TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F48/F55
SikaBiresin® F48/F55 kết hợp thành phần A là SikaBiresin® F48 (polyol không chất độn) với thành phần B là SikaBiresin® F55 theo tỷ lệ cơ bản 100:100. Điểm khác biệt cốt lõi là khả năng tự điều chỉnh chất độn: có thể phối thêm SikaBiresin® AX150 (bột nhôm hydroxit, tối đa 350 phần khối lượng trên 100 phần nhựa) hoặc SikaBiresin® AX209 (tối đa 250 phần) tuỳ theo yêu cầu về độ cứng, độ dẫn nhiệt và chi phí.
Pot life 60 phút — dài nhất trong toàn họ F-series — cùng thời gian tháo khuôn 16–24 giờ giúp sản phẩm phù hợp lý tưởng cho quy trình face casting + backfill: đúc một lớp mặt mỏng chi tiết trước (có thể dùng F27 hoặc F10), sau đó đổ đầy khối lượng lớn phía sau bằng F48/F55 trong cùng một lần thao tác kéo dài, tối ưu thời gian và nhân công cho khối đúc rất lớn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life dài nhất họ F-series (60 phút) — lý tưởng cho khối cực dày
- ▸ Tự điều chỉnh chất độn bằng AX150/AX209 theo yêu cầu riêng
- ▸ Phù hợp quy trình face casting kết hợp backfill khối lớn
- ▸ Ba mức cơ tính khác nhau tuỳ chọn loại filler (không/AX150/AX209)
- ▸ Hạn sử dụng đồng nhất 12 tháng cho tất cả các biến thể
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phù hợp chi tiết bề mặt siêu nét, mỏng (dùng F27)
- ✗ Không phù hợp sản xuất nhanh, quay vòng trong ngày (pot life 60 phút + demold 16-24h)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi cần đúc khối cực dày với khả năng tự tuỳ chỉnh chất độn theo yêu cầu riêng — phù hợp xưởng có quy trình face casting + backfill quy mô lớn, hoặc cần thử nghiệm nhiều mức độ cứng khác nhau.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Face casting kết hợp backfill khối lượng lớn
- ▸ Đúc khối cực dày cần thời gian thao tác kéo dài
- ▸ Ứng dụng cần thử nghiệm nhiều mức độ cứng khác nhau (điều chỉnh AX150/AX209)
- ▸ Khuôn/mẫu lớn cần tối ưu chi phí bằng cách tự cân đối tỷ lệ filler
- ▸ Core model cần độ ổn định kích thước cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết mỏng, bề mặt siêu nét (dùng F27)
- ✗ Sản xuất loạt cần quay vòng nhanh trong ngày (dùng F10/F21/F40/F230)
- ✗ Rotomolding tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55)
- ✗ Người dùng chưa quen tính toán tỷ lệ filler tuỳ chỉnh
TECHNICAL DATA SHEET
3 CẤU HÌNH: KHÔNG FILLER / AX150 / AX209
| Thông số | Không filler | + AX150 | + AX209 |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (A:B:filler) | 100:100:0 | 100:100:350 | 100:100:250 |
| Pot life (500g, 23°C) | 60 phút | 60 phút | 60 phút |
| Thời gian tháo khuôn | 24 giờ | 16 giờ | 16 giờ |
| Độ cứng Shore D | 80 | 86 | 84 |
| Cường độ chịu kéo | 60 MPa | 30 MPa | 45 MPa |
| Cường độ chịu nén | 94 MPa | 104 MPa | 90 MPa |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
*Số liệu theo Product Data Sheet SikaBiresin® F48 F55 (Sika Industry). Tỷ lệ filler:nhựa được biểu diễn theo phần khối lượng trên 100 phần hỗn hợp nhựa gốc.
Filler: SikaBiresin® AX150 hoặc AX209
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ FACE CASTING (NẾU CÓ)
Nếu dùng quy trình face casting, đúc lớp mặt mỏng bằng sản phẩm chi tiết cao (VD: F27) trước, để đóng rắn sơ bộ.
TÍNH TOÁN FILLER
Xác định lượng AX150 (tối đa 350 phần) hoặc AX209 (tối đa 250 phần) cần thêm theo độ cứng mong muốn, tham khảo bảng 3 cấu hình ở mục Thông số kỹ thuật.
TRỘN & ĐỔ BACKFILL
Trộn A:B:filler theo tỷ lệ đã tính, đổ đầy khối lượng lớn phía sau lớp face casting. Pot life 60 phút cho phép thao tác từ tốn với khối lớn.
CHỜ ĐÓNG RẮN
Chờ 16 giờ (có filler) hoặc 24 giờ (không filler) trước khi tháo khuôn, phù hợp lên lịch qua đêm.
Bảo quản 15–25°C, bao bì gốc chưa mở, hạn sử dụng 12 tháng cho cả nhựa và filler.
Sai lệch tỷ lệ filler có thể ảnh hưởng cơ tính đáng kể (VD: cường độ kéo giảm từ 60 xuống 30 MPa khi thêm AX150) — cân đo chính xác theo bảng 3 cấu hình.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 ⭐ | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*AX150 tăng cường độ chịu nén cao nhất nhưng làm giảm cường độ chịu kéo (60→30 MPa) — cần cân nhắc theo yêu cầu tải trọng thực tế của khuôn/mẫu.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần đúc khối cực dày, quy trình face casting + backfill: → Dùng F48/F55
- ▸ Cần cường độ chịu nén tối đa: → F48/F55 + AX150 (350 phần, đạt 104 MPa)
- ▸ Cần cường độ chịu kéo tối đa, giữ nguyên chất: → F48/F55 không thêm filler (60 MPa)
- ▸ Cần đúc khối dày nhưng quay vòng nhanh hơn: → Cân nhắc F46 (pot life 40 phút, demold 16h)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ KHUÔN MẪU
SikaBiresin® F27Khi cần lớp face casting mỏng, chi tiết cao→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F48/F55?
Cung cấp thông tin độ dày khối đúc, yêu cầu cơ tính hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ filler phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.