?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.