MÁC PP CỨNG, CHẢY TỐT
CHO CHI TIẾT IN KHỔ LỚN
SikaBiresin® TP102 là lựa chọn trung gian của dòng PP SikaBiresin® TP khi chi tiết in cần cứng vững hơn nhiều so với PP thường, nhưng vẫn cần vật liệu chảy dễ để đắp nhanh những khối lớn. Theo brochure của hãng, mô-đun đàn hồi của TP102 (từ 2000 N/mm²) gấp khoảng 2 lần TP101 (từ 970 N/mm²). Chỉ số chảy MFR của TP102 là 8,5 g/10 min, cao nhất trong các mác PP có số liệu công bố.
FGF (in 3D đùn hạt) khác in 3D sợi (filament) thông thường ở chỗ máy nạp thẳng hạt nhựa vào vít đùn. Nhờ vậy, vật liệu gia cường sợi dùng được với chi phí nguyên liệu thấp hơn dạng sợi cuộn, và máy có thể in chi tiết cỡ mét. Sika phát triển TP dựa trên hơn 60 năm kinh nghiệm với màng chống thấm nhiệt dẻo lợp mái. Dòng TP được định hướng cho độ bền lâu dài, chịu nước và chịu thời tiết ngoài trời.
Brochure 09/2023 của hãng không ghi loại và hàm lượng sợi gia cường của từng mác. Thông tin “gia cường sợi thủy tinh” là định danh PT dùng cho TP102 và cần được đối chiếu với SDS TP102 ở mục Tài liệu kỹ thuật.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cứng vững: E-modulus từ 2000 N/mm² (EN ISO 527-2), Shore D 72 (ISO 868), theo brochure hãng.
- ▸ Chảy tốt: MFR 8,5 g/10 min (EN ISO 1133-1), cao nhất trong nhóm PP TP100–TP103 có số liệu.
- ▸ Cửa sổ in rộng 30 °C: từ 210 đến 240 °C.
- ▸ Tỷ trọng 1,18 g/cm³: chi tiết in cỡ lớn có khối lượng dự đoán được khi tính tải cho giá đỡ và máy.
- ▸ Đặc tính chung dòng TP theo hãng: chịu nước cao, bền thời tiết ngoài trời, chi tiết in hàn nhiệt được, có hỗ trợ phối trộn theo yêu cầu (màu, chống cháy, chống UV).
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® TP102 thuộc dòng SikaBiresin® TP (hạt nhựa nhiệt dẻo cho in 3D) trong thương hiệu SikaBiresin® của mảng Advanced Resins, Sika Industry. Theo brochure, dòng TP đánh số theo gốc nhựa: TP100–199 là PP, TP200–299 là PE, TP300–399 là PVC, TP400–499 là mác đặc biệt. TP102 là mác thứ ba của nhóm PP.
Thế hệ phát triển: TP100, TP101, TP102 và TP103 được hãng giới thiệu song song trong cùng brochure, khác nhau về độ cứng và điều kiện in. PT chưa ghi nhận quan hệ thay thế giữa các mã: TP102 không thay TP101, TP103 cũng không thay TP102.
CẦN BIẾT TRƯỚC
KHI ĐƯA VÀO THIẾT KẾ
- ✗ Chưa có PDS riêng. Chưa có số liệu độ bền kéo, độ giãn dài, va đập, HDT hay nhiệt độ làm việc của chi tiết in.
- ✗ Số liệu brochure đo trên mẫu chuẩn. Chi tiết in FGF có đặc tính khác theo hướng đường đùn, cần thử trên mẫu in thực tế.
- ✗ Hàm lượng sợi, điều kiện sấy hạt và nhiệt độ bàn in chưa được công bố.
- ✗ Không phải sợi filament cho máy in 3D để bàn. TP102 là hạt dùng cho đầu đùn hạt.
Xưởng in 3D khổ lớn dùng máy FGF hoặc pellet extruder, bộ phận model-making và tooling, kỹ sư R&D cần mẫu thử, đồ gá hoặc khuôn đơn chiếc cứng vững bằng PP, và đơn vị làm chi tiết trưng bày ngoài trời.
