⚠️
Dòng nhựa PU/epoxy trong suốt, chống ngả vàng trong danh mục Sika là SikaBiresin® TD-series (epoxy, không phải polyurethane) — khác hoàn toàn công thức, ứng dụng (nghệ thuật/trang trí, đúc trong suốt) so với UR548 (khuôn bê tông, đục màu).
Đề xuất: xác nhận lại với Sika/nhà cung cấp xem SKU UR548 có đúng không, hoặc cân nhắc đổi tên sản phẩm cho khớp TDS (ví dụ: “SikaBiresin® UR548 | Nhựa PU đúc khuôn mềm giãn dài cao cho ngành bê tông”). Toàn bộ nội dung bên dưới được viết chính xác theo TDS thực tế.

Bao bì SikaBiresin® UR548 — hệ nhựa PU 2 thành phần làm khuôn mềm

Khuôn mềm cho sản xuất loạt lớn ngành bê tông

Chi tiết đúc từ khuôn mềm — độ giãn dài cao giúp tháo khuôn dễ dàng
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR548
UR548 là nhựa polyurethane đúc đàn hồi 2 thành phần chuyên làm khuôn cho ngành bê tông. Thành phần A (SikaBiresin® UR503, isocyanate, màu vàng rơm) trộn với thành phần B (UR548, polyol, màu ochre) theo tỷ lệ khối lượng 30:100. Sau đóng rắn ở 70°C/16h, vật liệu đạt Shore A50 — mềm nhất trong các dòng SikaBiresin UR đã giới thiệu — cùng độ giãn dài đứt 550% và độ co ngót cực thấp (1mm/m trên mẫu dài 1000mm), giúp khuôn giữ đúng kích thước qua nhiều lần sử dụng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Giãn dài đứt cao 550% (ISO 37) — đây là tính năng nổi bật nhất theo TDS
- ▸ Co ngót tuyến tính cực thấp — chỉ 1mm/m trên mẫu 1000mm
- ▸ Đúc dày tới 80mm/lần, dòng chảy tốt khi đổ khuôn
- ▸ Không dung môi, không thuỷ ngân
- ▸ Đặc biệt phù hợp sản xuất loạt lớn cho ngành bê tông
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG trong suốt — TDS ghi màu Ochre (đục), không có dữ liệu chống ngả vàng/UV (xem cảnh báo ở đầu bài)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 30:100 (A:B)
- ✗ KHÔNG phải vật liệu cứng — Shore A50 mềm nhất trong cả dòng UR
- ✗ Khoảng nhiệt độ làm việc (service temperature) KHÔNG được công bố trong TDS này
- ✗ KHÔNG dùng tấm PUR foam mật độ thấp/trung bình làm mẫu gốc — TDS khuyến cáo không dùng
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Làm khuôn cho ngành bê tông, đổ tay hoặc thiết bị 2K áp lực thấp
- ▸ Sản xuất loạt lớn — TDS ghi rõ “especially well suited for large serie production”
- ▸ Chi tiết cần khuôn mềm, dễ tháo lắp nhờ giãn dài cao (550%)
- ▸ Đúc dày tới 80mm/lần
- ▸ Ứng dụng cần khuôn ổn định kích thước qua nhiều chu kỳ (co ngót thấp)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần vật liệu trong suốt/nhìn xuyên — đây là vật liệu đục màu ochre
- ✗ Vật phẩm nghệ thuật/trang trí cần độ trong — nên xem dòng SikaBiresin TD (epoxy)
- ✗ Dùng tấm PUR foam mật độ thấp/trung bình làm mẫu gốc — TDS khuyến cáo không dùng
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C

Ứng dụng khuôn mềm sản xuất loạt lớn cho ngành bê tông
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR503 (Isocyanate, vàng rơm) / UR548 (Polyol, ochre) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 30 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2000 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (130g, 23°C) | 20 phút | CQP021-3 |
| Thời gian tháo khuôn | 16 giờ | |
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 4 ngày @23°C | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 80 mm | |
| Độ cứng Shore A | 50 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 3.4 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 14 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 550% | ISO 37 |
| Co ngót tuyến tính (mẫu 100×100×1000mm) | 1 mm/m | CQP014-5 |
| Độ chịu mài mòn (Taber) | 20 mg/100 vòng | ISO 5470 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 0°C | ISO 11357 |
| Nhiệt độ làm việc (service temperature) | Chưa công bố trong TDS này | — |
| Hạn sử dụng (A / B) | 6 tháng / 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C | |
| Đóng gói A / B | Canister 2.5/5kg, Drum 227.5kg (A) — Pail 16.7kg (B) |
ISO 37
ISO 34
ISO 5470
ISO 11357
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG

CHUẨN BỊ MẪU GỐC
Nhiệt độ vật liệu, mẫu gốc 18–25°C. Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, sealed nếu xốp. Lưu ý: TDS khuyến cáo không dùng tấm PUR foam mật độ thấp/trung bình làm mẫu gốc.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Khuấy kỹ thành phần B trước khi trộn với A (TDS yêu cầu riêng bước này). Trộn đúng tỷ lệ 30:100 bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút.


ĐỔ KHUÔN & DƯỠNG HỘ
Đổ ngay từ điểm sâu nhất. Tháo khuôn sau 16 giờ. Dưỡng hộ thêm ≥23°C trong 4 ngày để đạt tính năng cơ lý tối đa.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng: thành phần A 6 tháng, thành phần B 12 tháng.
Không dùng tấm PUR foam mật độ thấp/trung bình làm mẫu gốc — cần kiểm tra riêng tương thích lớp sealed trên PUR foam nếu bắt buộc dùng. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
KHUÔN MỀM CHO NGÀNH BÊ TÔNG
UR548, UR563 L20 và UR572 L20 đều là khuôn đúc mềm cho ngành bê tông/kỹ thuật — nhưng khác nhau về độ cứng và tính năng cơ lý. UR548 là mềm nhất (Shore A50) trong nhóm này.
| Sản phẩm | Shore A | Giãn dài đứt | Đúc dày tối đa | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR548 ⭐ | 50 A | 550% | 80mm | — |
| UR563 L20 | 65A / 63A | 670% | 100mm | Xem → |
| UR572 L20 | 75A / 71A | 700% | 100mm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần khuôn mềm nhất, dễ tháo lắp, ổn định kích thước cao: → Dùng UR548 (Shore A50, co ngót thấp nhất)
- ▸ Cần độ bền trung bình, sản xuất loạt lớn tiêu chuẩn: → Dùng UR563 L20 (Shore A65)
- ▸ Cần độ bền xé cao nhất, khuôn chịu khắc nghiệt: → Dùng UR572 L20 (Shore A75)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR548?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.