SikaBiresin® CH117-1 (B)
EPOLAM 2017 Hardener — chất đóng rắn tiêu chuẩn cho nhựa epoxy cán ép SikaBiresin® CR117
SikaBiresin® CH117-1 (B) là chất đóng rắn (thành phần B) tốc độ tiêu chuẩn của hệ nhựa epoxy cán ép SikaBiresin® CR117, trộn theo tỷ lệ 100 phần nhựa : 30 phần chất đóng rắn theo khối lượng (100 : 35 theo thể tích). Hệ CR117 + CH117-1 dùng sản xuất kết cấu composite bằng phương pháp đắp tay (wet lay-up), hút chân không, truyền nhựa (infusion) và bơm áp suất thấp; hoạt động tốt khi thấm và dán gỗ.
Sản phẩm trước đây được bán với tên EPOLAM 2017 Hardener thuộc danh mục Axson — nhựa đi kèm là EPOLAM 2017 Resin, nay là SikaBiresin® CR117 (A). Ngoài hiện trường, thợ composite thường gọi là “đóng rắn Epolam 2017”, “hardener 2017 chuẩn” hoặc “chất đông cứng epoxy cho đắp tàu”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR117 cho xưởng composite, đóng tàu và chế tạo chi tiết kỹ thuật.

Tỷ lệ CR117 : CH117-1 theo khối lượng
Pot life 500 g ở 25 °C
Sau đóng rắn + ủ 80 °C (ISO 11359)
Cường độ kéo nhựa nguyên (ISO 527)
*Số liệu của hệ CR117 + CH117-1 theo TDS EPOLAM 2017 (tên cũ, 10/2013) — Evidence: MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL.
01 · Vai trò & tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số B & hệ
04 · Đóng gói & mua hàng
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Pha trộn & ủ nhiệt
07 · So sánh hardener
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite
Hardener quyết định tốc độ và cơ tính
Trong hệ epoxy 2 thành phần, cùng một nhựa CR117 nhưng chọn chất đóng rắn khác nhau sẽ cho thời gian thi công và cơ tính khác nhau — CH117-1 là lựa chọn “tiêu chuẩn” cân bằng cả hai. Theo TDS, với CH117-1 hỗn hợp có pot life 35 phút (500 g ở 25 °C), độ nhớt sau trộn 550 mPa·s, gel trên tấm laminate sau khoảng 1 giờ 20 phút và tháo khuôn được sau 5–6 giờ ở 23 °C.
Về cơ tính nhựa nguyên (đóng rắn 24 giờ ở 23 °C + 16 giờ ở 80 °C), CH117-1 cho kết quả cao nhất trong ba chất đóng rắn của hệ EPOLAM 2017: cường độ kéo 73 MPa, mô-đun kéo 3.700 MPa, cường độ uốn 132 MPa, độ giãn dài 5,6 %, Tg 89 °C, HDT 84 °C.
Bản thân CH117-1 là chất lỏng màu hổ phách nhạt, độ nhớt rất thấp (20 mPa·s ở 25 °C) — thành phần B không có công dụng khi dùng riêng; chỉ khi trộn đúng tỷ lệ với CR117 mới tạo phản ứng đóng rắn.
✓ ĐẶC TÍNH HỆ CR117 (THEO TDS)
✓ Cơ tính tốt, độ nhớt thấp, thấm sợi thuỷ tinh, aramid, carbon.
✓ Làm việc tốt trong môi trường ẩm; thấm và dán gỗ tốt.
✓ Các chất đóng rắn trong hệ tương thích, có thể pha trộn để điều chỉnh tốc độ.
✓ TDS ghi hệ EPOLAM 2017 với hardener 2017 và 2018 được Germanischer Lloyd phê duyệt.
Vị trí trong hệ thống: CH117-1 là thành phần B của hệ SikaBiresin® CR117 — nhựa epoxy cán ép (laminating) thuộc nhóm nhựa sản xuất composite của Sika Advanced Resins. Cùng hệ có chất đóng rắn chậm SikaBiresin® CH117-5 (EPOLAM 2018 Hardener) và chất đóng rắn siêu nhanh EPOLAM 2013 Hardener.
Thế hệ phát triển: CH117-1 không thay thế CH117-5 hay ngược lại — các hardener được bán song song để người dùng chọn theo nhiệt độ, độ ẩm và kích thước chi tiết. Mã SikaBiresin® mới của EPOLAM 2013 Hardener chưa được PT xác nhận.
