LỰA CHỌN GỐC PE
TRONG DÒNG SIKABIRESIN® TP
SikaBiresin® TP200 là hạt PE cứng vừa cho in 3D khổ lớn. Mác này phù hợp khi yêu cầu vật liệu là polyethylene, hoặc khi cần in ở nhiệt độ thấp với chi tiết nhẹ. Theo brochure hãng, TP200 có độ cứng tương đương mác PP TP101 (Shore D 60 so với 61; E-modulus từ 850 so với từ 970 N/mm²). TP200 nhẹ hơn (1,06 so với 1,17 g/cm³) và in thấp hơn khoảng 20 °C.
Trong công nghệ FGF, máy nạp thẳng hạt nhựa vào vít đùn, nung chảy và đắp thành lớp. Vì vậy máy in được chi tiết cỡ mét với chi phí nguyên liệu thấp hơn sợi filament. Sika phát triển dòng TP dựa trên hơn 60 năm kinh nghiệm với màng chống thấm nhiệt dẻo lợp mái. Dòng TP được định hướng cho độ bền lâu dài, chịu nước và chịu thời tiết.
TP200 có MFR 1,3 g/10 min, thấp nhất trong dòng TP có số liệu, nghĩa là vật liệu khá đặc khi nóng chảy. Đây là điểm cần lưu ý khi chỉnh lưu lượng đùn, sẽ phân tích ở mục Thông số.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gốc polyethylene: mác đầu tiên của nhóm PE (TP200–299) theo quy ước đánh số của hãng.
- ▸ In ở nhiệt độ thấp: 180–210 °C, thấp nhất trong các mác TP có số liệu.
- ▸ Nhẹ nhất dòng TP: tỷ trọng 1,06 g/cm³ (EN ISO 1183-1).
- ▸ Cứng vừa: E-modulus từ 850 N/mm² (EN ISO 527-2), Shore D 60 (ISO 868).
- ▸ Đặc tính chung dòng TP theo hãng: chịu nước, bền thời tiết, hàn nhiệt được, có phối trộn theo yêu cầu (màu, chống UV, chống cháy).
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® TP200 thuộc dòng SikaBiresin® TP (hạt nhựa nhiệt dẻo cho in 3D), thương hiệu SikaBiresin®, mảng Advanced Resins của Sika Industry. Brochure chia dòng TP thành 4 nhóm: TP100–199 (PP), TP200–299 (PE), TP300–399 (PVC) và TP400–499 (đặc biệt).
Quan hệ với TP201: TP201 là mác PE thứ hai trong nhóm, nhưng không có trong bảng số liệu của brochure 09/2023 mà PT đang tham chiếu. PT chưa có tài liệu xác nhận TP201 thay thế hay kế thừa TP200. Hiện hai mã được xem là hai lựa chọn song song trong nhóm PE.
CẦN BIẾT TRƯỚC
KHI CHỌN TP200
- ✗ Chưa có PDS riêng. Chưa có số liệu bền kéo, giãn dài, va đập, HDT, kháng hoá chất.
- ✗ Loại PE (HDPE, LDPE hay khác) và thành phần phụ gia chưa được hãng công bố.
- ✗ Không cứng bằng các mác PP gia cường TP102 và TP103.
- ✗ Là hạt cho máy đùn hạt, không phải sợi filament cho máy in để bàn.
Xưởng in 3D khổ lớn dùng máy FGF hoặc pellet extruder, kỹ sư sản phẩm cần mẫu thử hay chi tiết gốc PE, đơn vị làm chi tiết trưng bày ngoài trời, và nhà sản xuất cần hàn ghép chi tiết in với chi tiết PE sẵn có.
DÙNG CHO & CẦN XÁC MINH
Brochure hãng nêu 4 nhóm ứng dụng cho dòng TP: dự án ngoài trời, mô hình thiết kế và mẫu thử, khuôn đơn chiếc, sản xuất loạt. TP200 là lựa chọn gốc PE cho các nhóm ứng dụng này.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mẫu thử và mô hình của sản phẩm mà bản thương mại làm bằng PE.
- ▸ Chi tiết in cần hàn ghép với chi tiết PE khác (hãng nêu dòng TP hàn nhiệt được).
- ▸ Nội thất đô thị, chi tiết trưng bày, sản phẩm đặt ngoài trời.
- ▸ Chi tiết khổ lớn cần nhẹ, cứng vừa.
- ▸ Khuôn đơn chiếc và sản xuất loạt trên máy FGF.
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Đồ gá hay khuôn cần độ cứng cao: dùng TP102 hoặc TP103.
- ✗ Chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao: chưa có HDT công bố.
- ✗ Bồn, ống, chi tiết tiếp xúc hoá chất hay thực phẩm: chưa có dữ liệu kháng hoá chất và chứng nhận.
- ✗ Hàn ghép trực tiếp với chi tiết PP: PE và PP là hai gốc nhựa khác nhau, thường không hàn nhiệt với nhau được.
