TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR117 — EPOLAM 2017
SikaBiresin® CR117 là laminating resin dùng khi cần linh hoạt tốc độ gia công trong cùng một hệ nhựa — 3 hardener hoàn toàn có thể pha trộn với nhau để điều chỉnh pot life từ 8 phút đến 160 phút mà không cần đổi hệ nhựa. Điều này đặc biệt hữu ích cho xưởng sản xuất hỗn hợp: wet lay-up nhanh (dùng 2013), infusion khuôn trung (dùng 2017), infusion khuôn lớn (dùng 2018), hoặc pha 2013 vào 2018 để đạt tốc độ trung gian. CR117 còn bền tốt trong môi trường ẩm — quan trọng với cấu kiện thuyền, hàng hải và ứng dụng ngoài trời nhiệt đới. Cơ tính sau post-cure với EPOLAM 2017 Hardener đạt Tg 89°C, bền uốn 132 MPa, Shore D 88 — đủ cho đa số ứng dụng composite kết cấu thông thường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hệ 3 hardener linh hoạt & pha trộn được — 2013 (8 phút) / 2017 (35 phút) / 2018 (160 phút), pha trộn tự do để điều chỉnh tốc độ
- ▸ Tg 70–89°C (tuỳ hardener) — sau post-cure 24h/23°C + 16h/70°C; EPOLAM 2017 Hardener cho Tg cao nhất (89°C, Shore D 88)
- ▸ Đa phương pháp gia công — wet lay-up, infusion, vacuum bag, low pressure injection, tẩm gỗ, kết dính
- ▸ Bền tốt trong môi trường ẩm — phù hợp composite hàng hải, ngoài trời nhiệt đới
- ▸ Tháo khuôn nhanh với EPOLAM 2013 — 4h ở 23°C; lý tưởng sản xuất nhanh chi tiết nhỏ
- ▸ Hạn SD Resin 24 tháng (15–25°C) · Hardener 12 tháng
- ✗ Không trong suốt hoàn toàn — dùng CR104 (EPOLAM 2100) nếu cần translucent
- ✗ Tg max 89°C — dùng CR104 (Tg 82–103°C) hoặc CR133 nếu cần chịu nhiệt cao hơn
- ✗ Không chứng nhận DNV GL — dùng CR80/CR83 cho kết cấu biển phê duyệt
- ✗ Độ nhớt Resin 4.000 mPa.s — cao hơn CR104 (1.900 mPa.s), cần kiểm soát nhiệt độ khi infusion
Xưởng composite wet lay-up thuyền, kayak, thể thao; nhà sản xuất cần 1 hệ nhựa phục vụ cả wet lay-up lẫn infusion; kỹ thuật viên tẩm gỗ composite; xưởng nhỏ cần linh hoạt pot life mà không tốn kho nhiều chủng resin.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Wet lay-up thủ công cấu kiện composite sợi thủy tinh, aramid, carbon
- ▸ Vacuum infusion và vacuum bag khuôn vừa và lớn
- ▸ Low pressure injection (LRTM, VARTM)
- ▸ Tẩm gỗ và kết dính composite-gỗ
- ▸ Thuyền, kayak, ván lướt sóng, cấu kiện thể thao composite
- ▸ Cấu kiện công nghiệp chịu ẩm, ngoài trời nhiệt đới
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Composite trong suốt cần translucent — dùng CR104
- ✗ Kết cấu biển yêu cầu DNV GL — dùng CR80/CR83
- ✗ Cần Tg >90°C — dùng CR104 (103°C) hoặc CR133
- ✗ Không dùng làm khuôn thermoforming — dùng CR90 (novolac epoxy)
TECHNICAL DATA SHEET
EPOLAM 2017 — THÔNG SỐ 3 HARDENER
Thành phần vật lý (25°C)
| Thông số | CR117 Resin (EPOLAM 2017) |
Hardener 2013 (Nhanh nhất) |
Hardener 2017 (Trung bình) |
Hardener 2018 (Chậm nhất) |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Hổ phách nhạt | Hổ phách nhạt | Hổ phách nhạt | Hổ phách nhạt |
| Độ nhớt 25°C (mPa.s) | 4.000 | 25 | 20 | 10 |
| Khối lượng riêng 25°C (g/cm³) | 1,17 | 1,00 | 0,96 | 0,96 |
| Tỷ lệ trộn (KL / TT) | Resin 100 : Hardener 30 (KL) / 100 : 35 (TT) — đồng nhất cho cả 3 hardener | |||
| Độ nhớt hỗn hợp 25°C (mPa.s) | — | 1.400 | 700 | 400 |
| Pot life 500g/25°C (phút) | — | 8 | 35 | 160 |
| Gel time trên laminate 5 lớp vải 290g/m² (phút) | — | 35–40 | 75 | 360 |
| Thời gian tháo khuôn 23°C (giờ) | — | 4h | 5–6h | 24–28h |
| Tỷ trọng sản phẩm đóng rắn 23°C (g/cm³) | 1,16 | |||
