TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPOWER®-830
SikaPower®-830 là keo dán cánh quạt (blade bonding paste) epoxy 2 thành phần thế hệ mới nhất của Sika — giải pháp dán kết cấu OEM được xây dựng trên nền tảng “khu vực hóa toàn cầu”: cùng một chất lượng, được sản xuất tại địa phương. Điểm khác biệt cốt lõi so với các thế hệ trước là chiến lược multi-site production với nguyên liệu local content, giúp OEM giảm rủi ro chuỗi cung ứng (không phụ thuộc single supplier), đáp ứng yêu cầu local content của các thị trường (đặc biệt quan trọng với dự án điện gió có tỉ lệ nội địa hoá), và giảm phát thải carbon trong logistics. Về mặt cơ tính, SikaPower®-830 duy trì cùng mức hiệu năng hàng đầu: độ bền mỏi vượt trội, kháng nứt lan cao, mật độ thấp và không chảy xệ — đáp ứng toàn bộ yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất của nhà sản xuất cánh quạt thế hệ mới.
- ▸ DNV-CP-0086 certified tại tất cả nhà máy khu vực (Đức, Trung Quốc, Mỹ) — tiêu chuẩn chứng nhận keo dán cánh quạt của Det Norske Veritas
- ▸ Giảm ước tính ~1.750 tấn CO₂/năm so với mô hình cung ứng tập trung (nguồn: Sika Magazine Inside WIND #1)
- ▸ Sản xuất tại 3 châu lục — Đức, Trung Quốc, Mỹ + đang xây nhà máy thứ 4 tại Ấn Độ (phục vụ thị trường Châu Á)
- ▸ Được Nordex Group — một trong những OEM sản xuất tuabin gió lớn nhất thế giới — lựa chọn và xác nhận trong thực tế sản xuất
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ bền mỏi cao & kháng nứt lan vượt trội — thiết kế cho tải trọng chu kỳ hàng triệu lần suốt 25–30 năm vòng đời tuabin
- ▸ Mật độ thấp 1,15 g/cm³, không độn thủy tinh (non-glass filled) — tối ưu cân bằng cánh quạt, thiết bị bơm không bị mài mòn nhanh
- ▸ Thời gian mở 120 phút tại 28°C/70% r.h. — đủ cho quy trình lắp ráp cánh quạt phức tạp với thiết bị robot
- ▸ Cường độ kéo 45 MPa, shear strength 20 MPa — đáp ứng yêu cầu kết cấu OEM theo tiêu chuẩn DNV
- ▸ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ vừa phải, nhiệt phát sinh thấp (low exothermic peak) — an toàn cho khuôn và quy trình kiểm soát nhiệt
- ▸ Non-sag trên bề mặt đứng và nền đã gia nhiệt — duy trì hình dạng bead theo đúng thiết kế
- ▸ Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg = 90°C — ổn định cơ học trong điều kiện vận hành nhiệt đới và khắc nghiệt
- ▸ Không dung môi (solvent-free) — an toàn môi trường nhà máy và giảm VOC
- ⚠ Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm — yêu cầu kiểm tra thử nghiệm thực tế trên substrate và điều kiện cụ thể
- ⚠ Tỉ lệ trộn A:B = 100:47 theo khối lượng (A: SikaPower®-830 Epoxy / B: SikaPower®-051 Amine)
- ⚠ SikaPower®-830 là low-density, glass-fiber-free — cần điều chỉnh tốc độ bơm và kỹ thuật mold scrapping so với keo thông thường có độn thủy tinh
- ⚠ Bảo quản: 10–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và sương giá. Hạn sử dụng 12 tháng
- ✗ Không đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng trong vài phút — cần gia nhiệt 70°C/4h để đạt cơ tính đầy đủ
- ✗ Không phù hợp sửa chữa tại hiện trường — dùng SikaPower®-1200 hoặc SikaPower®-800
- ✗ Không bán theo cartridge — chỉ đóng gói thùng phuy công nghiệp 220 kg





PHẠM VI ỨNG DỤNG
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán shear web với vỏ cánh (shell-to-shear-web bonding) trong sản xuất blade tại nhà máy — mối dán kết cấu chịu tải trọng chính yếu nhất của cánh quạt
- ▸ Dán mép trước và mép sau (leading & trailing edge bonding) của cánh quạt composite GFRP/CFRP
- ▸ Liên kết vỏ cánh half-shell (shell-to-shell bonding) — phù hợp đường bead dài trên bề mặt đứng đã gia nhiệt
- ▸ Cánh quạt RIM (Resin Infusion Manufacturing) và prepreg manufactured blades
- ▸ Dự án điện gió yêu cầu chứng nhận DNV-CP-0086 cho vật liệu dán kết cấu
- ▸ Nhà máy sản xuất cánh quạt cần đáp ứng yêu cầu local content và giảm phát thải CO₂ trong chuỗi cung ứng
- ▸ Các cấu kiện composite chịu tải trọng mỏi (fatigue loading) chu kỳ dài hạn 25–30 năm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa tại hiện trường (field repair) ngoài trời hoặc trên cột tuabin — dùng SikaPower®-1200 hoặc SikaPower®-800