Tên gọi trước đây: EPOLAM 2017 Hardener — dòng EPOLAM thuộc Axson trước khi được Sika mua lại và hợp nhất thành Sika Advanced Resins. Tên SDS hiện hành của hãng ghi song song “SikaBiresin® CH117-1 (EPOLAM 2017 Part B)”; nhựa đi kèm là “SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017 Part A)”.
▸ Chỉ dùng với nhựa SikaBiresin® CR117 (EPOLAM 2017 Resin) — không dùng với nhựa epoxy khác khi chưa có xác nhận của hãng.
▸ Cơ tính công bố đạt được sau khi ủ nhiệt; không ủ nhiệt, Tg và độ bền nhiệt sẽ thấp hơn.
▸ Hãng khuyến nghị làm việc từ 20 °C trở lên để quá trình đóng rắn khởi đầu tốt.
▸ Hạn dùng chất đóng rắn 12 tháng (nhựa 24 tháng) — ngắn hơn nhựa, cần quản lý tồn kho theo cặp.
▸ Đọc SDS CH117-1 (Part B) trước khi dùng; đeo găng, kính, quần áo chống thấm, thông gió tốt.
Xưởng đóng tàu, xuồng composite — đắp tay, hút chân không thân vỏ.
Xưởng chi tiết kỹ thuật FRP/CFRP — cần cơ tính cao ở nhiệt độ phòng + ủ nhẹ.
Đơn vị thi công gỗ – epoxy — thấm, bọc, dán gỗ.
Khách đang dùng EPOLAM 2017 — chuyển sang mã SikaBiresin® hiện hành.
Đắp tay, hút chân không, truyền nhựa
▸ Sản xuất kết cấu composite bằng đắp tay (wet lay-up), hút chân không, truyền nhựa, bơm áp suất thấp.
▸ Thấm cốt sợi thuỷ tinh, aramid, carbon.
▸ Thấm và dán gỗ — thuyền gỗ – epoxy, kết cấu gỗ bọc sợi.
▸ Chi tiết cần cân bằng giữa thời gian thao tác 35 phút và tốc độ tháo khuôn 5–6 giờ.
▸ Chi tiết rất lớn, truyền nhựa lâu hoặc xưởng nóng — cân nhắc CH117-5 (pot life 160 phút).
▸ Chi tiết làm việc liên tục ở nhiệt độ gần hoặc trên HDT 84 °C — xem hệ chịu nhiệt cao.
▸ Hồ sơ đăng kiểm tàu cụ thể — cần xác nhận chứng nhận hiện hành với hãng.
▸ Dùng với nhựa khác ngoài CR117.










Riêng CH117-1 — và hệ CR117 + CH117-1
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ TDS “EPOLAM 2017 Resin – EPOLAM 2013/2017/2018 Hardener” (TDS11F0022, 10/2013, thời Axson). PT đã có PDS SikaBiresin® CR117 & CH117-1 bản hiện hành và SDS 02/2025 (xem mục Tài liệu); vui lòng đối chiếu PDS hiện hành trước khi dùng số liệu cho thiết kế hoặc hồ sơ đăng kiểm.
BẢNG 1 — DỮ LIỆU TỪNG THÀNH PHẦN TRƯỚC KHI TRỘN
| Thuộc tính | CH117-1 (B) — sản phẩm này | CR117 (A) — nhựa đi kèm | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Trạng thái · màu | Lỏng · hổ phách nhạt | Lỏng · hổ phách nhạt | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · COMPONENT |
| Độ nhớt ở 25 °C (Brookfield LVT) | 20 mPa·s | 2.850 mPa·s | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · COMPONENT |
| Tỷ trọng ở 25 °C (ISO 1675) | 0,96 g/cm³ | 1,17 g/cm³ | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · COMPONENT |
| Hạn dùng | 12 tháng | 24 tháng | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · COMPONENT |
| Phân loại nguy hại | Xem SDS SikaBiresin® CH117-1 (EPOLAM 2017 Part B, 02/2025) và SDS CR117 (Part A) trong mục Tài liệu kỹ thuật. | SDS hãng | |
BẢNG 2 — HỆ CR117 + CH117-1 SAU TRỘN & ĐÓNG RẮN
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn CR117 : CH117-1 | 100 : 30 khối lượng · 100 : 35 thể tích | — | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Pot life | 35 phút | 500 g ở 25 °C | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ nhớt hỗn hợp | 550 mPa·s | 25 °C, Brookfield LVT | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Thời gian gel trên laminate | 1 giờ 20 phút | 23 °C · 5 lớp vải thuỷ tinh 290 g/m² | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Thời gian tháo khuôn | 5–6 giờ | 23 °C · cùng mẫu laminate | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ trọng sau đóng rắn | 1,16 | 23 °C · ISO 2781 | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Mô-đun uốn · cường độ uốn | 3.000 MPa · 132 MPa | ISO 178 · nhựa nguyên* | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Mô-đun kéo · cường độ kéo | 3.700 MPa · 73 MPa | ISO 527 · nhựa nguyên* | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ giãn dài khi đứt | 5,6 % | ISO 527 · nhựa nguyên* | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ cứng Shore D15 | 88 | ISO 868 · nhựa nguyên* | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg | 89 °C | ISO 11359 · nhựa nguyên* | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 84 °C | ISO 75 · nhựa nguyên* | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 · SYSTEM-LEVEL |
*Giá trị trung bình trên mẫu nhựa nguyên (không cốt sợi), đóng rắn 24 giờ ở 23 °C + 16 giờ ở 80 °C. Cơ tính tấm laminate phụ thuộc loại sợi, hàm lượng nhựa và quy trình — không phải giá trị thiết kế.
