Tấm PU mật độ cao cho khuôn sản xuất, gá kiểm tra

sikablock hoachatpt

TOOL
VẬT LIỆU LÀM KHUÔN // TOOLING BOARD PUR — TIER 03

SIKABLOCK®
PUR TOOLING BOARD

TẤM PU MẬT ĐỘ CAO — KHUÔN SẢN XUẤT · GÁ KIỂM TRA · VACUUM FORMING · JIG/FIXTURE

MẬT ĐỘ 1.0 – 1.67 g/cm³
8 MÃ CHUYÊN DỤNG
SHORE D 75 – 88
HDT ĐẾN 95°C

SikaBlock® PUR Tooling Board (Tier 03) là nhóm tấm polyurethane mật độ cao từ 1,0 đến 1,67 g/cm³ — được thiết kế cho khuôn sản xuất composite hàng loạt, gá kiểm tra kích thước (checking fixture/gauge), khuôn hút chân không (vacuum forming), khuôn đúc áp thấp RIM và bộ khuôn đúc cát (foundry). Với Shore D từ 75 đến 88, độ bền uốn 48–90 MPa và HDT đến 95°C, đây là tier duy nhất trong dòng SikaBlock® phù hợp cho ứng dụng công nghiệp thực sự — không chỉ tạo mẫu. Gồm 8 mã: M930, M935, M945, M960, M980, M995, M1000, M1050 và LAB 850, LAB 925, LAB 1000 (3 mã foundry chuyên biệt).

1.67
g/cm³ max (LAB 1000)
D 88
Shore cứng nhất tier
145
MPa flex (M980)
95°C
HDT max (LAB 1000)

Nhựa đúc Composite

Master Pillar AR

Pillar 1 [TOOL]

Cluster 1.3 — PUR Tooling Board

01 // ĐẶC ĐIỂM NHÓM

SIKABLOCK® PUR TOOLING — TIER 03
KHUÔN SẢN XUẤT MẬT ĐỘ CAO

SikaBlock® PUR Tooling Board là nhóm tấm polyurethane mật độ cao chuyên dụng cho khuôn sản xuất công nghiệp — khuôn composite hàng loạt, gá kiểm tra kích thước (checking fixture/gauge), khuôn hút chân không (vacuum forming tool) và khuôn đúc cát foundry. Đây là lựa chọn khi mô hình/khuôn cần chịu áp lực cơ học, ma sát lặp lại nhiều chu kỳ và nhiệt độ vừa phải — điều mà các tấm Design hay Model Board không đáp ứng được.

Tier 03 gồm 11 mã chia thành 2 nhóm ứng dụng: nhóm CNC tooling chung (M930, M935, M945, M960, M980, M995, M1000, M1050 — tổng hợp checking fixture, khuôn vacuum forming, khuôn composite) và nhóm Foundry chuyên biệt (LAB 850, LAB 925, LAB 1000 — khuôn đúc cát, hộp lõi, match plate). Keo dán duy nhất dùng cho toàn bộ tier này là SikaBiresin® B180 (2K epoxy chịu nhiệt, HDT 90°C).

✓ ĐẶC TÍNH CHUNG TOÀN NHÓM

  • ▸ Mật độ 1,0–1,67 g/cm³ — ổn định kích thước cao, ít biến dạng dưới tải trọng và nhiệt
  • ▸ Shore D 75–88 — bề mặt đủ cứng để tạo khuôn sắc cạnh, không bị lõm vết khi tháo lắp chi tiết
  • ▸ Độ bền uốn 48–145 MPa — chịu được lực kẹp và áp lực khuôn trong sản xuất hàng loạt
  • ▸ HDT 70–95°C — phù hợp cho khuôn vacuum forming nhựa nhiệt dẻo (ABS, PP, PET ở nhiệt độ thấp–trung bình)
  • ▸ Phay CNC 7 bước chuẩn theo Sika Milling Guideline V03/Jan 2026 — bề mặt mịn đạt Ra tốt sau finish
  • ▸ Keo dán: SikaBiresin® B180 (2K epoxy) — HDT 90°C, chịu nhiệt tốt hơn keo PUR B200/B260 của tier thấp hơn
⚠ PHÂN BIỆT RÕ

TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)

  • ✗ Không chịu được autoclave ≥120°C liên tục — dùng Tier 04 Epoxy (LAB 975, M976 EP)
  • ✗ Không thay thế khuôn kim loại cho số lượng cực lớn (>10.000 chu kỳ)
  • ✗ Không phù hợp làm mô hình ý tưởng hoặc concept model — quá nặng và đắt cho mục đích đó
  • ✗ Không dùng keo B200/B260 để dán tấm Tier 03 — phải dùng B180 (epoxy)
PHÙ HỢP VỚI AI

Kỹ sư khuôn mẫu composite · nhà sản xuất checking fixture/gauge ô tô · xưởng vacuum forming · nhà sản xuất khuôn đúc cát · kỹ sư R&D làm khuôn ngắn hạn đến trung hạn.

2 NHÓM ỨNG DỤNG TRONG TIER 03
NHÓM A — CNC TOOLING CHUNG

M930 · M935 · M945 · M960
M980 · M995 · M1000 · M1050

Khuôn composite sản xuất, checking fixture, gauge, khuôn vacuum forming. Ưu tiên theo Shore D và HDT — chọn theo yêu cầu nhiệt độ gia công và tần suất sử dụng.

Shore D 75–86 · HDT 80–90°C · Keo: B180
NHÓM B — FOUNDRY CHUYÊN BIỆT

LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000

Mẫu đúc cát (pattern), hộp lõi (core box), match plate cho đúc cát foundry. Tối ưu chống mài mòn cát và ổn định kích thước qua hàng trăm chu kỳ đúc.

Shore D 79–88 · HDT 70–95°C · Keo: B180

02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Khuôn composite sản xuất (khuôn ngắn đến trung hạn: vài trăm đến vài nghìn chu kỳ)
  • ▸ Checking fixture & gauge kiểm tra kích thước chi tiết ô tô, hàng không
  • ▸ Khuôn hút chân không (vacuum forming) cho nhựa nhiệt dẻo ABS/PS/PET
  • ▸ Khuôn đúc áp thấp RIM (khuôn PU/RIM ngắn hạn)
  • ▸ Mẫu đúc cát (foundry pattern), hộp lõi (core box), match plate
  • ▸ Khuôn stamping kim loại (sheet metal forming) — mật độ cao chịu lực tốt
  • ▸ Jig & fixture định vị hàn, lắp ráp — cần ổn định kích thước dài hạn

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Khuôn autoclave prepreg chịu nhiệt liên tục ≥120°C — dùng LAB 975 NEW hoặc M976 EP (Tier 04)
  • ✗ Concept model hay styling prototype — quá nặng và không hiệu quả chi phí
  • ✗ Vacuum forming nhựa PP/PC cần nhiệt >140°C — HDT không đủ
  • ✗ Khuôn ép phun (injection mould) nhiệt độ cao áp lực cao — cần khuôn thép
  • ✗ Tiếp xúc axit mạnh hoặc dung môi clo hoá đặc liên tục

TIER 03 Ở ĐÂU TRONG CHUỖI PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM?
01
Design
M80–M440
02
Model
M450N–PROLAB
★ 03
PUR Tooling
M930–LAB 1000
04
EP Tooling
LAB975/M976EP
05
Sản xuất
CR/Composite

03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
11 MÃ SIKABLOCK® TIER 03

Nguồn: SikaBiresin® AX Brochure v10.2025 & Sika Milling Guideline V03 Jan 2026. ★ = mã phổ biến nhất nhóm ứng dụng.

