SIKABLOCK® PUR TOOLING — TIER 03
KHUÔN SẢN XUẤT MẬT ĐỘ CAO
SikaBlock® PUR Tooling Board là nhóm tấm polyurethane mật độ cao chuyên dụng cho khuôn sản xuất công nghiệp — khuôn composite hàng loạt, gá kiểm tra kích thước (checking fixture/gauge), khuôn hút chân không (vacuum forming tool) và khuôn đúc cát foundry. Đây là lựa chọn khi mô hình/khuôn cần chịu áp lực cơ học, ma sát lặp lại nhiều chu kỳ và nhiệt độ vừa phải — điều mà các tấm Design hay Model Board không đáp ứng được.
Tier 03 gồm 11 mã chia thành 2 nhóm ứng dụng: nhóm CNC tooling chung (M930, M935, M945, M960, M980, M995, M1000, M1050 — tổng hợp checking fixture, khuôn vacuum forming, khuôn composite) và nhóm Foundry chuyên biệt (LAB 850, LAB 925, LAB 1000 — khuôn đúc cát, hộp lõi, match plate). Keo dán duy nhất dùng cho toàn bộ tier này là SikaBiresin® B180 (2K epoxy chịu nhiệt, HDT 90°C).
✓ ĐẶC TÍNH CHUNG TOÀN NHÓM
- ▸ Mật độ 1,0–1,67 g/cm³ — ổn định kích thước cao, ít biến dạng dưới tải trọng và nhiệt
- ▸ Shore D 75–88 — bề mặt đủ cứng để tạo khuôn sắc cạnh, không bị lõm vết khi tháo lắp chi tiết
- ▸ Độ bền uốn 48–145 MPa — chịu được lực kẹp và áp lực khuôn trong sản xuất hàng loạt
- ▸ HDT 70–95°C — phù hợp cho khuôn vacuum forming nhựa nhiệt dẻo (ABS, PP, PET ở nhiệt độ thấp–trung bình)
- ▸ Phay CNC 7 bước chuẩn theo Sika Milling Guideline V03/Jan 2026 — bề mặt mịn đạt Ra tốt sau finish
- ▸ Keo dán: SikaBiresin® B180 (2K epoxy) — HDT 90°C, chịu nhiệt tốt hơn keo PUR B200/B260 của tier thấp hơn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không chịu được autoclave ≥120°C liên tục — dùng Tier 04 Epoxy (LAB 975, M976 EP)
- ✗ Không thay thế khuôn kim loại cho số lượng cực lớn (>10.000 chu kỳ)
- ✗ Không phù hợp làm mô hình ý tưởng hoặc concept model — quá nặng và đắt cho mục đích đó
- ✗ Không dùng keo B200/B260 để dán tấm Tier 03 — phải dùng B180 (epoxy)
Kỹ sư khuôn mẫu composite · nhà sản xuất checking fixture/gauge ô tô · xưởng vacuum forming · nhà sản xuất khuôn đúc cát · kỹ sư R&D làm khuôn ngắn hạn đến trung hạn.
M930 · M935 · M945 · M960
M980 · M995 · M1000 · M1050
Khuôn composite sản xuất, checking fixture, gauge, khuôn vacuum forming. Ưu tiên theo Shore D và HDT — chọn theo yêu cầu nhiệt độ gia công và tần suất sử dụng.
LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000
Mẫu đúc cát (pattern), hộp lõi (core box), match plate cho đúc cát foundry. Tối ưu chống mài mòn cát và ổn định kích thước qua hàng trăm chu kỳ đúc.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn composite sản xuất (khuôn ngắn đến trung hạn: vài trăm đến vài nghìn chu kỳ)
- ▸ Checking fixture & gauge kiểm tra kích thước chi tiết ô tô, hàng không
- ▸ Khuôn hút chân không (vacuum forming) cho nhựa nhiệt dẻo ABS/PS/PET
- ▸ Khuôn đúc áp thấp RIM (khuôn PU/RIM ngắn hạn)
- ▸ Mẫu đúc cát (foundry pattern), hộp lõi (core box), match plate
- ▸ Khuôn stamping kim loại (sheet metal forming) — mật độ cao chịu lực tốt
- ▸ Jig & fixture định vị hàn, lắp ráp — cần ổn định kích thước dài hạn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn autoclave prepreg chịu nhiệt liên tục ≥120°C — dùng LAB 975 NEW hoặc M976 EP (Tier 04)
- ✗ Concept model hay styling prototype — quá nặng và không hiệu quả chi phí
- ✗ Vacuum forming nhựa PP/PC cần nhiệt >140°C — HDT không đủ
- ✗ Khuôn ép phun (injection mould) nhiệt độ cao áp lực cao — cần khuôn thép
- ✗ Tiếp xúc axit mạnh hoặc dung môi clo hoá đặc liên tục
BẢNG SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
11 MÃ SIKABLOCK® TIER 03
Nguồn: SikaBiresin® AX Brochure v10.2025 & Sika Milling Guideline V03 Jan 2026. ★ = mã phổ biến nhất nhóm ứng dụng.
