SikaBiresin® TP101
Hạt nhựa Polypropylene cho in 3D công nghiệp FGF — Shore D 61, giữ hình dạng tốt
SikaBiresin® TP101 là hạt nhựa nhiệt dẻo gốc polypropylene (PP) trong dòng SikaBiresin® TP của Sika, dùng cho in 3D công nghiệp đùn trực tiếp từ hạt (FGF — Fused Granular Fabrication). So với cấp mềm TP100, TP101 cứng vững hơn rõ rệt: độ cứng Shore D 61, mô-đun đàn hồi từ 970 N/mm², nhiệt độ in 200–230 °C theo brochure của hãng.
Đây là cấp PP “đa dụng” của dòng — chưa gia cường sợi như TP102, TP103 nhưng đủ cứng để in vật thể giữ hình dạng: mô hình thiết kế, mẫu thử, chi tiết ngoài trời, khuôn đơn chiếc. Người dùng thường tìm với các cụm “hạt nhựa PP in 3D công nghiệp”, “pellet PP cứng cho máy in khổ lớn” hay “vật liệu FGF polypropylene”. Hoá chất Xây dựng PT giới thiệu và tư vấn chọn cấp SikaBiresin® TP theo ứng dụng.

Mô-đun đàn hồi (EN ISO 527-2)
Độ cứng (ISO 868)
Nhiệt độ in
Khối lượng riêng (EN ISO 1183-1)
*Theo brochure “SikaBiresin® TP — Thermoplastic Compounds for Additive Manufacturing” (Sika, 09/2023) — Evidence: MANUFACTURER CLAIM. Chưa có TDS riêng.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Mua hàng
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Quy trình in
07 · So sánh & chọn cấp
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn · Nhựa sản xuất composite
Bậc giữa của dòng PP — cứng vừa đủ, in dễ
SikaBiresin® TP101 lấp khoảng giữa cấp PP mềm TP100 và các cấp PP cứng TP102, TP103 trong dòng SikaBiresin® TP. Mô-đun ≥ 970 N/mm² gấp khoảng 6 lần TP100 (≥ 160 N/mm²) nhưng chỉ khoảng một nửa TP102 (≥ 2.000 N/mm²) theo brochure — đủ để chi tiết in giữ hình dạng mà chưa cần đến cấp gia cường.
Các chỉ tiêu khác của TP101 theo brochure: khối lượng riêng 1,17 g/cm³, hệ số dẫn nhiệt 0,30 W/mK (bằng TP100), chỉ số chảy MFR 2,8 g/10 phút, màu xám. Dải nhiệt độ in 200–230 °C rộng 30 °C, cho người vận hành nhiều biên độ tinh chỉnh hơn so với dải 20 °C của TP100.
Như toàn dòng, TP101 là hợp chất nhiệt dẻo Sika phát triển trên nền kinh nghiệm hơn 60 năm với màng nhựa nhiệt dẻo lợp mái — nhóm vật liệu phải chịu nước đọng, bức xạ và thời tiết lâu dài.
✓ ĐIỂM MẠNH THEO BROCHURE
✓ Dùng cho dự án ngoài trời, mô hình thiết kế, khuôn đơn chiếc và sản xuất loạt.
✓ Chịu nước tốt, bền với thời tiết.
✓ Tuỳ chọn pha chế thêm chống cháy, chống UV, màu sắc theo yêu cầu.
✓ Nhựa nhiệt dẻo — nung chảy lại, hướng đến giải pháp bền vững.
Vị trí: TP101 thuộc nhóm TP100–199 (gốc PP) của dòng hạt nhựa SikaBiresin® TP cho in 3D — là vật liệu nhiệt dẻo dạng hạt, không phải nhựa lỏng đóng rắn như phần lớn sản phẩm SikaBiresin® khác.
Thế hệ: Brochure phát hành 09/2023; PT chưa ghi nhận tên cũ hay quan hệ thay thế. TP101 bán song song với TP100, TP102, TP103 trong nhóm PP.
▸ Chưa có TDS riêng; brochure không công bố cường độ kéo, độ giãn dài, nhiệt độ làm việc tối đa, HDT.
