EPOLAM 2017 TDS, Sika Advanced Resins, 25/12/2018 — tài liệu kỹ thuật đã xác minh, bao gồm hardener EPOLAM 2013, 2017 và 2018. SikaBiresin® CH117-5 (Component B) chỉ dùng với CR117 (Component A).
📄 Tải TDS PDF
POT LIFE 160 PHÚT — LỢI THẾ
TRONG KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI VIỆT NAM
SikaBiresin® CH117-5 (EPOLAM 2018 Hardener) là chất đóng rắn chậm nhất trong dòng CR117, cho pot life 160 phút ở 25°C — trong khi CH117-1 (tiêu chuẩn) chỉ có 35 phút. Sự khác biệt này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn tại Việt Nam và Lào, nơi nhiệt độ xưởng thường 30–38°C vào mùa hè: pot life thực tế của CH117-5 ở 33°C vẫn còn khoảng 80–100 phút — đủ để thi công các tấm composite lớn, khuôn phức tạp hoặc làm việc theo nhóm thợ. Cùng điều kiện, CH117-1 chỉ còn 15–20 phút — cực kỳ gấp.
Điểm đặc biệt: tỷ lệ trộn A:B = 100:30 giống hệt CH117-1, nên không cần hiệu chỉnh lại cân đo khi chuyển đổi giữa hai loại hardener trong xưởng. Độ nhớt hỗn hợp 400 mPas (thấp hơn CH117-1’s 700 mPas) — giúp nhựa thẩm thấu sâu hơn vào vải sợi thủy tinh/carbon trong quy trình wet lay-up và infusion. Theo EPOLAM 2017 TDS (25/12/2018).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 160 phút (2h 40 phút) — dài nhất trong dòng CR117, gấp 4,5 lần so với CH117-1; đặc biệt cần thiết trong khí hậu nhiệt đới VN và Lào
- ▸ Gel time trên laminate 360 phút (6 giờ) — đủ cho ca làm việc 8h kể cả tính thêm thời gian chuẩn bị; phù hợp kết cấu lớn cần nhiều lớp đắp
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp 400 mPas — thẩm thấu tốt vào vải sợi; phù hợp cả wet lay-up thủ công lẫn vacuum bagging và infusion
- ▸ Cùng tỷ lệ 100:30 với CH117-1 — chuyển đổi giữa chậm và tiêu chuẩn không cần hiệu chỉnh lại thiết bị cân trong xưởng
- ▸ Có thể blend với EPOLAM 2013 (accelerator) — điều chỉnh pot life trung gian bằng cách pha thêm phần nhỏ EPOLAM 2013 vào hỗn hợp
- ▸ Cơ tính sau post-cure: Shore D 86, Tg 83°C (HDT 75°C), flexural strength 108 MPa, elongation 6% — đáp ứng ứng dụng composite kết cấu thông thường
- ▸ Ứng dụng đa dạng: wet lay-up, infusion, vacuum, low pressure injection, ngâm tẩm gỗ và liên kết composite
COMPONENT B ONLY
CHỈ DÙNG VỚI CR117
CH117-5 là hardener — phải kết hợp với SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017 Resin) theo tỷ lệ A:B = 100:30 theo trọng lượng. Không tự đóng rắn khi dùng độc lập.
