ĐỔI TÊN TỪ SIKABIT PRO
CHẤT LƯỢNG VÀ TÍNH NĂNG GIỮ NGUYÊN
P-30-0 Sand
P24 S 3 mm
SikaBit PRO P-40 G-0 MG → SikaShield® P24 MG 4 mm
Sika toàn cầu thống nhất hệ thống đặt tên sản phẩm theo chuẩn mới — dòng SikaShield® thay thế cho SikaBit PRO trên toàn bộ thị trường. Việc đổi tên giúp nhận diện rõ hơn về cấu trúc sản phẩm (P24 = chuẩn hiệu suất, S = mặt cát Sand, 3mm = độ dày). Công thức bitum APP, gia cường polyester, thông số cơ học hoàn toàn giữ nguyên.
Khi lập BoQ hoặc phê duyệt vật tư, nếu hồ sơ thiết kế ghi “SikaBit PRO P-30-0 Sand“, nhà thầu có thể xuất trình SikaShield® P24 S 3 mm để thay thế — đây là sản phẩm cùng dòng, cùng thông số. Hoá chất PT cung cấp xác nhận kỹ thuật từ Sika Vietnam khi cần phê duyệt thay thế vật tư.
VÌ SAO CHỌN MÀNG
SIKASHIELD® P24 S 3 MM?
MẶT TRÊN PHỦ CÁT — BÁM DÍNH LỚP BẢO VỆ
Bề mặt hạt cát khoáng tạo độ nhám, đảm bảo bám dính cơ học chắc chắn với lớp vữa cán, đá dăm hoặc gạch lát phía trên — không cần chất kết dính thêm. Màng không bị trượt lớp khi chịu tải trọng.
ĐÀN HỒI Ở 0°C — CHỊU MỌI KHÍ HẬU
Gốc APP cải tiến giữ tính đàn hồi xuống đến 0°C — màng không giòn, không nứt vỡ ở vùng cao nguyên miền Bắc mùa đông lạnh. Đây là yêu cầu bắt buộc theo EN 1109 mà nhiều màng bitum thông thường không đạt.
GIA CƯỜNG POLYESTER — BỀN CƠ HỌC CAO
Lõi sợi polyester không dệt cho kháng kéo ≥600 N/50mm (MD), kháng xé rách ≥150 N và kháng chọc thủng động đạt TCVN 9067:2012 — chịu được tải trọng thi công, đi lại và đặt gạch đá phủ trên.
KHÒ NÓNG — BÁM DÍNH TOÀN BỘ BỀ MẶT
Mặt dưới màng PE tan chảy khi khò tạo lớp bám dính liên tục 100% diện tích — không có vùng không bám, không bong phồng theo thời gian. Vượt trội so với màng tự dính trong điều kiện nền bê tông ẩm hoặc cũ.
ĐA NĂNG — 7+ LOẠI VỊ TRÍ ỨNG DỤNG
Sân thượng, mái phẳng, tầng hầm, sàn đỗ xe, khu vực ẩm ướt, tường BTCT, sảnh đế — một sản phẩm đáp ứng hầu hết các vị trí cần chống thấm dưới lớp bảo vệ nặng.
SƠN NGAY SAU THI CÔNG
Bề mặt cát của SikaShield P24 S 3mm có thể tiếp nhận lớp phủ bảo vệ (vữa, sơn chống thấm phủ) ngay sau khi màng nguội — rút ngắn tiến độ tổng thể, không cần chờ thêm.
- ✗ Không dùng cho mái tiếp xúc UV trực tiếp — cần lớp phủ bảo vệ bên trên (gạch, đá, hoặc lớp phủ UV)
- ✗ Không thi công khi nhiệt độ <5°C hoặc >40°C
- ✗ Không thi công khi có mưa hoặc bề mặt ẩm ướt
- ✗ Không dùng giày gai khi di chuyển trên màng — gai nhọn đâm thủng màng
- ✗ Không khò quá nhiệt — polyester nóng chảy ở 260°C, hỏng màng không thể phục hồi
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
NHÀ THẦU VÀ KỸ SƯ HAY GẶP NHẤT
Chủ đầu tư dự án chung cư 20 tầng tại Hà Nội yêu cầu hệ thống chống thấm sân thượng 500 m² dưới lớp gạch lát. Hệ thống: (1) quét lớp lót bitum BC trên bê tông khô; (2) trải và khò SikaShield® P24 S 3 mm — chồng mí tối thiểu 80 mm; (3) cán lớp vữa bảo vệ 30 mm; (4) lát gạch hoàn thiện. Mặt cát của màng bám dính chắc với lớp vữa cán bên trên, không cần chất kết dính đặc biệt. Kết quả: hệ thống chống thấm 3 lớp, tuổi thọ >20 năm.
Nhà phố 5 tầng có tầng hầm tại TP.HCM: tường và sàn tầng hầm cần chống thấm từ phía ngoài (dương áp) trước khi lấp đất. Sau khi quét lớp lót, thợ khò SikaShield® P24 S 3 mm lên toàn bộ tường tầng hầm và sàn đáy, chồng mí 150 mm tại điểm kết thúc cuộn. Màng bám toàn bộ bề mặt tường bê tông mới, đảm bảo ngăn thủy áp từ đất xung quanh. Tiết kiệm hơn 40% so với sử dụng màng tự dính cùng loại.
Bãi đỗ xe ngầm tòa nhà văn phòng tại TP.HCM: sàn bê tông phải vừa chống thấm vừa chịu tải trọng xe tải 10 tấn. Hệ thống: SikaShield® P24 S 3 mm (lớp chống thấm) + lớp vữa cán bảo vệ 50 mm + bê tông mặt đường 100 mm. Khả năng kháng chọc thủng động (TCVN 9067:2012) và kháng kéo cao của màng đảm bảo toàn vẹn dưới tải trọng trực tiếp mà không bị rách hay thủng.
Nhà xưởng sản xuất 3.000 m² tại KCN VSIP Bắc Ninh: mái bê tông phẳng cần hệ thống chống thấm 2 lớp toàn diện. SikaShield® P24 S 3 mm làm lớp nền (lớp 1), sau đó phủ lớp thứ 2 là màng bitum mặt đá dăm. Mặt cát của lớp nền bám dính chắc với lớp màng thứ 2 mà không cần primer giữa 2 lớp, rút ngắn tiến độ thi công mái 3.000 m² xuống còn 5 ngày làm việc.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Bitum APP (Atactic Polypropylene) cải tiến | |
| Vật liệu gia cường | Sợi polyester không dệt | |
| Mặt trên / Mặt dưới | Phủ cát / Màng Polyethylene | |
| Chiều dày hữu ích | 3.0 mm ± 0.2 mm | EN 1849-1 |
| Kích thước cuộn | 1.0 m × 10.0 m = 10 m²/cuộn | EN 1848-1 |
| Lực kéo tối đa — MD (phương dọc) | ≥ 600 N/50 mm | EN 12311-1 |
| Lực kéo tối đa — CMD (phương ngang) | ≥ 400 N/50 mm | EN 12311-1 |
| Độ giãn dài tại lực kéo tối đa (MD & CMD) | ≥ 25% | EN 12311-1 |
| Kháng xé rách (đinh) — MD & CMD | ≥ 150 N | EN 12310-1 |
| Kháng cắt khe — CMD | ≥ 350 N/50 mm | EN 12317-1 |
| Đàn hồi ở nhiệt độ thấp | Đạt ≤ 0°C | EN 1109 |
| Kháng chọc thủng động | Đạt | TCVN 9067:2012 |
| Nhiệt độ thi công (môi trường & bề mặt) | +5°C đến +40°C | |
| Độ ẩm không khí thi công | Tối đa 80% | |
| Chồng mí — cạnh / đầu cuộn | ≥ 80 mm cạnh / ≥ 150 mm đầu cuộn | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | +5°C đến +35°C, kho khô ráo |
| Bảo quản cuộn | Đứng thẳng đứng — KHÔNG xếp chồng | Tránh nắng trực tiếp |
EN 12310-1
EN 12317-1
EN 1109
EN 1849-1
TCVN 9067:2012
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG ĐÈN KHÒ
& NHỮNG LƯU Ý SỐNG CÒN
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải đồng nhất, đặc chắc, khô ráo, phẳng — không gồ ghề sắc nhọn. Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, mảnh vụn bong tróc. Sửa chữa các vết nứt, lỗ rỗng trước khi thi công.
THI CÔNG LỚP LÓT
Quét lớp lót bitum phù hợp (Sika BC Bitumen Coating hoặc lớp lót Sika được chỉ định). Chờ lớp lót khô hoàn toàn trước khi trải màng — lớp lót ướt gây giảm bám dính nghiêm trọng.
CĂN CHỈNH MÀNG
Trải màng, căn chỉnh đúng hướng và chồng mí, sau đó cuộn lại trước khi khò. Đặt các cuộn màng song song — tránh mối nối trùng khớp. Cắt góc 45° (100mm mỗi cạnh) tại điểm cuối cuộn.
KHÒ NHIỆT & KẾT DÍNH
Khò đèn dưới mặt màng + bề mặt nền. Khi bitum bắt đầu chảy lỏng (thấy sóng nóng chảy), lăn cuộn màng vào bề mặt. Phải thấy hạt bitum nóng chảy nhỏ giọt rộng ~10 mm dọc toàn bộ mí nối.
XỬ LÝ CHI TIẾT
Cắt và xử lý chi tiết góc âm, góc dương, ống thoát, ống thông hơi, phần kim loại bằng dao sắc. Các chi tiết phức tạp cần gia nhiệt kỹ — đây là điểm dễ bị bỏ sót nhất trong kiểm tra QC.
- Cuộn đứng thẳng đứng — TUYỆT ĐỐI không xếp nằm ngang
- Không xếp chồng các cuộn lên nhau
- Bảo quản +5°C đến +35°C, tránh nắng trực tiếp
- Dùng PPE: găng tay, kính bảo hộ khi làm việc gần đèn khò
- Giày gai: đâm thủng màng ngay khi đi lên — dùng giày đế phẳng
- Khò quá nhiệt: polyester nóng chảy 260°C, màng hỏng không phục hồi — liên tục di chuyển đầu khò
- Không đủ nhiệt: bám dính kém, bong mí — kiểm tra hạt bitum chảy ra mí 10mm
- Mí trùng khớp: điểm yếu tập trung — bố trí cuộn so le tối thiểu 300mm
CHỌN ĐÚNG MÀNG TRONG LINEUP
SIKASHIELD® & MÀNG BITUM SIKA
| Sản phẩm | Độ dày | Mặt trên | Vị trí phù hợp nhất | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaShield® P24 S 3 mm ⭐ | 3 mm | Cát | Sân thượng/mái có lớp bảo vệ, tầng hầm, lớp nền đa lớp | — |
| SikaShield® P24 S 4 mm | 4 mm | Cát | Sàn đỗ xe nặng tải, tầng hầm yêu cầu cao hơn | Xem → |
| SikaShield® P24 MG 4 mm | 4 mm | Đá dăm | Lớp phủ ngoài cùng mái không có lớp bảo vệ nặng | Xem → |
| SikaShield® W159 ED 1.5 mm | 1.5 mm | Tự dính | Tầng hầm, kết cấu ngầm — thi công nguội không đèn khò | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Sân thượng + lớp bảo vệ gạch: → SikaShield® P24 S 3 mm (sản phẩm này)
- ▸ Sàn đỗ xe tải nặng hoặc tầng hầm yêu cầu cao: → SikaShield® P24 S 4 mm
- ▸ Tầng hầm không dùng được đèn khò: → SikaShield® W159 ED (tự dính)
- ▸ Không chắc loại nào phù hợp: → Gọi 0932 585 077 — kỹ sư PT tư vấn chọn hệ thống phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ QC/TVGS
→
→
→
→
↓ đổi tên thành
SikaShield® P24 S 3 mm
CẦN TƯ VẤN
SIKASHIELD® P24 S 3 MM?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ văn bản xác nhận đổi tên vật tư (SikaBit PRO → SikaShield®) khi cần phê duyệt TVTK/TVGS.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.