▸ Brochure có 2 điều kiện đo MFR (190 °C và 230 °C, 2,16 kg); điều kiện áp cho giá trị 2,8 g/10 phút của TP101 cần xác nhận.
▸ Dạng hạt cho máy in FGF — không dùng cho máy in filament.
▸ Nền PP khó dán keo; ưu tiên hàn nhiệt hoặc thử keo trước. Đọc SDS TP101 trước khi gia công.
Xưởng in 3D khổ lớn — cần cấp PP chuẩn cho phần lớn đơn hàng.
Kiến trúc, nội thất, sự kiện — vật thể lớn trong nhà và ngoài trời.
Xưởng khuôn mẫu — khuôn, gá đơn chiếc tải nhẹ trước khi cần cấp gia cường.
Cấp PP cho phần lớn việc in 3D khổ lớn
▸ Dự án ngoài trời: vật thể trang trí, nội thất đô thị, chi tiết kiến trúc (theo hạng mục hãng nêu).
▸ Mô hình thiết kế, mẫu thử kích thước lớn cần giữ hình dạng.
▸ Khuôn, gá đơn chiếc tải nhẹ.
▸ Sản xuất loạt nhỏ chi tiết PP không cần khuôn ép.
▸ Khuôn, gá chịu lực, cần độ cứng cao → TP102 hoặc TP103.
▸ Chi tiết cần mềm, đàn hồi → TP100.
▸ Làm việc ở nhiệt độ cao — chưa có dữ liệu nhiệt độ làm việc.
▸ Chống cháy, tiếp xúc thực phẩm, chứng nhận ngành — cần cấp riêng và giấy tờ từ hãng.




Số liệu TP101 theo brochure
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): SikaBiresin® TP101 chưa có TDS riêng. Số liệu lấy từ bảng tổng quan sản phẩm trong brochure chính hãng (09/2023); phương pháp thử được ghi theo cột chỉ tiêu chung của bảng. PT có SDS TP101 cho thông tin an toàn. Vui lòng liên hệ PT qua Zalo để nhận thông số bổ sung trước khi thiết kế chi tiết chịu lực.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn (theo bảng brochure) | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Gốc polymer · dạng | PP (nhóm TP100–199) · hạt | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Chỉ số chảy MFR (2,16 kg) | 2,8 g/10 phút | EN ISO 1133-1 · nhiệt độ đo cần xác nhận (190 hoặc 230 °C) | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Khối lượng riêng (23 °C) | 1,17 g/cm³ | EN ISO 1183-1 | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Mô-đun đàn hồi | ≥ 970 N/mm² | EN ISO 527-2 | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Độ cứng Shore D | 61 | ISO 868 · ± 3 | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,30 W/mK | ISO 22007-4 · ± 0,05 | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Nhiệt độ in | 200–230 °C | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Màu | Xám | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Cường độ kéo, độ giãn dài, HDT, nhiệt độ làm việc | Thông số này chưa được công bố trong brochure; vui lòng liên hệ PT để kiểm tra. | Chưa có nguồn | |
Giá trị điển hình của vật liệu, không phải giá trị thiết kế. Chi tiết in 3D có cơ tính thay đổi theo hướng đắp lớp và thông số máy.
Cấp tiêu chuẩn hoặc pha chế riêng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Dạng cung cấp | Hạt nhựa nhiệt dẻo, màu xám | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Tuỳ biến theo dự án | Chống cháy, chống UV, màu — pha chế theo yêu cầu | MANUFACTURER CLAIM · brochure |
| Quy cách bao, MOQ, giá, lead time | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Gửi PT: model máy in, loại đầu đùn, kích thước và môi trường sử dụng chi tiết để được xác nhận cấp và báo giá chính xác.
Ba hướng dùng TP101 tại Việt Nam
Ghế, chậu cây, biểu tượng, chi tiết cảnh quan — về mặt kỹ thuật, độ cứng của TP101 giúp vật thể lớn tự đứng vững, kết hợp tính chịu nước của dòng TP. Nên chọn phiên bản chống UV cho khí hậu nhiệt đới.
Mô hình sản phẩm, mẫu trưng bày, mẫu kiểm tra kích thước cho ngành ô tô, thiết bị, nội thất — nơi cần vật thể cứng, ổn định kích thước sau in.