- ✗ Không phải hệ nhựa hoàn chỉnh — cần CR117 (A)
- ✗ Tg 83°C thấp hơn CH117-1 (89°C) — không phù hợp ứng dụng cần Tg >85°C
- ✗ Không dùng cho kết cấu cần demold nhanh trong ngày — 24–28h demold
- ✗ Không thay thế được CH117-1 nếu cần cơ tính tối đa (flexural 132 MPa)
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Wet lay-up kết cấu composite cỡ lớn — thân tàu thuyền FRP, pontoon, decking, bể chứa lớn
- ▸ Infusion và vacuum bagging — với pot life 160 phút, đủ thời gian điền đầy khuôn phức tạp
- ▸ Thi công mùa hè Việt Nam và Lào (>30°C) — khi CH117-1 (35 phút) quá ngắn để hoàn thành phần thi công
- ▸ Kết cấu composite đa lớp — đắp 8–15 lớp sợi liên tục mà không lo nhựa gel giữa chừng
- ▸ Ngâm tẩm gỗ và liên kết tấm sandwich — thời gian làm việc dài đủ để ngâm thấu vật liệu lõi xốp/gỗ
- ▸ Low pressure injection (RTM áp thấp) — độ nhớt 400 mPas cho phép bơm vào khuôn đóng ở áp suất thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập không có CR117 — CH117-5 chỉ là hardener
- ✗ Cần demold nhanh trong ngày (<8h) — CH117-1 phù hợp hơn (demold 5–6h)
- ✗ Ứng dụng cần Tg >85°C — CH117-1 (Tg 89°C) hoặc hệ CR122/CR132 phù hợp hơn
- ✗ Sản xuất hàng loạt cần chu kỳ ngắn — demold 24–28h không phù hợp line sản xuất liên tục
- ✗ Kết hợp với CR80, CR82, CR131… — CH117-5 chỉ dùng với CR117



TECHNICAL DATA SHEET
CR117 + CH117-5 (EPOLAM 2017+2018)
Nguồn: EPOLAM 2017 TDS, Sika Advanced Resins, 25/12/2018. Cơ tính sau 24h 23°C + 16h 70°C.
A. THÔNG SỐ THÀNH PHẦN
| Thông số | CR117 (A) EPOLAM 2017 Resin |
CH117-5 (B) EPOLAM 2018 Hardener |
|---|---|---|
| Dạng | Lỏng | Lỏng |
| Màu sắc | Hổ phách nhạt | Hổ phách nhạt |
| Độ nhớt 25°C (mPas) | 4.000 | 10 ★ |
| Khối lượng riêng 25°C (g/cm³) | 1,17 | 0,96 |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo KL) | 100 : 30 | |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | 12 tháng |
| Đóng gói (kg) | 5 / 20 / 200 / 1000 | 1,8 / 6 / 18 / 180 / 900 |
B. THÔNG SỐ HỖN HỢP & CHẾ BIẾN
| Thông số | CR117 + CH117-5 |
|---|---|
| Pot life 500g, 25°C (phút) | 160 ★ |
| Độ nhớt hỗn hợp 25°C (mPas) | 400 ★ |
| Khối lượng riêng hỗn hợp 23°C (g/cm³) | 1,16 |
| Thời gian gel trên laminate 23°C (phút) | 360 (6h) ★ |
| Thời gian tháo khuôn 23°C | 24–28h |
C. CƠ TÍNH SAU ĐÓNG RẮN (XẤP XỈ)
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | CR117 + CH117-5 |
|---|---|---|
| Mô-đun uốn (MPa) | ISO 178 | 2.750 |
| Độ bền uốn (MPa) | ISO 178 | 108 |
| Mô-đun kéo (MPa) | ISO 527 | 3.200 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | ISO 527 | 6,0 ★ |
| Shore Hardness D | ISO 868 | 86 |
| Tg (°C) | ISO 11359 | 83°C |
| HDT (°C) | ISO 75 | 75°C |
Cơ tính đo trên mẫu nhựa đúc thuần sau 24h tại 23°C + 16h tại 70°C. ★ = giá trị nổi bật so với CH117-1.
12–36h nhiệt độ phòng → 2h 45°C → 2h 60°C → 8h 80°C. Chu kỳ đầy đủ cho Tg 83°C và HDT 75°C với CH117-5. Không post-cure → Tg thực tế thấp hơn ~10–15°C.
TDS khuyến cáo tối thiểu 20°C để đảm bảo hệ CH117-5 (EPOLAM 2018) bắt đầu đóng rắn đúng. Tại Việt Nam và Lào hầu như không lo vấn đề nhiệt độ quá thấp — ngược lại cần chú ý đến nhiệt độ cao làm rút ngắn pot life.
QUY TRÌNH PHA TRỘN
VÀ ĐIỀU CHỈNH POT LIFE LINH HOẠT
Nguồn: EPOLAM 2017 TDS, Sika Advanced Resins, 25/12/2018
Theo TDS, có thể pha EPOLAM 2013 (accelerator) vào CH117-5 để rút ngắn pot life theo ý muốn:
Ví dụ điều chỉnh pot life:

CHỌN TỶ LỆ & BLEND
Xác định pot life cần thiết cho công việc. Với kết cấu lớn: dùng CH117-5 thuần (160 phút). Cần nhanh hơn: thêm phần nhỏ EPOLAM 2013 theo công thức blend (X+Y=30). Cân điện tử chính xác.