| Mã | Màu | Mật độ g/cm³ |
Shore D | Flex MPa |
Nén MPa |
Va đập kJ/m² |
HDT °C |
Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M930 | TDS | TDS | TDS | TDS | — | TDS | Mẫu đúc & hộp lõi đúc cát cơ bản | |
| M935 | 1.2 | 82 | 74 | 74 | 18 | 89 | Ổn định kích thước cao · khổ tấm lớn giảm mối nối | |
| M945 | 1.35 | 83 | 100 | 95 | 25 | 80 | Chống mài mòn tốt · dễ phay · cường độ cao | |
| M960 | 1.2 | 78 | 80 | 70 | 30 | 80 | Chống mài mòn + va đập cân bằng · dễ gia công | |
| M980 ★ | 1.35 | 86 | 145 | 120 | 35 | 85 | Cường độ uốn cao nhất tier · chống va đập rất cao | |
| M995 ★ | 1.2 | 86 | 126 | 105 | 80 | 85 | Chống mài mòn tốt nhất tier (abrasion ++++) | |
| M1000 | 1.0 | 75 | 48 | 47 | — | 85 | Ổn định nhiệt trung bình · giá tốt hơn tier cao | |
| M1050 | 1.0 | 76 | 50 | 48 | — | 90 | Khuôn vacuum forming · đường kiểm HDT cao hơn M1000 |
| Mã | Màu | Mật độ g/cm³ |
Shore D | Flex MPa |
Nén MPa |
Va đập kJ/m² |
HDT °C |
Ưu điểm foundry |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAB 850 | 1.18 | 79 | 57 | 47 | 70–80 | 70 | Chống mài mòn + va đập cân bằng · ổn định kích thước | |
| LAB 925 | 1.25 | 84 | 100 | 92 | 66 | 78 | Độ cứng cao · chịu mài mòn cát tốt · dễ phay | |
| LAB 1000 ★ | 1.67 | 88 | 90 | 110 | — | 95 | Mật độ cao nhất toàn bộ SikaBlock® · heavy-duty · HDT 95°C |
★ = mã phổ biến nhất nhóm ứng dụng. Abrasion: LAB 850 +++, LAB 925 +++, M945 +++, M995 ++++. Nguồn: SikaBiresin® AX Brochure Oct 2025.
MILLING PARAMETERS
TOOLING BOARD TIER 03
Nguồn: Sika Milling Guideline Jan 2026 V03 (LMT Tools GmbH & Co. KG). Tấm phải đạt 18–25°C trước khi gia công.