Mua theo cặp nhựa – chất đóng rắn
| Sản phẩm | Quy cách theo TDS | Nguồn |
|---|---|---|
| CH117-1 (B) — EPOLAM 2017 Hardener | 1,5 kg · 6 kg · 18 kg · 180 kg · 900 kg | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 |
| CR117 (A) — EPOLAM 2017 Resin | 5 kg · 20 kg · 200 kg · 1.000 kg | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2013 |
| Quy cách đang có, MOQ, giá tại PT | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp theo tỷ lệ (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 30 khối lượng nghĩa là 20 kg nhựa CR117 dùng hết 6 kg CH117-1; 5 kg nhựa dùng 1,5 kg chất đóng rắn — trùng với các cỡ bao bì trong TDS.
Hạn dùng hardener (12 tháng) ngắn hơn nhựa (24 tháng) — nên nhập theo cặp và tiến độ sử dụng.
Tàu thuyền, gỗ – epoxy, chi tiết kỹ thuật
Theo một bài giới thiệu năm 2019 của hãng trên báo ngành tàu thuyền, EPOLAM 2017 được phát triển cho đắp tay, dễ dùng cho cả người chơi thuyền lẫn xưởng chuyên nghiệp, chỉ cần ủ nhẹ khoảng 50 °C với thiết bị gia nhiệt đơn giản.
Về mặt kỹ thuật, khả năng thấm và dán gỗ tốt của hệ phù hợp cho bọc sợi thuỷ tinh lên vỏ gỗ, thuyền gỗ ép, chi tiết gỗ chịu ẩm.
Vỏ, nắp, tấm chi tiết sản xuất theo mẻ — CH117-1 cho nhịp tháo khuôn trong ngày (5–6 giờ ở 23 °C), phù hợp xưởng muốn quay vòng khuôn nhanh hơn so với hardener chậm.
Cân đúng — thấm kỹ — ủ nhiệt
Cân tỷ lệ
Cân 100 phần CR117 : 30 phần CH117-1 theo khối lượng (hoặc 100 : 35 thể tích). Làm việc ở 20 °C trở lên theo khuyến nghị của hãng.
Trộn & thấm
Trộn đều rồi tiến hành thấm cốt sợi (thuỷ tinh, aramid, carbon). Dùng hết mẻ trong pot life (35 phút với 500 g ở 25 °C) — mẻ lớn hơn và trời nóng làm thời gian ngắn lại.
Đóng rắn & tháo khuôn
Ở 23 °C, laminate gel khoảng 1 giờ 20 phút và tháo khuôn sau 5–6 giờ theo TDS. Để tiếp 12–36 giờ ở nhiệt độ phòng trước khi ủ.
Ủ nhiệt (post-cure)
Chu trình trong TDS: 2 giờ ở 45 °C + 2 giờ ở 60 °C + 8 giờ ở 80 °C. Hãng nêu cần ủ nhiệt để đạt khả năng chịu nhiệt và cơ tính tối ưu.


Đong bằng mắt hoặc tuỳ ý thêm hardener “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ làm hệ đóng rắn không hoàn toàn. Muốn nhanh/chậm hơn, dùng đúng loại hardener hoặc pha trộn hardener theo hướng dẫn hãng (mục So sánh).