CÂN & TRỘN
Đổ hardener B (CH117-5 hoặc hỗn hợp B đã blend) vào nhựa A (CR117) theo đúng tỷ lệ 100:30. Khuấy đều 2–3 phút bằng dụng cụ không bọt khí. Đổ sang thùng thứ hai và khuấy lần 2.
THI CÔNG
Thấm nhựa vào vải sợi theo từng lớp (wet lay-up), bơm qua túi vacuum, hoặc bơm vào khuôn kín. Với gel time 360 phút trên laminate, đủ thời gian hoàn thành kết cấu phức tạp trong ca.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
Tháo khuôn sau 24–28h ở nhiệt độ phòng. Thực hiện post-cure nếu yêu cầu Tg tối đa: 12–36h RT → 2h 45°C → 2h 60°C → 8h 80°C để đạt Tg 83°C và HDT 75°C.
Ở 33°C: pot life CH117-5 còn ~80–100 phút (giảm ~40%). Ở 38°C: còn ~55–70 phút. Vẫn đủ cho thi công bình thường. So sánh: CH117-1 ở 33°C chỉ còn ~15–20 phút. Đây là lý do CH117-5 là lựa chọn mặc định cho mùa hè Việt Nam.
- ✗ Không thêm EPOLAM 2013 quá nhiều — tổng B luôn phải = 30 phần
- ✗ Không để hỗn hợp đã trộn quá 80% pot life còn lại mới bắt đầu thao tác
- ✗ Demold 24–28h: không tháo khuôn sớm hơn — composite chưa đủ cứng
CH117-5 vs CH117-1 vs EPOLAM 2013
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU THI CÔNG
Nguồn: EPOLAM 2017 TDS, Sika Advanced Resins, 25/12/2018. Giá trị tại 25°C.
| Tiêu chí | CH117-5 Sản phẩm này · Chậm |
CH117-1 Tiêu chuẩn |
EPOLAM 2013 Accelerator · Nhanh |
|---|---|---|---|
| Tên EPOLAM | EPOLAM 2018 | EPOLAM 2017 | EPOLAM 2013 |
| Pot life 500g, 25°C | 160 phút ★ | 35 phút | 8 phút |
| Gel time trên laminate | 360 phút (6h) ★ | 75 phút | 35–40 phút |
| Demold | 24–28h | 5–6h ★ | 4h |
| Độ nhớt hỗn hợp | 400 mPas ★ | 700 mPas | 1.400 mPas |
| Shore D | 86 | 88 ★ | 86 |
| Tg (°C) | 83°C | 89°C ★ | 70°C |
| HDT (°C) | 75°C | 84°C ★ | 66°C |
| Flexural strength (MPa) | 108 | 132 ★ | 100 |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Kết cấu lớn (>2m²), mùa hè VN/Lào, nhóm thợ đông: → CH117-5 (160 phút)
- ▸ Sản xuất tiêu chuẩn, chi tiết vừa, cần demold nhanh: → CH117-1 (35 phút, demold 5–6h)
- ▸ Cần cơ tính tốt nhất (Tg 89°C, flexural 132 MPa): → CH117-1 (tiêu chuẩn)
- ▸ Cần sửa gấp hoặc dán thêm lớp nhanh chóng: → EPOLAM 2013 accelerator (8 phút)
- ▸ Muốn pot life trung gian (~60–100 phút): → Blend CH117-5 + EPOLAM 2013 (X+Y=30)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP — CH117-5
Q: Tại sao nên chọn CH117-5 thay vì CH117-1 khi thi công tại Việt Nam?
CH117-5 (pot life 160 phút ở 25°C) phù hợp hơn nhiều cho khí hậu nhiệt đới Việt Nam và Lào, nơi nhiệt độ xưởng thường 30–38°C vào mùa hè. Ở 33°C, pot life CH117-5 còn khoảng 80–100 phút — đủ để hoàn thành hầu hết chi tiết composite. Cùng điều kiện, CH117-1 (35 phút ở 25°C) chỉ còn 15–20 phút — quá ít để thi công bình thường. CH117-5 là lựa chọn an toàn hơn cho thợ thi công trong điều kiện thực tế Việt Nam, đặc biệt khi xưởng không có điều hòa.