- ✗ Máy in filament để bàn.





THÔNG SỐ CÔNG BỐ
SIKABIRESIN® TP200
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có PDS và SDS riêng cho SikaBiresin® TP200. Số liệu dưới đây lấy từ bảng tổng quan sản phẩm trong brochure dòng SikaBiresin® TP (09/2023). Giá trị đo trên mẫu chuẩn theo tiêu chuẩn, không phải trên chi tiết in FGF. Vui lòng yêu cầu tài liệu chính thức qua Zalo trước khi dùng cho báo giá hay thiết kế kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc nhựa | Polyethylene (PE) | Nhóm TP200–299 | Brochure hãng 09/2023 |
| Dạng cung cấp | Hạt (granulate / pellet) | — | Brochure hãng 09/2023 |
| Chỉ số chảy MFR (2,16 kg) | 1,3 g/10 min | EN ISO 1133-1 · brochure có 2 dòng 190 °C/230 °C, cần xác nhận nhiệt độ đo | Brochure hãng 09/2023 |
| Tỷ trọng (23 °C, phương pháp A) | 1,06 g/cm³ | EN ISO 1183-1 | Brochure hãng 09/2023 |
| Mô-đun đàn hồi (E-modulus) | ≥ 850 N/mm² | EN ISO 527-2 | Brochure hãng 09/2023 |
| Độ cứng Shore D | 60 | ISO 868 | Brochure hãng 09/2023 |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,40 W/mK | ISO 22007-4 | Brochure hãng 09/2023 |
| Nhiệt độ in khuyến nghị | 180 – 210 °C | — | Brochure hãng 09/2023 |
| Màu | Đen | Hãng có phối màu theo yêu cầu | Brochure hãng 09/2023 |
| Loại PE, độ bền kéo, giãn dài, va đập, HDT, co ngót, kháng hoá chất, điều kiện sấy | Thông số này chưa được công bố trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu. Vui lòng liên hệ PT để kiểm tra theo PDS/SDS mới nhất. | ||
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: tỷ trọng 1,06 g/cm³ của TP200 cao hơn khoảng tỷ trọng thông thường của PE nguyên sinh (thường dưới 1,0 g/cm³). Điều này gợi ý compound có thêm phụ gia hoặc chất độn, và màu đen cũng là một phần của công thức. Thành phần cụ thể chưa được hãng công bố, nên nhận định này chỉ là suy luận từ số liệu.
MFR 1,3 g/10 min là thấp nhất dòng TP, trong khi cửa sổ in 180–210 °C cũng thấp nhất. Vật liệu vì thế đặc khi nóng chảy ngay ở nhiệt độ in. Kết hợp này thường có lợi cho việc giữ hình dạng của đường đùn khi đắp khối lớn, nhưng đòi hỏi vít đùn đủ lực đẩy. Hai nhận định sau chỉ mang tính kỹ thuật chung, cần kiểm chứng trên máy thực tế.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án, nhà máy và hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
MUA HẠT TP200
THEO LÔ SẢN XUẤT
Chưa xác nhận
Brochure không ghi quy cách bao bì. Khối lượng mỗi bao cần PT kiểm tra theo lô hàng. TP200 là vật liệu 1 thành phần, không cần mua kèm chất đóng rắn.
Liên hệ PT
Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. MOQ và thời gian giao hàng chưa được xác nhận, cần PT kiểm tra theo lô hàng. Màu khác đen, chống UV hay chống cháy: hãng có phối trộn theo yêu cầu, điều kiện cần xác nhận riêng.
KHI YÊU CẦU LÀ
POLYETHYLENE
Các hạng mục dưới đây là ứng dụng đề xuất, suy ra từ nhóm ứng dụng hãng nêu cho dòng TP và đặc tính của TP200. Đây không phải danh sách dự án PT đã triển khai.
Mẫu thử sản phẩm gốc PE
In mẫu kiểm tra hình dáng, lắp ghép cho sản phẩm mà bản sản xuất hàng loạt dùng PE, trước khi đầu tư khuôn.
Chi tiết ngoài trời khổ lớn
Ghế, bồn cây, chi tiết trang trí đô thị in 3D, tận dụng định hướng chịu nước và thời tiết của dòng TP và trọng lượng nhẹ của TP200.
Kết cấu ghép hàn nhiều mảnh
Chi tiết vượt khổ máy in được in từng phần rồi hàn nhiệt ghép lại (hãng nêu dòng TP hàn được).
Khi đặt TP200, anh/chị nên gửi PT: model máy FGF, lý do cần gốc PE (sản phẩm cuối, hàn ghép hay môi trường sử dụng), khối lượng in dự kiến và yêu cầu màu hoặc chống UV. PT sẽ xác nhận với hãng về quy cách, MOQ, thời gian giao và cân nhắc giữa TP200 và TP201.