- ▸ Tier 03 cứng hơn Tier 01/02 — giảm fz (feedrate per tooth) so với tấm nhẹ, không tăng để tránh rung dao
- ▸ Dùng dao carbide cứng (solid carbide) — tiêu chuẩn với tấm mật độ cao; dao HSS không đủ độ bền
- ▸ Bề mặt dán ghép: làm sạch bằng Sika® Cleaner G+M trước khi dán keo B180 (bắt buộc với Tier 03)
- ▸ Thời gian đóng rắn keo B180: open time 15 phút, full cure 16 giờ tại 23°C
| Mã board | Mật độ | Vc Step1 m/min |
fz Step1 mm |
Vf Step1 mm/min |
ap Step1 mm |
Vc Step5 Finish |
fz Step5 mm |
Keo dán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M930 | per TDS | 650 | 0.42 | 6 300 | 5 | 400 | 0.15 | B180 |
| M935 | 1.2 | 500 | 0.50 | 5 700 | 3 | 400 | 0.12 | B180 |
| M945 | 1.35 | 500 | 0.50 | 5 700 | 3 | 400 | 0.12 | B180 |
| M960 | 1.2 | 500 | 0.50 | 5 700 | 5 | 400 | 0.15 | B180 |
| M980 | 1.35 | 500 | 0.50 | 5 700 | 5 | 400 | 0.10 | B180 |
| M995 | 1.2 | 500 | 0.50 | 5 700 | 5 | 400 | 0.10 | B180 |
| M1000 / M1050 | 1.0 | 650 | 0.42 | 6 300 | 5 | 400 | 0.15 | B180 |
| LAB 850 / LAB 925 / LAB 1000 | 1.18–1.67 | 500 | 0.40–0.50 | 4 500–5 700 | 3 | 400 | 0.10–0.12 | B180 |
Thông số đầy đủ 7 bước: Milling Guideline PDF →
BIỂU ĐỒ ĐỊNH VỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ CHO ỨNG DỤNG
| Nhu cầu / Ứng dụng | Mã khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Checking fixture / gauge ô tô — cần cường độ cao | M980 | Flex cao nhất tier (145 MPa), chống va đập tốt khi tháo lắp chi tiết |
| Khuôn composite — nhiều chu kỳ, cần chịu mài mòn | M995 | Abrasion ++++ — chống mài mòn tốt nhất tier; va đập tốt (80 kJ/m²) |
| Vacuum forming khuôn (ABS/PS), cần ổn định kích thước | M1050 | HDT 90°C + Shore D76 + ổn định nhiệt thấp — tối ưu vacuum forming |
| Khuôn foundry — đúc cát số lượng trung bình, cần chịu va đập | LAB 850 | Va đập 70–80 kJ/m² cao nhất nhóm foundry; cân bằng giữa giá và hiệu năng |
| Match plate foundry số lượng lớn, ổn định kích thước dài hạn | LAB 925 | Shore D84, nén 92 MPa, abrasion +++ — cân bằng tốt nhất cho match plate |
| Core box heavy-duty, cần cứng tối đa, chịu nhiệt tốt | LAB 1000 | Shore D88, HDT 95°C, mật độ 1,67 g/cm³ — tấm cứng nhất toàn bộ SikaBlock® |
| Khuôn lớn — cần khổ tấm dài nhất để giảm điểm hàn | M935 | Tấm 1490×495mm — khổ dài nhất Tier 03, giảm số mối nối khi ghép khối lớn |
CHƯA CHẮC? DÙNG QUY TẮC NÀY
- ▸ Ưu tiên cường độ (jig/fixture chịu lực): → M980
- ▸ Ưu tiên mài mòn (khuôn composite nhiều chu kỳ): → M995
- ▸ Ưu tiên HDT (vacuum forming, cần chịu nhiệt): → M1050 hoặc LAB 1000
- ▸ Foundry (đúc cát): → LAB 850 (va đập) / LAB 925 (cứng cân bằng) / LAB 1000 (cứng tối đa)
- ▸ Cần nâng bậc chịu nhiệt >95°C (autoclave): → xem Cluster 1.4 Epoxy Tooling Board →
CÂU HỎI TỪ KỸ SƯ KHUÔN MẪU
VÀ XƯỞNG SẢN XUẤT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Keo dán tấm và vật liệu bề mặt đi kèm Tooling Board Tier 03
Bài chuyên sâu cho các bước trước/sau trong chuỗi sản xuất
PDF gốc tải về để tra cứu và trình ký duyệt
Cấp 1 · Master Pillar Advanced Resins
Cấp 2 · Pillar 1 [TOOL] — Vật liệu làm khuôn
Cấp 4 · Danh mục 97 sản phẩm [TOOL]
Cấp 3 (Cluster đồng cấp): Cluster 1.1 Design Board · Cluster 1.2 Model Board · Cluster 1.4 Epoxy Tooling · Cluster 1.5 Foundry
CẦN TƯ VẤN
SIKABLOCK® TOOLING BOARD?
Cung cấp: mục đích sử dụng (checking fixture/vacuum forming/foundry/composite mould), số chu kỳ dự kiến, nhiệt độ gia công và kích thước khuôn — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã trong 11 lựa chọn Tier 03 và báo giá trong 2 giờ làm việc.

