DOWSIL 3-4241 — gel dai 1:1 làm việc trên 1 giờ, Shore 00 63, UL 94 V-1
DOWSIL 3-4241 là gel điện môi dai hai thành phần 1:1. TDS 11-1285-01 B nêu làm việc trên 1 giờ, đóng rắn 10,6 giờ ở 25 °C, 2 phút ở 125 °C, Shore 00 63 và UL 94 V-1. Trang tách 3-4241 khỏi 3-4207 và giải thích nhiệt độ, độ chảy, pot life và lịch cure đúng mã.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1285-01 B; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Gel dai 1:1 làm việc lâu, UL 94 V-1, cure cần lịch riêng
DOWSIL 3-4241 gồm Part A (xanh dương) và Part B (vàng) trộn 1:1 thành gel xanh lá mờ, dai hơn gel mềm thường. Cửa sổ làm việc dài cho phép đổ chi tiết lớn hoặc cụm phức tạp, đổi lại cần thời gian đóng rắn ở nhiệt độ phòng dài hoặc gia nhiệt. — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: gel dai hai thành phần, 1:1 (TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích); A xanh dương, B vàng, hỗn hợp xanh lá mờ; TDS nói gel có chất chỉ thị UV để kiểm tra — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 425 cP, Part B 400 cP; cột Pa·s ghi 0,4 cho cả hai; không có số hỗn hợp — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Tỷ trọng đã đóng rắn 0,98 (không đơn vị); thời gian làm việc trên 1 giờ ở 25 °C (độ nhớt gấp đôi); không có gel time riêng — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Đóng rắn (90% tính chất cuối): 10,6 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 125 °C; cần thêm thời gian làm nóng chi tiết — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ cứng Shore 00 63; không có penetration hay gel hardness — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Bóc 180° không primer 3 ppi và 2 N/cm² (đơn vị lệch); không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng, có thể mất bám — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Điện: độ bền điện môi 450 V/mil (17 kV/mm); điện trở suất khối 3,3E+14 ohm·cm; Dk 2,60 ở 100 Hz và 2,61 ở 100 kHz; DF 0,021 ở 100 Hz và 0,0002 ở 100 kHz — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Cháy: UL 94 V-1; “có thể xét cho nhu cầu chống cháy bổ sung” — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Dải nhiệt: −45 đến 200 °C dài hạn (nói chung cho silicone elastomer, không riêng gel); thử chu kỳ đến −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng; hạn dùng 12 tháng ở 25 °C — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: độ nhớt hỗn hợp, dẫn nhiệt, CTE, penetration, phương pháp thử — Theo TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Không dùng số của 3-4207: catalogue 11-3922-01 mô tả 3-4241 là “enhanced working life version” của 3-4207; TDS 3-4241 nêu làm việc trên 1 giờ, cure 10,6 giờ ở 25 °C, Shore 00 63 còn TDS 3-4207 nêu gel time 9,8 phút, cure 1,5 giờ, Shore 00 59. Mỗi mã có TDS riêng và không thay nhau.
Làm việc lâu, cure lâu: thời gian làm việc dài là lợi thế khi đổ mẻ lớn, nhưng chu kỳ ở nhiệt độ phòng dài; muốn rút phải gia nhiệt (2 phút ở 125 °C ở thang TDS) và tính cả thời gian làm nóng chi tiết.
Gel không phải lớp phủ mỏng: gel đổ thành khối quanh linh kiện, khác lớp phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating) mỏng; không dùng một thay cho bên kia khi chưa xét nhu cầu bảo vệ.
Chỉ thị UV: TDS của 3-4241 ghi gel có chất chỉ thị UV để kiểm tra, nên PT nêu như thông tin của TDS. Màu xanh lá không phải bằng chứng của chỉ thị, và PT không gán chức năng này cho mã khác (3-4150, 3-4207).
DF ở 100 Hz là 0,021: cao hơn nhiều so với 0,0002 ở 100 kHz; khi tần số làm việc thấp phải đọc đúng cột và hỏi Dow.
Catalogue khác TDS: catalogue ghi Shore 00 60, cure 11 giờ, độ nhớt 410 mPa·s; TDS ghi 63, 10,6 giờ và 425 / 400 cP. PT dùng số TDS.
• TDS không ghi độ nhớt hỗn hợp, dẫn nhiệt, CTE, penetration hay phương pháp thử.
• Đơn vị độ bóc bị lệch.
• Dải nhiệt trong TDS là nói chung cho silicone elastomer.