Gá định vị, đồ gá lắp ráp, khuôn đơn chiếc tải nhẹ. Khi cần độ cứng cao hơn hoặc dẫn nhiệt tốt hơn cho khuôn, chuyển sang TP102 hoặc TP103.
Từ hạt nhựa đến vật thể
Chuẩn bị vật liệu
Giữ bao hạt kín, khô, sạch; đọc SDS TP101 về lưu kho và an toàn trước khi nạp phễu.
Cài nhiệt độ
Đặt nhiệt độ in trong 200–230 °C theo brochure. Dải rộng 30 °C cho phép tinh chỉnh theo tốc độ in và kích thước đường đùn.
In mẫu thử
In khối thử để chỉnh tốc độ, chiều cao lớp, làm nguội; kiểm tra bám lớp và cong vênh trước khi in chi tiết lớn.
Hoàn thiện & ghép
Gia công bề mặt nếu cần; ghép mảnh bằng hàn nhiệt (Sika nêu chi tiết in có thể hàn). Thông gió khu vực đùn nóng chảy.


TP101 so với 5 cấp còn lại — khi nào nâng, khi nào hạ
| Chỉ tiêu | TP100 | TP101 (bài này) | TP102 | TP103 | TP200 | TP201 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gốc polymer | PP (mềm) | PP | PP gia cường sợi thuỷ tinh* | PP gia cường sợi carbon* | PE | PE |
| Mô-đun (EN ISO 527-2) | ≥ 160 N/mm² | ≥ 970 N/mm² | ≥ 2.000 N/mm² | ≥ 3.200 N/mm² | ≥ 850 N/mm² | Brochure 09/2023 chưa có TP201 — xem trang sản phẩm riêng / SDS, liên hệ PT |
| Shore D (ISO 868) | 37 | 61 | 72 | 74 | 60 | |
| Khối lượng riêng | 1,20 g/cm³ | 1,17 g/cm³ | 1,18 g/cm³ | 1,14 g/cm³ | 1,06 g/cm³ | |
| MFR (g/10 phút)** | 5,5 (190 °C) | 2,8 | 8,5 | 2,0 | 1,3 | |
| Dẫn nhiệt | 0,30 W/mK | 0,30 W/mK | 0,37 W/mK | 0,90 W/mK | 0,40 W/mK | |
| Nhiệt độ in · màu | 190–210 °C · xám | 200–230 °C · xám | 210–240 °C · xám | 220–250 °C · xám than | 180–210 °C · đen |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · brochure SikaBiresin® TP (09/2023). *Loại sợi theo tên trang sản phẩm của PT, brochure không ghi. **Brochure có hai điều kiện MFR (190 °C / 230 °C, 2,16 kg); điều kiện cho từng cấp ngoài TP100 cần đối chiếu bảng gốc — không so sánh trực tiếp MFR giữa các cấp khi chưa xác nhận.
① Chi tiết PP đa dụng, cần giữ hình dạng, tải nhẹ, trong nhà hoặc ngoài trời → TP101.
② Chi tiết cần mềm, đàn hồi, chịu va chạm nhẹ → hạ xuống TP100.
③ Khuôn, gá hoặc kết cấu cần cứng gấp đôi → nâng lên TP102.
④ Khuôn cần cứng vững nhất, dẫn nhiệt tốt → TP103.
⑤ Muốn gốc PE, in nhiệt độ thấp → TP200 / TP201.
⑥ Chưa rõ → gửi PT mô tả chi tiết, tải, môi trường, model máy in.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong nhóm PP, mô-đun tăng theo bậc khá đều — TP100 (160) → TP101 (970) → TP102 (2.000) → TP103 (3.200 N/mm²) — nên TP101 là điểm khởi đầu hợp lý khi chưa chắc cần cấp nào: nếu chi tiết in bị võng, biến dạng khi chịu tải thì nâng lên TP102; nếu chi tiết quá cứng, giòn so với công năng thì hạ xuống TP100.