IN TP200
Ở DẢI NHIỆT THẤP
Làm sạch đường đùn
Nếu máy vừa chạy mác PP hoặc vật liệu khác, cần xả sạch vít và đầu phun trước khi nạp TP200. PE và PP trộn lẫn làm thay đổi tính chất vật liệu và khả năng hàn ghép sau này.
Nạp hạt
Giữ bao hạt kín, sạch bụi và tạp chất. Brochure chưa công bố yêu cầu sấy hạt. Liên hệ PT xác nhận theo PDS/SDS trước khi chạy máy.
Đặt nhiệt 180–210 °C
Đặt nhiệt độ đùn trong khoảng brochure khuyến nghị. In khối thử để chỉnh lưu lượng (vật liệu có MFR thấp), tốc độ, chiều cao lớp và thời gian nguội. Kiểm tra độ bám bàn in và cong vênh, vì PE là nhựa bán tinh thể, co khi nguội.
Hoàn thiện & ghép
Phay CNC các mặt cần chính xác. Ghép mảnh bằng hàn nhiệt với chi tiết cùng gốc PE. Dán keo lên PE rất khó vì bề mặt năng lượng thấp; bắt buộc thử bám dính và xử lý bề mặt chuyên biệt.




PT chưa có SDS riêng cho TP200. Vui lòng yêu cầu SDS qua PT trước khi sử dụng để nắm phân loại nguy hại, bảo hộ, thông gió khu vực đùn và xử lý phế liệu. Nhựa nóng chảy ở 180–210 °C có thể gây bỏng. Dùng găng tay chịu nhiệt khi thao tác gần đầu đùn.
PE HAY PP?
CHỌN MÁC TP ĐÚNG CHO CHI TIẾT
Câu hỏi đầu tiên không phải “mác nào tốt hơn” mà là “chi tiết cần gốc nhựa nào”. Chọn PE (TP200/TP201) khi sản phẩm cuối, chi tiết cần hàn ghép hoặc yêu cầu vật liệu là polyethylene. Chọn PP (TP100–TP103) khi cần dải độ cứng rộng hơn, từ dẻo tới rất cứng.
| Mác | Gốc | E-modulus | Shore D | Tỷ trọng | MFR* | Dẫn nhiệt | Nhiệt độ in | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® TP200 ⭐ | PE | ≥ 850 | 60 | 1,06 | 1,3 | 0,40 | 180–210 °C | Đen |
| SikaBiresin® TP201 | PE | Chưa có số liệu trong brochure 09/2023 PT tham chiếu. Liên hệ PT để nhận tài liệu mới nhất. | ||||||
| SikaBiresin® TP100 | PP | ≥ 160 | 37 | 1,20 | 5,5 (190 °C) | 0,30 | 190–210 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP101 | PP | ≥ 970 | 61 | 1,17 | 2,8 | 0,30 | 200–230 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP102 | PP | ≥ 2000 | 72 | 1,18 | 8,5 | 0,37 | 210–240 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP103 | PP | ≥ 3200 | 74 | 1,14 | 2,0 | 0,90 | 220–250 °C | Anthracite |
Đơn vị: E-modulus N/mm² (EN ISO 527-2) · Shore D (ISO 868) · tỷ trọng g/cm³ (EN ISO 1183-1) · MFR g/10 min, 2,16 kg (EN ISO 1133-1) · dẫn nhiệt W/mK (ISO 22007-4). Nguồn: brochure hãng 09/2023, số liệu nhà sản xuất. *TP100 đo MFR ở 190 °C; các mác khác cần xác nhận nhiệt độ đo.
① Sản phẩm cuối gốc PE, cần hàn ghép với chi tiết PE, hoặc muốn in ở nhiệt thấp với chi tiết nhẹ → TP200.
② Cần mác PE khác TP200 → TP201 (liên hệ PT nhận thông số).
③ Chi tiết dẻo, uốn được → TP100 (PP).
④ PP cứng vừa, tương đương TP200 về độ cứng → TP101.
⑤ Đồ gá, khuôn cần cứng vững → TP102 hoặc TP103.
⑥ Nếu chưa rõ → gửi PT yêu cầu gốc nhựa, độ cứng, môi trường sử dụng và model máy FGF.
HỎI & ĐÁP
VỀ SIKABIRESIN® TP200
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
IN 3D HẠT NHỰA
Vật liệu 1 thành phần và nhóm PE cùng dòng
Thiết bị và vật liệu phối hợp
Vật liệu làm khuôn SikaBlock®Tấm gia công CNC khi cần bề mặt khuôn chính xác→
Keo kết dính compositeKhi phải dán, bắt buộc thử bám dính trên PE→
Các mác PP cùng dòng, dùng khi không bắt buộc gốc PE
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® TP, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® TP200?
Gửi model máy FGF, yêu cầu gốc nhựa, kích thước chi tiết và môi trường sử dụng. Kỹ sư Hoá Chất Xây Dựng PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn giữa TP200, TP201 và các mác PP, rồi báo giá sớm nhất.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.