• Cơ sở tỷ lệ 1:1 không ghi.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần gel dai có cửa sổ làm việc dài và UL 94 V-1
- →Nhà máy có lò 125 °C hoặc chấp nhận cure dài ở nhiệt độ phòng
- →Mua hàng, QS cần phân biệt 3-4241 với 3-4207
Gel dai đổ bảo vệ, làm việc lâu, UL 94 V-1
Với DOWSIL 3-4241, bài toán là đổ gel dai quanh cụm lớn hoặc phức tạp cần thời gian làm việc dài, trong môi trường cần xếp loại cháy V-1. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-4241 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1285-01 B và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc cụm điện tử bằng gel dai 1:1 (TDS).
- ✓Làm việc trên 1 giờ; cure 10,6 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 125 °C (TDS).
- ✓Shore 00 63; 17 kV/mm; UL 94 V-1 (TDS).
- ✗Dùng số của 3-4207 cho 3-4241.
- ✗Coi gel là lớp phủ mỏng thông thường.
- ✗Coi chỉ thị UV là có ở mã khác.
- ✗Bỏ qua thời gian cure dài ở nhiệt độ phòng.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-4241 trong cụm: linh kiện, lớp gel dai, thiết bị trộn 1:1, lò 125 °C và hồ sơ. Bảng dưới giải thích từng thành phần theo Việt (Anh).

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1285-01 B |
| Lớp DOWSIL 3-4241 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1285-01 B |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1285-01 B |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1285-01 B |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Kiểm lịch cure thực với lò; cắt mẫu kiểm bọt; thử ức chế; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ tough gel, chỉ thị UV, thời gian làm việc và cure, Shore 00
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-4241 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-4241 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tough gel và firm gel (gel dai, gel chắc) | Tên gọi mô tả nhóm gel của hãng, không phải thang đo. Không xếp thứ tự độ cứng theo tên; so theo số đo cùng thang trong từng TDS | Tough gel; Shore 00 63; không so thứ tự theo tên | TDS; PT ANALYSIS |
| Chất chỉ thị UV trong gel (UV indicator) | Một số gel có chất cho phép soi lớp gel dưới đèn UV để kiểm tra độ phủ. Chỉ xem là có khi TDS đúng mã ghi; màu của hỗn hợp không tự cho biết có hay không có chất chỉ thị | TDS nêu gel có chất chỉ thị UV | TDS |
| Shore 00 và Shore A (durometer scales) | Shore 00 dành cho vật liệu rất mềm (gel và elastomer cực mềm), Shore A cho elastomer mềm đến cứng. Giá trị hai thang không so được trực tiếp; thang 00 cao nghĩa là vật liệu vẫn rất mềm | Shore 00 63 (thang durometer của gel) | TDS |
| Gel time, pot life và đóng rắn 90% (gel time, pot life, cure) | Pot life là thời gian độ nhớt hỗn hợp tăng gấp đôi; gel time là lúc hỗn hợp chuyển sang gel; đóng rắn trong các TDS này là đạt 90% tính chất cuối. Ba mốc khác nhau và không dùng thay nhau | Làm việc trên 1 giờ; cure 10,6 giờ ở 25 °C; không có gel time | TDS |
| UL 94 V-1 và EN 45545-2 (flame rating) | UL 94 V-1 là phân loại cháy của vật liệu theo thang UL, kém V-0 một bậc; EN 45545-2 R25 HL3 là yêu cầu đường sắt cho một hạng mục sử dụng. Cả hai cần xét phạm vi, dạng mẫu và hồ sơ hiệu lực | UL 94 V-1 | TDS |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 1:1 | TDS; UNKNOWN |
Thông số theo TDS 11-1285-01 B và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang, © 2017). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Gel dai hai thành phần; hỗn hợp xanh lá mờ; có chỉ thị UV theo TDS |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 1:1 |
| Độ nhớt A; B | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 425; 400 cP |
| Tỷ trọng đã đóng rắn | TDS không ghi | Không đơn vị | 0,98 |
| Thời gian làm việc | TDS không ghi | 25 °C; độ nhớt gấp đôi | Trên 1 giờ |
| Đóng rắn (90%) | TDS không ghi | 25 °C; 125 °C | 10,6 giờ; 2 phút |
| Độ cứng | Durometer | Shore 00 | 63 |
| Bóc 180° không primer | TDS không ghi | Đơn vị lệch | 3 ppi; 2 N/cm² |
| Độ bền điện môi | TDS không ghi | TDS không ghi | 450 V/mil (17 kV/mm) |
| Điện trở suất khối | TDS không ghi | TDS không ghi | 3,3E+14 ohm·cm |
| Dk | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 2,60; 2,61 |
| DF | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 0,021; 0,0002 |
| Cháy | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-1 |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Dài hạn, nói chung cho elastomer | −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C; “Use By” | 12 tháng |
| Độ nhớt hỗn hợp; dẫn nhiệt; CTE; penetration | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: ppi và N/cm² không khớp; cột Pa·s làm tròn; áp suất hút bọt “> 28 inches (10–20 mm) Hg”; DF 100 Hz so với 100 kHz chênh lớn; lỗi chính tả “plasitcizers”; các đặc tính lặp lại.