Bỏ qua ủ nhiệt: Tg 89 °C và HDT 84 °C được đo sau khi ủ 80 °C — chi tiết chỉ đóng rắn nhiệt độ phòng sẽ không đạt các mức này.
Thi công dưới 20 °C: quá trình đóng rắn khởi đầu chậm; hãng khuyến nghị tối thiểu 20 °C.
Cùng nhựa CR117 — 3 tốc độ đóng rắn
Ba chất đóng rắn dùng chung tỷ lệ 100 : 30 khối lượng (100 : 35 thể tích) với nhựa CR117 — khác nhau chủ yếu ở tốc độ và cơ tính cuối cùng.
| Tiêu chí (hệ với CR117) | EPOLAM 2013 — siêu nhanh | CH117-1 (EPOLAM 2017) — tiêu chuẩn · bài này | CH117-5 (EPOLAM 2018) — chậm |
|---|---|---|---|
| Pot life (500 g, 25 °C) | 8 phút | 35 phút | 160 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp (25 °C) | 1.200 mPa·s | 550 mPa·s | 350 mPa·s |
| Gel trên laminate (23 °C) | 40 phút | 1 giờ 20 phút | 6 giờ |
| Tháo khuôn (23 °C) | Tối đa 4 giờ | 5–6 giờ | 24–28 giờ |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 65 MPa · 3.000 MPa | 73 MPa · 3.700 MPa | 68 MPa · 3.200 MPa |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 100 MPa · 2.800 MPa | 132 MPa · 3.000 MPa | 108 MPa · 2.750 MPa |
| Độ giãn dài | 3 % | 5,6 % | 6 % |
| Tg · HDT | 70 °C · 66 °C | 89 °C · 84 °C | 83 °C · 75 °C |
| Phê duyệt Germanischer Lloyd (theo TDS) | Không nêu | Có | Có |
| Trang PT | Chưa có trang riêng · mã mới chưa xác nhận | Bài này | Có |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · TDS EPOLAM 2017 Resin / 2013–2017–2018 Hardener (Axson, 10/2013). Cơ tính trên mẫu nhựa nguyên, đóng rắn 24 giờ ở 23 °C + 16 giờ ở 80 °C.
① Chi tiết vừa và nhỏ, cần cơ tính và Tg cao nhất của hệ, tháo khuôn trong ngày → CH117-1.
② Chi tiết lớn (thân tàu), truyền nhựa lâu, xưởng nóng, cần độ nhớt thấp nhất → CH117-5.
③ Sửa chữa nhỏ, cần đóng rắn rất nhanh → EPOLAM 2013 (liên hệ PT).
④ Cần thời gian thao tác “ở giữa” → pha trộn CH117-1 và CH117-5 theo hướng dẫn hãng — tổng lượng hardener vẫn là 30 phần trên 100 phần nhựa.
⑤ Cần chịu nhiệt vượt mức Tg ~89 °C → xem hệ nhựa chịu nhiệt cao của SikaBiresin® — liên hệ PT.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong hệ EPOLAM 2017, “nhanh hơn” không có nghĩa là “bền hơn”. CH117-1 (tiêu chuẩn) cho cường độ kéo 73 MPa, cường độ uốn 132 MPa và Tg 89 °C — đều cao hơn cả hardener siêu nhanh 2013 lẫn hardener chậm 2018 theo cùng TDS. Vì vậy, khi thời gian thi công cho phép, CH117-1 thường là điểm xuất phát hợp lý cho chi tiết chịu lực.
Với khí hậu nóng ở Việt Nam, pot life 35 phút đo ở 25 °C sẽ ngắn hơn khi xưởng 30–35 °C. TDS cho phép pha trộn hardener 2017 và 2018 (biểu đồ phụ lục với các tỷ lệ 0 / 7,5 / 15 / 22,5 / 30 phần) để kéo dài thời gian thao tác mà vẫn giữ tổng 30 phần — đây là cách điều chỉnh an toàn hơn so với tự thay đổi tỷ lệ nhựa/hardener. Nên thử mẻ nhỏ tại xưởng để xác định tỷ lệ pha phù hợp.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CH117-1
SikaBiresin® CH117-1 (B) là gì?
SikaBiresin® CH117-1 (B) là chất đóng rắn tốc độ tiêu chuẩn cho nhựa epoxy cán ép SikaBiresin® CR117, tên cũ EPOLAM 2017 Hardener. Trộn 100 phần nhựa với 30 phần CH117-1 theo khối lượng để sản xuất composite bằng đắp tay, hút chân không hoặc truyền nhựa.