Cơ tính sau post-cure (24h/23°C + 16h/70°C)
Nguồn: TDS EPOLAM 2017 (Sika Advanced Resins Shanghai, 25 Dec 2018) — ISO 178, ISO 527, ISO 11359, ISO 868
| Thông số | Đơn vị | +2013 | +2017 | +2018 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| Môđun uốn | MPa | 2.800 | 3.000 | 2.750 | ISO 178:2001 |
| Bền uốn tối đa | MPa | 100 | 132 | 108 | ISO 178:2001 |
| Môđun kéo | MPa | 3.000 | 3.700 | 3.200 | ISO 527:1993 |
| Giãn dài khi đứt | % | 3,0 | 5,6 | 6,0 | ISO 527:1993 |
| Độ cứng Shore D | — | D 86 | D 88 | D 86 | ISO 868:2003 |
| Tg (DSC) | °C | 70 | 89 | 83 | ISO 11359:2002 |
| HDT | °C | 66 | 84 | 75 | ISO 75:2004 |
| Hardener | Pot life | Tháo khuôn | Tg | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|---|
| EPOLAM 2013 | 8 phút | 4h | 70°C | Chi tiết nhỏ, wet lay-up nhanh, sản xuất tốc độ cao |
| EPOLAM 2017 | 35 phút | 5–6h | 89°C ⭐ | Cấu kiện vừa, cần Tg cao nhất — lựa chọn cân bằng tốt nhất |
| EPOLAM 2018 | 160 phút | 24–28h | 83°C | Khuôn lớn, infusion dài, môi trường nóng cần pot life dài |
*Kỹ thuật pha trộn: EPOLAM 2013 có thể thêm vào hỗn hợp 2017+2018 để điều chỉnh tốc độ trung gian theo công thức TDS. Ví dụ: 100g Resin + (X g EPOLAM 2013 + Y g EPOLAM 2017/2018) với X + Y = 30g.
ISO 527 — Bền kéo
ISO 11359 — Tg (DSC)
ISO 75 — HDT
ISO 868 — Shore D
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBiresin® CR117 — EPOLAM 2017
- 🌡 Nhiệt độ thi công ≥20°C — dưới 20°C cần gia nhiệt nhẹ khuôn/resin
- 🧤 Găng tay nitril + kính bảo hộ
- 💨 Thông gió tốt khu vực gia công
- 📦 Resin: HSD 24 tháng · Hardener: HSD 12 tháng
- 🔢 Tỷ lệ 100:30 đồng nhất cho cả 3 hardener — tránh nhầm lẫn khi đổi
CR117 vs CR104
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG LAMINATING RESIN
Cả 2 đều là laminating epoxy resin wet lay-up của Sika Advanced Resins (Shanghai) — nhưng phục vụ 2 nhóm nhu cầu khác nhau. Bảng dưới giúp chọn đúng ngay từ đầu.
| Tiêu chí | ⭐ CR117 EPOLAM 2017 |
CR104 EPOLAM 2100 |
|---|---|---|
| Phương pháp gia công | Wet lay-up, Infusion, Vacuum bag, Low pressure injection, Tẩm gỗ | Wet lay-up, Heat compression |
| Số hardener | 3 (pha trộn được) | 1 (cố định) |
| Pot life (25°C) | 8–160 phút (chọn/pha) | 20 phút (123g cố định) |
| Màu sắc | Hổ phách nhạt (light amber) | Trong suốt (translucent) ⭐ |
| Tg tối đa | 89°C (với H-2017, post-cure 70°C) | 103°C (post-cure 100°C) ⭐ |
| Bền uốn tối đa | 132 MPa (H-2017) | 136 MPa ⭐ |
| Độ nhớt hỗn hợp | 400–1.400 mPa.s | 625 mPa.s (thấp hơn) |
| Nhiệt tỏa exotherm | Không đề cập trong TDS | ⚠ 244°C/100g — Rất cao |
| Tẩm gỗ / kết dính | ✓ Có (TDS xác nhận) | Không đề cập |
| Bền môi trường ẩm | ✓ Tốt (TDS xác nhận) | Không đề cập |
| Chọn khi nào | Cần linh hoạt pot life, đa phương pháp, tẩm gỗ, ứng dụng hàng hải/ẩm ướt | Cần composite trong suốt, Tg cao hơn (103°C), cán ép nhiệt, 1 hardener đơn giản |
Chịu nhiệt cao hơn, trong suốt
*Nguồn: TDS EPOLAM 2017 (Sika Advanced Resins Shanghai, Dec 2018) · TDS EPOLAM 2100 (Sika Advanced Resins Shanghai, Dec 2018)
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CR117 — EPOLAM 2017
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR117?
Cho biết phương pháp gia công, kích thước chi tiết và Tg yêu cầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hardener phù hợp (2013/2017/2018 hoặc pha trộn) và báo giá trọn bộ CR117 + Hardener trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.