NHÓM A — CNC TOOLING CHUNG (Checking Fixture · Vacuum Forming · Composite Mould)
Màu Mật độ
g/cm³
Shore D Flex
MPa
Nén
MPa
Va đập
kJ/m²
HDT
°C
Ưu điểm nổi bật
M930 TDS TDS TDS TDS TDS Mẫu đúc & hộp lõi đúc cát cơ bản
M935 1.2 82 74 74 18 89 Ổn định kích thước cao · khổ tấm lớn giảm mối nối
M945 1.35 83 100 95 25 80 Chống mài mòn tốt · dễ phay · cường độ cao
M960 1.2 78 80 70 30 80 Chống mài mòn + va đập cân bằng · dễ gia công
M980 ★ 1.35 86 145 120 35 85 Cường độ uốn cao nhất tier · chống va đập rất cao
M995 ★ 1.2 86 126 105 80 85 Chống mài mòn tốt nhất tier (abrasion ++++)
M1000 1.0 75 48 47 85 Ổn định nhiệt trung bình · giá tốt hơn tier cao
M1050 1.0 76 50 48 90 Khuôn vacuum forming · đường kiểm HDT cao hơn M1000

NHÓM B — FOUNDRY CHUYÊN BIỆT (Pattern · Core Box · Match Plate)
Màu Mật độ
g/cm³
Shore D Flex
MPa
Nén
MPa
Va đập
kJ/m²
HDT
°C
Ưu điểm foundry
LAB 850 1.18 79 57 47 70–80 70 Chống mài mòn + va đập cân bằng · ổn định kích thước
LAB 925 1.25 84 100 92 66 78 Độ cứng cao · chịu mài mòn cát tốt · dễ phay
LAB 1000 ★ 1.67 88 90 110 95 Mật độ cao nhất toàn bộ SikaBlock® · heavy-duty · HDT 95°C

★ = mã phổ biến nhất nhóm ứng dụng. Abrasion: LAB 850 +++, LAB 925 +++, M945 +++, M995 ++++. Nguồn: SikaBiresin® AX Brochure Oct 2025.

KÍCH THƯỚC TẤM TIÊU CHUẨN
M935: 1490×495mm · dày 30/50/75/100mm
M945, M960, M980, M995: 1000×500mm · dày 30/50/75/100mm
M1000, M1050: 1500×500mm · dày 50/75/100mm
LAB 850, LAB 925: 1000×500mm · dày 50/75/100mm
LAB 1000: 830×500mm · dày 50/75/100mm

04 // THÔNG SỐ GIA CÔNG CNC

MILLING PARAMETERS
TOOLING BOARD TIER 03

Nguồn: Sika Milling Guideline Jan 2026 V03 (LMT Tools GmbH & Co. KG). Tấm phải đạt 18–25°C trước khi gia công.

⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO TIER 03
  • ▸ Tier 03 cứng hơn Tier 01/02 — giảm fz (feedrate per tooth) so với tấm nhẹ, không tăng để tránh rung dao
  • ▸ Dùng dao carbide cứng (solid carbide) — tiêu chuẩn với tấm mật độ cao; dao HSS không đủ độ bền
  • ▸ Bề mặt dán ghép: làm sạch bằng Sika® Cleaner G+M trước khi dán keo B180 (bắt buộc với Tier 03)
  • ▸ Thời gian đóng rắn keo B180: open time 15 phút, full cure 16 giờ tại 23°C
Mã board Mật độ Vc Step1
m/min
fz Step1
mm
Vf Step1
mm/min
ap Step1
mm
Vc Step5
Finish
fz Step5
mm
Keo dán
M930 per TDS 650 0.42 6 300 5 400 0.15 B180
M935 1.2 500 0.50 5 700 3 400 0.12 B180
M945 1.35 500 0.50 5 700 3 400 0.12 B180
M960 1.2 500 0.50 5 700 5 400 0.15 B180
M980 1.35 500 0.50 5 700 5 400 0.10 B180
M995 1.2 500 0.50 5 700 5 400 0.10 B180
M1000 / M1050 1.0 650 0.42 6 300 5 400 0.15 B180
LAB 850 / LAB 925 / LAB 1000 1.18–1.67 500 0.40–0.50 4 500–5 700 3 400 0.10–0.12 B180

Thông số đầy đủ 7 bước: Milling Guideline PDF →

05 // SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG MÃ

BIỂU ĐỒ ĐỊNH VỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ CHO ỨNG DỤNG