- ✗ Bơm bằng súng bắn keo cartridge thông thường — chỉ dùng thiết bị bơm tự động từ thùng phuy 220 kg
- ✗ Dán nhanh cố định phụ kiện nhỏ cần fixing time ngắn — dùng SikaForce®-818 L07
- ✗ Bề mặt ướt, có dầu mỡ, bụi hoặc chưa tháo peel ply — phải chuẩn bị bề mặt đúng quy trình
- ✗ Không áp dụng mà không có thử nghiệm tương thích với substrate thực tế của nhà máy





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKAPOWER®-830 (PDS INDIA EN)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm — Comp. A | Epoxy | — |
| Gốc sản phẩm — Comp. B | Amine (SikaPower®-051) | — |
| Màu sắc (hỗn hợp A+B) | Yellow Blue → Green | CQP001-1 |
| Tỉ lệ trộn A:B | 100 : 47 theo khối lượng | — |
| Mật độ hỗn hợp | 1,15 g/cm³ | — |
| Độ nhớt — Comp. A (10s⁻¹) | 120 Pa·s | CQP029-4 @ 20°C |
| Độ nhớt — Comp. B | 40 Pa·s | CQP029-4 @ 20°C |
| Dạng sản phẩm | Thixotropic paste (dạng paste xúc biến) | — |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | — |
| Thời gian mở (Open time) | 120 phút | CQP046-11/ISO4587 @ 28°C/70% r.h., lớp dán 25×12,5×3mm/GFRP |
| Thời gian đóng rắn | 4 giờ tại 70°C | CQP046-9/ISO4587 |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | 45 MPa | CQP543-1/ISO527 @ 23°C/50%r.h., tốc độ 2mm/min |
| Mô đun đàn hồi (E-Modulus) | 3.000 MPa | CQP543-1/ISO527 @ 23°C/50%r.h. |
| Độ giãn dài khi đứt | 3% | CQP543-1/ISO527 @ 23°C/50%r.h. |
| Shear strength (tensile lap-shear) | 20 MPa | CQP046-9/ISO4587 @ 23°C/50%r.h., lớp 25×12,5×3mm/GFRP |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg | 90°C | CQP509-1/ISO6721 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp |
| Đóng gói — Comp. A | Thùng phuy 220 kg | — |
| Đóng gói — Comp. B (SikaPower®-051) | Thùng phuy 220 kg | Bơm tự động — liên hệ Sika Industry System Engineering |
ISO 4587 / ISO 527 / ISO 6721
CQP CORPORATE QUALITY PROCEDURE
Nguồn: PDS SikaPower®-830 India EN — Sika Industry (industry.sika.com); Sika Magazine Inside WIND #1 (tr.10-11). Số liệu tại điều kiện tiêu chuẩn, có thể thay đổi theo điều kiện thi công thực tế. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
NORDEX GROUP & DỰ ÁN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
Chuyển đổi keo dán cánh quạt cho nhà máy OEM đa quốc gia
Nordex Group — một trong những OEM sản xuất tuabin gió hàng đầu thế giới — trước đây phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất cho toàn bộ keo dán cánh quạt. Yêu cầu thay đổi về hiệu năng và chiến lược backup sourcing đã thúc đẩy họ tìm kiếm giải pháp mới. Sika giới thiệu SikaPower®-830 với ưu thế nổi bật: keo dán cánh quạt đầu tiên được sản xuất tại nhiều địa điểm trên toàn cầu với nguyên liệu địa phương, đạt chứng nhận DNV-CP-0086 tại mọi nhà máy khu vực theo cùng một tiêu chuẩn chất lượng.
Trong quá trình triển khai, kỹ sư của Nordex và chuyên gia kỹ thuật Sika đã làm việc chặt chẽ tại chỗ để điều chỉnh quy trình thi công. Điểm quan trọng: SikaPower®-830 không chứa độn thủy tinh (glass-fiber-free) và có mật độ thấp hơn so với keo truyền thống có độn — điều này ảnh hưởng đến cách bơm, kỹ thuật mold scrapping và tính toán cân bằng khối lượng cánh quạt. Sau giai đoạn thử nghiệm và tinh chỉnh, Nordex đã xác nhận SikaPower®-830 đạt yêu cầu kỹ thuật OEM và tích hợp thành công vào dây chuyền sản xuất đa địa điểm.
DNV-CP-0086 CERTIFIED
BACKUP SOURCING
LOCAL CONTENT





* Case study Nordex Group được xác nhận qua Sika Industry Reference Projects. Sika Magazine Inside WIND #1 (tr.10-11). Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn về các dự án điện gió tại Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAPOWER®-830 TẠI NHÀ MÁY OEM
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ lớp peel ply ngay trước khi thi công. Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và không bụi. Với epoxy composite mới, thường không cần xử lý thêm nếu thi công ngay sau khi bóc peel ply. Xác nhận bằng thử nghiệm thực tế trên substrate gốc của nhà máy.
ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH BƠMKEO
SikaPower®-830 là low-density và glass-fiber-free — cần điều chỉnh tốc độ bơm và kỹ thuật mold scrapping so với keo truyền thống có độn thủy tinh. Tham khảo Sika Industry System Engineering để hiệu chỉnh hệ thống bơm. Tỉ lệ trộn A:B = 100:47 theo khối lượng.
BƠM VÀ ĐẶT BEAD
Bơm SikaPower®-830 từ thùng phuy qua thiết bị bơm tự động theo đường bead thiết kế. Thời gian mở 120 phút (28°C/70% r.h.) cho phép hoàn thành lắp ráp cánh phức tạp. Đặc tính non-sag duy trì hình dạng bead trên bề mặt đứng kể cả nền đã gia nhiệt.
ĐÓNG KHUÔN & GIA NHIỆT
Đóng khuôn trong thời gian mở cho phép. Gia nhiệt đóng rắn tại 70°C trong 4 giờ để đạt cơ tính đầy đủ. Nhiệt độ đóng rắn cao hơn cho Tg và độ bền kéo/cắt cao hơn theo PDS. Nhiệt phát sinh thấp giảm nguy cơ biến dạng nhiệt khuôn.
KIỂM TRA & VỆ SINH
Vật liệu chưa đóng rắn có thể vệ sinh bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Sau khi đóng rắn chỉ loại bỏ được bằng cơ học. Rửa tay ngay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi trên da. Kiểm tra mối dán theo tiêu chuẩn DNV và OEM.
Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và sương giá. Sau khi mở thùng, bảo vệ khỏi độ ẩm. Hạn sử dụng 12 tháng. Mang đủ PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile, trang phục bảo hộ. Tham khảo SDS để biết đầy đủ biện pháp an toàn.
Thực hiện qualification testing trên substrate & điều kiện thực tế TRƯỚC khi triển khai hàng loạt. SikaPower®-830 là glass-fiber-free — cần điều chỉnh tốc độ bơm và kỹ thuật scrapping; không áp dụng thông số bơm của keo cũ có độn thủy tinh. Tỉ lệ trộn sai làm giảm nghiêm trọng cơ tính cuối cùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN COMPOSITE ĐIỆN GIÓ
| Sản phẩm | Gốc | Shear (MPa) | Chứng nhận | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-830 ⭐ | Epoxy 2K | 20 MPa | DNV-CP-0086 ✓ | OEM nhà máy blade — thế hệ mới, sản xuất 3 châu lục, giảm CO₂ | — |
| SikaPower®-1280 | Epoxy 2K SmartCore® G2 | 25 MPa | KIc 3,5 MPa·m⁰·⁵ | OEM nhà máy blade siêu dài — open time 120 phút, KIc cao nhất nhóm | Xem → |
| SikaPower®-1200 | Epoxy 2K SmartCore® | Cao | Fast assembly | Đa năng — nhà máy lẫn hiện trường, fast assembly, cartridge & drum | Xem → |
| SikaPower®-800 | Epoxy 2K thấp nhớt | Cao | No post-cure | Bơm khe kín, sửa chữa hiện trường, không cần post-cure | Xem → |
| SikaForce®-818 L07 | PU 2K siêu nhanh | Cao | — | Cố định phụ kiện, chống sét, web positioner, fixing time cực ngắn | Xem → |
* Biểu đồ định tính theo thông tin từ PDS & tài liệu kỹ thuật Sika chính thức. Liên hệ tư vấn kỹ thuật để chọn SP theo spec dự án cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ OEM cần chứng nhận DNV-CP-0086 và chiến lược sản xuất/cung ứng khu vực hoá: → Dùng SikaPower®-830
- ▸ Nhà máy cần open time tối đa và KIc cao nhất cho cánh siêu dài 100m+: → Dùng SikaPower®-1280
- ▸ Cần fast assembly tại nhà máy hoặc sửa chữa tại hiện trường: → Dùng SikaPower®-1200
- ▸ Bơm keo vào khe kín hoặc sửa chữa không cần gia nhiệt post-cure: → Dùng SikaPower®-800
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ OEM, EPC & TVTK ĐIỆN GIÓ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Keo dán kết cấu cánh quạt điện gió cùng dòng SikaPower® của Sika
Sika dành cho từng giai đoạn sản xuất, lắp dựng và bảo trì tuabin
Tài liệu kỹ thuật chuyên sâu cho kỹ sư và nhà thầu điện gió
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER®-830?
Cung cấp thông tin dự án, spec OEM, yêu cầu DNV, hồ sơ BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc. Có thể hỗ trợ qualification testing tại nhà máy.

