Q: CH117-5 và CH117-1 có cùng tỷ lệ trộn không? Có phải điều chỉnh lại cân khi chuyển đổi?
Cả CH117-5 và CH117-1 đều có tỷ lệ trộn A:B = 100:30 theo trọng lượng với CR117 — không cần điều chỉnh lại cân khi chuyển đổi giữa hai loại. Đây là ưu điểm thực tế quan trọng: xưởng có thể giữ nguyên quy trình cân đo và chỉ đơn giản thay thùng hardener B. Theo EPOLAM 2017 TDS, cả hai đều dùng cùng tỷ lệ, chỉ khác thời gian công nghệ (pot life, gel time, demold).
Q: Có thể dùng CH117-5 cho vacuum infusion không? Độ nhớt có đủ thấp không?
Có — CH117-5 phù hợp cho vacuum infusion nhờ độ nhớt hỗn hợp 400 mPas và gel time 360 phút trên laminate. Đây là hai thông số quan trọng cho infusion: độ nhớt thấp giúp nhựa chảy nhanh và đều qua vải sợi trong khuôn kín; gel time 6 giờ đủ để điền đầy khuôn phức tạp và lớn. TDS mô tả ứng dụng của hệ EPOLAM 2017/2018 bao gồm “infusion, vacuum và low pressure injection”. So sánh: CH117-1 (700 mPas, gel 75 phút) phù hợp infusion nhỏ hơn, nhanh hơn.
Q: Kỹ thuật blend EPOLAM 2013 vào CH117-5 để rút ngắn pot life hoạt động thế nào?
Theo TDS, tổng phần hardener B luôn bằng 30 phần (cho 100 phần CR117), nhưng có thể chia thành X phần EPOLAM 2013 (accelerator) và Y phần CH117-5 (slow) với X+Y=30. Ví dụ: X=5 (2013) + Y=25 (CH117-5) cho pot life trung gian khoảng 90–100 phút. Kỹ thuật này linh hoạt để điều chỉnh theo thời tiết từng ngày: mùa đông (thi công dễ hơn) giảm accelerator; mùa hè nóng (cần thêm thời gian) giảm accelerator xuống 0. Khuyến nghị thử nghiệm nhỏ (500g) trước khi áp dụng tỷ lệ blend cho mẻ trộn lớn.
Q: Tg 83°C của CH117-5 thấp hơn CH117-1 (89°C) — ảnh hưởng thực tế như thế nào?
Với ứng dụng composite thông thường (tàu thuyền FRP, kết cấu dân dụng, bình chứa), Tg 83°C của CH117-5 là hoàn toàn đủ — nhiệt độ vận hành an toàn lâu dài thường giới hạn ở Tg – 15°C = khoảng 65–70°C. Chỉ khi ứng dụng chịu nhiệt liên tục trên 75°C (ví dụ khuôn sản xuất, ống dẫn nước nóng) thì mới cần ưu tiên CH117-1 (Tg 89°C, HDT 84°C) hoặc hệ nhựa chịu nhiệt cao hơn như CR122, CR132. Với đại đa số composite thông thường tại Việt Nam, sự chênh lệch 6°C về Tg không có ý nghĩa thực tế.
Q: Mua SikaBiresin® CH117-5 và CR117 ở đâu tại Việt Nam?
SikaBiresin® CH117-5 và CR117 được cung cấp tại Công ty Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135) — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á. Kho hàng tại Đồng Nai, TP. HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo zalo.me/0961769646 để nhận báo giá, TDS và tư vấn chọn hardener theo điều kiện thi công cụ thể.
HỆ SINH THÁI CR117 / CH117
SikaBiresin® CR117 (A)EPOLAM 2017 Resin — Nhựa nền cho wet lay-up, infusion, vacuum
→
BÁO GIÁ & TƯ VẤN
SIKABIRESIN® CH117-5 + CR117
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á. Cung cấp đồng bộ CR117 (A) và CH117-5/CH117-1 (B).
✓ TDS PDF sẵn có
✓ Tư vấn blend hardener
✓ Giao hàng VN, Lào & ĐNA


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.