ĐỊNH VỊ THEO CƯỜNG ĐỘ UỐN (MPa) — CAO = CHỊU LỰC TỐT HƠN
★ M980 (xanh đậm)145 MPa
★ M995 (cam đậm)126 MPa
LAB 1000 (xám · heavy-duty)90 MPa
M945 / LAB 925 (xanh lá)100 MPa
M935 (xanh lá nhạt · khổ rộng)74 MPa
M960 / LAB 850 (xanh dương / xanh đậm)57–80 MPa
M1000 / M1050 (trắng / be sáng)48–50 MPa

Nhu cầu / Ứng dụng Mã khuyến nghị Lý do
Checking fixture / gauge ô tô — cần cường độ cao M980 Flex cao nhất tier (145 MPa), chống va đập tốt khi tháo lắp chi tiết
Khuôn composite — nhiều chu kỳ, cần chịu mài mòn M995 Abrasion ++++ — chống mài mòn tốt nhất tier; va đập tốt (80 kJ/m²)
Vacuum forming khuôn (ABS/PS), cần ổn định kích thước M1050 HDT 90°C + Shore D76 + ổn định nhiệt thấp — tối ưu vacuum forming
Khuôn foundry — đúc cát số lượng trung bình, cần chịu va đập LAB 850 Va đập 70–80 kJ/m² cao nhất nhóm foundry; cân bằng giữa giá và hiệu năng
Match plate foundry số lượng lớn, ổn định kích thước dài hạn LAB 925 Shore D84, nén 92 MPa, abrasion +++ — cân bằng tốt nhất cho match plate
Core box heavy-duty, cần cứng tối đa, chịu nhiệt tốt LAB 1000 Shore D88, HDT 95°C, mật độ 1,67 g/cm³ — tấm cứng nhất toàn bộ SikaBlock®
Khuôn lớn — cần khổ tấm dài nhất để giảm điểm hàn M935 Tấm 1490×495mm — khổ dài nhất Tier 03, giảm số mối nối khi ghép khối lớn

CHƯA CHẮC? DÙNG QUY TẮC NÀY

  • Ưu tiên cường độ (jig/fixture chịu lực): → M980
  • Ưu tiên mài mòn (khuôn composite nhiều chu kỳ): → M995
  • Ưu tiên HDT (vacuum forming, cần chịu nhiệt): → M1050 hoặc LAB 1000
  • Foundry (đúc cát): → LAB 850 (va đập) / LAB 925 (cứng cân bằng) / LAB 1000 (cứng tối đa)
  • Cần nâng bậc chịu nhiệt >95°C (autoclave):xem Cluster 1.4 Epoxy Tooling Board →

06 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI TỪ KỸ SƯ KHUÔN MẪU
VÀ XƯỞNG SẢN XUẤT