EPOLAM 2017 Hardener có phải là SikaBiresin® CH117-1 không?
Có. SDS hiện hành của hãng ghi song song “SikaBiresin® CH117-1 (EPOLAM 2017 Part B)”. EPOLAM 2017 Resin tương ứng với SikaBiresin® CR117 (A). Đây là kết quả đổi tên sau khi Axson hợp nhất vào Sika Advanced Resins.
Tỷ lệ trộn CR117 với CH117-1 là bao nhiêu?
100 : 30 theo khối lượng hoặc 100 : 35 theo thể tích, theo TDS. Ví dụ 20 kg nhựa CR117 cần 6 kg CH117-1. Không tự thay đổi tỷ lệ để chỉnh tốc độ đóng rắn.
Nên chọn CH117-1 hay CH117-5?
Chọn CH117-1 khi cần tháo khuôn trong ngày (5–6 giờ) và cơ tính cao nhất (kéo 73 MPa, Tg 89 °C). Chọn CH117-5 khi chi tiết lớn cần pot life dài (160 phút), độ nhớt thấp hơn (350 mPa·s); đổi lại tháo khuôn sau 24–28 giờ.
Có pha trộn CH117-1 với CH117-5 được không?
Được theo TDS: hãng công bố biểu đồ pot life và gel time khi pha hai hardener, với tổng lượng hardener luôn là 30 phần trên 100 phần nhựa. Cách này giúp chỉnh thời gian thao tác mà không làm sai tỷ lệ phản ứng.
Có bắt buộc ủ nhiệt sau khi đóng rắn không?
Hãng nêu cần ủ nhiệt để đạt khả năng chịu nhiệt và cơ tính tối ưu. Chu trình trong TDS: 12–36 giờ ở nhiệt độ phòng, sau đó 2 giờ 45 °C + 2 giờ 60 °C + 8 giờ 80 °C. Không ủ, chi tiết vẫn đóng rắn nhưng không đạt Tg 89 °C công bố.
Hệ CR117 + CH117-1 có dùng cho tàu thuyền được không?
Có — TDS ghi hệ EPOLAM 2017 với hardener 2017 và 2018 được Germanischer Lloyd phê duyệt, làm việc tốt trong môi trường ẩm và thấm, dán gỗ tốt. Với hồ sơ đăng kiểm cụ thể, cần xác nhận chứng nhận hiện hành với PT.
Mua SikaBiresin® CH117-1 ở đâu, quy cách nào?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® CH117-1 và nhựa CR117; theo TDS, hardener có quy cách 1,5 / 6 / 18 / 180 / 900 kg. Giá, MOQ, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Nhựa đi kèm, hardener khác & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG (BẮT BUỘC)
SikaBiresin® CR117 (A) — EPOLAM 2017 Resin →Nhựa epoxy cán ép — thành phần A bắt buộc, trộn 100 : 30 với CH117-1.
SikaBiresin® CH117-5 (B) — EPOLAM 2018 Hardener →Chất đóng rắn chậm cho CR117, pot life 160 phút — có thể pha với CH117-1.
② DÙNG KÈM TRONG CHẾ TẠO COMPOSITE
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt khuôn trước khi đắp laminate.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết composite sau khi tháo khuôn.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu dán nhanh composite – kim loại.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu cho mối ghép cứng.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho mối nối, khe trên tàu.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, gelcoat.
③ DANH MỤC LIÊN QUAN
Tàu thuỷ hàng hảiVật liệu làm khuônTrám khe kết dính đàn hồi
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up (đắp tay + hardener) →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM — độ nhớt thấp, DNV approved →
Nên chọn quy trình sản xuất composite nào cho dự án của tôi? →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Hệ chịu nhiệt cực cao (Tg 150–200 °C) & chống cháy UL94 V-0 →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® CR117 & CH117-1 (EPOLAM 2017) (PDF) →
TDS EPOLAM 2017 (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH117-1 — EPOLAM 2017 Part B (PDF) →
SDS SikaBiresin® CR117 — EPOLAM 2017 Part A (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho hệ EPOLAM 2017 và dòng SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Chọn đúng hardener cho hệ CR117
Gửi PT kích thước chi tiết, quy trình (đắp tay / infusion), nhiệt độ xưởng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CH117-1, CH117-5 hoặc tỷ lệ pha, và báo giá theo cặp nhựa – hardener sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.