Chọn 3-4241 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo cửa sổ làm việc, lịch cure, xếp loại cháy, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần gel dai làm việc trên 1 giờ, có UL 94 V-1 | DOWSIL 3-4241 theo TDS 11-1285-01 B | TDS 11-1285-01 B |
| Cần gel dai gel time 9,8 phút, cure 1,5 giờ ở 25 °C | Xem DOWSIL 3-4207 | TDS 11-1282-01 E |
| Cần gel một thành phần đóng rắn nhiệt, nêu −80 °C | Xem DOWSIL 3-6635 | TDS 11-1277-01 C |
| Cần gel SYLGARD | Xem SYLGARD 517, SYLGARD 527, SYLGARD 537 | TDS đúng mã |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: khác 3-4207, cửa sổ làm việc, lịch cure, bọt, ức chế, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần gel dai làm việc lâu (3-4241) hay gel dai gel time ngắn (3-4207)? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1285-01 B |
| 3. Cấp và bọt khí | Lịch cure thực và thời gian làm nóng chi tiết đã tính; bọt và ức chế đã kiểm? | TDS 11-1285-01 B |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1285-01 B |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1285-01 B. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Trộn | Trộn A và B 1:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích; dùng bộ kit cùng lô | Không dùng base hay chất xúc tác riêng thay bộ |
| Cấp liệu | Không nén khí trực tiếp lên mặt gel lỏng; dùng túi bladder trong nồi áp lực | Nếu nén khí thẳng, khí hòa tan sinh bọt |
| Loại bọt | Hút bọt khi cần lớp không rỗng; TDS ghi “> 28 inches (10–20 mm) Hg” | Hai số lệch đơn vị; PT không chọn thay Dow |
| Đóng rắn | 10,6 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 125 °C (đạt 90% tính chất cuối); làm việc trên 1 giờ | Cần thêm thời gian làm nóng chi tiết |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Sửa chữa | Gỡ bằng dung môi DOWSIL OS hoặc chất tẩy kiểu SU100; đốt nóng mỏ hàn xuyên gel để thay một linh kiện; làm sạch, để khô, vá bằng gel mới | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 12 tháng ở 25 °C theo TDS; đậy kín theo nhãn | Không bơm khí trực tiếp vào bao bì |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-4241 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-4241, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Lịch cure thực | Gel đạt trạng thái sau lịch thực tế | Mỗi lô | Chưa đủ thời gian |
| Hồ sơ cháy | Hồ sơ UL 94 V-1 đúng phạm vi dự án | Trước giao hàng | Dùng sai dạng mẫu |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): dùng số 3-4207 cho 3-4241; coi gel là lớp phủ mỏng; bỏ qua cure dài; đọc nhầm DF 100 Hz; gán chỉ thị UV cho mã khác.
DOWSIL 3-4241 với ba mã còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của ba mã DOWSIL: 3-4241, 3-6121 và 3-6635; 3-6512 chưa có TDS riêng nên cột không có số. Mỗi TDS dùng thang riêng; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4241 | DOWSIL 3-6121 | DOWSIL 3-6512 | DOWSIL 3-6635 |
|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1285-01 B (© 2017) | TDS 11-1254-01 B (© 2018) | Chưa có TDS riêng | TDS 11-1277-01 C (© 2017) |
| Dạng | Gel dai hai thành phần | Elastomer hai thành phần, đóng rắn nhiệt | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel nêu một thành phần, đóng rắn nhiệt |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 10:1 (không ghi cơ sở) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Không trộn theo tiêu đề; mục đóng gói nhắc kit A/B |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ | Mờ (translucent) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Trong |
| Độ nhớt (cP) | A 425; B 400; hỗn hợp TDS không ghi | A 33475; hỗn hợp 19250 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 700 |
| Thời gian làm việc ở 25 °C | Trên 1 giờ | Trên 2 giờ | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Đóng rắn | 10,6 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 125 °C | 20 phút ở 100 °C; 20 phút ở 125 °C; 10 phút ở 150 °C; nhiệt độ phòng TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel time 10,8 phút ở 135 °C; 120 phút ở 100 °C; T90 rheometer 48 / 6,6 / 6,4 phút ở 100 / 125 / 150 °C |