TP101 và TP100 có cùng hệ số dẫn nhiệt 0,30 W/mK và khối lượng riêng gần nhau (1,17 và 1,20 g/cm³), trong khi TP200 gốc PE có mô-đun gần TP101 (≥ 850 so với ≥ 970 N/mm²) nhưng nhẹ hơn (1,06 g/cm³) và in ở nhiệt thấp hơn. Khi cân nhắc giữa TP101 và TP200 cho chi tiết lớn, yếu tố quyết định thường là yêu cầu của polymer nền (PP hay PE) theo ứng dụng cuối, hơn là độ cứng.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® TP101
SikaBiresin® TP101 là gì?
SikaBiresin® TP101 là hạt nhựa nhiệt dẻo gốc polypropylene (PP) của Sika cho in 3D công nghiệp từ hạt (FGF). Theo brochure, TP101 có Shore D 61, mô-đun từ 970 N/mm², khối lượng riêng 1,17 g/cm³, nhiệt độ in 200–230 °C, màu xám.
Nhiệt độ in SikaBiresin® TP101 bao nhiêu?
Nhiệt độ in của SikaBiresin® TP101 là 200–230 °C theo brochure Sika. Nên bắt đầu ở giữa dải và in mẫu thử để tinh chỉnh theo máy và hình dạng chi tiết.
Nên chọn TP101 hay TP100?
Chọn TP101 khi chi tiết cần cứng, giữ hình dạng (Shore D 61, ≥ 970 N/mm²). Chọn TP100 khi cần mềm, đàn hồi (Shore D 37, ≥ 160 N/mm²) và in ở nhiệt thấp hơn (190–210 °C).
Khi nào nên nâng từ TP101 lên TP102 hoặc TP103?
Khi chi tiết cần cứng hơn đáng kể — khuôn, gá chịu lực, kết cấu chịu tải. TP102 có mô-đun ≥ 2.000 N/mm², TP103 ≥ 3.200 N/mm² và dẫn nhiệt 0,90 W/mK theo brochure.
SikaBiresin® TP101 có dùng cho máy in filament được không?
Không. SikaBiresin® TP101 ở dạng hạt, dành cho máy in 3D đùn trực tiếp từ hạt (FGF, in khổ lớn). Cần xác nhận với PT về tương thích đầu đùn trước khi mua.
Chi tiết in từ TP101 ghép nối bằng cách nào?
Sika nêu chi tiết in từ SikaBiresin® TP có thể hàn — đây là phương án ưu tiên. Dán keo lên nền PP khó bám, cần thử keo và xử lý bề mặt trước; liên hệ PT để được tư vấn.
Mua SikaBiresin® TP101 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT giới thiệu và báo giá SikaBiresin® TP101; PT có SDS TP101 và brochure dòng TP, chưa có TDS riêng. Quy cách, MOQ, giá tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Các cấp khác & tài liệu
① CÙNG DÒNG SIKABIRESIN® TP
SikaBiresin® TP100 →PP mềm, Shore D 37 — xem trong danh mục Vật liệu làm khuôn.
SikaBiresin® TP102 →PP gia cường sợi thuỷ tinh.
SikaBiresin® TP103 →PP gia cường sợi carbon.
SikaBiresin® TP200 →Gốc PE, in 180–210 °C.
SikaBiresin® TP201 →Gốc PE cho in 3D từ hạt.
② GIẢI PHÁP BỔ TRỢ
Thương hiệu SikaBiresin® →
Keo SikaFast® →Cần thử trên nền PP trước khi dùng.
Keo SikaPower® →Cho khung, đế kim loại đi kèm.
Keo Sikaflex® →Cần thử trên nền PP trước khi dùng.
Keo kết dính composite →
Trám khe kết dính đàn hồi →
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
Giải pháp cho ngành sản xuất khuôn mẫu công nghiệp →
Tấm PU mật độ cao cho khuôn sản xuất, gá kiểm tra →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
SDS SikaBiresin® TP101 (PDF) →
Brochure SikaBiresin® TP — Thermoplastic Compounds for AM (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® TP, không đại diện riêng cho từng cấp cụ thể.
Bắt đầu in 3D PP với SikaBiresin® TP101
Gửi PT model máy in và chi tiết cần in — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, xác nhận cấp phù hợp trong dòng TP, gửi SDS và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.