Q: M980 và M995 đều Shore D86 — chọn cái nào?
A: Chọn theo loại hư hỏng khuôn bạn lo nhất. M980 (mật độ 1,35 g/cm³, flex 145 MPa, va đập 35 kJ/m²) tối ưu khi khuôn chịu va đập mạnh và cần cường độ cao — như jig/fixture tháo lắp thường xuyên hoặc khuôn composite có chi tiết sắc cạnh. M995 (mật độ 1,2 g/cm³, va đập 80 kJ/m², abrasion ++++) tối ưu khi khuôn bị mài mòn dần dần — như khuôn composite sản xuất hàng trăm chu kỳ hoặc khuôn foundry đúc cát số lượng lớn.
Q: Tấm Tooling PUR có dùng làm khuôn autoclave cho composite prepreg không?
A: Không khuyến cáo. Toàn bộ Tier 03 PUR (kể cả LAB 1000 với HDT 95°C) không phù hợp cho chu trình autoclave lặp lại vì áp lực và nhiệt độ kết hợp (thường 120–160°C + 5–7 bar) vượt giới hạn ổn định PUR. Cho khuôn autoclave/prepreg, bắt buộc dùng Tier 04 Epoxy Tooling: LAB 975 NEW (HDT 130°C, CTE 35–42×10⁻⁶/K) hoặc M976 EP (HDT 120°C, bề mặt cực mịn).
Q: Keo dán Tier 03 có thể dùng B200 hoặc B260 như tấm nhẹ hơn không?
A: Không — bắt buộc dùng SikaBiresin® B180 (2K epoxy). Lý do: B200 (1K PUR) và B260 (2K PUR) có độ bền liên kết và HDT thấp hơn đáng kể so với B180 (HDT 90°C). Với tấm Tier 03 dùng trong môi trường công nghiệp có nhiệt độ và tải trọng lặp lại, dùng sai keo sẽ dẫn đến tách lớp mối nối trong quá trình gia công CNC hoặc sử dụng. Làm sạch bề mặt dán bằng Sika® Cleaner G+M trước khi phủ B180.
Q: Tôi cần làm checking fixture ô tô kiểm tra kích thước thân xe. Nên chọn M980 hay M935?
A: M980 là lựa chọn đúng cho checking fixture/gauge — độ bền uốn 145 MPa và cường độ nén 120 MPa đảm bảo ổn định kích thước dưới lực kẹp lặp đi lặp lại nhiều ca. M935 (flex 74 MPa) phù hợp hơn cho khuôn sản xuất composite kích thước lớn cần tấm dài (1490mm) để giảm mối nối, không phải cho fixture chịu lực. Nếu cần cả kích thước lớn lẫn cường độ cao, ghép tấm M980 bằng B180.
Q: Muốn làm khuôn vacuum forming nhựa ABS — cần tấm loại nào?
A: Cho vacuum forming ABS (nhiệt độ gia công 170–200°C), HDT tấm khuôn cần tối thiểu 85–90°C để không biến dạng trong chu trình. M1050 (HDT 90°C, Shore D76, 1500×500mm) là lựa chọn phổ biến cho vacuum forming — ổn định kích thước tốt và bề mặt đủ mịn để tạo chi tiết. Nếu nhiệt độ vacuum forming cao hơn (PP, PC), cần nâng lên Tier 04 Epoxy (LAB 975 NEW HDT 130°C).
Q: LAB 1000 và M1700 có khác nhau không?
A: LAB 1000 và M1700 là cùng một sản phẩm — mã M1700 là tên gọi tắt/thay thế trong một số tài liệu Sika cũ hơn. Cả hai đều chỉ tấm PUR mật độ 1,67 g/cm³, Shore D88, HDT 95°C — tấm nặng nhất và cứng nhất trong toàn bộ dòng SikaBlock®. Khi đặt hàng tại Hoá chất PT, xác nhận bằng mã chính xác “SikaBlock® LAB 1000” để tránh nhầm lẫn.
Q: Tôi cần làm khuôn đúc cát, không biết bắt đầu từ tấm nào — LAB 850, LAB 925 hay LAB 1000?
A: Chọn theo tần suất đúc và loại chi tiết. Nếu dưới 500 chu kỳ đúc cát, chi tiết hình học vừa phải: LAB 850 đủ dùng và tiết kiệm chi phí (Shore D79, va đập 70–80 kJ/m²). Nếu 500–2000 chu kỳ hoặc chi tiết phức tạp cần độ cứng sắc nét: LAB 925 (Shore D84, nén 92 MPa). Nếu hơn 2000 chu kỳ, hộp lõi chịu áp lực khí cao (core shooting): LAB 1000 (Shore D88, HDT 95°C, mật độ 1,67 g/cm³). Liên hệ kỹ sư PT để xác nhận theo thực tế sản xuất của bạn.
Q: Mua tấm SikaBlock® Tooling Board ở đâu tại Việt Nam? Có hàng sẵn không?
A: Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135) là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dòng SikaBlock®, kho tại TP.HCM/Đồng Nai, Đà Nẵng và Hà Nội. Một số mã thông dụng như M980, M995, M1000, LAB 850 thường có hàng sẵn; mã đặc thù như LAB 925, LAB 1000 cần đặt trước 2–4 tuần. Cung cấp kích thước, chiều dày và số lượng — kỹ sư PT báo giá trong 2 giờ làm việc: 0961 76 96 46.

07 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
SIKABLOCK® TOOLING BOARD?

Cung cấp: mục đích sử dụng (checking fixture/vacuum forming/foundry/composite mould), số chu kỳ dự kiến, nhiệt độ gia công và kích thước khuôn — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã trong 11 lựa chọn Tier 03 và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận