DOWSIL 3-6635 — gel nêu một thành phần 700 cP, penetration 85, 120 phút ở 100 °C
DOWSIL 3-6635 là gel điện môi trong, nêu là một thành phần, đóng rắn nhiệt. TDS 11-1277-01 C nêu 700 cP, penetration 85, gel hardness 70 g, 120 phút ở 100 °C và 20 kV/mm. Trang giải thích một thành phần khác hai thành phần, đọc điều kiện bảo quản và xử lý, và thử linh kiện nhạy nhiệt.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1277-01 C; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Gel trong một thành phần, đóng rắn nhiệt, nêu −80 °C
DOWSIL 3-6635 là gel trong, độ nhớt thấp, nêu là một thành phần nên không trộn tại chỗ nhưng cần gia nhiệt để đóng rắn. Hãng nêu gel còn mềm ở nhiệt độ rất thấp. — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: tiêu đề nêu “one-part, clear, low temperature gel”, đóng rắn nhiệt; mục đóng gói nhắc kit Part A/Part B (mâu thuẫn); cơ chế đóng rắn không nêu cho mã này — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt 700 cP; màu trong; tỷ trọng 1 (chưa đóng rắn; không đơn vị, độ chính xác) — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Gel time 10,8 phút ở 135 °C; T90 trên rheometer 48 phút ở 100 °C, 6,6 phút ở 125 °C, 6,4 phút ở 150 °C; đóng rắn nhiệt 120 phút ở 100 °C — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Penetration 85 (đơn vị 1/10 mm); gel hardness 70 g; phương pháp không ghi; không có Shore 00 — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Điện: độ bền điện môi 525 V/mil (20 kV/mm); điện trở suất khối 4,8E+13 ohm·cm; Dk 2,83 ở 100 Hz và 2,84 ở 100 kHz; DF 0,0002 ở 100 Hz và dưới 0,0001 ở 100 kHz — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Nhiệt độ thấp: “phù hợp nhiệt độ rất thấp (−80 đến 200 °C)”, “gel còn mềm dẻo ở nhiệt độ rất thấp”, “ổn định tính chất đến −80 °C”; mục chung nêu −45 đến 200 °C và thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Hạn dùng 6 tháng ở 25 °C; nhiệt độ bảo quản không ghi (theo nhãn); bao gói kit ống đôi 210 mL, thùng 1 và 5 gallon, phuy 55 gallon — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: tỷ lệ trộn, dẫn nhiệt, CTE, UL, primer, hướng dẫn rã đông, hướng dẫn cho linh kiện nhạy nhiệt, phương pháp thử — Theo TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Một thành phần đóng rắn nhiệt khác gel hai thành phần: không có tỷ lệ trộn; TDS ghi tiêu đề một thành phần nhưng mục đóng gói nhắc bộ Part A/Part B. PT không thêm tỷ lệ trộn và cần Dow xác nhận dạng cung ứng.
Ba mốc thời gian khác nhau: gel time 10,8 phút ở 135 °C, T90 rheometer 48 phút ở 100 °C và lịch đóng rắn nhiệt 120 phút ở 100 °C. Số của phép đo rheometer ngắn hơn lịch thực tế; dùng lịch trong bảng, tính cả thời gian làm nóng chi tiết, và không dùng gel time làm thời gian đóng rắn.
Linh kiện nhạy nhiệt: TDS nói chỉ cần thêm thời gian làm nóng chi tiết, không có hướng dẫn cho linh kiện nhạy nhiệt; phải kiểm linh kiện chịu 100 °C trong hai giờ hay không trước khi chọn.
Hạn dùng 6 tháng và bảo quản: hạn dùng ngắn hơn các gel khác (12 tháng); TDS không nêu nhiệt độ bảo quản hay rã đông. Cần đọc nhãn và hỏi Dow, không tự suy luận lạnh.
Nhiệt độ thấp không phải đóng rắn lạnh: −80 °C là tính chất sau đóng rắn; lịch đóng rắn vẫn là gia nhiệt. Hai dải nhiệt trong TDS (−80 và −45 °C) chưa thống nhất và cần Dow xác nhận.
Catalogue khác TDS: catalogue mô tả “fast filling automotive grade, designed for use down to −80 °C”, 650 mPa·s, gel time 11 phút, 2 giờ ở 100 °C, UL 94 HB; các ô bảng lệch cột nên PT dùng số TDS và không dùng UL 94 HB.
• TDS không ghi tỷ lệ trộn, dẫn nhiệt, CTE, UL, primer hay hướng dẫn rã đông.
• Dạng một thành phần mâu thuẫn với kit A/B.
• Hai dải nhiệt thấp chưa thống nhất.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần gel một thành phần cho cụm làm việc ở nhiệt độ rất thấp
- →Nhà máy có lò 100 đến 150 °C và linh kiện chịu nhiệt
- →Mua hàng cần phân biệt gel một thành phần với gel hai thành phần
Gel một thành phần, nhiệt độ thấp
Với DOWSIL 3-6635, bài toán là bao bọc cụm điện tử làm việc ở nhiệt độ rất thấp bằng gel trong, một thành phần, mà không phải trộn tại chỗ. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-6635 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1277-01 C và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc cụm điện tử bằng gel trong, nêu một thành phần (TDS).
- ✓700 cP; penetration 85; gel hardness 70 g; 20 kV/mm (TDS).
- ✓Đóng rắn 120 phút ở 100 °C (TDS).
- ✗Thêm tỷ lệ trộn khi TDS tiêu đề nêu một thành phần.
- ✗Coi gel time hay T90 là thời gian đóng rắn.
- ✗Coi nhiệt độ thấp là đóng rắn lạnh.
- ✗Dùng khi linh kiện chưa kiểm nhiệt.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-6635 trong cụm: linh kiện nhạy nhiệt, lớp gel, thiết bị cấp một thành phần, lò 100 đến 150 °C và hồ sơ bảo quản.

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1277-01 C |
| Lớp DOWSIL 3-6635 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1277-01 C |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1277-01 C |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1277-01 C |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Kiểm nhiệt linh kiện; xác nhận dạng cung ứng và bảo quản; kiểm bọt; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ một thành phần đóng rắn nhiệt, gel time và T90, penetration, nhiệt độ thấp
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-6635 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-6635 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Một thành phần đóng rắn nhiệt và kit A/B (one-part heat cure) | Gel một thành phần không trộn nhưng cần gia nhiệt để đóng rắn; hạn dùng và điều kiện bảo quản theo nhãn. Khi TDS vừa nói một thành phần vừa nhắc kit Part A/Part B, PT không thêm tỷ lệ trộn | Tiêu đề một thành phần; mục đóng gói nhắc kit A/B | TDS; mâu thuẫn |
| Gel time, T90 trên rheometer và thời gian đóng rắn nhiệt | Gel time là lúc hỗn hợp chuyển sang gel; T90 trên rheometer là thời gian đạt 90% đóng rắn theo phép đo; thời gian đóng rắn nhiệt trong bảng là lịch dùng thực tế. Ba số có thể khác nhau lớn và không dùng thay nhau | Gel time 10,8 phút; T90 48 phút ở 100 °C; lịch 120 phút | TDS |
| Gel hardness (gram) và độ xuyên kim (penetration) | Gel hardness ghi bằng gram là lực đo trên một thiết bị mà TDS không mô tả phương pháp; penetration ghi bằng 1/10 mm là độ lún của kim chuẩn. Hai thang khác nhau và không đổi qua lại; cũng không so với Shore 00 | Penetration 85; gel hardness 70 g; không có Shore 00 | TDS; PT ANALYSIS |
| Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp và đóng rắn lạnh | Nhiệt độ thấp trong TDS mô tả vật liệu đã đóng rắn còn mềm hay còn tính chất khi lạnh. Đó không có nghĩa vật liệu đóng rắn ở nhiệt độ thấp; lịch đóng rắn đọc riêng, và độ tin cậy cả cụm ở nhiệt độ thấp vẫn phải thử chu kỳ nhiệt | Nêu −80 đến 200 °C; đóng rắn vẫn là gia nhiệt | TDS; PT ANALYSIS |
| Một thành phần và đóng rắn nhiệt (one-part, heat cure) | Gel một thành phần không có bước trộn A/B nhưng cần gia nhiệt để đóng rắn; nhiệt độ cure phải nằm trong giới hạn nhiệt của linh kiện | Một thành phần; hạn dùng 6 tháng | TDS |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
| Hút bọt chân không (de-airing) và cấp kín (airless dispensing) | TDS nêu cấp kín không khí có thể giảm hoặc tránh hút bọt; chân không chỉ dùng khi cần và theo điều kiện của tài liệu, không mặc định cho mọi quy trình | Hút bọt; áp suất mâu thuẫn | TDS |
Thông số theo TDS 11-1277-01 C và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang, © 2017). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Gel đóng rắn nhiệt, nêu một thành phần; trong |
| Tỷ lệ trộn | — | TDS không nêu cho mã này | Không có trong tài liệu |
| Độ nhớt | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 700 cP |
| Tỷ trọng | TDS không ghi | Chưa đóng rắn; không đơn vị | 1 |
| Gel time | TDS không ghi | 135 °C | 10,8 phút |
| T90 rheometer | Rheometer | 100; 125; 150 °C | 48; 6,6; 6,4 phút |
| Đóng rắn nhiệt | TDS không ghi | 100 °C | 120 phút |
| Penetration | TDS không ghi | 1/10 mm | 85 |
| Gel hardness | TDS không ghi | TDS không ghi | 70 g |
| Độ bền điện môi | TDS không ghi | TDS không ghi | 525 V/mil (20 kV/mm) |
| Điện trở suất khối | TDS không ghi | TDS không ghi | 4,8E+13 ohm·cm |
| Dk | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 2,83; 2,84 |
| DF | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 0,0002; dưới 0,0001 |
| Nhiệt độ thấp | TDS không ghi | Đặc tính / mục chung | −80 đến 200 °C / −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C | 6 tháng (bảo quản theo nhãn) |
| Dẫn nhiệt; CTE; UL; primer | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: một thành phần so với kit A/B; áp suất hút bọt “> 28 inches (10–20 mm) Hg”; hai dải nhiệt thấp; gel time và T90 khác lịch đóng rắn; tỷ trọng ghi “1” không đơn vị; DF “100 hz”; lỗi chính tả “plasitcizers”.
Catalogue 11-3922-01: 650 mPa·s, gel time 11 phút, 2 giờ ở 100 °C, tỷ trọng 1,00, UL 94 HB; các ô lệch cột nên PT dùng số TDS.
Chọn 3-6635 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo dạng cung ứng, lịch gia nhiệt, nhiệt độ làm việc, hạn dùng và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần gel trong nêu một thành phần, nhiệt độ thấp tới −80 °C | DOWSIL 3-6635 theo TDS 11-1277-01 C | TDS 11-1277-01 C |
| Cần gel dai hai thành phần làm việc lâu, UL 94 V-1 | Xem DOWSIL 3-4241 | TDS 11-1285-01 B |
| Cần gel SYLGARD | Xem SYLGARD 517, SYLGARD 527, SYLGARD 537 | TDS đúng mã |
Cấp liệu, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: một hay hai thành phần, bảo quản, lịch gia nhiệt, nhiệt độ thấp, bọt, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần gel một thành phần hay hai thành phần; linh kiện chịu nhiệt không? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1277-01 C |
| 3. Cấp và bọt khí | Dạng cung ứng và bảo quản đã xác nhận; lịch cure thực đã tính làm nóng chi tiết? | TDS 11-1277-01 C |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1277-01 C |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1277-01 C. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Dạng cung ứng | Xác nhận với Dow mã giao là một thành phần hay kit A/B | TDS mâu thuẫn; không thêm tỷ lệ trộn |
| Bảo quản | Hạn dùng 6 tháng ở 25 °C; bảo quản theo nhãn | TDS không nêu nhiệt độ bảo quản hay rã đông |
| Cấp liệu | Không nén khí trực tiếp lên mặt gel lỏng; dùng túi bladder trong nồi áp lực nếu có | TDS không nói mã này có bladder |
| Loại bọt | Hút bọt khi cần lớp không rỗng; TDS ghi “> 28 inches (10–20 mm) Hg” | Hai số lệch đơn vị; PT không chọn thay Dow |
| Đóng rắn | 120 phút ở 100 °C; gel time 10,8 phút ở 135 °C; T90 6,4 phút ở 150 °C | Cần thêm thời gian làm nóng chi tiết; kiểm linh kiện chịu nhiệt |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Sửa chữa | Gỡ bằng dung môi DOWSIL OS hoặc chất tẩy kiểu SU100; đốt nóng mỏ hàn xuyên gel để thay một linh kiện; làm sạch, để khô, vá bằng gel mới | Thử trên cụm thật |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-6635 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-6635, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Nhiệt linh kiện | Linh kiện chịu lịch gia nhiệt thực tế | Trước chốt | Hỏng linh kiện do nhiệt |
| Bảo quản và hạn dùng | Nhãn lô, hạn dùng 6 tháng, điều kiện bảo quản theo nhãn | Khi nhập hàng | Dùng gel quá hạn |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): thêm tỷ lệ trộn cho gel một thành phần; coi gel time hay T90 là thời gian đóng rắn; coi nhiệt độ thấp là đóng rắn lạnh; dùng khi chưa kiểm nhiệt linh kiện; bỏ qua hạn dùng 6 tháng.
DOWSIL 3-6635 với ba mã còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của ba mã DOWSIL: 3-4241, 3-6121 và 3-6635; 3-6512 chưa có TDS riêng nên cột không có số. Mỗi TDS dùng thang riêng; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4241 | DOWSIL 3-6121 | DOWSIL 3-6512 | DOWSIL 3-6635 |
|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1285-01 B (© 2017) | TDS 11-1254-01 B (© 2018) | Chưa có TDS riêng | TDS 11-1277-01 C (© 2017) |
| Dạng | Gel dai hai thành phần | Elastomer hai thành phần, đóng rắn nhiệt | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel nêu một thành phần, đóng rắn nhiệt |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 10:1 (không ghi cơ sở) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Không trộn theo tiêu đề; mục đóng gói nhắc kit A/B |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ | Mờ (translucent) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Trong |
| Độ nhớt (cP) | A 425; B 400; hỗn hợp TDS không ghi | A 33475; hỗn hợp 19250 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 700 |
| Thời gian làm việc ở 25 °C | Trên 1 giờ | Trên 2 giờ | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Đóng rắn | 10,6 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 125 °C | 20 phút ở 100 °C; 20 phút ở 125 °C; 10 phút ở 150 °C; nhiệt độ phòng TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel time 10,8 phút ở 135 °C; 120 phút ở 100 °C; T90 rheometer 48 / 6,6 / 6,4 phút ở 100 / 125 / 150 °C |
| Độ cứng | Shore 00 63 | Shore A 34 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Penetration 85 (1/10 mm); gel hardness 70 g |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | 4,3 MPa; 275% | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Độ bền điện môi | 17 kV/mm (450 V/mil) | 18 kV/mm (450 V/mil) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 20 kV/mm (525 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 3,3E+14 | 4,15E+14 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 4,8E+13 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,60; 2,61 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 2,83; 2,84 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,021; 0,0002 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 0,0002; dưới 0,0001 |
| Tỷ trọng | 0,98 (đã đóng rắn) | 1,12 (đã đóng rắn) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 1 (chưa đóng rắn) |
| UL | UL 94 V-1 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Nhiệt độ thấp | TDS không ghi riêng cho gel (mục chung −45 đến 200 °C) | Giữ tính chất tốt ở −65 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Nêu −80 đến 200 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng |
| Primer | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng | Dán dính cần primer; TDS không nói mã này cần hay không | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 18 tháng ở 25 °C | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 6 tháng ở 25 °C (bảo quản theo nhãn) |
DOWSIL 3-6635 là gel nêu một thành phần đóng rắn nhiệt; 3-4241 là gel dai 1:1; 3-6121 là elastomer 10:1; 3-6512 chưa có TDS riêng. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Mỗi TDS dùng thang riêng: Shore 00 (3-4241), Shore A (3-6121), penetration và gel hardness gam (3-6635) không quy đổi. 3-6121 là elastomer 10:1, 3-4241 là gel hai thành phần 1:1, 3-6635 là gel nêu một thành phần; ba cơ chế xử lý khác nhau. Cột 3-6512 không có số vì chưa có TDS riêng và không mượn số 3-6121. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng và không thay thử nghiệm hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-6635
TDS 11-1277-01 C (tiếng Anh, 4 trang) được đọc cho trang này; catalogue 11-3922-01 được đối chiếu qua bản tóm lược.
TDS 11-1277-01 C: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-4241 | Gel điện môi dai 2 thành phần, chống cháy tốt — TDS 11-1285-01 B: 1:1, làm việc trên 1 giờ, đóng rắn 10,6 giờ ở 25 °C hoặc 2 phút ở 125 °C, Shore 00 63, UL 94 V-1, gel có chất chỉ thị UV theo TDS
- Sylgard 517 | Silicone đổ mạch điện tử — TDS 11-4159-01-0920 S2D: gel 1:1, trong, 450 mPa·s, penetration 45, làm việc khoảng 16 giờ, đóng rắn 1 giờ ở 100 °C
- Sylgard 527 | Gel điện môi 2 thành phần, rất mềm, cho linh kiện mỏng — TDS 11-3136-01-1123 S2D: gel 1:1, 465 cP hỗn hợp, penetration 55, làm việc 1,98 giờ, T90 35 phút ở 150 °C
- Sylgard 537 | Gel điện môi 1 thành phần cho linh kiện mỏng manh — TDS 11-1275-01 B: gel một thành phần, 375 cP, penetration 20, đóng rắn 60 phút ở 120 °C
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-6635
DOWSIL 3-6635 là gì?
Gel điện môi trong, nêu là một thành phần, đóng rắn nhiệt, nêu làm việc đến −80 °C, theo TDS 11-1277-01 C.
3-6635 có tỷ lệ trộn không?
TDS nêu một thành phần nên PT không thêm tỷ lệ trộn; mục đóng gói nhắc kit A/B nên cần Dow xác nhận dạng cung ứng.
Nhiệt độ thấp có nghĩa đóng rắn lạnh không?
Không. −80 °C là tính chất sau đóng rắn; đóng rắn là 120 phút ở 100 °C trong bảng.
Gel time 10,8 phút có phải thời gian đóng rắn không?
Không. Gel time đo ở 135 °C, T90 rheometer và lịch 120 phút ở 100 °C là ba mốc khác nhau.
Hạn dùng của 3-6635 là bao lâu?
6 tháng ở 25 °C theo TDS; nhiệt độ bảo quản và rã đông theo nhãn, TDS không nêu.
Linh kiện nhạy nhiệt có dùng được không?
TDS không có hướng dẫn riêng; phải kiểm linh kiện chịu lịch gia nhiệt thực tế trước khi chọn.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-6635 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-6635?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.