DÙNG CHO & CẦN XÁC MINH
Brochure của hãng nêu 4 nhóm ứng dụng cho dòng SikaBiresin® TP: dự án ngoài trời, mô hình thiết kế và mẫu thử, khuôn đơn chiếc, và sản xuất loạt. TP102 phù hợp với những nhóm ứng dụng cần độ cứng vững cao hơn PP thường.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mô hình thiết kế và mẫu thử khổ lớn in nhanh bằng FGF.
- ▸ Khuôn đơn chiếc, dưỡng và đồ gá cần cứng vững (hãng nêu “individual tools”).
- ▸ Chi tiết trưng bày, nội thất và kiến trúc đặt ngoài trời, tận dụng khả năng chịu nước và thời tiết của dòng TP.
- ▸ Sản xuất loạt các chi tiết lặp lại trên máy FGF.
- ▸ Chi tiết in nhiều mảnh cần ghép bằng hàn nhiệt (hãng nêu dòng TP “weldable”).
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Khuôn hoặc chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao. Chưa có HDT hay nhiệt độ làm việc công bố.
- ✗ Chi tiết chịu lực tính toán theo quy chuẩn khi chưa có số liệu bền kéo và va đập trên mẫu in.
- ✗ Tiếp xúc thực phẩm, y tế: chưa có chứng nhận trong tài liệu PT tham chiếu.
- ✗ Chi tiết cần độ cứng hoặc tản nhiệt cao nhất: cân nhắc TP103.
- ✗ Máy in 3D sợi filament để bàn: không dùng trực tiếp hạt.





THÔNG SỐ CÔNG BỐ
SIKABIRESIN® TP102
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có PDS riêng cho SikaBiresin® TP102. Số liệu dưới đây lấy từ bảng tổng quan sản phẩm trong brochure dòng SikaBiresin® TP (09/2023). Đây là giá trị nhà sản xuất công bố cho mác TP102, đo theo phương pháp tiêu chuẩn trên mẫu chuẩn, không phải trên chi tiết in FGF. Vui lòng yêu cầu tài liệu chính thức qua Zalo trước khi dùng cho báo giá hay thiết kế kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc nhựa | Polypropylene (PP) | Nhóm TP100–199 | Brochure hãng 09/2023 |
| Gia cường | Sợi thủy tinh | Hàm lượng chưa công bố | Định danh sản phẩm của PT — brochure không ghi, cần đối chiếu SDS |
| Dạng cung cấp | Hạt (granulate / pellet) | — | Brochure hãng 09/2023 |
| Chỉ số chảy MFR (2,16 kg) | 8,5 g/10 min | EN ISO 1133-1 · brochure có 2 dòng 190 °C và 230 °C, cần xác nhận nhiệt độ đo | Brochure hãng 09/2023 |
| Tỷ trọng (23 °C, phương pháp A) | 1,18 g/cm³ | EN ISO 1183-1 | Brochure hãng 09/2023 |
| Mô-đun đàn hồi (E-modulus) | ≥ 2000 N/mm² | EN ISO 527-2 | Brochure hãng 09/2023 |
| Độ cứng Shore D | 72 | ISO 868 | Brochure hãng 09/2023 |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,37 W/mK | ISO 22007-4 | Brochure hãng 09/2023 |
| Nhiệt độ in khuyến nghị | 210 – 240 °C | — | Brochure hãng 09/2023 |
| Màu | Xám | Hãng có phối màu theo yêu cầu | Brochure hãng 09/2023 |
| Độ bền kéo, độ giãn dài, va đập, HDT, co ngót, điều kiện sấy | Thông số này chưa được công bố trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu. Vui lòng liên hệ PT để kiểm tra theo PDS/SDS mới nhất. | ||
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong nhóm PP của dòng TP, TP102 có MFR cao nhất (8,5 g/10 min) trong khi mô-đun đàn hồi vẫn gấp khoảng 2 lần TP101. Chỉ số chảy cao thường giúp đùn vật liệu dễ hơn ở cùng nhiệt độ. Điều này có lợi khi cần đắp nhanh những khối lớn bằng đầu đùn hạt. TP103 cứng hơn nữa nhưng MFR chỉ 2,0 g/10 min, nghĩa là vật liệu đặc hơn khi nóng chảy.
Nói cách khác, TP102 cân bằng giữa độ cứng và khả năng đùn. Tuy nhiên, brochure có 2 dòng MFR ở 190 °C và 230 °C, và bản text chưa cho phép tách chắc chắn giá trị nào đo ở nhiệt độ nào. Vì vậy so sánh MFR giữa các mác chỉ nên xem là tham khảo cho đến khi đối chiếu bản gốc.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án, nhà máy và hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
MUA HẠT THEO LÔ
CHO DỰ ÁN IN 3D
Chưa xác nhận
Brochure dòng TP không ghi quy cách bao bì. Khối lượng mỗi bao hay mỗi thùng cần PT hoặc nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng. TP102 là sản phẩm 1 thành phần, không cần mua kèm chất đóng rắn hay phụ gia.
Liên hệ PT
Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. MOQ và thời gian giao hàng chưa được xác nhận, cần PT kiểm tra theo lô hàng. Với yêu cầu màu, chống cháy hoặc chống UV riêng, hãng có dịch vụ phối trộn theo yêu cầu; điều kiện áp dụng cần xác nhận riêng.
NƠI TP102
PHÁT HUY ĐÚNG THẾ MẠNH
Các hạng mục dưới đây là nhóm ứng dụng do hãng nêu cho dòng TP, kết hợp với đặc tính cứng vững và chảy tốt của TP102. Đây không phải danh sách dự án PT đã triển khai.
Mô hình & mẫu thử khổ lớn
Mô hình ý tưởng, mockup sản phẩm và chi tiết trưng bày cỡ lớn, nơi in FGF rút ngắn thời gian so với đắp tay hoặc gia công từ khối.
Khuôn đơn chiếc, dưỡng & đồ gá
Khuôn cho số lượng nhỏ, dưỡng kiểm, đồ gá lắp ráp cần cứng vững. Có thể phối hợp với vật liệu làm khuôn SikaBlock® tuỳ yêu cầu độ chính xác bề mặt.
Chi tiết ngoài trời
Nội thất đô thị, bồn cây, chi tiết kiến trúc in 3D, tận dụng định hướng chịu nước và thời tiết của dòng TP. Nhu cầu chống UV riêng cần hỏi hãng về phối trộn.
Khi đặt TP102, anh/chị nên cung cấp cho PT: model máy FGF hoặc đầu đùn, kích thước chi tiết lớn nhất, khối lượng in dự kiến mỗi tháng và yêu cầu màu, chống UV hay chống cháy (nếu có). PT sẽ đối chiếu với hãng để xác nhận quy cách, MOQ và thời gian giao.
4 BƯỚC ĐƯA TP102
TỪ HẠT THÀNH CHI TIẾT
Chuẩn bị máy
Dùng máy in 3D đùn hạt (FGF, pellet extruder hoặc robot gắn đầu đùn). Về nguyên lý chung, vật liệu độn sợi gây mài mòn vít và đầu phun nhanh hơn nhựa không độn. PT khuyến nghị hỏi nhà sản xuất máy về cấu hình vít và đầu phun chịu mài mòn trước khi chạy dài hạn.
Bảo quản & nạp hạt
Giữ bao hạt kín, tránh bụi và tạp chất lẫn vào phễu. Brochure chưa công bố yêu cầu sấy hạt. Liên hệ PT để xác nhận theo PDS/SDS trước khi chạy máy, nhất là khi kho có độ ẩm cao.
Thiết lập nhiệt độ in
Đặt nhiệt độ đùn trong khoảng 210–240 °C theo brochure. Bắt đầu in thử khối mẫu để chỉnh lưu lượng, tốc độ, chiều cao lớp và thời gian nguội giữa các lớp. PP là nhựa bán tinh thể, có xu hướng co và cong vênh khi nguội, nên cần kiểm tra độ bám bàn in và độ phẳng trên mẫu thử.
Hoàn thiện & ghép
Chi tiết cần bề mặt chính xác, như khuôn và dưỡng, thường được in dư rồi phay CNC hoàn thiện. Chi tiết lớn có thể in thành nhiều mảnh rồi ghép: hãng nêu dòng TP hàn nhiệt được. Nếu định dán keo lên PP, cần thử bám dính trước vì PP là nền khó dán.