| Độ cứng | Shore 00 63 | Shore A 34 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Penetration 85 (1/10 mm); gel hardness 70 g |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | 4,3 MPa; 275% | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Độ bền điện môi | 17 kV/mm (450 V/mil) | 18 kV/mm (450 V/mil) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 20 kV/mm (525 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 3,3E+14 | 4,15E+14 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 4,8E+13 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,60; 2,61 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 2,83; 2,84 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,021; 0,0002 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 0,0002; dưới 0,0001 |
| Tỷ trọng | 0,98 (đã đóng rắn) | 1,12 (đã đóng rắn) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 1 (chưa đóng rắn) |
| UL | UL 94 V-1 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Nhiệt độ thấp | TDS không ghi riêng cho gel (mục chung −45 đến 200 °C) | Giữ tính chất tốt ở −65 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Nêu −80 đến 200 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng |
| Primer | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng | Dán dính cần primer; TDS không nói mã này cần hay không | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 18 tháng ở 25 °C | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 6 tháng ở 25 °C (bảo quản theo nhãn) |
DOWSIL 3-4241 là gel dai làm việc lâu; 3-6121 là elastomer 10:1 giữ tính chất ở −65 °C; 3-6635 là gel đóng rắn nhiệt nêu −80 °C; 3-6512 chưa có TDS riêng. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Mỗi TDS dùng thang riêng: Shore 00 (3-4241), Shore A (3-6121), penetration và gel hardness gam (3-6635) không quy đổi. 3-6121 là elastomer 10:1, 3-4241 là gel hai thành phần 1:1, 3-6635 là gel nêu một thành phần; ba cơ chế xử lý khác nhau. Cột 3-6512 không có số vì chưa có TDS riêng và không mượn số 3-6121. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng và không thay thử nghiệm hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-4241
TDS 11-1285-01 B (tiếng Anh, 4 trang) được đọc cho trang này; catalogue 11-3922-01 được đối chiếu qua bản tóm lược.
TDS 11-1285-01 B: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Chứng nhận: UL 94 V-1 theo TDS; cần kiểm tra phạm vi và hiệu lực.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-6635 | Gel điện môi 1 thành phần, rất mềm, đóng rắn nhiệt — TDS 11-1277-01 C: gel một thành phần đóng rắn nhiệt, 700 cP, penetration 85, gel hardness 70 g, 20 kV/mm, nêu −80 đến 200 °C, hạn dùng 6 tháng
- Sylgard 517 | Silicone đổ mạch điện tử — TDS 11-4159-01-0920 S2D: gel 1:1, trong, 450 mPa·s, penetration 45, làm việc khoảng 16 giờ, đóng rắn 1 giờ ở 100 °C
- Sylgard 527 | Gel điện môi 2 thành phần, rất mềm, cho linh kiện mỏng — TDS 11-3136-01-1123 S2D: gel 1:1, 465 cP hỗn hợp, penetration 55, làm việc 1,98 giờ, T90 35 phút ở 150 °C
- Sylgard 537 | Gel điện môi 1 thành phần cho linh kiện mỏng manh — TDS 11-1275-01 B: gel một thành phần, 375 cP, penetration 20, đóng rắn 60 phút ở 120 °C
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-4241
DOWSIL 3-4241 là gì?
Gel điện môi dai hai thành phần 1:1, làm việc trên 1 giờ, Shore 00 63, UL 94 V-1, theo TDS 11-1285-01 B.
3-4241 khác 3-4207 thế nào?
Catalogue mô tả 3-4241 là bản làm việc lâu của 3-4207; TDS ghi làm việc trên 1 giờ và cure 10,6 giờ ở 25 °C, trong khi 3-4207 gel time 9,8 phút và cure 1,5 giờ. Không dùng số của mã này cho mã kia.
3-4241 có chất chỉ thị UV không?
TDS 3-4241 nêu gel có chất chỉ thị UV để kiểm tra. PT không suy ra từ màu và không áp dụng cho mã khác.
Gel có thay lớp phủ bảo vệ bo mạch được không?
Không mặc định. Gel đổ thành khối quanh linh kiện, khác lớp phủ mỏng; chọn theo nhu cầu bảo vệ của dự án.
Có rút cure bằng gia nhiệt được không?
TDS nêu 2 phút ở 125 °C, nhưng phải tính cả thời gian làm nóng chi tiết và thử trên cụm thật.
DF 0,021 ở 100 Hz có đáng lo không?
Đó là số TDS ghi; khi tần số làm việc thấp cần đọc đúng cột và hỏi Dow.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-4241 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-4241?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.