Đọc SDS SikaBiresin® TP102 trước khi sử dụng để nắm phân loại nguy hại, biện pháp bảo hộ, thông gió khu vực đùn nóng chảy và cách xử lý phế liệu. Nhựa nóng chảy ở 210–240 °C có thể gây bỏng. Dùng găng tay chịu nhiệt khi thao tác gần đầu đùn.
TP100 · TP101 · TP102 · TP103 · TP200 · TP201
KHI NÀO DÙNG MÁC NÀO?
Các mác PP (TP100–TP103) tạo thành một thang độ cứng từ dẻo đến rất cứng, còn TP200/TP201 thuộc nhóm PE. Bảng dưới lấy từ cùng một bảng tổng quan trong brochure hãng 09/2023, nên các giá trị so sánh được với nhau (trừ lưu ý về nhiệt độ đo MFR).
| Mác | Gốc | E-modulus | Shore D | MFR* | Tỷ trọng | Dẫn nhiệt | Nhiệt độ in | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® TP100 | PP | ≥ 160 | 37 | 5,5 (190 °C) | 1,20 | 0,30 | 190–210 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP101 | PP | ≥ 970 | 61 | 2,8 | 1,17 | 0,30 | 200–230 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP102 ⭐ PP sợi thủy tinh (định danh PT) |
PP | ≥ 2000 | 72 | 8,5 | 1,18 | 0,37 | 210–240 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP103 PP sợi carbon (định danh PT) |
PP | ≥ 3200 | 74 | 2,0 | 1,14 | 0,90 | 220–250 °C | Anthracite |
| SikaBiresin® TP200 | PE | ≥ 850 | 60 | 1,3 | 1,06 | 0,40 | 180–210 °C | Đen |
| SikaBiresin® TP201 | PE | Chưa có số liệu trong brochure 09/2023 PT tham chiếu. Liên hệ PT để nhận tài liệu mới nhất. | ||||||
Đơn vị: E-modulus N/mm² (EN ISO 527-2) · Shore D (ISO 868) · MFR g/10 min, 2,16 kg (EN ISO 1133-1) · tỷ trọng g/cm³ (EN ISO 1183-1) · dẫn nhiệt W/mK (ISO 22007-4). Nguồn: brochure hãng 09/2023, số liệu nhà sản xuất. *TP100 đo MFR ở 190 °C; với các mác còn lại, brochure có 2 dòng 190 °C/230 °C và cần xác nhận lại nhiệt độ đo.
① Chi tiết cần dẻo, đàn hồi, uốn được, nhiệt độ in thấp nhất → TP100 (E ≥ 160, Shore D 37).
② Chi tiết PP đa dụng, cứng vừa → TP101 (E ≥ 970, Shore D 61).
③ Cần cứng vững gấp đôi TP101, vật liệu chảy dễ để in khối lớn nhanh → TP102.
④ Cần độ cứng cao nhất, chi tiết nhẹ hơn hoặc tản nhiệt tốt hơn (dẫn nhiệt 0,90 W/mK) → TP103.
⑤ Yêu cầu vật liệu gốc PE thay vì PP → TP200 / TP201.
⑥ Nếu chưa rõ → xác định kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng, môi trường sử dụng và model máy FGF, rồi liên hệ PT.
HỎI & ĐÁP
VỀ SIKABIRESIN® TP102
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
IN 3D & LÀM KHUÔN
Vật liệu 1 thành phần, không cần thành phần đi kèm
Giải pháp Advanced ResinsTổng quan nhựa composite, tấm đúc và keo kỹ thuật của Sika→
Thiết bị và công đoạn hoàn thiện
Vật liệu làm khuôn SikaBlock®Tấm gia công CNC khi cần bề mặt khuôn chính xác hơn→
Keo kết dính compositeKhi cần dán chi tiết in với vật liệu khác. Bắt buộc thử bám dính trên PP.→
Các mác khác trong dòng SikaBiresin® TP
⚠️SDS SikaBiresin® TP102PDF — An toàn hoá chất
Hãng chưa phát hành PDS riêng cho TP102 trong tài liệu PT đang tham chiếu. Liên hệ PT qua Zalo để yêu cầu tài liệu kỹ thuật mới nhất.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® TP, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® TP102?
Gửi model máy in FGF, kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng và môi trường sử dụng. Kỹ sư Hoá Chất Xây Dựng PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn mác SikaBiresin® TP phù hợp và báo giá sớm nhất.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.